Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Independiente Rivadavia, 01:00 ngày 27/07/2026

Hạng 1 Argentina · 01:00 ngày 27/07/2026
Atletico Tucuman
0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Estadio Jose Fierro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico TucumanIndependiente Rivadavia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Leandro Diaz (đánh đầu) — bị cản phá
3'
Phạt góc
5'
Phạt góc
10'
11'
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị chặn
15'
16'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maxi Villa (đánh đầu) — bị chặn
23'
🚩 Việt vị
36'
39'
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
Phạt góc
55'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Villalba
58'
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonel Bucca
69'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Leonel Di Placido, ra Ramiro Paunero
69'
72'
Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Tomas Bottari, ra Ivan Villalba
76'
🔁 Thay người: vào Luis Sequeira, ra Fabrizio Sartori
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Facundo Pimienta, ra Franco Nicola
81'
🔁 Thay người: vào Ramiro Ruiz Rodriguez, ra Nicolas Lamendola
81'
81'
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Alessandro Riep, ra Luciano Gomez
87'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Atencio, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
88'
🟨 Thẻ vàng - Alex Adrian Arce Barrios
🚩 Việt vị
89'
Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Vega
90+4'
🔁 Thay người: vào Kevin Ortiz, ra Lautaro Agustin Godoy
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Atletico Tucuman Phút Independiente Rivadavia
HT 0-0
55' Ivan Villalba
64' ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonel Bucca
▲ Leonel Di Placido ▼ Ramiro Paunero69'
76' ▲ Tomas Bottari ▼ Ivan Villalba
76' ▲ Luis Sequeira ▼ Fabrizio Sartori
▲ Facundo Pimienta ▼ Franco Nicola81'
▲ Ramiro Ruiz Rodriguez ▼ Nicolas Lamendola81'
87' ▲ Alessandro Riep ▼ Luciano Gomez
87' ▲ Rodrigo Atencio ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez
88' Alex Adrian Arce Barrios
Leonel Vega 90+4'
▲ Kevin Ortiz ▼ Lautaro Agustin Godoy90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 11 34
Bại 00 31
Ghi bàn 44 1020
Mất bàn 01 79
Điểm 77 1519

Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Independiente Rivadavia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Tucuman (21)Hiệp 1 / Cả trậnIndependiente Rivadavia (26)
6 (29%)Thắng/Thắng11 (42%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng5 (19%)
4 (19%)Hòa/Hòa6 (23%)
3 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (24%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Atletico Tucuman

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1635815201427
Sân nhà8251861121
Sân khách8107714325
6 gần622264--

Independiente Rivadavia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610422915341
Sân nhà96121910192
Sân khách7430105152
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Atletico Tucuman 5 (29%)Hòa 8 (47%)Independiente Rivadavia 4 (24%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/01/26Independiente Rivadavia2-1 (1-1)Atletico Tucuman1-3-0.252B
ARG D105/08/24Atletico Tucuman2-1 (0-1)Independiente Rivadavia11-5+0.52T
ARG D117/03/24Atletico Tucuman2-2 (2-0)Independiente Rivadavia6-4+0.52.25H
ARG D207/09/15Independiente Rivadavia1-3 (0-1)Atletico Tucuman6-502T
ARG D220/04/15Atletico Tucuman2-0 (0-0)Independiente Rivadavia8-4+0.52.25T
ARG D225/10/14Atletico Tucuman1-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-5+0.52T
ARG D230/08/14Independiente Rivadavia0-0 (0-0)Atletico Tucuman--0.252H
ARG D214/04/14Atletico Tucuman1-1 (0-1)Independiente Rivadavia10-1+0.52H
ARG D214/10/13Independiente Rivadavia2-0 (1-0)Atletico Tucuman-02B
ARG D206/06/13Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Atletico Tucuman--0.252.25B
ARG D201/12/12Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia-+0.252.25H
ARG D201/04/12Independiente Rivadavia0-0 (0-0)Atletico Tucuman--0.252H
ARG D201/10/11Atletico Tucuman0-1 (0-0)Independiente Rivadavia-+0.52B
ARG D212/02/11Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Atletico Tucuman-+0.252.25H
ARG D208/08/10Atletico Tucuman2-1 (1-1)Independiente Rivadavia-+0.752.25T
ARG D221/04/09Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Atletico Tucuman-02.25H
ARG D213/10/08Atletico Tucuman1-1 (0-0)Independiente Rivadavia---H

Thành tích gần đây — Atletico Tucuman

TTHBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C21/05/26Talleres Cordoba0-3 (0-1)Atletico Tucuman4-2-0.252T
ARG D104/05/26River Plate0-1 (0-1)Atletico Tucuman6-1-1.252.5T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2+0.52H
ARG D119/04/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Atletico Tucuman7-2-0.752.25B
ARG D113/04/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Club Atletico Tigre5-302H
ARG D105/04/26Rosario Central2-1 (1-1)Atletico Tucuman5-6-12.25B
ARG C26/03/26Atletico Tucuman2-1 (1-0)Sportivo Barracas6-2+1.52.75T
ARG D121/03/26Atletico Tucuman1-0 (1-0)Gimnasia La Plata6-4+0.252T
ARG D117/03/26Barracas Central2-1 (1-0)Atletico Tucuman1-302B
ARG D112/03/26Atletico Tucuman1-1 (0-1)Aldosivi Mar del Plata11-5+0.52.25H
ARG D104/03/26Atletico Tucuman0-3 (0-1)Racing Club7-6-0.252.25B
ARG D125/02/26Belgrano3-1 (1-0)Atletico Tucuman0-5-0.52.25B
ARG D121/02/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Atletico Tucuman4-2-0.252B
ARG D115/02/26Atletico Tucuman4-0 (2-0)Estudiantes Rio Cuarto7-2+0.52T
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402B
ARG D101/02/26Atletico Tucuman1-1 (1-0)CA Huracan6-502H
ARG D128/01/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-2+0.252H
ARG D124/01/26Independiente Rivadavia2-1 (1-1)Atletico Tucuman1-3-0.252B
INT CF16/01/26Club Atletico Progreso1-2 (1-2)Atletico Tucuman5-3+0.752.5T
INT CF13/01/26Cerro Largo1-2 (1-1)Atletico Tucuman2-702T

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

TTTBHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG D123/03/26Independiente Rivadavia2-0 (2-0)Rosario Central3-302T
ARG D116/03/26Gimnasia La Plata2-3 (2-2)Independiente Rivadavia4-202T
ARG D112/03/26Independiente Rivadavia1-2 (0-2)Barracas Central7-1+0.752B
ARG D103/03/26Independiente Rivadavia1-1 (1-1)River Plate2-2-0.252H
ARG D127/02/26Racing Club1-1 (0-0)Independiente Rivadavia7-2-0.52.25H
ARG D122/02/26Independiente Rivadavia3-2 (1-0)Independiente3-902T
ARG D115/02/26Independiente Rivadavia0-1 (0-1)Belgrano8-5+0.252B

Đội hình

Atletico TucumanIndependiente Rivadavia
1Luis Ingolotti2Ramiro Paunero3Maxi Villa26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo10Franco Nicola19Leonel Vega31Lautaro Agustin Godoy9Leandro Diaz11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola30Nicolás Bolcato2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi14Luciano Gomez40Ivan Villalba42Sheyko Studer8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez25Jose Ignacio Florentin Bobadilla9CAlex Adrian Arce Barrios43Fabrizio Sartori

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
5
9
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
65
109
Tấn công nguy hiểm
60
48
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
227
359
TL chuyền bóng thành công
67%
79%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
34
23
Cắt bóng
13
9
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
17
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.26
0.7
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B4
T4 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Tucuman (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Independiente Rivadavia (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Tucuman (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 3 (19%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU

Independiente Rivadavia (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 4 (24%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Atletico TucumanIndependiente Rivadavia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico TucumanIndependiente Rivadavia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
55
Thắng 1
55
Hòa
63
Thua 1
20
Thua 2+
Atletico TucumanIndependiente Rivadavia

Atletico Tucuman

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Luis Ingolotti
Thủ môn
7.90/010/260
26Clever Domingo Ferreira Namandu
Trung vệ
7.80/09/172
31Lautaro Agustin Godoy
Tiền vệ tấn công
7.52/029/383
3Maxi Villa
Hậu vệ phải
7.21/016/237
19Leonel Vega
Tiền vệ
7.20/018/286🟨
23Nicolas Lamendola
Tiền đạo cánh phải
7.10/09/133
36Luciano Vallejo
Trung vệ
6.90/09/113
2Ramiro Paunero
Hậu vệ
6.90/07/93
11Renzo Ivan Tesuri
Tiền vệ phải
6.60/07/116
10Franco Nicola
Tiền đạo cánh trái
6.51/020/231
9Leandro Diaz
Trung phong
6.11/19/110
24Leonel Di Placido (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/04/70
18Ramiro Ruiz Rodriguez (dự bị)
Trung phong
6.60/03/60
22Facundo Pimienta (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/41

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Luciano Gomez
Hậu vệ phải
7.50/017/264
2Leonard Costa
Trung vệ
7.21/042/460
3Juan Manuel Elordi
Hậu vệ trái
71/126/334
42Sheyko Studer
Trung vệ
70/038/464
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Tiền vệ trung tâm
6.91/134/362
30Nicolás Bolcato
Thủ môn
6.80/015/290
40Ivan Villalba
Trung vệ
6.70/026/322🟨
8Leonel Bucca
Tiền vệ phòng ngự
6.62/119/220
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.41/023/291
9Alex Adrian Arce Barrios
Trung phong
6.20/012/200🟨
43Fabrizio Sartori
Tiền đạo cánh phải
6.13/07/80
77Luis Sequeira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/06/70
5Tomas Bottari (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/08/91
11Gonzalo Rios (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/07/121
20Alessandro Riep (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/31
19Rodrigo Atencio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Tucuman Thông tin Independiente Rivadavia
Thành lập
Estadio Jose Fierro Sân nhà
0 Sức chứa 0
Julio Falcioni HLV Alfredo Berti
Tucuman Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.452.982.630.732.000.990.820.000.96
Live2.63 ↑2.982.45 ↓1.50 ↑0.500.20 ↓1.11 ↑0.000.65 ↓
EasybetsSớm2.603.102.700.812.001.040.890.000.97
Live33.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.60 ↑0.500.06 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.633.002.880.942.000.910.860.000.99
Live21.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑4.85 ↑0.500.15 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.563.102.730.752.001.090.870.000.99
Live15.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.2510.00 ↑
InterwettenSớm2.653.002.801.302.500.550.800.000.90
Live26.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.553.002.750.882.000.83---
Live18.40 ↑1.02 ↓20.41 ↑9.49 ↑0.500.03 ↓---
12betSớm2.563.102.730.752.001.090.870.000.99
Live12.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.259.09 ↑
CrownSớm2.553.102.730.802.001.070.870.001.01
Live23.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑6.25 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.552.962.680.832.001.050.900.001.00
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.86 ↓0.001.06 ↑
WewbetSớm2.742.952.910.952.000.910.870.001.01
Live16.50 ↑1.07 ↓18.90 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.623.002.801.502.500.48---
Live19.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.603.002.750.872.000.870.820.000.93
Live25.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.742.932.830.922.000.880.880.000.94
Live15.41 ↑1.08 ↓14.37 ↑4.13 ↑0.500.18 ↓1.01 ↑0.000.84 ↓
HK Jockey ClubSớm2.522.802.641.052.250.680.830.000.93
Live14.50 ↑1.04 ↓12.50 ↑4.90 ↑0.750.08 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.602.952.800.471.501.45---
Live31.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑0.82 ↑0.500.87 ↓---
1xBetSớm2.673.032.871.202.250.670.850.000.95
Live33.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑7.91 ↑0.500.06 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm2.603.002.800.932.000.880.830.000.98
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.602.802.800.501.501.500.660.000.99
Live19.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.