Kết quả bóng đá trận Atletico Tubarao SC vs Guarani de Palhoca, 01:00 ngày 26/07/2026
Catarinense Hạng 2 Brazil · 01:00 ngày 26/07/2026
Atletico Tubarao SC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Guarani de Palhoca
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Tubarao SC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 87' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 13 |
Chủ = Atletico Tubarao SC · Khách = Guarani de Palhoca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tubarao SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
34
Sút bóng
173
Sút cầu môn
63
Tấn công
10768
Tấn công nguy hiểm
8732
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tubarao SC (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Guarani de Palhoca (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tubarao SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.40 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.40 ↑ | 1.65 ↓ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.40 ↑ | 1.70 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.50 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.62 ↑ | 3.36 ↓ | 1.68 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 3.98 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.08 ↓ | 3.35 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.87 | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.90 ↓ | 1.70 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.40 | 0.80 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.16 | 4.03 | 0.84 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.17 ↑ | 2.72 ↓ | 3.52 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 2.95 ↓ | 1.71 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.39 | 1.08 | 2.50 | 0.65 | 0.32 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.32 ↑ | 1.74 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.49 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.30 ↑ | 1.62 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.