Kết quả bóng đá trận Austria Wien (Youth) vs FC Blau Weiss Linz, 23:30 ngày 31/07/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 31/07/2026
Austria Wien (Youth)
0 Kết thúc HT 0-1 3
FC Blau Weiss Linz
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Austria Wien (Youth) Phút FC Blau Weiss Linz
30' 0 - 1 Ronivaldo Bernardo Sales
HT 0-1
71' 0 - 2 Romeo Vucic(Assists:Alem Pasic) (Kiến tạo: Alem Pasic)
84' Alem Pasic
89' 0 - 3 Romeo Vucic(Assists:Nico Grimbs) (Kiến tạo: Nico Grimbs)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 23
Hòa 02 25
Bại 10 62
Ghi bàn 95 1415
Mất bàn 52 2211
Điểm 65 814

Chủ = Austria Wien (Youth) · Khách = FC Blau Weiss Linz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (Youth) (11)Hiệp 1 / Cả trậnFC Blau Weiss Linz (11)
6 (55%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (36%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa4 (36%)
1 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Austria Wien (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103013
Sân nhà100103015
Sân khách00000008
6 gần62131210--

FC Blau Weiss Linz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003034
Sân nhà00000006
Sân khách11003032
6 gần6240115--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Austria Wien (Youth) 3 (23%)Hòa 1 (8%)FC Blau Weiss Linz 9 (69%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D231/03/23Austria Wien (Youth)2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz6-5-1.53T
AUT D229/07/22FC Blau Weiss Linz4-2 (2-0)Austria Wien (Youth)3-7-1.253B
AUT D222/04/22Austria Wien (Youth)1-4 (0-1)FC Blau Weiss Linz4-7-0.52.75B
AUT D217/10/21FC Blau Weiss Linz3-1 (1-1)Austria Wien (Youth)6-5-13B
AUT D216/05/21FC Blau Weiss Linz4-0 (2-0)Austria Wien (Youth)6-8-1.253.25B
AUT D213/02/21Austria Wien (Youth)2-4 (1-3)FC Blau Weiss Linz3-2-0.53B
INT CF25/08/20FC Blau Weiss Linz6-0 (2-0)Austria Wien (Youth)4-303.5B
AUT D205/06/20Austria Wien (Youth)3-0 (2-0)FC Blau Weiss Linz3-3+0.253T
AUT D217/08/19FC Blau Weiss Linz4-3 (1-1)Austria Wien (Youth)6-6-0.753B
AUT D218/05/19FC Blau Weiss Linz0-5 (0-3)Austria Wien (Youth)1-2-0.52.75T
AUT D227/10/18Austria Wien (Youth)3-6 (1-1)FC Blau Weiss Linz3-5-0.52.75B
INT CF09/07/10Austria Wien (Youth)2-3 (2-2)FC Blau Weiss Linz-+0.253B
AUT CUP19/09/09FC Blau Weiss Linz0-0 (0-0)Austria Wien (Youth)-+0.252.75H

Thành tích gần đây — Austria Wien (Youth)

TTBHBBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Austria Wien (Youth)4-2 (2-0)SV Ried B9-1+1.53.5T
INT CF17/07/26Austria Wien (Youth)5-0 (2-0)Lafnitz6-3+13T
INT CF14/07/26Parndorf2-0 (0-0)Austria Wien (Youth)1-9+0.53.5B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3+0.753.25H
INT CF04/07/26Mattersburg3-1 (1-1)Austria Wien (Youth)4-3+1.253.5B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2+0.752.75B
AUT D208/05/26SC Bregenz2-2 (0-2)Austria Wien (Youth)7-202.75H
AUT D202/05/26Austria Wien (Youth)0-5 (0-2)Floridsdorfer AC4-3-0.252.25B
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6-0.52.75B
AUT D218/04/26Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)SV Austria Salzburg5-8+0.252.5H
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5-0.252.5T
AUT D203/04/26SKU Amstetten1-1 (1-0)Austria Wien (Youth)1-8-0.52.5H
AUT D221/03/26Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Sturm Graz (Youth)8-4+0.252.5B
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4-0.252.25T
AUT D207/03/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)WSC Hertha Wels4-502.5T
AUT D228/02/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1+0.52.75T
AUT D225/02/26Trenkwalder Admira Wacker2-1 (2-1)Austria Wien (Youth)5-5-12.5B
INT CF14/02/26Austria Wien (Youth)1-1 (0-1)Parndorf5-4+13.25H
INT CF07/02/26Austria Wien (Youth)8-4 (3-2)Traiskirchen7-1+1.53.5T
INT CF31/01/26Austria Wien (Youth)2-0 (2-0)Floridsdorfer AC3-302.75T

Thành tích gần đây — FC Blau Weiss Linz

HHTHTHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26Union Gurten1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz3-10+12.75H
INT CF18/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (0-0)Eintracht Braunschweig2-6-0.253.25H
INT CF12/07/26SPG Pregarten0-2 (0-0)FC Blau Weiss Linz0-10--T
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2-0.252.75H
INT CF04/07/26FC Blau Weiss Linz4-0 (0-0)Wiener Viktoria9-1+1.53.75T
INT CF03/07/26FC Blau Weiss Linz2-2 (1-2)Crvena Zvezda2-6--H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4+0.252.25B
AUT D109/05/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz2-302.5H
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9-0.252.5B
AUT D125/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach5-4+0.252.25T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3+0.252.5T
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11-0.252.5H
AUT D112/04/26FC Blau Weiss Linz5-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol6-1+0.252.5T
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0-0.252.25B
AUT D121/03/26FC Blau Weiss Linz3-2 (0-2)SV Ried12-002.25T
AUT D114/03/26Rheindorf Altach3-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-5-0.252B
AUT D108/03/26TSV Hartberg1-1 (1-1)FC Blau Weiss Linz3-5-0.252.25H
AUT D101/03/26FC Blau Weiss Linz2-3 (1-3)WSG Swarovski Tirol2-5+0.252.25B
AUT D122/02/26Sturm Graz1-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz3-10-0.752.5B
AUT D115/02/26FC Blau Weiss Linz2-1 (1-0)Wolfsberger AC2-402.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
95
98
Tấn công nguy hiểm
52
67
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B9
T9 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Austria Wien (Youth)FC Blau Weiss Linz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Austria Wien (Youth)FC Blau Weiss Linz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
22
Thắng 1
57
Hòa
33
Thua 1
43
Thua 2+
Austria Wien (Youth)FC Blau Weiss Linz

Thông tin đội bóng

Austria Wien (Youth) Thông tin FC Blau Weiss Linz
1911 Thành lập
Franz-Horr-Stadion Sân nhà
11500 Sức chứa 0
Harald Suchard HLV
Wien Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.801.900.812.750.930.85-0.500.91
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.90 ↑3.500.02 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.503.601.900.822.750.980.86-0.500.93
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑3.500.24 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm2.983.502.000.842.750.980.84-0.501.00
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
InterwettenSớm3.303.552.050.652.501.100.75-0.500.95
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm2.553.452.270.802.750.84---
Live33.31 ↑5.24 ↑1.14 ↓1.83 ↑2.500.34 ↓---
12betSớm2.983.502.000.842.750.980.84-0.501.00
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
CrownSớm3.003.652.020.832.750.970.80-0.501.02
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.06 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.073.282.040.872.750.950.80-0.501.04
Live21.00 ↑5.40 ↑1.14 ↓2.50 ↑2.500.30 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm3.243.662.030.832.750.971.03-0.250.79
Live30.00 ↑6.30 ↑1.14 ↓4.50 ↑3.500.12 ↓0.11 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm3.103.402.000.652.501.15---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.653.502.300.832.750.850.990.000.71
Live101.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑3.500.03 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
PinnacleSớm2.793.512.310.832.750.930.76-0.251.02
Live28.14 ↑6.07 ↑1.17 ↓3.25 ↑2.500.23 ↓1.56 ↑0.000.50 ↓
BwinSớm3.103.502.050.632.501.10---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm2.623.502.300.622.501.200.970.000.74
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.63 ↑3.500.14 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm2.633.502.250.852.750.950.78-0.251.03
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.103.402.000.652.501.100.98-0.250.76
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓0.82 ↓-0.750.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.