Kết quả bóng đá trận Audax Italiano vs Universidad de Chile, 04:30 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 27/07/2026
Audax Italiano 1 Kết thúc HT 0-1 2
Universidad de Chile
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Florida Municipal Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Audax Italiano
Universidad de Chile
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Garay
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esteban Matus (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Pina (đánh đầu) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Raimundo Rebolledo
22'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Arce 0-1, kiến tạo: Eduardo Jesus Vargas Rojas
22'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Paolo Guajardo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Esteban Matus (chân trái) — chệch khung thành
33'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Pinares Tamayo
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (đánh đầu) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Paolo Guajardo
44'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Paolo Guajardo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Pinares Tamayo (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Federico Mateos 1-1, kiến tạo: Esteban Matus
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (đánh đầu) — vào lưới
61'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Troyansky (chân phải) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Carlos Mariano Aranguiz Sandoval, ra Israel Poblete
65'
🔁 Thay người: vào Lucas Assad, ra Ignacio Vasquez
🔁 Thay người: vào Giovani Chiaverano, ra Paolo Guajardo
🔁 Thay người: vào Marco Ramos, ra Cesar Ignacio Pinares Tamayo
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Juan Martin Lucero, ra Agustin Arce
77'
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Jesus Vargas Rojas 1-2
77'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mario Sandoval Molina, ra Federico Mateos
🔁 Thay người: vào Favian Loyola, ra Michael Fuentes
🎯 Dứt điểm - Raimundo Rebolledo (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Diego Coelho, ra Bryan Andres Soto Pereira
85'
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Franco Calderon, ra Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Francisco Ramirez (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🟨 Thẻ vàng - Juan Martin Lucero
🎯 Dứt điểm - Favian Loyola (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Juan Martin Lucero (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Audax Italiano | Phút | |
| Raimundo Rebolledo | 19' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Agustin Arce(Assists:Eduardo Jesus Vargas Rojas) (Kiến tạo: Eduardo Jesus Vargas Rojas) | |
| 33' | Bianneider Tamayo | |
| Paolo Guajardo | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| Federico Mateos(Assists:Esteban Matus) (Kiến tạo: Esteban Matus) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 65' ⇄ | ▲ Lucas Assad ▼ Ignacio Vasquez | |
| 65' ⇄ | ▲ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval ▼ Israel Poblete | |
| ▲ Giovani Chiaverano ▼ Paolo Guajardo | 69' ⇄ | |
| ▲ Marco Ramos ▼ Cesar Ignacio Pinares Tamayo | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Juan Martin Lucero ▼ Agustin Arce | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Eduardo Jesus Vargas Rojas | |
| ▲ Mario Sandoval Molina ▼ Federico Mateos | 78' ⇄ | |
| ▲ Favian Loyola ▼ Michael Fuentes | 78' ⇄ | |
| ▲ Diego Coelho ▼ Bryan Andres Soto Pereira | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Franco Calderon ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena | |
| 90' | Juan Martin Lucero | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 21 |
Chủ = Audax Italiano · Khách = Universidad de Chile
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Audax Italiano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Audax Italiano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 23 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 12 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Universidad de Chile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 6 | 3 | 19 | 11 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Audax Italiano 9 (45%)Hòa 5 (25%)Universidad de Chile 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/04/26 | Audax Italiano | 1-3 (0-2) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Universidad de Chile | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | -1.25 | 3 | H |
| 17/08/25 | Universidad de Chile | 1-3 (0-0) | Audax Italiano | -1 | 2.5 | T |
| 15/03/25 | Audax Italiano | 1-1 (0-1) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/07/24 | Audax Italiano | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/24 | Universidad de Chile | 1-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/10/23 | Universidad de Chile | 2-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/23 | Audax Italiano | 1-2 (1-1) | Universidad de Chile | 0 | 2.5 | B |
| 04/10/22 | Universidad de Chile | 2-3 (1-1) | Audax Italiano | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/22 | Audax Italiano | 2-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/10/21 | Universidad de Chile | 0-1 (0-1) | Audax Italiano | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/21 | Audax Italiano | 2-1 (0-1) | Universidad de Chile | 0 | 2.75 | T |
| 10/12/20 | Audax Italiano | 1-3 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/10/20 | Universidad de Chile | 2-2 (2-0) | Audax Italiano | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/08/19 | Universidad de Chile | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/19 | Audax Italiano | 3-1 (2-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.5 | T |
| 06/08/18 | Universidad de Chile | 1-2 (0-2) | Audax Italiano | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/03/18 | Audax Italiano | 2-3 (1-1) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/11/17 | Universidad de Chile | 0-3 (0-3) | Audax Italiano | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Audax Italiano
TBTTTBHHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | CD Magallanes | 0-1 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Deportes Santa Cruz | 2-1 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Audax Italiano | 2-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Audax Italiano | 0-1 (0-0) | Deportes Santa Cruz | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-0) | Audax Italiano | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | B |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Universidad de Chile
TBTHTTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Santiago Wanderers | 2-3 (1-2) | Universidad de Chile | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | Union San Felipe | +1.5 | 3 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Universidad de Chile | 4-1 (2-0) | Santiago Wanderers | +1 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Universidad de Chile | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Universidad de Chile | 4-0 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Audax Italiano | 1-3 (0-2) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-1) | Union La Calera | +1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Audax Italiano
Universidad de Chile
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza4Daniel Pina13Enzo Ferrario23Esteban Matus35Raimundo Rebolledo32Bryan Andres Soto Pereira7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo28Federico Mateos11Franco Troyansky27CMichael Fuentes25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez14Marcelo Morales17Fabian Hormazabal31Bianneider Tamayo29Lucas Barrera7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena8Israel Poblete23Ignacio Vasquez28Agustin Arce11CEduardo Jesus Vargas Rojas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza5.7
- 4Daniel Pina6.6
- 7Paolo Guajardo🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 11Franco Troyansky6.1
- 13Enzo Ferrario6.8
- 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo▼ Rời sân 69'6.7
- 23Esteban Matus🎯 Kiến tạo 57'6.9
- 27Michael Fuentes C▼ Rời sân 78'6.3
- 28Federico Mateos⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 78'7.2
- 32Bryan Andres Soto Pereira▼ Rời sân 85'6.2
- 35Raimundo Rebolledo🟨 Thẻ vàng 19'6.4
Khách · 4141
- 5Nicolas Francisco Ramirez7
- 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena▼ Rời sân 87'6.3
- 8Israel Poblete▼ Rời sân 65'6.5
- 11Eduardo Jesus Vargas Rojas C⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 22'7.9
- 14Marcelo Morales7.5
- 17Fabian Hormazabal7
- 23Ignacio Vasquez▼ Rời sân 65'6.8
- 25Gabriel Castellon7.7
- 28Agustin Arce⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 29Lucas Barrera7.1
- 31Bianneider Tamayo🟨 Thẻ vàng 33'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
54
Tấn công
9791
Tấn công nguy hiểm
3155
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
404386
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
129
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
1216
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
2918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.64
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Universidad de Chile (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Audax Italiano (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Universidad de Chile (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Audax Italiano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Federico Mateos Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/2 | 17/22 | 0 | ||
| 23Esteban Matus Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 2/0 | 20/28 | 2 | ||
| 13Enzo Ferrario Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 56/63 | 5 | |||
| 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 19/25 | 1 | |||
| 7Paolo Guajardo Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 7/9 | 4 | 🟨 | ||
| 4Daniel Pina Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 53/54 | 0 | |||
| 35Raimundo Rebolledo Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 33/43 | 2 | 🟨 | ||
| 27Michael Fuentes Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 10/18 | 3 | |||
| 32Bryan Andres Soto Pereira Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 11Franco Troyansky Trung phong | 6.1 | 3/1 | 14/19 | 3 | |||
| 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 37/48 | 0 | |||
| 8Marco Ramos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 17Favian Loyola (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 6Mario Sandoval Molina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 21Giovani Chiaverano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 9Diego Coelho (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Universidad de Chile
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Eduardo Jesus Vargas Rojas Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 2/1 | 14/20 | 2 | |
| 25Gabriel Castellon Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 14Marcelo Morales Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 35/44 | 3 | |||
| 31Bianneider Tamayo Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 44/48 | 5 | 🟨 | ||
| 28Agustin Arce Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/2 | 19/27 | 2 | ||
| 29Lucas Barrera Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 35/42 | 5 | |||
| 5Nicolas Francisco Ramirez Trung vệ | 7 | 1/0 | 38/41 | 0 | |||
| 17Fabian Hormazabal Hậu vệ phải | 7 | 2/1 | 35/41 | 4 | |||
| 23Ignacio Vasquez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 17/24 | 2 | |||
| 8Israel Poblete Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 18/24 | 1 | |||
| 10Lucas Assad (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 18Juan Martin Lucero (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 2Franco Calderon (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Audax Italiano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1928-10-29 |
| Florida Municipal Stadium | Sân nhà | Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos |
| 12000 | Sức chứa | 70000 |
| Gustavo Lema | HLV | Francisco Meneghini |
| La Florida | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.25 | 2.18 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.25 | 1.98 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.30 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 0.82 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 138.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.20 | 2.18 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.19 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.19 ↑ | 1.02 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.20 | 2.18 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.40 | 2.27 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.07 | 2.21 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 115.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 3.18 | 2.11 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.20 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.07 | 2.25 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 29.62 ↑ | 5.61 ↑ | 1.18 ↓ | 3.72 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.01 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.25 ↑ | 2.01 | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.15 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 1.28 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.58 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Audax Italiano | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Universidad de Chile | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).