Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Seattle Sounders, 08:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 23/07/2026
Austin FC 3 Kết thúc HT 1-1 1
Seattle Sounders
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃
Tường thuật trực tiếp
Austin FC
Seattle Sounders
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Montero
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ilie Sanchez Farres 1-0, kiến tạo: Besard Sabovic
🎯 Dứt điểm - Ilie Sanchez Farres (đánh đầu) — vào lưới
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Paul Rothrock 1-1
26'
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) Post
26'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
50'
🎯 Dứt điểm - Jackson Ragen (chân phải) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Ragen
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
62'
🔁 Thay người: vào Osaze De Rosario, ra Danny Musovski
🔁 Thay người: vào Owen Wolff, ra Besard Sabovic
🔁 Thay người: vào Mateja Djordjevic, ra Brendan Hines-Ike
66'
🔁 Thay người: vào Kalani Kossa Rienzi, ra Peter Kingston
67'
🔁 Thay người: vào Paul Arriola, ra Snyder Brunell
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Christian Ramirez, ra Brandon Vazquez
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
⚽ BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 2-1, kiến tạo: Facundo Torres
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Myrto Uzuni
88'
🔁 Thay người: vào Sebastian Gomez, ra Nouhou Tolo
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Stuart Hawkins (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Christian Ramirez 3-1, kiến tạo: Facundo Torres
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Jackson Ragen
90+4'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Austin FC | Phút | |
| Ilie Sanchez Farres(Assists:Besard Sabovic) (Kiến tạo: Besard Sabovic) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Paul Rothrock | |
| 45+2' | ||
| HT 1-1 | ||
| 59' | Jackson Ragen | |
| Besard Sabovic | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Osaze De Rosario ▼ Danny Musovski | |
| ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo | 62' ⇄ | |
| ▲ Owen Wolff ▼ Besard Sabovic | 62' ⇄ | |
| ▲ Mateja Djordjevic ▼ Brendan Hines-Ike | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kalani Kossa Rienzi ▼ Peter Kingston | |
| 67' ⇄ | ▲ Paul Arriola ▼ Snyder Brunell | |
| ▲ Christian Ramirez ▼ Brandon Vazquez | 83' ⇄ | |
| ▲ Ervin Torres ▼ Facundo Torres | 84' ⇄ | |
| Myrto Uzuni(Assists:Ervin Torres) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| Myrto Uzuni | 88' | |
| 88' ⇄ | ▲ Sebastian Gomez ▼ Nouhou Tolo | |
| Christian Ramirez(Assists:Ervin Torres) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | Jackson Ragen | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Austin FC · Khách = Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 22 | 35 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 7 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 10 | 28 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 20 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 8 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Austin FC 2 (20%)Hòa 3 (30%)Seattle Sounders 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/25 | Austin FC | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 29/06/25 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/07/24 | Austin FC | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Austin FC | -1 | 2.75 | H |
| 31/08/23 | Austin FC | 1-2 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/05/23 | Seattle Sounders | 1-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/09/22 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Austin FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/22 | Austin FC | 1-1 (0-1) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/21 | Austin FC | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/21 | Seattle Sounders | 0-0 (0-0) | Austin FC | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Austin FC
TBBBBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Sporting Kansas City | 2-0 (1-0) | Austin FC | - | - | B |
| 12/02/26 | Austin FC | 2-2 (1-1) | Chicago Fire | - | - | H |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBBTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | +1 | 3 | T |
| 16/02/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 05/02/26 | Seattle Sounders | 0-3 (0-2) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Austin FC
Seattle Sounders
1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas6Ilie Sanchez Farres14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres26Andy Thomas5Nouhou Tolo25Jackson Ragen39Stuart Hawkins45Peter Kingston31Hassani Dotson37Snyder Brunell9Jesus Ferreira11Albert Rusnak14Paul Rothrock19Danny Musovski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Brad Stuver C6.2
- 4Brendan Hines-Ike▼ Rời sân 63'6.18
- 5Oleksandr Svatok6.42
- 6Ilie Sanchez Farres⚽ Ghi bàn 11'7.62
- 9Brandon Vazquez▼ Rời sân 83'6.95
- 10Myrto Uzuni⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.51
- 11Facundo Torres▼ Rời sân 84'6.63
- 14Besard Sabovic🎯 Kiến tạo 11' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 62'6.77
- 17Jon Gallagher6.46
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas6.77
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo▼ Rời sân 62'6.07
Khách · 4231
- 5Nouhou Tolo▼ Rời sân 88'6.84
- 9Jesus Ferreira6.19
- 11Albert Rusnak6.15
- 14Paul Rothrock⚽ Ghi bàn 26'6.89
- 19Danny Musovski▼ Rời sân 62'6.29
- 25Jackson Ragen🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 90+3'4.88
- 26Andy Thomas5.92
- 31Hassani Dotson6.06
- 37Snyder Brunell▼ Rời sân 67'6.61
- 39Stuart Hawkins5.99
- 45Peter Kingston▼ Rời sân 66'6.42
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
63
Tấn công
122103
Tấn công nguy hiểm
5960
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
418383
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
512
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
85
Quả ném biên
2411
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.27
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austin FC (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Seattle Sounders (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austin FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUU
Seattle Sounders (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ilie Sanchez Farres Tiền vệ phòng ngự | 7.62 | 1 | 1/1 | 39/40 | 2 | ||
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 7.51 | 1 | 3/2 | 11/13 | 0 | 🟨 | |
| 9Brandon Vazquez Trung phong | 6.95 | 2/2 | 8/13 | 2 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 6.77 | 1 | 0/0 | 10/13 | 1 | 🟨 | |
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 6.77 | 0/0 | 54/58 | 2 | |||
| 11Facundo Torres Tiền đạo cánh phải | 6.63 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 6.46 | 1/0 | 20/24 | 1 | |||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 6.42 | 0/0 | 73/73 | 1 | |||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 24/37 | 0 | |||
| 4Brendan Hines-Ike Trung vệ | 6.18 | 0/0 | 43/45 | 0 | |||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 6.07 | 1/0 | 11/17 | 1 | |||
| 38Ervin Torres (dự bị) Hậu vệ | 7.55 | 2 | 0/0 | 5/5 | 0 | ||
| 21Christian Ramirez (dự bị) Trung phong | 6.64 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | ||
| 33Owen Wolff (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.38 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 35Mateja Djordjevic (dự bị) Trung vệ | 6.33 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.18 | 1/0 | 14/17 | 0 |
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 6.89 | 1 | 2/1 | 22/25 | 2 | ||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 6.84 | 0/0 | 48/52 | 4 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 6.61 | 2/1 | 13/19 | 2 | |||
| 45Peter Kingston Tiền vệ | 6.42 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 19Danny Musovski Trung phong | 6.29 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 9Jesus Ferreira Trung phong | 6.19 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 6.15 | 2/1 | 46/47 | 0 | |||
| 31Hassani Dotson Tiền vệ trung tâm | 6.06 | 0/0 | 36/43 | 2 | |||
| 39Stuart Hawkins Trung vệ | 5.99 | 1/0 | 48/51 | 1 | |||
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 5.92 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 25Jackson Ragen Trung vệ | 4.88 | 1/0 | 52/56 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 17Paul Arriola (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.97 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi (dự bị) Hậu vệ phải | 5.95 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 90Sebastian Gomez (dự bị) Tiền vệ | 5.91 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 95Osaze De Rosario (dự bị) Trung phong | 5.79 | 1/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Q2 Stadium | Sân nhà | Lumen Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nico Estevez | HLV | Brian Schmetzer |
| Khu vực | Seattle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.96 | 3.53 | 1.99 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 0.98 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 78.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.65 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 94.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.55 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 100.00 ↑ | 4.89 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.65 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 88.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.02 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.30 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 3.36 | 2.05 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 70.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 3.69 | 2.07 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.95 ↑ | 65.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.05 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 50.00 ↑ | 441.00 ↑ | 6.99 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.77 | 3.75 | 1.88 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.30 ↑ | 30.69 ↑ | 3.47 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.74 | 3.35 | 2.13 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↓ | 3.30 ↓ | 2.35 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.05 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.79 | 2.11 | 0.76 | 2.50 | 1.17 | 1.51 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.41 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.