Kết quả bóng đá trận Atletico Nacional Medellin vs Tigres Zipaquira, 04:00 ngày 22/07/2026
Copa Cúp Colombia · 04:00 ngày 22/07/2026
Atletico Nacional Medellin 2 Kết thúc HT 2-0 0
Tigres Zipaquira
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 0
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Nacional Medellin
Tigres Zipaquira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
39'
Yellow Card
⚽ BÀN THẮNG - Juan Zapata 1-0
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Wakner Stiwar Mena
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yaicar Perlaza 2-0
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Matias Lozano, ra Edwin Andres Cardona Bedoya
🔁 Thay người: vào Andres Sarmiento, ra Felipe Marin
🔁 Thay người: vào Marlos Moreno Duran, ra Kevin Parra Atehortua
🟨 Thẻ vàng - Matias Lozano
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andres Felipe Roman Mosquera, ra Nicolas Rodriguez
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Orles Aragon, ra Andres Cuadros
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Nacional Medellin | Phút | |
| Juan Zapata 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 39' | Yimmer Salas | |
| 45+1' | Wakner Stiwar Mena | |
| Yaicar Perlaza 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Matias Lozano ▼ Edwin Andres Cardona Bedoya | 62' ⇄ | |
| ▲ Andres Sarmiento ▼ Felipe Marin | 62' ⇄ | |
| ▲ Marlos Moreno Duran ▼ Kevin Parra Atehortua | 62' ⇄ | |
| Matias Lozano | 63' | |
| 76' ⇄ | ▲ Jean Meneses ▼ Yimmer Salas | |
| ▲ Andres Felipe Roman Mosquera ▼ Nicolas Rodriguez | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Javier Villamil ▼ Wakner Stiwar Mena | |
| 87' ⇄ | ▲ Orles Aragon ▼ Andres Cuadros | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 22 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 8 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 5 |
Chủ = Atletico Nacional Medellin · Khách = Tigres Zipaquira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Nacional Medellin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Atletico Nacional Medellin 1 (25%)Hòa 1 (25%)Tigres Zipaquira 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/17 | Tigres Zipaquira | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2 | B |
| 12/05/17 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Tigres Zipaquira | +1 | 2.5 | H |
| 02/10/08 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (0-0) | Tigres Zipaquira | - | - | T |
| 18/09/08 | Tigres Zipaquira | 2-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Nacional Medellin
BTBTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-2 (0-1) | Deportivo Tachira | +1 | 2.5 | B |
| 09/06/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +1 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-0 (2-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 7-1 (2-1) | Internacional de Bogota | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Internacional de Bogota | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | +1.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-3 (2-2) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +1.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Cucuta | +1.75 | 3 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-0 (1-0) | Internacional de Bogota | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Millonarios | 3-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-4 (0-1) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Aguilas Doradas | 1-2 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Tigres Zipaquira
HBBBBTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Inter Palmira | 2-2 (2-1) | Tigres Zipaquira | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Tigres Zipaquira | 1-2 (1-1) | Envigado FC | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Tigres Zipaquira | 0-1 (0-0) | Deportes Quindio | - | - | B |
| 05/05/26 | Deportes Quindio | 1-0 (1-0) | Tigres Zipaquira | -1 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Envigado FC | 2-0 (0-0) | Tigres Zipaquira | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Tigres Zipaquira | 1-0 (0-0) | Inter Palmira | -0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Tigres Zipaquira | 0-1 (0-1) | Deportes Quindio | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Real Soacha Cundinamarca | 0-2 (0-2) | Tigres Zipaquira | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/04/26 | Tigres Zipaquira | 3-1 (0-1) | Barranquilla FC | +0.25 | 2 | T |
| 27/03/26 | Inter Palmira | 2-1 (0-0) | Tigres Zipaquira | -1 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Real Santander | 1-1 (0-0) | Tigres Zipaquira | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Tigres Zipaquira | 2-1 (2-0) | Atletico FC | +0.5 | 2 | T |
| 12/03/26 | Bogota FC | 0-1 (0-0) | Tigres Zipaquira | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Tigres Zipaquira | 1-1 (0-0) | Patriotas FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Tigres Zipaquira | 0-0 (0-0) | Real Cartagena | -0.5 | 2 | H |
| 25/02/26 | Union Magdalena | 3-1 (1-1) | Tigres Zipaquira | -1 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | Tigres Zipaquira | 1-3 (1-1) | Independiente Yumbo | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Envigado FC | 0-0 (0-0) | Tigres Zipaquira | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/02/26 | Tigres Zipaquira | 0-1 (0-1) | Orsomarso | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Tigres Zipaquira | 2-0 (1-0) | Boca Juniors De Cali | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Atletico Nacional Medellin
Tigres Zipaquira
25Luis Marquinez25Luis Marquines3Neider Parra4Cesar Haydar27Yaicar Perlaza33Samuel Velasquez26Felipe Marin80Juan Zapata13Nicolas Rodriguez19Juan Rengifo30Kevin Parra Atehortua10Edwin Andres Cardona Bedoya12Victor Brid3Jesus Cano6Jhon Lopera22Gabriel Cañon24COmar Felipe Preciado Pineda8Yimmer Salas13Andres Cuadros17Miguel Alvarez10Kevin Mosquera18Wakner Stiwar Mena27Jose Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Neider Parra
- 4Cesar Haydar
- 10Edwin Andres Cardona Bedoya▼ Rời sân 62'
- 13Nicolas Rodriguez▼ Rời sân 79'
- 19Juan Rengifo
- 25Luis Marquinez
- 25Luis Marquines
- 26Felipe Marin▼ Rời sân 62'
- 27Yaicar Perlaza⚽ Ghi bàn 45+3'
- 30Kevin Parra Atehortua▼ Rời sân 62'
- 33Samuel Velasquez
- 80Juan Zapata⚽ Ghi bàn 39'
Khách · 433
- 3Jesus Cano
- 6Jhon Lopera
- 8Yimmer Salas🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 76'
- 10Kevin Mosquera
- 12Victor Brid
- 13Andres Cuadros▼ Rời sân 87'
- 17Miguel Alvarez
- 18Wakner Stiwar Mena🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 87'
- 22Gabriel Cañon
- 24Omar Felipe Preciado Pineda C
- 27Jose Martinez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
160
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
12
Sút bóng
132
Sút cầu môn
61
Tấn công
9561
Tấn công nguy hiểm
10419
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Nacional Medellin (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Tigres Zipaquira (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Nacional Medellin (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (64%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Tigres Zipaquira (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atletico Nacional Medellin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1951 | Thành lập | |
| Estadio Atanasio Girardot | Sân nhà | |
| 52000 | Sức chứa | 0 |
| Lucas Gonzalez | HLV | Jorge Castro |
| Itagui | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.30 | 11.00 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.50 | 0.85 | 3.25 | 0.98 | 1.02 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.50 | 10.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.80 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 6.20 ↑ | 11.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.10 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.99 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.10 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 1.00 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.80 | 8.80 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.99 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 65.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.65 | 11.40 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.60 ↑ | 57.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 9.50 | 0.70 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.28 | 10.92 | 0.80 | 3.25 | 0.99 | 0.96 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.46 ↓ | 26.26 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.30 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.21 | 2.25 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.