Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs CDSyC Cruz Azul, 08:00 ngày 18/07/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 18/07/2026
Atletico San Luis
2 Kết thúc HT 0-0 3
CDSyC Cruz Azul
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Alfonso rastras Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Atletico San LuisCDSyC Cruz Azul
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adonai Escobedo Gonzalez
4'
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị chặn
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rafa Llorente
14'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Sergio (đánh đầu) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
26'
33'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Rodriguez
33'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🚩 Việt vị
42'
45'
Goal 0-1
45'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) Post
45'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+2'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
BÀN THẮNG - Sebastien Salles-Lamonge 1-0
46'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân trái) — vào lưới
46'
49'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Rafa Llorente 2-0, kiến tạo: Leonardo Flores
50'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — vào lưới
50'
53'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
55'
56'
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Osinachi Christian Ebere
56'
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Omar Antonio Campos Chagoya
56'
🔁 Thay người: vào Nicolas Ibanez, ra Agustin Palavecino
59'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
60'
VAR Decision - Penalty awarded - Jose Antonio Paradela
63'
BÀN THẮNG - Penalty - Gabriel Matias Fernandez Leites 2-1
63'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
Phạt góc
67'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luis Ronaldo Najera Reyna, ra Leonardo Flores
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sergio (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Robson Bambu
75'
🔁 Thay người: vào Miguel Garcia, ra David Rodriguez
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Piovi (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Lucas Esteves Souza
77'
77'
🔁 Thay người: vào Andres Montano, ra Erik Antonio Lira Mendez
78'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — bị cản phá
81'
BÀN THẮNG - Miguel Angel Marquez Machado 2-2, kiến tạo: Luka Romero
81'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
85'
87'
🔁 Thay người: vào Amaury Garcia Moreno, ra Jose Antonio Paradela
🔁 Thay người: vào Santiago Munoz, ra Sergio
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+1'
90+3'
BÀN THẮNG - Miguel Angel Marquez Machado 2-3, kiến tạo: Carlos Rodriguez
90+3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — vào lưới
90+6'
🚩 Việt vị
Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Najera Reyna (chân trái) — bị chặn
90+9'
90+9'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Atletico San Luis Phút CDSyC Cruz Azul
Sergio 14'
33' Carlos Rodriguez
45' 0 - 1
HT 0-0
Sebastien Salles-Lamonge 1 - 1 46'
Sergio(Assists:Leonardo Flores) (Kiến tạo: Leonardo Flores) 2 - 1 50'
56' ▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Osinachi Christian Ebere
56' ▲ Luka Romero ▼ Omar Antonio Campos Chagoya
56' ▲ Nicolas Ibanez ▼ Agustin Palavecino
60'📺 Jose Antonio Paradela(Reason:Penalty awarded) VAR
63' 2 - 2 Gabriel Matias Fernandez Leites
▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ Leonardo Flores70'
Robson Bambu 75'
▲ Miguel Garcia ▼ David Rodriguez76'
▲ Anderson Duarte ▼ Lucas Esteves Souza77'
77' ▲ Andres Montano ▼ Erik Antonio Lira Mendez
81' 2 - 3 Miguel Angel Marquez Machado(Assists:Luka Romero) (Kiến tạo: Luka Romero)
87' ▲ Amaury Garcia Moreno ▼ Jose Antonio Paradela
▲ Santiago Munoz ▼ Sergio88'
90+3' 2 - 4 Miguel Angel Marquez Machado(Assists:Carlos Rodriguez) (Kiến tạo: Carlos Rodriguez)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 10 23
Bại 10 41
Ghi bàn 88 2024
Mất bàn 54 1114
Điểm 49 1421

Chủ = Atletico San Luis · Khách = CDSyC Cruz Azul

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico San Luis (7)Hiệp 1 / Cả trậnCDSyC Cruz Azul (12)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (14%)Thắng/Hòa2 (17%)
2 (29%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Atletico San Luis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201145113
Sân nhà100123012
Sân khách10102219
6 gần6411144--

CDSyC Cruz Azul

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005362
Sân nhà11002134
Sân khách11003235
6 gần6330107--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atletico San Luis 3 (15%)Hòa 4 (20%)CDSyC Cruz Azul 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D108/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis10-1-1.252.75B
MEX D112/08/25Atletico San Luis1-2 (0-0)CDSyC Cruz Azul3-2-0.753B
MEX D116/03/25CDSyC Cruz Azul3-0 (2-0)Atletico San Luis11-8-1.53B
MEX D118/09/24Atletico San Luis3-1 (2-1)CDSyC Cruz Azul4-3-0.52.75T
MEX D111/02/24CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis3-5-0.752.75B
MEX D130/09/23Atletico San Luis1-2 (0-0)CDSyC Cruz Azul6-4+0.252.75B
MEX D119/03/23CDSyC Cruz Azul1-0 (0-0)Atletico San Luis9-3-0.752.5B
MEX D127/07/22Atletico San Luis0-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul8-502.25H
MEX D125/04/22CDSyC Cruz Azul0-1 (0-1)Atletico San Luis7-3-0.52.25T
MEX D122/08/21Atletico San Luis0-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-2-0.52.5H
MEX D125/04/21CDSyC Cruz Azul3-2 (2-1)Atletico San Luis4-13-1.252.75B
MEX D124/08/20Atletico San Luis1-3 (1-2)CDSyC Cruz Azul7-2-0.52.25B
MEX D118/01/20Atletico San Luis2-1 (1-0)CDSyC Cruz Azul3-5-0.252.75T
MEX D124/11/19CDSyC Cruz Azul3-1 (1-1)Atletico San Luis3-1-1.252.5B
INT CF29/06/19CDSyC Cruz Azul0-0 (0-0)Atletico San Luis---H
INT CF24/06/17CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Atletico San Luis--12.5H
MEX D113/01/13CDSyC Cruz Azul2-1 (0-0)Atletico San Luis--0.752.5B
MEX D129/07/12Atletico San Luis1-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul--0.252.25B
MEX D101/04/12CDSyC Cruz Azul3-1 (2-1)Atletico San Luis--0.752.5B
INT CF31/12/11CDSyC Cruz Azul2-1 (2-0)Atletico San Luis--0.52.5B

Thành tích gần đây — Atletico San Luis

TTTHBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Atletico San Luis4-0 (2-0)Mineros de Zacatecas---T
INT CF07/07/26Atletico San Luis4-0 (0-0)Sporting San Jose---T
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---T
INT CF26/06/26Queretaro FC2-2 (0-1)Atletico San Luis---H
MEX D126/04/26FC Juarez2-1 (2-1)Atletico San Luis4-4-0.253B
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6+0.753T
MEX D118/04/26Atletico San Luis0-2 (0-1)Pumas U.N.A.M.8-102.75B
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1-1.53H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9-13T
MEX D122/03/26Atletico San Luis1-2 (1-1)Club Leon5-2+0.52.75B
MEX D115/03/26Atletico San Luis1-1 (1-0)Pachuca0-502.5H
MEX D108/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis10-1-1.252.75B
MEX D104/03/26Atletico San Luis4-1 (0-0)Mazatlan FC7-0+12.75T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5+0.52.5B
MEX D122/02/26Atlas3-2 (1-2)Atletico San Luis4-002.5B
MEX D115/02/26Atletico San Luis3-0 (1-0)Queretaro FC5-2+0.752.5T
MEX D107/02/26Necaxa4-1 (1-0)Atletico San Luis2-3-0.252.75B
MEX D101/02/26Atletico San Luis2-3 (1-2)Chivas Guadalajara6-3-0.52.5B
MEX D118/01/26Club Tijuana1-1 (1-0)Atletico San Luis2-1-0.52.75H
MEX D115/01/26Club America0-2 (0-0)Atletico San Luis1-8-1.253T

Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul

HTHTHTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/26Atletico Morelia3-3 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-3+12.75H
MEX D125/05/26Pumas U.N.A.M.1-2 (1-0)CDSyC Cruz Azul7-702.5T
MEX D122/05/26CDSyC Cruz Azul0-0 (0-0)Pumas U.N.A.M.7-1+0.752.75H
MEX D117/05/26Chivas Guadalajara1-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-7-0.252.5T
MEX D114/05/26CDSyC Cruz Azul2-2 (1-1)Chivas Guadalajara6-1+0.252.75H
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6+1.53T
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5+0.752.5T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5+1.253.25T
MEX D122/04/26Queretaro FC1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-7+0.752.75H
MEX D119/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)Club Tijuana4-1+1.253.25H
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3+0.52.75H
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4-0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Los Angeles FC3-0 (2-0)CDSyC Cruz Azul1-7-0.252.25B
MEX D105/04/26CDSyC Cruz Azul1-2 (1-1)Pachuca8-4+12.75B
INT CF26/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (0-0)Atletico Nacional Medellin---T
MEX D121/03/26Mazatlan FC1-1 (0-0)CDSyC Cruz Azul3-9+1.252.75H
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3+0.52.75H
MEX D115/03/26Pumas U.N.A.M.2-2 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-5+0.252.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75T
MEX D108/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis10-1+1.252.75T

Đội hình

Atletico San LuisCDSyC Cruz Azul
1Andres Sanchez3Robson Bambu18Aldo Cruz31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge16Lucas Esteves Souza21Oscar Macias11David Rodriguez22Sergio22Rafa Llorente22Sergio20Leonardo Flores23Kevin Mier3Omar Antonio Campos Chagoya4Willer Emilio Ditta Perez16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez8Agustín Palavecino8Agustin Palavecino19Carlos Rodriguez20Jose Antonio Paradela29Carlos Rodolfo Rotondi11Osinachi Christian Ebere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
20
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
59
116
Tấn công nguy hiểm
37
64
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
404
482
TL chuyền bóng thành công
83%
84%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
4
16
Quả ném biên
15
22
Cắt bóng
8
15
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
14
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
3.14
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico San Luis (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Atletico San LuisCDSyC Cruz Azul

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico San LuisCDSyC Cruz Azul

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
25
Thắng 1
410
Hòa
51
Thua 1
31
Thua 2+
Atletico San LuisCDSyC Cruz Azul

Atletico San Luis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Sergio
Tiền vệ
7.815/310/121🟨
10Sebastien Salles-Lamonge
Tiền vệ trung tâm
7.213/149/543
11David Rodriguez
Tiền vệ
7.12/118/190
2Roman Torres Acosta
Hậu vệ phải
7.10/020/330
1Andres Sanchez
Thủ môn
6.90/015/240
21Oscar Macias
Tiền vệ tấn công
6.90/047/544
20Leonardo Flores
Trung phong
6.911/05/104
16Lucas Esteves Souza
Hậu vệ
6.30/018/231
18Aldo Cruz
Hậu vệ trái
6.20/031/382
3Robson Bambu
Trung vệ
5.90/056/651🟨
31Eduardo Aguila
Trung vệ
5.81/041/443
19Santiago Munoz (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/10
8Luis Ronaldo Najera Reyna (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/07/70
14Miguel Garcia (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/150
17Anderson Duarte (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/04/50

CDSyC Cruz Azul

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Miguel Angel Marquez Machado
Tiền vệ trung tâm
9.122/250/566
19Carlos Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
7.411/041/471🟨
29Carlos Rodolfo Rotondi
Tiền đạo cánh trái
74/316/213
6Erik Antonio Lira Mendez
Tiền vệ phòng ngự
6.90/040/445
4Willer Emilio Ditta Perez
Trung vệ
6.90/067/724
33Gonzalo Piovi
Trung vệ
6.62/163/766
20Jose Antonio Paradela
Tiền vệ trung tâm
6.53/024/401
8Agustin Palavecino
Tiền vệ trung tâm
6.32/019/253
11Osinachi Christian Ebere
Tiền đạo
6.21/011/133
23Kevin Mier
Thủ môn
60/026/270
3Omar Antonio Campos Chagoya
Hậu vệ trái
5.90/019/243
21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị)
Trung phong
7.212/26/90
18Luka Romero (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.210/010/122
17Amaury Garcia Moreno (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/03/31
7Nicolas Ibanez (dự bị)
Trung phong
6.53/23/40
10Andres Montano (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/07/92

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico San Luis Thông tin CDSyC Cruz Azul
1957 Thành lập 1927-5-27
Alfonso rastras Stadium Sân nhà Estadio Azteca
26400 Sức chứa 35161
HLV Nicolas Larcamon
San Luis Potosi Khu vực Xochimilco
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.383.511.840.892.750.830.94-0.500.84
Live3.383.511.840.892.750.830.94-0.500.84
EasybetsSớm3.803.501.880.962.750.880.98-0.500.88
Live3.803.60 ↑1.93 ↑0.97 ↑2.750.880.93 ↓-0.500.93 ↑
VcbetSớm3.803.601.830.952.750.840.95-0.500.84
Live3.75 ↓3.601.85 ↑0.94 ↓2.750.85 ↑0.93 ↓-0.500.87 ↑
Mansion88Sớm3.653.651.880.962.750.880.98-0.500.88
Live3.50 ↓3.60 ↓1.94 ↑1.01 ↑2.750.89 ↑0.98-0.500.94 ↑
InterwettenSớm4.003.501.830.702.501.050.90-0.500.80
Live3.85 ↓3.40 ↓1.90 ↑0.702.501.050.85 ↓-0.500.85 ↑
10BETSớm4.003.601.790.882.750.79---
Live3.90 ↓3.55 ↓1.88 ↑0.90 ↑2.750.81 ↑---
12betSớm3.653.651.880.962.750.880.98-0.500.88
Live3.50 ↓3.60 ↓1.94 ↑1.01 ↑2.750.89 ↑0.98-0.500.94 ↑
CrownSớm3.553.701.890.992.750.880.99-0.500.89
Live3.50 ↓3.701.90 ↑0.97 ↓2.750.90 ↑0.97 ↓-0.500.90 ↑
SbobetSớm3.583.381.900.982.750.901.00-0.500.90
Live3.68 ↑3.49 ↑1.91 ↑1.00 ↑2.750.900.99 ↓-0.500.93 ↑
WewbetSớm4.053.761.861.002.750.861.02-0.500.86
Live3.83 ↓3.71 ↓1.93 ↑0.99 ↓2.750.89 ↑0.97 ↓-0.500.93 ↑
LadbrokesSớm3.603.401.830.702.501.00---
Live3.603.30 ↓1.85 ↑0.73 ↑2.501.00---
18BetSớm4.003.501.810.922.750.810.92-0.500.81
Live3.80 ↓3.60 ↑1.86 ↑0.91 ↓2.750.810.90 ↓-0.500.84 ↑
PinnacleSớm4.063.801.800.872.750.931.02-0.500.81
Live4.00 ↓3.75 ↓1.88 ↑0.98 ↑2.750.88 ↓0.98 ↓-0.500.89 ↑
HK Jockey ClubSớm3.953.501.680.912.750.790.76-0.751.02
Live3.953.501.680.912.750.790.76-0.751.02
BwinSớm3.803.601.870.702.501.00---
Live3.803.50 ↓1.90 ↑0.71 ↑2.501.00---
1xBetSớm4.083.651.830.752.501.051.950.000.36
Live3.85 ↓3.62 ↓1.86 ↑0.93 ↑2.750.83 ↓1.15 ↓-0.250.57 ↑
Bet 365Sớm4.003.601.830.982.750.830.98-0.500.83
Live4.003.70 ↑1.90 ↑0.93 ↓2.750.88 ↑0.95 ↓-0.500.85 ↑
William HillSớm3.503.401.830.702.501.000.85-0.500.83
Live3.60 ↑3.30 ↓1.830.702.501.000.85-0.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.