Kết quả bóng đá trận Atvidabergs vs FC Rosengard, 21:00 ngày 27/06/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 27/06/2026
Atvidabergs 3 Kết thúc HT 3-2 3
FC Rosengard
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Kopparvallen Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Atvidabergs | Phút | |
| Haris Radetinac 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Mattias Andersson | |
| Victor Kamf 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 33' | ⚽ 2 - 2 Joel Voelkerling Persson | |
| Erik Grandelius 3 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 3-2 | ||
| 71' | ⚽ 3 - 3 Ludvig Carlius | |
| Jesper Lindvall | 79' | |
| Markus Assarsson | 90+3' | |
| 90+5' | Ludvig Carlius | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 16 |
Chủ = Atvidabergs · Khách = FC Rosengard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atvidabergs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Atvidabergs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 5 | 2 | 30 | 18 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 9 | 17 | 1 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 8 | - | - |
FC Rosengard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 19 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Atvidabergs
TTHHTTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-2) | Atvidabergs | +1.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Atvidabergs | 4-0 (3-0) | Eskilsminne IF | +0.5 | 3 | T |
| 07/06/26 | Atvidabergs | 2-2 (2-0) | Tvaakers IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Trollhattan | 3-3 (2-1) | Atvidabergs | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Atvidabergs | 3-1 (1-0) | Laholms FK | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | BK Olympic | 2-3 (0-2) | Atvidabergs | - | - | T |
| 14/05/26 | Angelholms FF | 2-2 (0-0) | Atvidabergs | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Atvidabergs | 1-2 (1-1) | Trelleborgs FF | - | - | B |
| 02/05/26 | Skovde AIK | 0-0 (0-0) | Atvidabergs | - | - | H |
| 25/04/26 | Atvidabergs | 3-0 (2-0) | Ariana | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Atvidabergs | 2-1 (1-0) | Kristianstads FF | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Lunds BK | 2-0 (1-0) | Atvidabergs | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Atvidabergs | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Hjulsbro | - | - | T |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 07/03/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-1 (1-0) | Atvidabergs | - | - | H |
| 21/02/26 | FC Stockholm Internazionale | 3-4 (0-0) | Atvidabergs | - | - | T |
| 14/02/26 | Atvidabergs | 1-1 (0-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 07/02/26 | Orebro | 2-0 (0-0) | Atvidabergs | - | - | B |
| 19/10/25 | Huddinge IF | 1-2 (0-1) | Atvidabergs | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rosengard
BTTBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Trelleborgs FF | 3-2 (2-2) | FC Rosengard | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | FC Rosengard | 3-0 (1-0) | Skovde AIK | +1 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Utsiktens BK | 0-1 (0-1) | FC Rosengard | +1 | 3 | T |
| 03/06/26 | FC Rosengard | 1-2 (0-1) | Angelholms FF | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FC Rosengard | 2-1 (0-1) | BK Olympic | +0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Laholms FK | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Kristianstads FF | 1-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Rosengard | 0-1 (0-1) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Rosengard | 0-3 (0-1) | Eskilsminne IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ariana | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hassleholms IF | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | FC Rosengard | 2-2 (0-0) | Lunds BK | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 21/03/26 | IFK Trelleborg | 1-4 (0-2) | FC Rosengard | - | - | T |
| 07/03/26 | Hassleholms IF | 1-1 (1-1) | FC Rosengard | - | - | H |
| 28/02/26 | Lunds BK | 1-2 (0-2) | FC Rosengard | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Rosengard | 1-4 (1-3) | Ariana | - | - | B |
| 15/02/26 | BK Olympic | 2-0 (1-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 08/02/26 | Kristianstads FF | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
94
Tấn công
7366
Tấn công nguy hiểm
4544
Sút ngoài cầu môn
19
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
911
Việt vị
10
Quả ném biên
1315
So Sánh Sức Mạnh
56 44
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atvidabergs (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FC Rosengard (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atvidabergs (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 1 (10%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO
FC Rosengard (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atvidabergs | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1917 |
| Kopparvallen | Sân nhà | |
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Atvidaberg | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.30 | 2.44 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.46 | 3.30 | 2.44 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.49 | - | - | - | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.50 | 3.35 | 2.49 | - | - | - | 0.86 | 0.00 | 0.84 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.