Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Nautico (PE), 02:00 ngày 13/07/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 13/07/2026
Avai FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Nautico (PE)
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Avai FC Phút Nautico (PE)
Douglas da Silva Teixeira(Assists:Wallison Nunes Silva) (Kiến tạo: Wallison Nunes Silva) 1 - 0 7'
2 - 0 36'
HT 1-0
46' ▲ Reginaldo Lopes de Jesus ▼ Leonai Souza de Almeida
46' ▲ Kauan Maranhao ▼ Derek Freitas Ribeiro
▲ William ▼ Joao Victor Oliveira dos Santos62'
69' ▲ Felipe Cardoso ▼ Victor Andrade Santos
69' ▲ Luiz Claudio ▼ Matheus Antunes Ribeiro
▲ Wesley David de Oliveira Andrade ▼ Wallison Nunes Silva69'
▲ Juan Sousa Rocha Leandro ▼ Taillon76'
▲ Joao Maistro ▼ Douglas da Silva Teixeira76'
▲ Guilherme Vargas ▼ Jefferson Maciel76'
Jean Lucas 78'
79' ▲ Leo Jance ▼ Igor Fernandes da Silva Araujo
84' Gustavo Henrique da Silva
William 90+6'
Daniel Penha(Assists:Juan Sousa Rocha Leandro) (Kiến tạo: Juan Sousa Rocha Leandro) 3 - 0 90+9'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 11 13
Bại 11 66
Ghi bàn 33 108
Mất bàn 33 1515
Điểm 44 106

Chủ = Avai FC · Khách = Nautico (PE)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avai FC (47)Hiệp 1 / Cả trậnNautico (PE) (31)
13 (28%)Thắng/Thắng8 (26%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (11%)Hòa/Thắng5 (16%)
8 (17%)Hòa/Hòa3 (10%)
6 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (26%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

Avai FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1955921262018
Sân nhà1043312101511
Sân khách9126916518
6 gần6105512--

Nautico (PE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2074924242513
Sân nhà9414871315
Sân khách113351617128
6 gần6024510--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Avai FC 7 (58%)Hòa 2 (17%)Nautico (PE) 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/11/21Nautico (PE)1-2 (0-1)Avai FC6-3+0.252.25T
BRA D215/08/21Avai FC2-0 (0-0)Nautico (PE)8-402T
BRA D207/11/20Nautico (PE)2-2 (0-1)Avai FC12-502H
BRA D209/08/20Avai FC3-1 (2-0)Nautico (PE)6-4+0.52T
BRA D213/11/16Avai FC3-0 (2-0)Nautico (PE)3-8+0.252.25T
BRA D223/07/16Nautico (PE)3-1 (2-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D205/10/14Avai FC0-2 (0-1)Nautico (PE)7-2+0.752.5B
BRA D228/05/14Nautico (PE)0-1 (0-1)Avai FC9-2-0.52.5T
BRA D106/12/09Nautico (PE)0-1 (0-1)Avai FC--0.52.75T
BRA D116/08/09Avai FC2-1 (1-0)Nautico (PE)-+0.752.75T
BRA D212/11/06Avai FC1-1 (0-0)Nautico (PE)---H
BRA D216/08/06Nautico (PE)4-1 (3-0)Avai FC---B

Thành tích gần đây — Avai FC

BBTBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3-0.52.25B
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13+0.252T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6-0.252.25B
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0-0.752.5B
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--B
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5+0.252T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9+0.252B
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4+0.52.5T
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6+0.252.25B
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1-0.52.25B
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BSSC07/05/26Avai FC2-0 (1-0)Sampaio Correa (RJ)6-2+12.5T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7-0.752.25T
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1-0.52.25B
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4+0.752.25B
BSSC16/04/26Avai FC1-0 (0-0)Caxias RS4-202T
BRA D212/04/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Avai FC7-8-0.52.25H

Thành tích gần đây — Nautico (PE)

HBBHBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2+0.252.25H
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3+0.52.5B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25B
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4-0.252.25H
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4+0.252.25B
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8-0.252.25B
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1+0.52T
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5-0.52.25T
BRA D211/05/26Nautico (PE)4-0 (2-0)America MG3-3+0.52.25T
BRA D203/05/26Botafogo SP1-1 (1-0)Nautico (PE)11-202H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2+0.52B
BRA D212/04/26Ceara1-0 (0-0)Nautico (PE)3-4-0.52.25B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3+0.52.25T
BRA D202/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)Nautico (PE)7-1-0.52T
BRA D223/03/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Criciuma12-8+0.252B
BRA PE09/03/26Nautico (PE)0-3 (0-2)Sport Club do Recife2-4--B
BRA PE02/03/26Sport Club do Recife3-3 (1-1)Nautico (PE)6-7--H
BRA PE23/02/26Nautico (PE)2-0 (1-0)Santa Cruz PE8-3--T
BRA PE12/02/26Santa Cruz PE0-1 (0-1)Nautico (PE)2-5--T

Đội hình

Avai FCNautico (PE)
1Igor2Wallison Nunes Silva3Allyson Aires dos Santos36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel8Luiz Henrique Araujo Silva11Joao Victor Oliveira dos Santos43Taillon77CZe Ricardo10Jean Lucas14Daniel Penha1CMuriel Gustavo Becker14Matheus Antunes Ribeiro23Igor Fernandes da Silva Araujo34Wanderson46Gustavo Henrique da Silva8Wenderson11Victor Andrade Santos22Leonai Souza de Almeida27Luiz Felipe Oliveira de Paula29Geremias Ribeiro Junior Todinho72Derek Freitas Ribeiro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
65
102
Tấn công nguy hiểm
25
62
Sút ngoài cầu môn
7
12
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
257
553
TL chuyền bóng thành công
67%
87%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
7
2
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
13
13
Quả ném biên
18
30
Cắt bóng
15
10
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
20
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.14
1.01
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3
T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avai FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avai FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Nautico (PE) (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
74
1 Bàn
32
2 Bàn
11
3 Bàn
02
4+ Bàn
66
B.thắng H1
1015
B.thắng H2
Avai FCNautico (PE)

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
00
T/B
13
H/T
31
H/H
42
H/B
01
B/T
01
B/H
55
B/B
Avai FCNautico (PE)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
35
Thắng 1
44
Hòa
65
Thua 1
43
Thua 2+
Avai FCNautico (PE)

Avai FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Allyson Aires dos Santos
Trung vệ
7.21/012/183
2Wallison Nunes Silva
Hậu vệ phải
7.211/011/143
38Jefferson Maciel
Trung vệ
7.22/011/153
77Ze Ricardo
Tiền vệ phòng ngự
7.13/019/283
14Daniel Penha
Tiền vệ tấn công
7.112/222/321
10Jean Lucas
Tiền vệ tấn công
72/023/302🟨
36Douglas da Silva Teixeira
Hậu vệ trái
711/15/163
1Igor
Thủ môn
6.90/012/320
11Joao Victor Oliveira dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.81/09/113
8Luiz Henrique Araujo Silva
Tiền vệ tấn công
6.50/027/321
43Taillon
Tiền đạo cánh phải
6.42/013/192
17Juan Sousa Rocha Leandro (dự bị)
Tiền đạo
7.410/02/20
52Wesley David de Oliveira Andrade (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/03/61
50Joao Maistro (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/00
15Guilherme Vargas (dự bị)
Trung vệ
6.10/00/10
56William (dự bị)
Hậu vệ
50/03/51🟥

Nautico (PE)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Wenderson
Tiền vệ
7.42/071/786
34Wanderson
Hậu vệ
7.42/073/834
11Victor Andrade Santos
Tiền đạo cánh trái
6.92/013/151
27Luiz Felipe Oliveira de Paula
Tiền vệ
6.93/059/660
46Gustavo Henrique da Silva
Hậu vệ
6.90/060/661🟨
29Geremias Ribeiro Junior Todinho
Tiền đạo
6.82/136/463
14Matheus Antunes Ribeiro
Hậu vệ
6.61/026/341
23Igor Fernandes da Silva Araujo
Hậu vệ trái
6.40/047/521
22Leonai Souza de Almeida
Tiền vệ phòng ngự
6.40/017/201
72Derek Freitas Ribeiro
Trung phong
6.11/07/100
1Muriel Gustavo Becker
Thủ môn
5.70/018/220
30Felipe Cardoso (dự bị)
Tiền vệ
72/011/130
93Reginaldo Lopes de Jesus (dự bị)
Hậu vệ
6.40/026/302
66Leo Jance (dự bị)
Hậu vệ
6.40/06/70
16Luiz Claudio (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/51
19Kauan Maranhao (dự bị)
Tiền đạo
6.21/06/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Avai FC Thông tin Nautico (PE)
1923-9-1 Thành lập 1901
Estadio da Ressacada Sân nhà Aflitos
15533 Sức chứa 19800
Cauan Almeida HLV Helio dos Anjos
Florianopolis Khu vực RECIFE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.662.952.170.782.250.841.040.000.66
Live2.60 ↓2.952.20 ↑0.782.250.841.040.000.66
EasybetsSớm2.703.002.450.942.250.801.050.000.73
Live2.90 ↑3.002.60 ↑0.97 ↑2.250.800.99 ↓0.000.78 ↑
VcbetSớm2.883.102.300.922.250.870.76-0.251.05
Live2.70 ↓3.00 ↓2.45 ↑0.98 ↑2.250.82 ↓0.99 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm2.692.952.440.952.250.870.73-0.251.12
Live2.74 ↑2.952.41 ↓0.98 ↑2.250.84 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm2.852.902.601.202.500.600.950.000.75
Live2.852.85 ↓2.601.202.500.600.950.000.75
10BETSớm3.002.752.350.862.250.78---
Live2.75 ↓2.85 ↑2.50 ↑0.94 ↑2.250.74 ↓---
12betSớm2.692.952.440.952.250.870.73-0.251.12
Live2.74 ↑2.952.41 ↓0.98 ↑2.250.84 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
CrownSớm2.763.302.431.002.250.861.060.000.82
Live2.84 ↑3.00 ↓2.53 ↑1.06 ↑2.250.80 ↓1.05 ↓0.000.83 ↑
SbobetSớm2.702.972.411.012.250.851.050.000.83
Live2.702.972.411.012.250.851.050.000.83
WewbetSớm2.783.012.360.922.250.900.78-0.251.06
Live2.783.04 ↑2.58 ↑1.04 ↑2.250.82 ↓1.03 ↑0.000.85 ↓
LadbrokesSớm2.752.902.401.152.500.61---
Live2.70 ↓2.902.45 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.803.002.500.922.250.811.010.000.73
Live2.85 ↑2.95 ↓2.55 ↑0.96 ↑2.250.77 ↓0.98 ↓0.000.77 ↑
PinnacleSớm2.933.022.550.942.250.841.050.000.78
Live2.96 ↑2.98 ↓2.70 ↑1.03 ↑2.250.83 ↓1.03 ↓0.000.85 ↑
HK Jockey ClubSớm2.802.922.310.972.250.741.070.000.72
Live2.802.922.310.972.250.741.070.000.72
BwinSớm2.803.002.451.152.500.61---
Live2.75 ↓3.002.451.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm3.182.752.371.152.500.621.130.000.64
Live2.88 ↓2.86 ↑2.62 ↑0.95 ↓2.250.81 ↑0.95 ↓0.000.79 ↑
Bet 365Sớm2.703.102.450.982.250.831.000.000.80
Live2.90 ↑3.00 ↓2.63 ↑1.00 ↑2.250.80 ↓1.000.000.80
William HillSớm2.803.002.451.152.500.620.50-0.501.45
Live2.88 ↑2.80 ↓2.63 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓0.89 ↑0.000.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.