Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Nautico (PE), 02:00 ngày 13/07/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 13/07/2026
Avai FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nautico (PE)
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Avai FC | Phút | |
| Douglas da Silva Teixeira(Assists:Wallison Nunes Silva) (Kiến tạo: Wallison Nunes Silva) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Reginaldo Lopes de Jesus ▼ Leonai Souza de Almeida | |
| 46' ⇄ | ▲ Kauan Maranhao ▼ Derek Freitas Ribeiro | |
| ▲ William ▼ Joao Victor Oliveira dos Santos | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Felipe Cardoso ▼ Victor Andrade Santos | |
| 69' ⇄ | ▲ Luiz Claudio ▼ Matheus Antunes Ribeiro | |
| ▲ Wesley David de Oliveira Andrade ▼ Wallison Nunes Silva | 69' ⇄ | |
| ▲ Juan Sousa Rocha Leandro ▼ Taillon | 76' ⇄ | |
| ▲ Joao Maistro ▼ Douglas da Silva Teixeira | 76' ⇄ | |
| ▲ Guilherme Vargas ▼ Jefferson Maciel | 76' ⇄ | |
| Jean Lucas | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Leo Jance ▼ Igor Fernandes da Silva Araujo | |
| 84' | Gustavo Henrique da Silva | |
| William | 90+6' | |
| Daniel Penha(Assists:Juan Sousa Rocha Leandro) (Kiến tạo: Juan Sousa Rocha Leandro) 3 - 0 ⚽ | 90+9' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 6 |
Chủ = Avai FC · Khách = Nautico (PE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avai FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 21 | 26 | 20 | 18 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 16 | 5 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 24 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 7 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 17 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Avai FC 7 (58%)Hòa 2 (17%)Nautico (PE) 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/21 | Nautico (PE) | 1-2 (0-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/21 | Avai FC | 2-0 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | T |
| 07/11/20 | Nautico (PE) | 2-2 (0-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 09/08/20 | Avai FC | 3-1 (2-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2 | T |
| 13/11/16 | Avai FC | 3-0 (2-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/07/16 | Nautico (PE) | 3-1 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/14 | Avai FC | 0-2 (0-1) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/05/14 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Avai FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/12/09 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Avai FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/09 | Avai FC | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/11/06 | Avai FC | 1-1 (0-0) | Nautico (PE) | - | - | H |
| 16/08/06 | Nautico (PE) | 4-1 (3-0) | Avai FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Avai FC
BBTBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Nautico (PE)
HBBHBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 09/03/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-2) | Sport Club do Recife | - | - | B |
| 02/03/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (1-1) | Nautico (PE) | - | - | H |
| 23/02/26 | Nautico (PE) | 2-0 (1-0) | Santa Cruz PE | - | - | T |
| 12/02/26 | Santa Cruz PE | 0-1 (0-1) | Nautico (PE) | - | - | T |
Đội hình
Avai FC
Nautico (PE)
1Igor2Wallison Nunes Silva3Allyson Aires dos Santos36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel8Luiz Henrique Araujo Silva11Joao Victor Oliveira dos Santos43Taillon77CZe Ricardo10Jean Lucas14Daniel Penha1CMuriel Gustavo Becker14Matheus Antunes Ribeiro23Igor Fernandes da Silva Araujo34Wanderson46Gustavo Henrique da Silva8Wenderson11Victor Andrade Santos22Leonai Souza de Almeida27Luiz Felipe Oliveira de Paula29Geremias Ribeiro Junior Todinho72Derek Freitas Ribeiro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Igor6.9
- 2Wallison Nunes Silva🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 69'7.2
- 3Allyson Aires dos Santos7.2
- 8Luiz Henrique Araujo Silva6.5
- 10Jean Lucas🟨 Thẻ vàng 78'7
- 11Joao Victor Oliveira dos Santos▼ Rời sân 62'6.8
- 14Daniel Penha⚽ Ghi bàn 90+9'7.1
- 36Douglas da Silva Teixeira⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 76'7
- 38Jefferson Maciel▼ Rời sân 76'7.2
- 43Taillon▼ Rời sân 76'6.4
- 77Ze Ricardo C7.1
Khách · 4141
- 1Muriel Gustavo Becker C5.7
- 8Wenderson7.4
- 11Victor Andrade Santos▼ Rời sân 69'6.9
- 14Matheus Antunes Ribeiro▼ Rời sân 69'6.6
- 22Leonai Souza de Almeida▼ Rời sân 46'6.4
- 23Igor Fernandes da Silva Araujo▼ Rời sân 79'6.4
- 27Luiz Felipe Oliveira de Paula6.9
- 29Geremias Ribeiro Junior Todinho6.8
- 34Wanderson7.4
- 46Gustavo Henrique da Silva🟨 Thẻ vàng 84'6.9
- 72Derek Freitas Ribeiro▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
31
Tấn công
65102
Tấn công nguy hiểm
2562
Sút ngoài cầu môn
712
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
257553
TL chuyền bóng thành công
67%87%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
72
Cứu thua
11
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
1830
Cắt bóng
1510
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.141.01
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avai FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Nautico (PE) (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Allyson Aires dos Santos Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 12/18 | 3 | |||
| 2Wallison Nunes Silva Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 11/14 | 3 | ||
| 38Jefferson Maciel Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 11/15 | 3 | |||
| 77Ze Ricardo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/0 | 19/28 | 3 | |||
| 14Daniel Penha Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/2 | 22/32 | 1 | ||
| 10Jean Lucas Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 23/30 | 2 | 🟨 | ||
| 36Douglas da Silva Teixeira Hậu vệ trái | 7 | 1 | 1/1 | 5/16 | 3 | ||
| 1Igor Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 11Joao Victor Oliveira dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 9/11 | 3 | |||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 43Taillon Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 13/19 | 2 | |||
| 17Juan Sousa Rocha Leandro (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 | ||
| 52Wesley David de Oliveira Andrade (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 50Joao Maistro (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 15Guilherme Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 56William (dự bị) Hậu vệ | 5 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟥 |
Nautico (PE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Wenderson Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 71/78 | 6 | |||
| 34Wanderson Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 73/83 | 4 | |||
| 11Victor Andrade Santos Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 27Luiz Felipe Oliveira de Paula Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 59/66 | 0 | |||
| 46Gustavo Henrique da Silva Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 60/66 | 1 | 🟨 | ||
| 29Geremias Ribeiro Junior Todinho Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 36/46 | 3 | |||
| 14Matheus Antunes Ribeiro Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 26/34 | 1 | |||
| 23Igor Fernandes da Silva Araujo Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 22Leonai Souza de Almeida Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 72Derek Freitas Ribeiro Trung phong | 6.1 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 1Muriel Gustavo Becker Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 30Felipe Cardoso (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/0 | 11/13 | 0 | |||
| 93Reginaldo Lopes de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 66Leo Jance (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Luiz Claudio (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 19Kauan Maranhao (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Avai FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-9-1 | Thành lập | 1901 |
| Estadio da Ressacada | Sân nhà | Aflitos |
| 15533 | Sức chứa | 19800 |
| Cauan Almeida | HLV | Helio dos Anjos |
| Florianopolis | Khu vực | RECIFE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.66 | 2.95 | 2.17 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.60 ↓ | 2.95 | 2.20 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | 0.00 | 0.66 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 | 2.60 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.80 | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.30 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.00 ↓ | 2.45 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 2.95 | 2.44 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.95 | 2.41 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.85 | 2.85 ↓ | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.35 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.69 | 2.95 | 2.44 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.95 | 2.41 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.43 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.00 ↓ | 2.53 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 2.97 | 2.41 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.70 | 2.97 | 2.41 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.83 | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.01 | 2.36 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.78 | 3.04 ↑ | 2.58 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 2.90 | 2.45 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.85 ↑ | 2.95 ↓ | 2.55 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 3.02 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.96 ↑ | 2.98 ↓ | 2.70 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 2.92 | 2.31 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 1.07 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.80 | 2.92 | 2.31 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 1.07 | 0.00 | 0.72 | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.00 | 2.45 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.18 | 2.75 | 2.37 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.13 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 2.88 ↓ | 2.86 ↑ | 2.62 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.00 ↓ | 2.63 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.80 ↓ | 2.63 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.