Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs CDSyC Cruz Azul, 08:00 ngày 18/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 18/07/2026
Atletico San Luis 2 Kết thúc HT 0-0 3
CDSyC Cruz Azul
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Alfonso rastras Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico San Luis
CDSyC Cruz Azul
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adonai Escobedo Gonzalez
4'
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rafa Llorente
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Rodriguez
33'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45'
Goal 0-1
45'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) Post
45'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Sebastien Salles-Lamonge 1-0
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân trái) — vào lưới
49'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Rafa Llorente 2-0, kiến tạo: Leonardo Flores
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Osinachi Christian Ebere
56'
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Omar Antonio Campos Chagoya
56'
🔁 Thay người: vào Nicolas Ibanez, ra Agustin Palavecino
59'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
60'
VAR Decision - Penalty awarded - Jose Antonio Paradela
63'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gabriel Matias Fernandez Leites 2-1
63'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luis Ronaldo Najera Reyna, ra Leonardo Flores
73'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Robson Bambu
🔁 Thay người: vào Miguel Garcia, ra David Rodriguez
76'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Lucas Esteves Souza
77'
🔁 Thay người: vào Andres Montano, ra Erik Antonio Lira Mendez
78'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — bị cản phá
81'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Angel Marquez Machado 2-2, kiến tạo: Luka Romero
81'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Amaury Garcia Moreno, ra Jose Antonio Paradela
🔁 Thay người: vào Santiago Munoz, ra Sergio
89'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Angel Marquez Machado 2-3, kiến tạo: Carlos Rodriguez
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — vào lưới
90+6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Najera Reyna (chân trái) — bị chặn
90+9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Atletico San Luis | Phút | |
| Sergio | 14' | |
| 33' | Carlos Rodriguez | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| Sebastien Salles-Lamonge 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| Sergio(Assists:Leonardo Flores) (Kiến tạo: Leonardo Flores) 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 56' ⇄ | ▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Osinachi Christian Ebere | |
| 56' ⇄ | ▲ Luka Romero ▼ Omar Antonio Campos Chagoya | |
| 56' ⇄ | ▲ Nicolas Ibanez ▼ Agustin Palavecino | |
| 60' | 📺 Jose Antonio Paradela(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 63' | ⚽ 2 - 2 Gabriel Matias Fernandez Leites | |
| ▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ Leonardo Flores | 70' ⇄ | |
| Robson Bambu | 75' | |
| ▲ Miguel Garcia ▼ David Rodriguez | 76' ⇄ | |
| ▲ Anderson Duarte ▼ Lucas Esteves Souza | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Andres Montano ▼ Erik Antonio Lira Mendez | |
| 81' | ⚽ 2 - 3 Miguel Angel Marquez Machado(Assists:Luka Romero) (Kiến tạo: Luka Romero) | |
| 87' ⇄ | ▲ Amaury Garcia Moreno ▼ Jose Antonio Paradela | |
| ▲ Santiago Munoz ▼ Sergio | 88' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 4 Miguel Angel Marquez Machado(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 21 |
Chủ = Atletico San Luis · Khách = CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico San Luis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | - | - |
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico San Luis 3 (15%)Hòa 4 (20%)CDSyC Cruz Azul 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/08/25 | Atletico San Luis | 1-2 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 3 | B |
| 16/03/25 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (2-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | B |
| 18/09/24 | Atletico San Luis | 3-1 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/24 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/09/23 | Atletico San Luis | 1-2 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/23 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Atletico San Luis | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/22 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/22 | CDSyC Cruz Azul | 0-1 (0-1) | Atletico San Luis | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/08/21 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/21 | CDSyC Cruz Azul | 3-2 (2-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/08/20 | Atletico San Luis | 1-3 (1-2) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/01/20 | Atletico San Luis | 2-1 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/11/19 | CDSyC Cruz Azul | 3-1 (1-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/19 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 24/06/17 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Atletico San Luis | -1 | 2.5 | H |
| 13/01/13 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (0-0) | Atletico San Luis | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/12 | Atletico San Luis | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/04/12 | CDSyC Cruz Azul | 3-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/12/11 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (2-0) | Atletico San Luis | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
TTTHBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Atletico San Luis | 4-1 (0-0) | Mazatlan FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Atletico San Luis | 2-3 (1-2) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Club America | 0-2 (0-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
HTHTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | +1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | T |
| 21/03/26 | Mazatlan FC | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Atletico San Luis
CDSyC Cruz Azul
1Andres Sanchez3Robson Bambu18Aldo Cruz31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge16Lucas Esteves Souza21Oscar Macias11David Rodriguez22Sergio22Rafa Llorente22Sergio20Leonardo Flores23Kevin Mier3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez8Agustín Palavecino8Agustin Palavecino19Carlos Rodriguez20Jose Antonio Paradela29Carlos Rodolfo Rotondi11Osinachi Christian Ebere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Andres Sanchez6.9
- 2Roman Torres Acosta7.1
- 3Robson Bambu🟨 Thẻ vàng 75'5.9
- 10Sebastien Salles-Lamonge C⚽ Ghi bàn 46'7.2
- 11David Rodriguez▼ Rời sân 76'7.1
- 16Lucas Esteves Souza▼ Rời sân 77'6.3
- 18Aldo Cruz6.2
- 20Leonardo Flores🎯 Kiến tạo 50' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 21Oscar Macias6.9
- 22Sergio▼ Rời sân 88'
- 22Rafa Llorente
- 22Sergio⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 88'7.8
- 31Eduardo Aguila5.8
Khách · 4231
- 3Omar Antonio Campos Chagoya▼ Rời sân 56'5.9
- 4Willer Emilio Ditta Perez6.9
- 6Erik Antonio Lira Mendez C▼ Rời sân 77'6.9
- 8Agustín Palavecino
- 8Agustin Palavecino▼ Rời sân 56'6.3
- 11Osinachi Christian Ebere▼ Rời sân 56'6.2
- 16Miguel Angel Marquez Machado⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 90+3'9.1
- 19Carlos Rodriguez🎯 Kiến tạo 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 33'7.4
- 20Jose Antonio Paradela▼ Rời sân 87'6.5
- 23Kevin Mier6
- 29Carlos Rodolfo Rotondi7
- 33Gonzalo Piovi6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
510
Tấn công
59116
Tấn công nguy hiểm
3764
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
404482
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
910
Việt vị
31
Cứu thua
64
Tắc bóng
416
Quả ném biên
1522
Cắt bóng
815
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
1423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.313.14
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico San Luis (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Sergio Tiền vệ | 7.8 | 1 | 5/3 | 10/12 | 1 | 🟨 | |
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 3/1 | 49/54 | 3 | ||
| 11David Rodriguez Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 18/19 | 0 | |||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 47/54 | 4 | |||
| 20Leonardo Flores Trung phong | 6.9 | 1 | 1/0 | 5/10 | 4 | ||
| 16Lucas Esteves Souza Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 18Aldo Cruz Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 31/38 | 2 | |||
| 3Robson Bambu Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 56/65 | 1 | 🟨 | ||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 41/44 | 3 | |||
| 19Santiago Munoz (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Luis Ronaldo Najera Reyna (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 14Miguel Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 17Anderson Duarte (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 2 | 2/2 | 50/56 | 6 | ||
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/0 | 41/47 | 1 | 🟨 | |
| 29Carlos Rodolfo Rotondi Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/3 | 16/21 | 3 | |||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 40/44 | 5 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 67/72 | 4 | |||
| 33Gonzalo Piovi Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 63/76 | 6 | |||
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 24/40 | 1 | |||
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 19/25 | 3 | |||
| 11Osinachi Christian Ebere Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 6 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/2 | 6/9 | 0 | ||
| 18Luka Romero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 10/12 | 2 | ||
| 17Amaury Garcia Moreno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 7Nicolas Ibanez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/2 | 3/4 | 0 | |||
| 10Andres Montano (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico San Luis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 1927-5-27 |
| Alfonso rastras Stadium | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 26400 | Sức chứa | 35161 |
| HLV | Nicolas Larcamon | |
| San Luis Potosi | Khu vực | Xochimilco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.38 | 3.51 | 1.84 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.38 | 3.51 | 1.84 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | -0.50 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.88 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.80 | 3.60 ↑ | 1.93 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.88 | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.60 | 1.85 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.88 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.94 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.98 | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.83 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.40 ↓ | 1.90 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.79 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 3.55 ↓ | 1.88 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.88 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 1.94 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.98 | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.70 | 1.89 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.70 | 1.90 ↑ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.97 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.58 | 3.38 | 1.90 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.68 ↑ | 3.49 ↑ | 1.91 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.90 | 0.99 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.05 | 3.76 | 1.86 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.83 ↓ | 3.71 ↓ | 1.93 ↑ | 0.99 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.97 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.83 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.30 ↓ | 1.85 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.81 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.60 ↑ | 1.86 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.81 | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.06 | 3.80 | 1.80 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.02 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 4.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.88 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.98 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.68 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 3.95 | 3.50 | 1.68 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | -0.75 | 1.02 | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.87 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.50 ↓ | 1.90 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.08 | 3.65 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 1.95 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.62 ↓ | 1.86 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.15 ↓ | -0.25 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.83 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.00 | 3.70 ↑ | 1.90 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.83 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.30 ↓ | 1.83 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.