Kết quả bóng đá trận Atletico Rafaela vs Nueva Chicago, 02:00 ngày 26/07/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 26/07/2026
Atletico Rafaela 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nueva Chicago
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Rafaela | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Nahuel Cainelli | 57' | |
| Matias Pardo | 62' | |
| ▲ Alexis Rodriguez ▼ Martiniano Moreno | 65' ⇄ | |
| ▲ Federico Jourdan ▼ Matias Pardo | 65' ⇄ | |
| ▲ Federico Jourdan ▼ Matias Pardo | 65' ⇄ | |
| 67' | Alejo Gonzalez | |
| Augustin Solveyra 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Mauro Daniel Quiroga ▼ Lucas Albertengo | 72' ⇄ | |
| ▲ Mauro Daniel Quiroga ▼ Lucas Albertengo | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Diego Barros ▼ Román Zalazar | |
| 74' ⇄ | ▲ Lucas Ambrogio ▼ Enzo Martin Roldan | |
| 74' ⇄ | ▲ Lucas Ambrogio ▼ Enzo Martin Roldan | |
| 75' ⇄ | ▲ Diego Barros ▼ Román Zalazar | |
| Agustin Obando | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Sebastian Cocimano ▼ Maximiliano Rogoski | |
| 79' ⇄ | ▲ Sebastian Cocimano ▼ Maximiliano Rogoski | |
| ▲ Esteban Pepino ▼ Agustin Obando | 87' ⇄ | |
| ▲ Ariel Gonzalez ▼ Juan Capurro | 87' ⇄ | |
| 89' | Lucas Ambrogio | |
| 90' | Lucas Ambrogio | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = Atletico Rafaela · Khách = Nueva Chicago
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 16 | 18 | 30 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 12 | 6 | 23 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4 | 12 | 7 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Nueva Chicago
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 8 | 7 | 18 | 19 | 26 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 12 | 7 | 16 | 22 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 12 | 10 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Atletico Rafaela 2 (22%)Hòa 4 (44%)Nueva Chicago 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/07/24 | Atletico Rafaela | 1-5 (0-3) | Nueva Chicago | 0 | 1.75 | B |
| 02/03/24 | Nueva Chicago | 2-0 (2-0) | Atletico Rafaela | 0 | 1.75 | B |
| 25/04/22 | Atletico Rafaela | 1-1 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | H |
| 29/09/18 | Atletico Rafaela | 0-1 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | B |
| 28/10/17 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/06/15 | Atletico Rafaela | 2-0 (1-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/08 | Atletico Rafaela | 3-2 (1-2) | Nueva Chicago | - | - | T |
| 12/08/07 | Nueva Chicago | 1-1 (1-1) | Atletico Rafaela | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Rafaela
BBBHHTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/04/26 | Atletico Rafaela | 4-1 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | B |
| 31/03/26 | Defensores de Belgrano | 1-1 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.5 | H |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Temperley | +0.25 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Nueva Chicago
HBTHBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/06/26 | Gimnasia Jujuy | 4-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/03/26 | Nueva Chicago | 3-1 (2-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | B |
| 01/03/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-2 (0-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Club Atletico Guemes | 0-1 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
Atletico Rafaela
Nueva Chicago
1Mayco Bergia2Augustin Solveyra3Enzo Rafael Wuattier4Leonardo Flores6Yegros Ulises5Juan Capurro8Nahuel Cainelli10Agustin Obando11Matias Pardo7Martiniano Moreno9Lucas Albertengo1Luciano Jachfe2Román Zalazar3CGonzalo Paz4Ivan Antunes6Dylan Gissi5Alejo Gonzalez7Christopher Ocampo8Enzo Martín Roldán8Enzo Martin Roldan10Maximiliano Rogoski9Facundo Castro11Simon Mauro Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mayco Bergia
- 2Augustin Solveyra⚽ Ghi bàn 68'
- 3Enzo Rafael Wuattier
- 4Leonardo Flores
- 5Juan Capurro▼ Rời sân 87'
- 6Yegros Ulises
- 7Martiniano Moreno▼ Rời sân 65'
- 8Nahuel Cainelli🟥 Thẻ đỏ 57'
- 9Lucas Albertengo▼ Rời sân 72'
- 10Agustin Obando🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 87'
- 11Matias Pardo🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 65'
Khách · 442
- 1Luciano Jachfe
- 2Román Zalazar▼ Rời sân 75'
- 3Gonzalo Paz C
- 4Ivan Antunes
- 5Alejo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 67'
- 6Dylan Gissi
- 7Christopher Ocampo
- 8Enzo Martín Roldán
- 8Enzo Martin Roldan▼ Rời sân 74'
- 9Facundo Castro
- 10Maximiliano Rogoski▼ Rời sân 79'
- 11Simon Mauro Perez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
107
Sút cầu môn
43
Tấn công
9696
Tấn công nguy hiểm
5358
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Rafaela (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Nueva Chicago (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Rafaela (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Nueva Chicago (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Rafaela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matias Pardo Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Agustin Obando Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Nahuel Cainelli Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 1Mayco Bergia Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Augustin Solveyra Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Nueva Chicago
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Alejo Gonzalez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Lucas Ambrogio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1911 |
| Monumental de barrio Alberdi | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Rodrigo Brana | |
| Argentina Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 2.63 | 3.03 | 0.86 | 1.75 | 0.76 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.13 | 2.63 | 3.03 | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.50 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.50 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 2.76 | 3.90 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 108.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.70 | 4.00 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 2.70 | 3.85 | 0.84 | 1.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.92 ↑ | 100.00 ↑ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 2.76 | 3.90 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 108.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 2.83 | 3.25 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.65 | 3.14 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 2.64 | 3.95 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.81 ↑ | 30.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.75 | 3.70 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.70 ↓ | 3.30 ↓ | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.90 | 0.90 | 1.75 | 0.79 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 2.84 | 3.99 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.07 ↑ | 30.83 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.75 ↓ | 3.40 ↓ | 0.66 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 4.00 | 0.67 | 1.50 | 1.07 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.84 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.90 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.90 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 1.15 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Rafaela | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nueva Chicago | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).