Kết quả bóng đá trận Austria Wien (Youth) vs Lafnitz, 22:00 ngày 17/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 17/07/2026
Austria Wien (Youth)
5 Kết thúc HT 2-0 0
Lafnitz
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Austria Wien (Youth) Phút Lafnitz
1 - 0 16'
2 - 0 39'
HT 2-0
63'
63'
3 - 0 75'
4 - 0 79'
5 - 0 81'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 24
Hòa 00 31
Bại 12 55
Ghi bàn 94 1514
Mất bàn 48 2019
Điểm 63 913

Chủ = Austria Wien (Youth) · Khách = Lafnitz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (Youth) (38)Hiệp 1 / Cả trậnLafnitz (7)
14 (37%)Thắng/Thắng3 (43%)
3 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Bại1 (14%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (24%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Austria Wien (Youth) 2 (20%)Hòa 1 (10%)Lafnitz 7 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D205/05/23Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Lafnitz5-4-0.252.75T
AUT D216/09/22Lafnitz2-0 (0-0)Austria Wien (Youth)2-4-13B
AUT D215/04/22Lafnitz1-0 (1-0)Austria Wien (Youth)6-3-0.52.5B
AUT D226/09/21Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Lafnitz6-8-0.252.75B
AUT D230/04/21Lafnitz1-2 (1-0)Austria Wien (Youth)3-5-13T
AUT D228/11/20Austria Wien (Youth)2-3 (0-2)Lafnitz7-4-0.253B
AUT D210/06/20Lafnitz0-0 (0-0)Austria Wien (Youth)5-803H
AUT D224/08/19Austria Wien (Youth)2-3 (1-0)Lafnitz5-6-0.53B
AUT D230/03/19Lafnitz2-0 (0-0)Austria Wien (Youth)1-8-0.52.75B
AUT D225/08/18Austria Wien (Youth)1-3 (0-1)Lafnitz3-4+0.253B

Thành tích gần đây — Austria Wien (Youth)

BHBBHBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/26Parndorf2-0 (0-0)Austria Wien (Youth)1-9+0.53.5B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3+0.753.25H
INT CF04/07/26Mattersburg3-1 (1-1)Austria Wien (Youth)4-3+1.253.5B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2+0.752.75B
AUT D208/05/26SC Bregenz2-2 (0-2)Austria Wien (Youth)7-202.75H
AUT D202/05/26Austria Wien (Youth)0-5 (0-2)Floridsdorfer AC4-3-0.252.25B
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6-0.52.75B
AUT D218/04/26Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)SV Austria Salzburg5-8+0.252.5H
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5-0.252.5T
AUT D203/04/26SKU Amstetten1-1 (1-0)Austria Wien (Youth)1-8-0.52.5H
AUT D221/03/26Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Sturm Graz (Youth)8-4+0.252.5B
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4-0.252.25T
AUT D207/03/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)WSC Hertha Wels4-502.5T
AUT D228/02/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1+0.52.75T
AUT D225/02/26Trenkwalder Admira Wacker2-1 (2-1)Austria Wien (Youth)5-5-12.5B
INT CF14/02/26Austria Wien (Youth)1-1 (0-1)Parndorf5-4+13.25H
INT CF07/02/26Austria Wien (Youth)8-4 (3-2)Traiskirchen7-1+1.53.5T
INT CF31/01/26Austria Wien (Youth)2-0 (2-0)Floridsdorfer AC3-302.75T
INT CF24/01/26Austria Wien (Youth)3-1 (1-0)Wiener SC11-1+1.53.5T
INT CF17/01/26Austria Wien (Youth)3-0 (2-0)FC Magna Wiener Neustadt9-1+24.5T

Thành tích gần đây — Lafnitz

BTBBHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D305/06/26SV Ried B2-1 (1-1)Lafnitz---B
AUS D330/05/26Lafnitz4-2 (2-1)SK Treibach3-5--T
AUS D323/05/26USV St. Anna2-0 (1-0)Lafnitz4-6--B
AUS D316/05/26Lafnitz1-3 (1-2)ASK Voitsberg2-1-1.754.5B
AUS D310/05/26Wolfsberger AC Amateure0-0 (0-0)Lafnitz10-8--H
AUS D302/05/26Lafnitz2-1 (0-0)Union Dietach4-5--T
AUS D325/04/26LASK (Youth)0-3 (0-1)Lafnitz---T
AUS D318/04/26SC Kalsdorf3-0 (3-0)Lafnitz8-2--B
AUS D311/04/26Lafnitz2-0 (0-0)SC Gleisdorf5-6--T
AUS D304/04/26Deutschlandsberger SC1-2 (1-1)Lafnitz---T
AUS D328/03/26Lafnitz2-2 (1-1)SC Weiz4-3--H
AUS D321/03/26Wallern3-2 (2-1)Lafnitz---B
AUS D314/03/26Lafnitz1-2 (1-1)Union Gurten---B
AUS D307/03/26Askoe Oedt4-1 (2-0)Lafnitz---B
AUS D328/02/26Lafnitz1-1 (1-0)Atus Velden2-3--H
INT CF14/02/26Lafnitz0-3 (0-0)Szombathelyi Haladas---B
INT CF06/02/26Kapfenberg0-2 (0-2)Lafnitz--1.54.25T
INT CF31/01/26TSV Hartberg7-0 (5-0)Lafnitz11-1-2.54.25B
INT CF23/01/26Traiskirchen1-4 (0-1)Lafnitz6-2-0.53.75T
INT CF16/01/26Sturm Graz (Youth)6-0 (2-0)Lafnitz7-1-1.253.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
9
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
76
69
Tấn công nguy hiểm
52
31
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Lafnitz (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
30
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
103
B.thắng H1
93
B.thắng H2
Austria Wien (Youth)Lafnitz

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
Austria Wien (Youth)Lafnitz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
22
Thắng 1
53
Hòa
33
Thua 1
47
Thua 2+
Austria Wien (Youth)Lafnitz

Thông tin đội bóng

Austria Wien (Youth) Thông tin Lafnitz
1911 Thành lập
Franz-Horr-Stadion Sân nhà
11500 Sức chứa 0
Harald Suchard HLV
Wien Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.534.005.250.802.750.940.871.000.83
Live1.534.005.250.802.750.940.871.000.83
10BETSớm1.733.904.100.872.750.83---
Live1.58 ↓4.20 ↑5.20 ↑0.78 ↓2.750.93 ↑---
LadbrokesSớm1.703.703.800.672.501.05---
Live1.55 ↓3.80 ↑4.60 ↑0.61 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm1.733.903.900.882.750.830.900.750.80
Live1.61 ↓4.20 ↑4.70 ↑0.80 ↓2.750.93 ↑0.75 ↓0.750.99 ↑
PinnacleSớm1.713.523.870.852.750.850.920.750.79
Live1.55 ↓3.83 ↑4.58 ↑0.76 ↓2.750.96 ↑0.85 ↓1.000.86 ↑
BwinSớm1.703.703.800.682.501.05---
Live1.55 ↓3.80 ↑4.75 ↑0.62 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.694.004.030.682.501.061.751.500.38
Live1.48 ↓3.94 ↓5.82 ↑0.60 ↓2.501.17 ↑1.07 ↓1.250.61 ↑
Bet 365Sớm1.674.003.800.882.750.930.930.750.88
Live1.55 ↓4.20 ↑4.33 ↑0.882.750.930.930.750.88
William HillSớm1.573.704.800.622.501.15---
Live1.50 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.622.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.