Kết quả bóng đá trận Atletico Rafaela vs Deportivo Maipu, 01:00 ngày 12/07/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 12/07/2026
Atletico Rafaela 1 Kết thúc HT 0-1 3
Deportivo Maipu
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Rafaela | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Tomás Ricardo Rodrigo Silva(Assists:Nahuel Galardi) (Kiến tạo: Nahuel Galardi) | |
| 34' | Mirko Bonfigli | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Agustin Obando ▼ Federico Jourdan | 46' ⇄ | |
| Agustin Obando(Assists:Martiniano Moreno) (Kiến tạo: Martiniano Moreno) 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| ▲ Mauro Daniel Quiroga ▼ Lorenzo Moscoloni | 46' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 Tomás Ricardo Rodrigo Silva(Assists:Juan Cruz Giacone) (Kiến tạo: Juan Cruz Giacone) | |
| 64' ⇄ | ▲ Lisandro Cabrera ▼ Juan Cruz Giacone | |
| ▲ Jeremias Torrens ▼ Nahuel Cainelli | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Julián Ariel Vera ▼ Tomás Ricardo Rodrigo Silva | |
| 74' ⇄ | ▲ Matias Viguet ▼ Mirko Bonfigli | |
| ▲ Marcos Gabriel Fernandez ▼ Martiniano Moreno | 80' ⇄ | |
| ▲ Alexis Rodriguez ▼ Juan Capurro | 80' ⇄ | |
| Gabriel Fernandez | 85' | |
| Marcos Gabriel Fernandez | 85' | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Matias Viguet(Assists:Julián Ariel Vera) (Kiến tạo: Julián Ariel Vera) | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Tiago Ferreyra ▼ Franco Saccone | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Atletico Rafaela · Khách = Deportivo Maipu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 16 | 18 | 30 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 12 | 6 | 23 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4 | 12 | 7 | 27 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | - | - |
Deportivo Maipu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 27 | 22 | 29 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 7 | 20 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 15 | 9 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Atletico Rafaela 1 (25%)Hòa 2 (50%)Deportivo Maipu 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Deportivo Maipu | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/09/23 | Atletico Rafaela | 2-0 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/23 | Deportivo Maipu | 1-1 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/22 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Rafaela
BHHTBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/7 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | H |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Quilmes | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/04/26 | Atletico Rafaela | 4-1 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | B |
| 31/03/26 | Defensores de Belgrano | 1-1 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.5 | H |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-0) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Temperley | +0.25 | 1.5 | T |
| 22/02/26 | Deportivo Maipu | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Maipu
THBBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Deportivo Maipu | 2-0 (2-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 24/05/26 | San Martin San Juan | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (0-2) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Deportivo Maipu | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/02/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/02/26 | Deportivo Riestra | 1-0 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Atletico Rafaela
Deportivo Maipu
1Mayco Bergia2Gabriel Fernandez3Enzo Rafael Wuattier6Nicolas Ramos11Lorenzo Moscoloni5Juan Capurro7Nahuel Cainelli4Leonardo Flores8Federico Jourdan10Martiniano Moreno9Lucas Albertengo1Nahuel Galardi2Santiago Paulini3Juan De la Reta4Lucas Nicolas Faggioli6Aron Rodrigo Aguero Gimenez5CGaston Mansilla7Franco Saccone8Mirko Bonfigli10Tomás Ricardo Rodrigo Silva11Juan Pablo Gobetto9Juan Cruz Giacone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mayco Bergia
- 2Gabriel Fernandez🟨 Thẻ vàng 85'
- 3Enzo Rafael Wuattier
- 4Leonardo Flores
- 5Juan Capurro▼ Rời sân 80'
- 6Nicolas Ramos
- 7Nahuel Cainelli▼ Rời sân 68'
- 8Federico Jourdan▼ Rời sân 46'
- 9Lucas Albertengo
- 10Martiniano Moreno🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 80'
- 11Lorenzo Moscoloni▼ Rời sân 46'
Khách · 4141
- 1Nahuel Galardi🎯 Kiến tạo 14'
- 2Santiago Paulini
- 3Juan De la Reta
- 4Lucas Nicolas Faggioli
- 5Gaston Mansilla C
- 6Aron Rodrigo Aguero Gimenez
- 7Franco Saccone▼ Rời sân 90+1'
- 8Mirko Bonfigli🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 74'
- 9Juan Cruz Giacone🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 64'
- 10Tomás Ricardo Rodrigo Silva⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 74'
- 11Juan Pablo Gobetto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
512
Tấn công
139107
Tấn công nguy hiểm
9350
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Rafaela (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Deportivo Maipu (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Rafaela (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Deportivo Maipu (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Rafaela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Martiniano Moreno Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Mayco Bergia Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Gabriel Fernandez Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 18Agustin Obando (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Deportivo Maipu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Juan Cruz Giacone Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Mirko Bonfigli Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Nahuel Galardi Thủ môn | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Tomás Ricardo Rodrigo Silva Tiền vệ | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 18Matias Viguet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 16Julián Ariel Vera (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Monumental de barrio Alberdi | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Juan Sara | |
| Argentina Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.40 | 0.78 | 1.75 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.33 ↓ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.50 | 0.86 | 1.75 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.30 ↓ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 2.80 | 3.30 | 0.86 | 1.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.28 ↓ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.65 | 3.55 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.27 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.85 | 0.75 | 1.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 18.61 ↑ | 3.49 ↑ | 1.32 ↓ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 2.80 | 3.30 | 0.86 | 1.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.28 ↓ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.89 | 3.25 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.24 ↓ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.72 | 3.23 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.67 ↑ | 1.29 ↓ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.69 | 3.42 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.60 ↑ | 3.49 ↑ | 1.29 ↓ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.25 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.90 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.65 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.30 ↓ | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.02 | 3.99 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 18.17 ↑ | 4.07 ↑ | 1.29 ↓ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.90 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.26 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.00 | 4.02 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 1.36 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 22.00 ↑ | 3.61 ↑ | 1.34 ↓ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 1.31 ↓ | 0.25 | 0.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.60 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.33 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 4.00 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.33 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Rafaela | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Deportivo Maipu | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).