Kết quả bóng đá trận Atletico Paranaense vs Internacional RS, 04:30 ngày 26/07/2026
Serie A (Brazil) · 04:30 ngày 26/07/2026
Atletico Paranaense 2 Kết thúc HT 1-0 0
Internacional RS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Arena da Baixada Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Paranaense
Internacional RS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo José Pereira de Lima
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Claudio (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Torres Caicedo (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Bruno Gomes da Silva Clevelario (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Leozinho 1-0, kiến tạo: Kevin Stiven Viveros Rodallega
🎯 Dứt điểm - Leozinho (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🚩 Việt vị
54'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo Dias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gilberto Moraes Junior (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Stiven Viveros Rodallega 2-0
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Braian Aguirre, ra Matheus Bahia
63'
🔁 Thay người: vào Bruno Henriaque Corsini, ra Felix Eduardo Torres Caicedo
64'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Joao Cruz, ra John Stiveen Mendoza Valencia
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (chân trái) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Alan Patrick Lourenco, ra Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🚩 Việt vị
71'
🚩 Việt vị
73'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Villagra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo Dias (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Camilo Portilla Pena, ra Jadson Alves dos Santos
🔁 Thay người: vào Gaston Americo Benavidez, ra Gilberto Moraes Junior
🔁 Thay người: vào Isaac Rodrigues de Lima, ra Leozinho
81'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào João Pedro Bezerra de Oliveira Lo, ra Rodrigo Villagra
84'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Bezerra de Oliveira Lo (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Stiven Viveros Rodallega (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Americo Benavidez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Paranaense | Phút | |
| Leozinho(Assists:Kevin Stiven Viveros Rodallega) (Kiến tạo: Kevin Stiven Viveros Rodallega) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Kevin Stiven Viveros Rodallega 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Braian Aguirre ▼ Matheus Bahia | |
| 63' ⇄ | ▲ Bruno Henriaque Corsini ▼ Felix Eduardo Torres Caicedo | |
| ▲ Joao Cruz ▼ John Stiveen Mendoza Valencia | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Alan Patrick Lourenco ▼ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | |
| ▲ Juan Camilo Portilla Pena ▼ Jadson Alves dos Santos | 81' ⇄ | |
| ▲ Gaston Americo Benavidez ▼ Gilberto Moraes Junior | 81' ⇄ | |
| ▲ Isaac Rodrigues de Lima ▼ Leozinho | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ João Pedro Bezerra de Oliveira Lo ▼ Rodrigo Villagra | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 14 |
Chủ = Atletico Paranaense · Khách = Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Paranaense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Paranaense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 3 | 6 | 28 | 19 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 6 | 26 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 13 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Paranaense 9 (45%)Hòa 5 (25%)Internacional RS 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/08/24 | Internacional RS | 2-2 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/04/24 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/09/23 | Atletico Paranaense | 2-1 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/23 | Internacional RS | 0-2 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/11/22 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/22 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/11/21 | Internacional RS | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/21 | Atletico Paranaense | 2-1 (2-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/02/21 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/10/20 | Internacional RS | 2-1 (2-1) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/11/19 | Internacional RS | 1-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/09/19 | Internacional RS | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/09/19 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2 | T |
| 15/07/19 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/11/18 | Internacional RS | 2-1 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/07/18 | Atletico Paranaense | 2-2 (1-1) | Internacional RS | -0.25 | 2 | H |
| 12/09/16 | Atletico Paranaense | 2-1 (1-1) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/16 | Internacional RS | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/08/15 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Paranaense
TBBTTHHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Sao Paulo | 1-2 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Bragantino | 2-1 (1-1) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/03/26 | Atletico Paranaense | 4-1 (2-1) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Atletico Paranaense | 2-1 (2-0) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Fluminense RJ | 3-2 (2-1) | Atletico Paranaense | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Bragantino | 1-1 (1-0) | Atletico Paranaense | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Internacional RS
BBBTTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Santos | 1-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Internacional RS | 1-1 (0-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Gremio (RS) | 3-0 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Atletico Paranaense
Internacional RS
23CAderbar Melo dos Santos Neto22Carlos Teran33Juan Felipe Aguirre37Lucas Esquivel12Gilberto Moraes Junior14Luiz Gustavo Dias16Jadson Alves dos Santos26Claudio7John Stiveen Mendoza Valencia21Leozinho9Kevin Stiven Viveros Rodallega12CAnthoni Spier Souza3Guillermo Maripan4Felix Eduardo Torres Caicedo18Jose Carlos Ferreira Junior5Rodrigo Villagra6Matheus Bahia15Bruno Gomes da Silva Clevelario28Vitor Naum7Johan Carbonero26Alexandro Bernabei9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 7John Stiveen Mendoza Valencia▼ Rời sân 65'6.5
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 45+1'7.8
- 12Gilberto Moraes Junior▼ Rời sân 81'7.6
- 14Luiz Gustavo Dias6.9
- 16Jadson Alves dos Santos▼ Rời sân 81'7.1
- 21Leozinho⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 81'8.6
- 22Carlos Teran7.1
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto C7.6
- 26Claudio6.8
- 33Juan Felipe Aguirre7.5
- 37Lucas Esquivel7.7
Khách · 3421
- 3Guillermo Maripan6.3
- 4Felix Eduardo Torres Caicedo▼ Rời sân 63'5.9
- 5Rodrigo Villagra▼ Rời sân 84'6.9
- 6Matheus Bahia▼ Rời sân 62'6.4
- 7Johan Carbonero6.7
- 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza▼ Rời sân 69'6
- 12Anthoni Spier Souza C6.8
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario6.6
- 18Jose Carlos Ferreira Junior5.8
- 26Alexandro Bernabei6.8
- 28Vitor Naum6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
43
Tấn công
78109
Tấn công nguy hiểm
2636
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
357419
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
138
Việt vị
25
Cứu thua
32
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1627
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.921.15
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Paranaense (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Paranaense (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Internacional RS (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Paranaense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Leozinho Tiền đạo | 8.6 | 1 | 4/1 | 15/20 | 3 | ||
| 9Kevin Stiven Viveros Rodallega Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 5/2 | 6/9 | 0 | |
| 37Lucas Esquivel Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 33/48 | 6 | |||
| 23Aderbar Melo dos Santos Neto Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 12Gilberto Moraes Junior Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 23/31 | 2 | |||
| 33Juan Felipe Aguirre Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 36/39 | 1 | |||
| 16Jadson Alves dos Santos Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 22/27 | 4 | |||
| 22Carlos Teran Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 48/54 | 2 | |||
| 14Luiz Gustavo Dias Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 30/33 | 2 | |||
| 26Claudio Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 25/29 | 3 | |||
| 7John Stiveen Mendoza Valencia Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 7.8 | 1 | 5/2 | 6/10 | 0 | ||
| 29Gaston Americo Benavidez (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 8Joao Cruz (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 27Juan Camilo Portilla Pena (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 11Isaac Rodrigues de Lima (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Rodrigo Villagra Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 45/49 | 3 | |||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 6.8 | 3/1 | 14/20 | 0 | |||
| 12Anthoni Spier Souza Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 34/43 | 1 | |||
| 6Matheus Bahia Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 43/55 | 4 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza Tiền đạo | 6 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 4Felix Eduardo Torres Caicedo Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 37/51 | 4 | |||
| 18Jose Carlos Ferreira Junior Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 47/63 | 2 | |||
| 10Alan Patrick Lourenco (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 8Bruno Henriaque Corsini (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 35Braian Aguirre (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 7/9 | 2 | |||
| 49João Pedro Bezerra de Oliveira Lo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Paranaense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-3-26 | Thành lập | 1909-4-4 |
| Arena da Baixada | Sân nhà | Estadio Beira-Rio |
| 32864 | Sức chứa | 58306 |
| Odair Hellmann | HLV | Paulo Cesar Pezzolano Suarez |
| Curitiba | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.08 | 3.50 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 | 3.08 | 3.50 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.90 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.70 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.95 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.00 | 0.71 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.90 ↑ | 100.00 ↑ | 6.87 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.70 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.70 | 0.82 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.07 | 3.54 | 1.03 | 2.25 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 95.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 2.94 | 3.63 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 71.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.80 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 74.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.22 | 3.52 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.36 ↑ | 17.32 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.30 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.05 ↑ | 3.80 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.34 | 4.21 | 1.39 | 2.50 | 0.61 | 0.43 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.00 | 1.10 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.