Kết quả bóng đá trận Atletico Ottawa vs Pacific FC, 01:30 ngày 27/07/2026
Ngoại hạng Canada · 01:30 ngày 27/07/2026
Atletico Ottawa 3 Kết thúc HT 1-0 2
Pacific FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Dao Ming Bank Garden Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Ottawa | Phút | |
| 35' | 📺 Joshua Belluz(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| 📺 VAR | 36' | |
| Gabriel Antinoro(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 36' | |
| Wesley Timoteo | 38' | |
| Loic Cloutier | 45+3' | |
| Emiliano Garcia Montoya 1 - 0 ⚽ | 45+6' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | 📺 Joshua Belluz(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Alejandro Diaz Liceaga | |
| 56' | Josh Heard | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Marco Bustos(Assists:Yann Regis Toualy) | |
| Ballou Tabla 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| 87' | Roshawn Juhmi | |
| Gabriel Antinoro | 90' | |
| Juan David Castro Ruiz | 90+4' | |
| Nicolas Chateau 3 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 18 | 25 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 2 |
Chủ = Atletico Ottawa · Khách = Pacific FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Ottawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Ottawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 25 | 21 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 11 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 14 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Pacific FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 0 | 3 | 10 | 15 | 30 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 1 | 6 | 7 | 14 | 1 | 8 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 16 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Ottawa 9 (45%)Hòa 7 (35%)Pacific FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Pacific FC | 2-2 (1-0) | Atletico Ottawa | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/09/25 | Atletico Ottawa | 2-0 (0-0) | Pacific FC | +1 | 2.5 | T |
| 27/07/25 | Pacific FC | 0-2 (0-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 08/06/25 | Pacific FC | 0-1 (0-1) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Atletico Ottawa | 3-1 (0-1) | Pacific FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/09/24 | Atletico Ottawa | 1-1 (1-0) | Pacific FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/08/24 | Pacific FC | 0-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.25 | T |
| 08/07/24 | Atletico Ottawa | 0-1 (0-1) | Pacific FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/05/24 | Pacific FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/24 | Pacific FC | 0-1 (0-1) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/24 | Atletico Ottawa | 0-0 (0-0) | Pacific FC | - | - | H |
| 14/09/23 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-1) | Pacific FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/23 | Pacific FC | 0-1 (0-1) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/23 | Pacific FC | 2-2 (1-1) | Atletico Ottawa | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/05/23 | Atletico Ottawa | 1-4 (0-3) | Pacific FC | - | - | B |
| 24/10/22 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 16/10/22 | Pacific FC | 0-2 (0-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 12/09/22 | Pacific FC | 1-1 (1-1) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/22 | Pacific FC | 1-0 (1-0) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/06/22 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Pacific FC | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Ottawa
HBBTTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | York United FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (1-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Atletico Ottawa | 5-3 (1-3) | Supra Du Quebec | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Pacific FC | 2-2 (1-0) | Atletico Ottawa | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-0) | Forge FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | -1.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | York United FC | 4-1 (0-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Atletico Ottawa | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 04/04/26 | Forge FC | 2-0 (1-0) | Atletico Ottawa | - | - | B |
| 25/02/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Atletico Ottawa | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/02/26 | Atletico Ottawa | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -1 | 2.75 | B |
| 10/11/25 | Atletico Ottawa | 1-1 (1-1) | Cavalry FC | - | - | H |
| 27/10/25 | Forge FC | 1-2 (1-1) | Atletico Ottawa | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | HFX Wanderers FC | 0-1 (0-0) | Atletico Ottawa | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Pacific FC
BBBHHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | -0.75 | 3 | B |
| 07/06/26 | Supra Du Quebec | 1-1 (0-1) | Pacific FC | -1 | 3 | H |
| 31/05/26 | Pacific FC | 2-2 (1-0) | Atletico Ottawa | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | York United FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Pacific FC | 2-3 (0-1) | Supra Du Quebec | - | - | B |
| 06/04/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Pacific FC | 1-4 (0-3) | Valour | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/10/25 | York United FC | 2-2 (0-2) | Pacific FC | -1 | 2.5 | H |
| 06/10/25 | Pacific FC | 3-3 (1-1) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | H |
| 28/09/25 | Forge FC | 4-0 (2-0) | Pacific FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | HFX Wanderers FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | Pacific FC | 1-1 (0-1) | Vancouver FC | - | - | H |
| 07/09/25 | Atletico Ottawa | 2-0 (0-0) | Pacific FC | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
68
Tấn công
8388
Tấn công nguy hiểm
4055
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
476438
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
129
Việt vị
13
Cứu thua
53
Tắc bóng
1017
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.643.99
Cơ hội rõ rệt
57
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Ottawa (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Pacific FC (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Ottawa (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Pacific FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Ottawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dao Ming Bank Garden Stadium | Sân nhà | Starlight Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Gonzalez | HLV | James Merriman |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.30 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.30 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.27 ↓ | 8.25 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.00 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 5.39 ↑ | 1.26 ↓ | 7.82 ↑ | 2.07 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.75 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.77 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.30 | 4.60 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.79 | 4.48 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 9.40 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.37 | 5.30 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 18.60 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.50 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.95 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 7.61 ↑ | 1.15 ↓ | 11.15 ↑ | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.40 | 6.87 | 0.91 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.