Kết quả bóng đá trận Avai FC vs America MG, 05:30 ngày 22/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 22/07/2026
Avai FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
America MG
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Avai FC
America MG
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jefferson Ferreira de Moraes
6'
🎯 Dứt điểm - Matias Emanuel Segovia Torales (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
15'
🚩 Việt vị
15'
🚩 Việt vị
17'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Matias Emanuel Segovia Torales (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Matias Emanuel Segovia Torales (chân trái) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Victor 0-1
39'
🎯 Dứt điểm - Felipe Amaral (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Paulo Victor (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Matias Emanuel Segovia Torales
45+4'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Joao Victor Oliveira dos Santos, ra Quaresma
🚩 Việt vị
54'
🔁 Thay người: vào Jorge Jimenez, ra Felipe Amaral
56'
🎯 Dứt điểm - Paulo Victor (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Jorge Jimenez (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Leonardo Gamalho de Souza, ra Jean Lucas
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sorriso (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Filipe Dahora
67'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Parede Pinheiro (chân phải) — bị cản phá
68'
⛳ Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Jorge Jimenez
69'
🔁 Thay người: vào Gabriel Domingos de Moura, ra Matias Emanuel Segovia Torales
69'
🔁 Thay người: vào Luidy Montes, ra Gabriel Barros
🔁 Thay người: vào Wenderson Oliveira, ra Wallison Nunes Silva
🔁 Thay người: vào Romildo Del Piage de Souza, ra Ze Ricardo
81'
🔁 Thay người: vào Fernando Elizari, ra Gabriel Domingos de Moura
🎯 Dứt điểm - Sorriso (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Gabriel Oliveira, ra Yago Souza
⛳ Phạt góc
83'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Oliveira
VAR Decision - Penalty awarded - Jefferson Maciel
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Daniel Penha 1-1
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Taillon 2-1, kiến tạo: Daniel Penha
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sorriso (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Avai FC | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Paulo Victor | |
| 45+2' | Matias Emanuel Segovia Torales | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Joao Victor Oliveira dos Santos ▼ Quaresma | 46' ⇄ | |
| 54' ⇄ | ▲ Jorge Jimenez ▼ Felipe Amaral | |
| ▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Jean Lucas | 61' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' | Filipe Dahora | |
| 69' | Jorge Jimenez | |
| 69' ⇄ | ▲ Gabriel Domingos de Moura ▼ Matias Emanuel Segovia Torales | |
| 69' ⇄ | ▲ Luidy Montes ▼ Gabriel Barros | |
| ▲ Wenderson Oliveira ▼ Wallison Nunes Silva | 75' ⇄ | |
| ▲ Romildo Del Piage de Souza ▼ Ze Ricardo | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Fernando Elizari ▼ Gabriel Domingos de Moura | |
| 82' ⇄ | ▲ Gabriel Oliveira ▼ Yago Souza | |
| 83' | Gabriel Oliveira | |
| Jefferson Maciel(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 85' | |
| Daniel Penha 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| Taillon(Assists:Daniel Penha) (Kiến tạo: Daniel Penha) 3 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 8 |
Chủ = Avai FC · Khách = America MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avai FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 8 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 8 (20%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 21 | 26 | 20 | 18 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 16 | 5 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 31 | 11 | 19 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 19 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | 5 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Avai FC 6 (33%)Hòa 5 (28%)America MG 7 (39%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/25 | America MG | 2-0 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2 | B |
| 27/04/25 | Avai FC | 3-0 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/10/24 | Avai FC | 2-2 (1-2) | America MG | +0.25 | 2 | H |
| 26/06/24 | America MG | 1-1 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/08/22 | America MG | 3-1 (1-1) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/22 | Avai FC | 1-0 (0-0) | America MG | 0 | 2 | T |
| 30/01/21 | America MG | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/11/20 | Avai FC | 1-0 (0-0) | America MG | -0.25 | 2 | T |
| 15/11/14 | America MG | 3-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/14 | Avai FC | 2-0 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/09/13 | America MG | 0-0 (0-0) | Avai FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/06/13 | Avai FC | 1-2 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/13 | Avai FC | 0-3 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/13 | America MG | 0-1 (0-0) | Avai FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/09/12 | America MG | 1-0 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/12 | Avai FC | 2-0 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/09/11 | America MG | 2-2 (2-0) | Avai FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/06/11 | Avai FC | 2-2 (0-1) | America MG | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Avai FC
HTBBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — America MG
HHBBBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | -1 | 2.25 | T |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | America MG | 2-1 (2-0) | Sampaio Correa (RJ) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | America MG | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Tombense | 3-3 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Avai FC
America MG
1Igor2Wallison Nunes Silva3Allyson Aires dos Santos38Jefferson Maciel66Quaresma8Luiz Henrique Araujo Silva43Taillon56William77CZe Ricardo10Jean Lucas14Daniel Penha1Luis Gustavo de Almeida Pinto3Lucas Sosa26CManoel Messias Silva Carvalho29Dalbert Henrique32Filipe Dahora8Felipe Amaral7Guilherme Parede Pinheiro10Yago Souza11Gabriel Barros77Matias Emanuel Segovia Torales20Paulo Victor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Igor7.9
- 2Wallison Nunes Silva▼ Rời sân 75'6.8
- 3Allyson Aires dos Santos7
- 8Luiz Henrique Araujo Silva7.1
- 10Jean Lucas▼ Rời sân 61'6.2
- 14Daniel Penha⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 88'7.5
- 38Jefferson Maciel7.4
- 43Taillon⚽ Ghi bàn 88'7.4
- 56William6.2
- 66Quaresma▼ Rời sân 46'6.5
- 77Ze Ricardo C▼ Rời sân 75'6.5
Khách · 4141
- 1Luis Gustavo de Almeida Pinto6.5
- 3Lucas Sosa5.8
- 7Guilherme Parede Pinheiro6
- 8Felipe Amaral▼ Rời sân 54'6.7
- 10Yago Souza▼ Rời sân 82'6.5
- 11Gabriel Barros▼ Rời sân 69'5.8
- 20Paulo Victor⚽ Ghi bàn 39'7.3
- 26Manoel Messias Silva Carvalho C6.2
- 29Dalbert Henrique5.7
- 32Filipe Dahora🟨 Thẻ vàng 66'5.7
- 77Matias Emanuel Segovia Torales🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 69'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
04
Sút bóng
108
Sút cầu môn
46
Tấn công
9864
Tấn công nguy hiểm
2932
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
379391
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
33
Cứu thua
52
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2113
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.810.77
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B7T7 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
America MG (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avai FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
America MG (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (17%)Hòa 2 (11%)Bại 13 (72%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Igor Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 14Daniel Penha Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1 | 5/2 | 17/26 | 0 | |
| 38Jefferson Maciel Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 44/49 | 2 | |||
| 43Taillon Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 13/18 | 2 | ||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 37/41 | 3 | |||
| 3Allyson Aires dos Santos Trung vệ | 7 | 0/0 | 53/57 | 2 | |||
| 2Wallison Nunes Silva Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 77Ze Ricardo Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 66Quaresma Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 10Jean Lucas Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/1 | 17/24 | 0 | |||
| 56William Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 11Joao Victor Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 8/10 | 1 | |||
| 9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Romildo Del Piage de Souza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 95Wenderson Oliveira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 |
America MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Paulo Victor Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 8/12 | 2 | ||
| 8Felipe Amaral Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 19/23 | 5 | |||
| 1Luis Gustavo de Almeida Pinto Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 77Matias Emanuel Segovia Torales Tiền đạo | 6.5 | 3/2 | 26/30 | 2 | 🟨 | ||
| 10Yago Souza Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 26Manoel Messias Silva Carvalho Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 57/61 | 0 | |||
| 7Guilherme Parede Pinheiro Tiền đạo | 6 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 3Lucas Sosa Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 57/67 | 0 | |||
| 11Gabriel Barros Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 29Dalbert Henrique Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 32Filipe Dahora Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 28/29 | 1 | 🟨 | ||
| 6Gabriel Domingos de Moura (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 93Jorge Jimenez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 30Luidy Montes (dự bị) Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5Fernando Elizari (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 61Gabriel Oliveira (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Avai FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-9-1 | Thành lập | 1912-1-1 |
| Estadio da Ressacada | Sân nhà | Gigante da Pampulha |
| 15533 | Sức chứa | 87796 |
| Cauan Almeida | HLV | Roger Rodrigues da Silva |
| Florianopolis | Khu vực | Belo horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.02 | 2.88 | 0.88 | 2.25 | 0.74 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.01 | 3.02 | 2.88 | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.35 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 250.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.15 | 0.79 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.85 ↑ | 100.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.35 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.30 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.04 | 3.22 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.20 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 2.98 | 3.09 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 76.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.12 | 3.37 | 0.97 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 6.44 ↑ | 1.25 ↓ | 8.13 ↑ | 3.62 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.07 | 2.96 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.07 | 2.93 ↓ | 3.25 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.20 | 1.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.32 | 1.17 | 2.50 | 0.62 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.30 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avai FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| America MG | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).