Kết quả bóng đá trận Austria Wien (W) vs Slavia Praha (W), 20:15 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:15 ngày 17/07/2026
Austria Wien (W) 2 Kết thúc HT 2-2 2
Slavia Praha (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Austria Wien (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Maria Mikolajova | |
| Pfattner E. 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| Uka M. 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Kroupova L. | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 12 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 20 | 23 |
Chủ = Austria Wien (W) · Khách = Slavia Praha (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (51%) | Thắng/Thắng | 21 (62%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Austria Wien (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Slavia Praha (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/25 | Austria Wien (W) | 2-1 (1-0) | Slavia Praha (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/10/25 | Slavia Praha (W) | 2-1 (1-0) | Austria Wien (W) | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Austria Wien (W)
HHTTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/3 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Austria Wien (W) | 0-0 (0-0) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 1-2 (0-1) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-1 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Austria Wien (W) | 3-1 (2-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Austria Wien (W) | 2-0 (1-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Union Kleinmunchen (W) | 0-5 (0-2) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Austria Wien (W) | 5-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (1-0) | Neulengbach (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-1 (0-1) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Austria Wien (W) | 4-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 11/02/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-3 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 16/01/26 | Austria Wien (W) | 3-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Austria Wien (W) | 2-0 (1-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/11/25 | First Vienna (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Slavia Praha (W)
THTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Slavia Praha (W) | 4-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-4 (0-3) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Slavia Praha (W) | 4-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Slavia Praha (W) | 3-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Slavia Praha (W) | 1-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Horni Herspice (W) | 0-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Slavia Praha (W) | 6-0 (3-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Slovan Liberec (W) | 1-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Slavia Praha (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Slavia Praha (W) | - | - | H |
| 19/01/26 | RB Leipzig (W) | 1-0 (1-0) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Slavia Praha (W) | 4-0 (3-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-4 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 16/10/25 | Austria Wien (W) | 2-1 (1-0) | Slavia Praha (W) | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
84
Sút cầu môn
33
Tấn công
140119
Tấn công nguy hiểm
8252
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Slavia Praha (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Praha (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Austria Wien (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.20 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 4.10 | 4.20 | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.50 | 0.89 | 3.00 | 0.72 | 0.85 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.70 | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.86 ↓ | 4.17 ↑ | 0.70 ↑ | 2.75 | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.