Kết quả bóng đá trận Audax Italiano vs Universidad de Chile, 04:30 ngày 27/07/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 27/07/2026
Audax Italiano
1 Kết thúc HT 0-1 2
Universidad de Chile
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Florida Municipal Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Audax ItalianoUniversidad de Chile
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
9'
Phạt góc
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Esteban Matus (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Pina (đánh đầu) — bị chặn
15'
18'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Raimundo Rebolledo
19'
22'
BÀN THẮNG - Agustin Arce 0-1, kiến tạo: Eduardo Jesus Vargas Rojas
22'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paolo Guajardo (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Esteban Matus (chân trái) — chệch khung thành
32'
33'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Pinares Tamayo
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (đánh đầu) — bị cản phá
36'
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Paolo Guajardo
39'
44'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (chân trái) — chệch khung thành
45'
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Paolo Guajardo (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Pinares Tamayo (chân phải) — bị cản phá
55'
BÀN THẮNG - Federico Mateos 1-1, kiến tạo: Esteban Matus
57'
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (đánh đầu) — vào lưới
57'
61'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (chân phải) — chệch khung thành
62'
64'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Carlos Mariano Aranguiz Sandoval, ra Israel Poblete
65'
🔁 Thay người: vào Lucas Assad, ra Ignacio Vasquez
🔁 Thay người: vào Giovani Chiaverano, ra Paolo Guajardo
69'
🔁 Thay người: vào Marco Ramos, ra Cesar Ignacio Pinares Tamayo
69'
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — bị cản phá
71'
75'
🔁 Thay người: vào Juan Martin Lucero, ra Agustin Arce
77'
BÀN THẮNG - Eduardo Jesus Vargas Rojas 1-2
77'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mario Sandoval Molina, ra Federico Mateos
78'
🔁 Thay người: vào Favian Loyola, ra Michael Fuentes
78'
🎯 Dứt điểm - Raimundo Rebolledo (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Diego Coelho, ra Bryan Andres Soto Pereira
85'
85'
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Franco Calderon, ra Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Francisco Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Juan Martin Lucero
🎯 Dứt điểm - Favian Loyola (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Juan Martin Lucero (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Audax Italiano Phút Universidad de Chile
Raimundo Rebolledo 19'
22' 0 - 1 Agustin Arce(Assists:Eduardo Jesus Vargas Rojas) (Kiến tạo: Eduardo Jesus Vargas Rojas)
33' Bianneider Tamayo
Paolo Guajardo 39'
HT 0-1
Federico Mateos(Assists:Esteban Matus) (Kiến tạo: Esteban Matus) 1 - 1 57'
65' ▲ Lucas Assad ▼ Ignacio Vasquez
65' ▲ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval ▼ Israel Poblete
▲ Giovani Chiaverano ▼ Paolo Guajardo69'
▲ Marco Ramos ▼ Cesar Ignacio Pinares Tamayo69'
75' ▲ Juan Martin Lucero ▼ Agustin Arce
77' 1 - 2 Eduardo Jesus Vargas Rojas
▲ Mario Sandoval Molina ▼ Federico Mateos78'
▲ Favian Loyola ▼ Michael Fuentes78'
▲ Diego Coelho ▼ Bryan Andres Soto Pereira85'
87' ▲ Franco Calderon ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
90' Juan Martin Lucero
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 00 33
Bại 21 31
Ghi bàn 35 1322
Mất bàn 44 1213
Điểm 36 1521

Chủ = Audax Italiano · Khách = Universidad de Chile

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Audax Italiano (35)Hiệp 1 / Cả trậnUniversidad de Chile (29)
7 (20%)Thắng/Thắng9 (31%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng3 (10%)
5 (14%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa4 (14%)
8 (23%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Audax Italiano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1644819231614
Sân nhà94231611147
Sân khách7025312216
6 gần640297--

Universidad de Chile

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167631911273
Sân nhà7430124155
Sân khách933377125
6 gần6411147--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Audax Italiano 9 (45%)Hòa 5 (25%)Universidad de Chile 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3-0.752.5H
CHI LC01/04/26Audax Italiano1-3 (0-2)Universidad de Chile7-5-0.52.25B
CHI D131/01/26Universidad de Chile0-0 (0-0)Audax Italiano2-3-1.253H
CHI D117/08/25Universidad de Chile1-3 (0-0)Audax Italiano8-5-12.5T
CHI D115/03/25Audax Italiano1-1 (0-1)Universidad de Chile2-4-0.52.25H
CHI D129/07/24Audax Italiano1-0 (0-0)Universidad de Chile1-5-0.252.5T
CHI D125/02/24Universidad de Chile1-0 (0-0)Audax Italiano4-3-0.52.5B
CHI D103/10/23Universidad de Chile2-0 (0-0)Audax Italiano6-0-0.252.5B
CHI D117/04/23Audax Italiano1-2 (1-1)Universidad de Chile2-402.5B
CHI D104/10/22Universidad de Chile2-3 (1-1)Audax Italiano3-102.25T
CHI D130/04/22Audax Italiano2-0 (0-0)Universidad de Chile6-2+0.252.25T
CHI D116/10/21Universidad de Chile0-1 (0-1)Audax Italiano9-1-0.252.25T
CHI D101/06/21Audax Italiano2-1 (0-1)Universidad de Chile10-302.75T
CHI D110/12/20Audax Italiano1-3 (0-0)Universidad de Chile8-2-0.252.5B
CHI D122/10/20Universidad de Chile2-2 (2-0)Audax Italiano4-4-0.752.75H
CHI D104/08/19Universidad de Chile1-1 (1-0)Audax Italiano4-3-0.52.5H
CHI D106/05/19Audax Italiano3-1 (2-0)Universidad de Chile2-402.5T
CHI D106/08/18Universidad de Chile1-2 (0-2)Audax Italiano9-4-0.52.75T
CHI D131/03/18Audax Italiano2-3 (1-1)Universidad de Chile6-4-0.252.75B
CHI D126/11/17Universidad de Chile0-3 (0-3)Audax Italiano8-4-0.52.75T

Thành tích gần đây — Audax Italiano

TBTTTBHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup12/07/26CD Magallanes0-1 (0-0)Audax Italiano4-4+0.52.75T
Chile Cup06/07/26Deportes Santa Cruz2-1 (0-1)Audax Italiano7-1+0.252.75B
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5T
Chile Cup28/06/26Audax Italiano2-1 (2-0)CD Magallanes3-8+12.5T
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6-0.52.5T
Chile Cup20/06/26Audax Italiano0-1 (0-0)Deportes Santa Cruz9-4+0.752.75B
CHI D113/06/26Audax Italiano1-1 (0-0)Deportes La Serena8-3+0.52.75H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3-0.752.5H
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8-0.52.5H
CON CSA28/05/26Olimpia Asuncion3-1 (0-0)Audax Italiano2-1-12.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3+0.752.5T
CON CSA20/05/26Audax Italiano2-0 (1-0)Barracas Central3-8+0.252.25T
CHI D116/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Audax Italiano8-1-0.52.25B
CHI LC10/05/26Deportes La Serena2-4 (2-2)Audax Italiano5-4+0.252.75T
CON CSA07/05/26Audax Italiano1-2 (1-0)Vasco da Gama5-602B
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4+0.252.5H
CON CSA29/04/26Barracas Central1-1 (1-0)Audax Italiano7-3-0.252H
CHI D125/04/26Audax Italiano2-2 (1-1)Deportes Limache1-4+0.252.5H
CHI D120/04/26Huachipato3-2 (0-1)Audax Italiano1-5-0.252.5B
CON CSA15/04/26Vasco da Gama1-2 (1-0)Audax Italiano5-4-1.253T

Thành tích gần đây — Universidad de Chile

TBTHTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup05/07/26Santiago Wanderers2-3 (1-2)Universidad de Chile10-3+0.752.75T
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1+12.75B
Chile Cup29/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)Union San Felipe8-1+1.53T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9+0.52.5H
Chile Cup22/06/26Universidad de Chile4-1 (2-0)Santiago Wanderers2-4+12.75T
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3+0.52.25T
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2+0.52.25H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3+0.752.5H
CHI D131/05/26Universidad de Chile2-1 (1-0)D. Concepcion8-1+12.25T
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8+0.52.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6+0.252.25B
CHI LC03/05/26Deportes La Serena0-5 (0-3)Universidad de Chile7-3+0.52.5T
CHI D126/04/26Universidad de Chile1-0 (1-0)Univ Catolica7-3+0.252.25T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8+0.252.25H
CHI D113/04/26Nublense1-0 (0-0)Universidad de Chile0-802.25B
CHI D106/04/26Universidad de Chile4-0 (0-0)Deportes La Serena10-9+12.5T
CHI LC01/04/26Audax Italiano1-3 (0-2)Universidad de Chile7-5+0.52.25T
CHI LC25/03/26Universidad de Chile0-1 (0-1)Union La Calera12-1+1.52.75B
CHI LC21/03/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Deportes La Serena4-7+12.75H
CHI D115/03/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Universidad de Chile10-3+0.252.25T

Đội hình

Audax ItalianoUniversidad de Chile
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza4Daniel Pina13Enzo Ferrario23Esteban Matus35Raimundo Rebolledo32Bryan Andres Soto Pereira7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo28Federico Mateos11Franco Troyansky27CMichael Fuentes25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez14Marcelo Morales17Fabian Hormazabal31Bianneider Tamayo29Lucas Barrera7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena8Israel Poblete23Ignacio Vasquez28Agustin Arce11CEduardo Jesus Vargas Rojas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
97
91
Tấn công nguy hiểm
31
55
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
404
386
TL chuyền bóng thành công
81%
82%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
23
23
Cắt bóng
12
16
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
29
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.24
0.64
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Universidad de Chile (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Audax Italiano (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Universidad de Chile (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
35
1 Bàn
34
2 Bàn
30
3 Bàn
01
4+ Bàn
117
B.thắng H1
710
B.thắng H2
Audax ItalianoUniversidad de Chile

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
01
T/H
10
T/B
23
H/T
44
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
50
B/B
Audax ItalianoUniversidad de Chile

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
64
Thắng 1
65
Hòa
45
Thua 1
20
Thua 2+
Audax ItalianoUniversidad de Chile

Audax Italiano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Federico Mateos
Tiền vệ trung tâm
7.212/217/220
23Esteban Matus
Hậu vệ trái
6.912/020/282
13Enzo Ferrario
Trung vệ
6.80/056/635
19Cesar Ignacio Pinares Tamayo
Tiền vệ tấn công
6.71/119/251
7Paolo Guajardo
Tiền đạo cánh phải
6.72/17/94🟨
4Daniel Pina
Trung vệ
6.61/053/540
35Raimundo Rebolledo
Hậu vệ phải
6.41/033/432🟨
27Michael Fuentes
Tiền đạo cánh trái
6.30/010/183
32Bryan Andres Soto Pereira
Tiền vệ phòng ngự
6.20/034/411
11Franco Troyansky
Trung phong
6.13/114/193
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza
Thủ môn
5.70/037/480
8Marco Ramos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/131
17Favian Loyola (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/06/60
6Mario Sandoval Molina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/81
21Giovani Chiaverano (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/61
9Diego Coelho (dự bị)
Trung phong
-0/01/11

Universidad de Chile

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Eduardo Jesus Vargas Rojas
Trung phong
7.9112/114/202
25Gabriel Castellon
Thủ môn
7.70/018/230
14Marcelo Morales
Hậu vệ trái
7.50/035/443
31Bianneider Tamayo
Trung vệ
7.40/044/485🟨
28Agustin Arce
Tiền vệ tấn công
7.113/219/272
29Lucas Barrera
Tiền vệ
7.10/035/425
5Nicolas Francisco Ramirez
Trung vệ
71/038/410
17Fabian Hormazabal
Hậu vệ phải
72/135/414
23Ignacio Vasquez
Tiền đạo cánh trái
6.80/017/242
8Israel Poblete
Tiền vệ trung tâm
6.50/013/161
7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
Tiền đạo cánh phải
6.30/018/241
10Lucas Assad (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/08/100
20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/019/210
18Juan Martin Lucero (dự bị)
Trung phong
6.41/02/20🟨
2Franco Calderon (dự bị)
Trung vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Audax Italiano Thông tin Universidad de Chile
1910 Thành lập 1928-10-29
Florida Municipal Stadium Sân nhà Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos
12000 Sức chứa 70000
Gustavo Lema HLV Francisco Meneghini
La Florida Khu vực Santiago
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.783.252.180.812.250.910.81-0.250.97
Live3.20 ↑3.251.98 ↓0.70 ↓2.501.02 ↑0.80 ↓-0.500.98 ↑
EasybetsSớm3.103.202.301.092.500.690.82-0.250.99
Live138.00 ↑8.80 ↑1.06 ↓3.10 ↑3.500.08 ↓1.07 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.003.202.250.872.250.950.83-0.251.00
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.50 ↑3.500.29 ↓1.11 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.923.202.180.862.250.960.83-0.251.01
Live250.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
InterwettenSớm3.053.052.301.052.500.700.60-0.501.20
Live100.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.203.102.190.802.250.87---
Live100.00 ↑12.19 ↑1.02 ↓5.04 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.923.202.180.862.250.960.83-0.251.01
Live250.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm2.913.402.270.852.250.950.83-0.250.99
Live29.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.913.072.210.862.251.000.87-0.251.01
Live115.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓5.26 ↑3.500.09 ↓0.15 ↓-0.254.00 ↑
WewbetSớm3.253.182.110.812.251.051.03-0.250.85
Live75.00 ↑10.70 ↑1.03 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.95 ↓0.000.93 ↑
LadbrokesSớm2.873.102.201.052.500.67---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓2.500.70 ↑---
18BetSớm3.253.152.200.942.250.790.85-0.250.87
Live501.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.383.072.251.042.250.770.88-0.250.92
Live29.62 ↑5.61 ↑1.18 ↓3.72 ↑3.500.19 ↓1.20 ↑0.000.68 ↓
HK Jockey ClubSớm3.103.202.010.862.500.84---
Live3.05 ↓3.25 ↑2.010.78 ↓2.500.92 ↑---
BwinSớm3.003.302.301.052.500.68---
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm3.263.152.251.102.500.701.280.000.58
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.58 ↑3.500.08 ↓1.12 ↓0.000.76 ↑
Bet 365Sớm3.403.302.051.002.500.801.03-0.250.78
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.253.002.100.952.500.750.90-0.250.81
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓0.91 ↑-0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Audax Italiano-1/4100
Universidad de Chile+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).