Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Seattle Sounders, 08:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 23/07/2026
Austin FC
3 Kết thúc HT 1-1 1
Seattle Sounders
🟨 2 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36℃~37℃

Tường thuật trực tiếp

Austin FCSeattle Sounders
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Montero
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Ilie Sanchez Farres 1-0, kiến tạo: Besard Sabovic
11'
🎯 Dứt điểm - Ilie Sanchez Farres (đánh đầu) — vào lưới
11'
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — chệch khung thành
17'
26'
BÀN THẮNG - Paul Rothrock 1-1
26'
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) Post
26'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — bị cản phá
34'
Phạt góc
43'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Snyder Brunell (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
50'
🎯 Dứt điểm - Jackson Ragen (chân phải) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Jackson Ragen
🟨 Thẻ vàng - Besard Sabovic
60'
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
62'
62'
🔁 Thay người: vào Osaze De Rosario, ra Danny Musovski
🔁 Thay người: vào Owen Wolff, ra Besard Sabovic
62'
🔁 Thay người: vào Mateja Djordjevic, ra Brendan Hines-Ike
63'
66'
🔁 Thay người: vào Kalani Kossa Rienzi, ra Peter Kingston
67'
🔁 Thay người: vào Paul Arriola, ra Snyder Brunell
🎯 Dứt điểm - Brandon Vazquez (đánh đầu) — bị cản phá
68'
Phạt góc
73'
80'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị cản phá
81'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Przemyslaw Placheta (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Jon Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Christian Ramirez, ra Brandon Vazquez
83'
🔁 Thay người: vào Facundo Torres, ra Facundo Torres
83'
BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 2-1, kiến tạo: Facundo Torres
86'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân trái) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Myrto Uzuni
88'
88'
🔁 Thay người: vào Sebastian Gomez, ra Nouhou Tolo
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Stuart Hawkins (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Christian Ramirez 3-1, kiến tạo: Facundo Torres
90+1'
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Jackson Ragen
90+4'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
90+6'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Austin FC Phút Seattle Sounders
Ilie Sanchez Farres(Assists:Besard Sabovic) (Kiến tạo: Besard Sabovic) 1 - 0 11'
26' 1 - 1 Paul Rothrock
45+2'
HT 1-1
59' Jackson Ragen
Besard Sabovic 60'
62' ▲ Osaze De Rosario ▼ Danny Musovski
▲ Przemyslaw Placheta ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo62'
▲ Owen Wolff ▼ Besard Sabovic62'
▲ Mateja Djordjevic ▼ Brendan Hines-Ike63'
66' ▲ Kalani Kossa Rienzi ▼ Peter Kingston
67' ▲ Paul Arriola ▼ Snyder Brunell
▲ Christian Ramirez ▼ Brandon Vazquez83'
▲ Ervin Torres ▼ Facundo Torres84'
Myrto Uzuni(Assists:Ervin Torres) 2 - 1 86'
Myrto Uzuni 88'
88' ▲ Sebastian Gomez ▼ Nouhou Tolo
Christian Ramirez(Assists:Ervin Torres) 3 - 1 90+1'
90+3' Jackson Ragen
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 00 12
Bại 13 55
Ghi bàn 72 1413
Mất bàn 49 1718
Điểm 60 1311

Chủ = Austin FC · Khách = Seattle Sounders

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austin FC (26)Hiệp 1 / Cả trậnSeattle Sounders (28)
1 (4%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng6 (21%)
5 (19%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (35%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

Austin FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1745822351714
Sân nhà8422127148
Sân khách90361028315
6 gần6114713--

Seattle Sounders

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167361920248
Sân nhà741213121311
Sân khách932468117
6 gần6123612--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Austin FC 2 (20%)Hòa 3 (30%)Seattle Sounders 5 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS22/09/25Austin FC2-1 (1-0)Seattle Sounders3-1202.5T
MLS29/06/25Seattle Sounders2-0 (1-0)Austin FC3-5-0.752.5B
MLS14/07/24Austin FC0-1 (0-0)Seattle Sounders7-302.5B
MLS03/03/24Seattle Sounders0-0 (0-0)Austin FC9-0-12.75H
MLS31/08/23Austin FC1-2 (0-0)Seattle Sounders3-6+0.52.75B
MLS18/05/23Seattle Sounders1-2 (0-1)Austin FC8-3-0.752.75T
MLS11/09/22Seattle Sounders3-0 (2-0)Austin FC4-1-0.52.75B
MLS21/03/22Austin FC1-1 (0-1)Seattle Sounders9-4+0.252.75H
MLS23/07/21Austin FC0-1 (0-0)Seattle Sounders5-202.75B
MLS31/05/21Seattle Sounders0-0 (0-0)Austin FC7-7-12.75H

Thành tích gần đây — Austin FC

TBBBBHTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3-13H
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4-0.52.5H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4-0.252.5B
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3-0.52.5B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4+0.52.5T
MLS22/02/26Austin FC2-2 (1-1)Minnesota United FC7-8+0.252.5H
INT CF15/02/26Sporting Kansas City2-0 (1-0)Austin FC---B
INT CF12/02/26Austin FC2-2 (1-1)Chicago Fire---H

Thành tích gần đây — Seattle Sounders

BBBTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/07/26Seattle Sounders1-5 (0-1)Portland Timbers2-8+1.253.25B
MLS25/05/26Los Angeles FC1-0 (0-0)Seattle Sounders7-5-0.52.75B
MLS17/05/26Seattle Sounders0-2 (0-1)Los Angeles Galaxy5-1+0.753B
MLS14/05/26Seattle Sounders3-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6+0.53T
MLS10/05/26Seattle Sounders1-1 (0-1)San Diego FC8-2+0.752.75H
MLS03/05/26Sporting Kansas City1-1 (1-1)Seattle Sounders4-9+0.753H
MLS26/04/26Seattle Sounders2-1 (2-1)FC Dallas4-7+0.752.75T
MLS19/04/26Seattle Sounders4-1 (2-0)St. Louis City5-8+0.752.75T
CNCF CHL16/04/26Seattle Sounders3-1 (1-1)Tigres UANL5-4+0.252.5T
CNCF CHL09/04/26Tigres UANL2-0 (0-0)Seattle Sounders4-0-0.752.5B
MLS05/04/26Houston Dynamo0-1 (0-0)Seattle Sounders9-302.75T
MLS23/03/26Minnesota United FC0-0 (0-0)Seattle Sounders4-702.5H
CNCF CHL19/03/26Seattle Sounders2-1 (0-1)Vancouver Whitecaps2-5+0.252.5T
MLS16/03/26San Jose Earthquakes0-1 (0-1)Seattle Sounders17-002.5T
CNCF CHL13/03/26Vancouver Whitecaps0-3 (0-1)Seattle Sounders11-2-0.752.5T
MLS08/03/26St. Louis City0-1 (0-0)Seattle Sounders8-1+0.252.75T
MLS01/03/26Real Salt Lake2-1 (1-0)Seattle Sounders5-1002.75B
MLS23/02/26Seattle Sounders2-0 (1-0)Colorado Rapids8-4+13T
INT CF16/02/26Seattle Sounders3-1 (1-1)Louisville City FC---T
INT CF05/02/26Seattle Sounders0-3 (0-2)Metalist 1925 Kharkiv5-3+0.253B

Đội hình

Austin FCSeattle Sounders
1CBrad Stuver4Brendan Hines-Ike5Oleksandr Svatok29Guilherme Biro Trindade Dubas6Ilie Sanchez Farres14Besard Sabovic17Jon Gallagher30Joseph Yeramid Rosales Erazo9Brandon Vazquez10Myrto Uzuni11Facundo Torres26Andy Thomas5Nouhou Tolo25Jackson Ragen39Stuart Hawkins45Peter Kingston31Hassani Dotson37Snyder Brunell9Jesus Ferreira11Albert Rusnak14Paul Rothrock19Danny Musovski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
122
103
Tấn công nguy hiểm
59
60
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
12
5
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
418
383
TL chuyền bóng thành công
87%
89%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
5
Quả ném biên
24
11
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
29
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.15
1.27
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austin FC (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Seattle Sounders (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austin FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUU

Seattle Sounders (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
67
1 Bàn
52
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
108
B.thắng H1
910
B.thắng H2
Austin FCSeattle Sounders

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
20
T/H
20
T/B
23
H/T
32
H/H
21
H/B
00
B/T
01
B/H
33
B/B
Austin FCSeattle Sounders

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
16
Thắng 1
63
Hòa
52
Thua 1
54
Thua 2+
Austin FCSeattle Sounders

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Ilie Sanchez Farres
Tiền vệ phòng ngự
7.6211/139/402
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
7.5113/211/130🟨
9Brandon Vazquez
Trung phong
6.952/28/132
14Besard Sabovic
Tiền vệ trung tâm
6.7710/010/131🟨
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
6.770/054/582
11Facundo Torres
Tiền đạo cánh phải
6.630/022/271
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
6.461/020/241
5Oleksandr Svatok
Trung vệ
6.420/073/731
1Brad Stuver
Thủ môn
6.20/024/370
4Brendan Hines-Ike
Trung vệ
6.180/043/450
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
6.071/011/171
38Ervin Torres (dự bị)
Hậu vệ
7.5520/05/50
21Christian Ramirez (dự bị)
Trung phong
6.6411/12/40
33Owen Wolff (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.380/014/150
35Mateja Djordjevic (dự bị)
Trung vệ
6.330/015/160
77Przemyslaw Placheta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.181/014/170

Seattle Sounders

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Paul Rothrock
Tiền đạo cánh trái
6.8912/122/252
5Nouhou Tolo
Hậu vệ trái
6.840/048/524
37Snyder Brunell
Tiền vệ phòng ngự
6.612/113/192
45Peter Kingston
Tiền vệ
6.420/020/241
19Danny Musovski
Trung phong
6.291/04/61
9Jesus Ferreira
Trung phong
6.190/025/271
11Albert Rusnak
Tiền vệ tấn công
6.152/146/470
31Hassani Dotson
Tiền vệ trung tâm
6.060/036/432
39Stuart Hawkins
Trung vệ
5.991/048/511
26Andy Thomas
Tiền vệ phòng ngự
5.920/010/160
25Jackson Ragen
Trung vệ
4.881/052/561🟨🟥
17Paul Arriola (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.970/03/40
85Kalani Kossa Rienzi (dự bị)
Hậu vệ phải
5.950/09/100
90Sebastian Gomez (dự bị)
Tiền vệ
5.910/03/30
95Osaze De Rosario (dự bị)
Trung phong
5.791/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austin FC Thông tin Seattle Sounders
Thành lập
Q2 Stadium Sân nhà Lumen Field
0 Sức chứa 0
Nico Estevez HLV Brian Schmetzer
Khu vực Seattle
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.963.531.990.732.750.990.79-0.500.99
Live2.38 ↓3.40 ↓2.45 ↑1.40 ↑2.500.30 ↓0.86 ↑0.000.90 ↓
EasybetsSớm3.403.502.020.872.750.981.06-0.250.82
Live1.10 ↓6.80 ↑78.00 ↑4.30 ↑4.500.04 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
VcbetSớm3.253.502.000.922.750.911.04-0.250.80
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓1.28 ↑0.000.65 ↓
Mansion88Sớm3.253.652.000.852.750.990.86-0.501.00
Live1.10 ↓6.40 ↑94.00 ↑4.34 ↑4.500.15 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
InterwettenSớm3.403.552.050.702.501.050.75-0.500.95
Live1.10 ↓6.75 ↑100.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm3.203.552.000.832.750.84---
Live1.09 ↓6.90 ↑100.00 ↑4.89 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm3.253.652.000.852.750.990.86-0.501.00
Live1.10 ↓6.20 ↑88.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓4.16 ↑0.250.14 ↓
CrownSớm3.153.702.020.872.751.000.86-0.501.02
Live1.07 ↓8.30 ↑36.00 ↑4.34 ↑4.500.11 ↓0.11 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm3.163.362.050.882.751.000.85-0.501.05
Live1.09 ↓6.70 ↑70.00 ↑4.34 ↑4.500.15 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm3.343.692.070.932.750.931.05-0.250.83
Live1.10 ↓7.95 ↑65.00 ↑3.12 ↑3.500.22 ↓4.50 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm3.203.302.000.672.501.05---
Live1.07 ↓8.00 ↑61.00 ↑2.00 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm3.153.502.050.872.750.870.93-0.250.82
Live1.01 ↓50.00 ↑441.00 ↑6.99 ↑4.500.08 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm3.773.751.880.842.750.960.93-0.500.89
Live1.20 ↓5.30 ↑30.69 ↑3.47 ↑4.500.21 ↓1.16 ↑0.000.71 ↓
HK Jockey ClubSớm2.743.352.130.812.750.89---
Live2.47 ↓3.30 ↓2.35 ↑0.812.750.89---
BwinSớm3.303.502.050.662.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.98 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm3.423.792.110.762.501.171.510.000.58
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.41 ↑4.500.14 ↓1.46 ↓0.000.61 ↑
Bet 365Sớm3.253.602.050.902.750.901.03-0.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.303.302.050.702.501.050.95-0.250.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓1.45 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.