Kết quả bóng đá trận Audax SP U20 (W) vs Centro Olimpico U20 (W), 01:00 ngày 16/07/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 16/07/2026
Audax SP U20 (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Centro Olimpico U20 (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Audax SP U20 (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 5 | 1 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Điểm | 6 | 1 | 6 | 4 |
Chủ = Audax SP U20 (W) · Khách = Centro Olimpico U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Audax SP U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Audax SP U20 (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Audax SP U20 (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Centro Olimpico U20 (W)
HTBHBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 2/22 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-0 (0-0) | Sao Bento (W) U20 | - | - | H |
| 09/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-1 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 4-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Minas Brasilia DF U20 (W) | 0-0 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | H |
| 04/12/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-4 (0-2) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-2 (0-1) | Santos FC U20 (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Sao Paulo U20 (W) | 4-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 11/09/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-0 (0-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | H |
| 04/09/25 | Corinthians U20 (W) | 4-1 (3-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-4 (0-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Bragantino U20 (W) | 2-0 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 05/12/24 | Corinthians U20 (W) | 6-0 (2-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
164
Sút cầu môn
71
Tấn công
8078
Tấn công nguy hiểm
5237
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Audax SP U20 (W) (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Centro Olimpico U20 (W) (4 trận)
Ghi 0.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Audax SP U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.05 | 4.95 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 ↑ | 4.95 | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.05 | 4.95 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 ↑ | 4.95 | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.84 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | 0.77 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 | 5.00 | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.87 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.72 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.18 ↑ | 4.83 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.22 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.33 ↑ | 5.38 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↓ | 5.00 | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.