Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Independiente Rivadavia, 01:00 ngày 27/07/2026
Hạng 1 Argentina · 01:00 ngày 27/07/2026
Atletico Tucuman 0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estadio Jose Fierro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Tucuman
Independiente Rivadavia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
11'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maxi Villa (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
39'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Villalba
58'
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonel Bucca
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Leonel Di Placido, ra Ramiro Paunero
72'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Tomas Bottari, ra Ivan Villalba
76'
🔁 Thay người: vào Luis Sequeira, ra Fabrizio Sartori
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Facundo Pimienta, ra Franco Nicola
🔁 Thay người: vào Ramiro Ruiz Rodriguez, ra Nicolas Lamendola
81'
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Alessandro Riep, ra Luciano Gomez
87'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Atencio, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
88'
🟨 Thẻ vàng - Alex Adrian Arce Barrios
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Leonel Vega
🔁 Thay người: vào Kevin Ortiz, ra Lautaro Agustin Godoy
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Tucuman | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Ivan Villalba | |
| 64' ⇄ | ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonel Bucca | |
| ▲ Leonel Di Placido ▼ Ramiro Paunero | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Tomas Bottari ▼ Ivan Villalba | |
| 76' ⇄ | ▲ Luis Sequeira ▼ Fabrizio Sartori | |
| ▲ Facundo Pimienta ▼ Franco Nicola | 81' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Ruiz Rodriguez ▼ Nicolas Lamendola | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Alessandro Riep ▼ Luciano Gomez | |
| 87' ⇄ | ▲ Rodrigo Atencio ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | |
| 88' | Alex Adrian Arce Barrios | |
| Leonel Vega | 90+4' | |
| ▲ Kevin Ortiz ▼ Lautaro Agustin Godoy | 90+5' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 7 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Atletico Tucuman 5 (29%)Hòa 8 (47%)Independiente Rivadavia 4 (24%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 05/08/24 | Atletico Tucuman | 2-1 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | T |
| 17/03/24 | Atletico Tucuman | 2-2 (2-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/09/15 | Independiente Rivadavia | 1-3 (0-1) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 20/04/15 | Atletico Tucuman | 2-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/10/14 | Atletico Tucuman | 1-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | T |
| 30/08/14 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/14 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | H |
| 14/10/13 | Independiente Rivadavia | 2-0 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 06/06/13 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/12/12 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/04/12 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | H |
| 01/10/11 | Atletico Tucuman | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | B |
| 12/02/11 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/10 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/09 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2.25 | H |
| 13/10/08 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
TTHBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 01/02/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (1-0) | CA Huracan | 0 | 2 | H |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 16/01/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-2) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/01/26 | Cerro Largo | 1-2 (1-1) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
TTTBHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | +0.75 | 2 | B |
| 03/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (1-1) | River Plate | -0.25 | 2 | H |
| 27/02/26 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 15/02/26 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-1) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Atletico Tucuman
Independiente Rivadavia
1Luis Ingolotti2Ramiro Paunero3Maxi Villa26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo10Franco Nicola19Leonel Vega31Lautaro Agustin Godoy9Leandro Diaz11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola30Nicolás Bolcato2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi14Luciano Gomez40Ivan Villalba42Sheyko Studer8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez25Jose Ignacio Florentin Bobadilla9CAlex Adrian Arce Barrios43Fabrizio Sartori
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Luis Ingolotti7.9
- 2Ramiro Paunero▼ Rời sân 69'6.9
- 3Maxi Villa7.2
- 9Leandro Diaz6.1
- 10Franco Nicola▼ Rời sân 81'6.5
- 11Renzo Ivan Tesuri C6.6
- 19Leonel Vega🟨 Thẻ vàng 90+4'7.2
- 23Nicolas Lamendola▼ Rời sân 81'7.1
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu7.8
- 31Lautaro Agustin Godoy▼ Rời sân 90+5'7.5
- 36Luciano Vallejo6.9
Khách · 532
- 2Leonard Costa7.2
- 3Juan Manuel Elordi7
- 8Leonel Bucca▼ Rời sân 64'6.6
- 9Alex Adrian Arce Barrios C🟨 Thẻ vàng 88'6.2
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez▼ Rời sân 87'6.4
- 14Luciano Gomez▼ Rời sân 87'7.5
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla6.9
- 30Nicolás Bolcato6.8
- 40Ivan Villalba🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 42Sheyko Studer7
- 43Fabrizio Sartori▼ Rời sân 76'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
59
Sút cầu môn
13
Tấn công
65109
Tấn công nguy hiểm
6048
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
227359
TL chuyền bóng thành công
67%79%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
22
Cứu thua
31
Tắc bóng
119
Quả ném biên
3423
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.260.7
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B4T4 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tucuman (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Independiente Rivadavia (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Tucuman (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 3 (19%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Independiente Rivadavia (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 4 (24%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 10/26 | 0 | |||
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 9/17 | 2 | |||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/0 | 29/38 | 3 | |||
| 3Maxi Villa Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 16/23 | 7 | |||
| 19Leonel Vega Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/28 | 6 | 🟨 | ||
| 23Nicolas Lamendola Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 3 | |||
| 2Ramiro Paunero Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 7/9 | 3 | |||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 6 | |||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 9Leandro Diaz Trung phong | 6.1 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 24Leonel Di Placido (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 18Ramiro Ruiz Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 22Facundo Pimienta (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Luciano Gomez Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 17/26 | 4 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 42/46 | 0 | |||
| 3Juan Manuel Elordi Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 26/33 | 4 | |||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 7 | 0/0 | 38/46 | 4 | |||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 34/36 | 2 | |||
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/29 | 0 | |||
| 40Ivan Villalba Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 26/32 | 2 | 🟨 | ||
| 8Leonel Bucca Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 19/22 | 0 | |||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 6.2 | 0/0 | 12/20 | 0 | 🟨 | ||
| 43Fabrizio Sartori Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 3/0 | 7/8 | 0 | |||
| 77Luis Sequeira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Tomas Bottari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 11Gonzalo Rios (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 20Alessandro Riep (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 19Rodrigo Atencio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadio Jose Fierro | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Julio Falcioni | HLV | Alfredo Berti |
| Tucuman | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 2.98 | 2.63 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.98 | 2.45 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.81 | 2.00 | 1.04 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.88 | 0.94 | 2.00 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.73 | 0.75 | 2.00 | 1.09 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 10.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 18.40 ↑ | 1.02 ↓ | 20.41 ↑ | 9.49 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.73 | 0.75 | 2.00 | 1.09 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.73 | 0.80 | 2.00 | 1.07 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.96 | 2.68 | 0.83 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 2.95 | 2.91 | 0.95 | 2.00 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.90 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.80 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.75 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 2.93 | 2.83 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.41 ↑ | 1.08 ↓ | 14.37 ↑ | 4.13 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 2.80 | 2.64 | 1.05 | 2.25 | 0.68 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.80 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.03 | 2.87 | 1.20 | 2.25 | 0.67 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.80 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.66 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.