Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Bahia, 05:30 ngày 22/07/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 22/07/2026
Atletico Mineiro
1 Kết thúc HT 1-0 1
Bahia
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Atletico MineiroBahia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Braulio da Silva Machado
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị cản phá
7'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị chặn
12'
Phạt góc
12'
18'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ramos Mingo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — bị chặn
22'
22'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
23'
26'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — chệch khung thành
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Willian Jose (đánh đầu) Post
37'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị chặn
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
Phạt góc
45'
BÀN THẮNG - Ruan Tressoldi Netto 1-0, kiến tạo: Bernard Anicio Caldeira Duarte
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — vào lưới
45+1'
45+3'
Phạt góc
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marcos Victor Ferreira da Silva, ra Santiago Ramos Mingo
46'
🚩 Việt vị
48'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — chệch khung thành
57'
BÀN THẮNG - Ademir Santos 1-1, kiến tạo: Rodrigo Nestor
57'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — bị chặn
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Victor Hugo Gomes Silva
67'
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Maycon de Andrade Barberan
67'
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân trái) — chệch khung thành
70'
72'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Everton Augusto de Barros Ribeiro, ra Ademir Santos
73'
🔁 Thay người: vào Ruan Pablo Barbarosa Sousa, ra Willian Jose
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
77'
77'
🟨 Thẻ vàng - Ze Guilherme
Phạt góc
79'
80'
Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Iago Amaral Borduchi, ra Ze Guilherme
81'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Natanael Moreira Milouski (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị cản phá
83'
84'
Phạt góc
84'
Phạt góc
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Reinier Jesus Carvalho, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
86'
87'
🟨 Thẻ vàng - Erick Luis Conrado Carvalho
87'
🔁 Thay người: vào Kauê Furquim, ra Erick Da Costa Farias
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (đánh đầu) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) Post
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Atletico Mineiro Phút Bahia
Ruan Tressoldi Netto(Assists:Bernard Anicio Caldeira Duarte) (Kiến tạo: Bernard Anicio Caldeira Duarte) 1 - 0 45+1'
HT 1-0
46' ▲ Marcos Victor Ferreira da Silva ▼ Santiago Ramos Mingo
57' 1 - 1 Ademir Santos(Assists:Rodrigo Nestor) (Kiến tạo: Rodrigo Nestor)
▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Victor Hugo Gomes Silva67'
▲ Mamady Cisse ▼ Maycon de Andrade Barberan67'
73' ▲ Everton Augusto de Barros Ribeiro ▼ Ademir Santos
73' ▲ Ruan Pablo Barbarosa Sousa ▼ Willian Jose
77' Ze Guilherme
80' ▲ Iago Amaral Borduchi ▼ Ze Guilherme
▲ Reinier Jesus Carvalho ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte86'
87' ▲ Kauê Furquim ▼ Erick Da Costa Farias
87' Erick Luis Conrado Carvalho
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 12 33
Bại 00 24
Ghi bàn 44 1415
Mất bàn 22 914
Điểm 75 1812

Chủ = Atletico Mineiro · Khách = Bahia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Mineiro (45)Hiệp 1 / Cả trậnBahia (37)
12 (27%)Thắng/Thắng14 (38%)
6 (13%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (9%)Hòa/Thắng2 (5%)
7 (16%)Hòa/Hòa4 (11%)
4 (9%)Hòa/Bại5 (14%)
2 (4%)Bại/Thắng3 (8%)
1 (2%)Bại/Hòa4 (11%)
9 (20%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Atletico Mineiro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1974823242513
Sân nhà944114131614
Sân khách10307911912
6 gần640284--

Bahia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208752925315
Sân nhà114521711178
Sân khách94231214146
6 gần6312118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Atletico Mineiro 6 (30%)Hòa 7 (35%)Bahia 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D106/11/25Atletico Mineiro3-0 (0-0)Bahia13-3+0.252.25T
BRA D113/07/25Bahia2-1 (0-0)Atletico Mineiro4-7-0.252.25B
BRA D116/09/24Bahia3-0 (0-0)Atletico Mineiro6-1-0.252.25B
BRA D103/06/24Atletico Mineiro1-1 (0-0)Bahia5-4+0.752.5H
BRA D107/12/23Bahia4-1 (2-1)Atletico Mineiro3-5+0.52.5B
BRA D113/08/23Atletico Mineiro1-0 (0-0)Bahia2-9+12.5T
BRA D103/12/21Bahia2-3 (0-0)Atletico Mineiro4-6+0.752.25T
Copa do Brasil05/08/21Bahia2-1 (2-0)Atletico Mineiro5-3+0.252.25B
Copa do Brasil29/07/21Atletico Mineiro2-0 (1-0)Bahia5-6+12.5T
BRA D125/07/21Atletico Mineiro3-0 (0-0)Bahia8-8+0.52.25T
BRA D114/02/21Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-2+1.252.75H
BRA D120/10/20Bahia3-1 (0-1)Atletico Mineiro2-8+0.52.5B
BRA D128/11/19Bahia1-1 (0-0)Atletico Mineiro10-4-0.252.25H
BRA D124/08/19Atletico Mineiro0-1 (0-1)Bahia6-3+0.752.25B
BRA D118/11/18Atletico Mineiro1-0 (0-0)Bahia10-4+0.752.25T
BRA D131/07/18Bahia2-2 (0-1)Atletico Mineiro6-3-0.252.25H
BRA D113/11/17Bahia2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-2-0.252.5H
BRA D120/07/17Atletico Mineiro0-2 (0-1)Bahia8-3+12.5B
BRA D122/10/14Bahia1-1 (0-0)Atletico Mineiro-02H
BRA D120/07/14Atletico Mineiro1-1 (0-1)Bahia7-6+12.25H

Thành tích gần đây — Atletico Mineiro

TTBTTBHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4-0.52.25T
CON CSA28/05/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello6-1+1.52.5T
BRA D125/05/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (0-0)Atletico Mineiro3-0-0.52B
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1+23.25T
BRA D117/05/26Atletico Mineiro3-1 (1-1)Mirassol5-6+0.52.25T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25B
BRA D111/05/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Botafogo RJ6-4+0.252.5H
CON CSA06/05/26CA Juventud2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-5+0.252.5H
BRA D103/05/26Cruzeiro1-3 (0-2)Atletico Mineiro5-1-0.52.25T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25B
BRA D127/04/26Atletico Mineiro0-4 (0-3)Flamengo8-1-0.52.25B
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0+1.252.75T
BRA D120/04/26Coritiba PR2-0 (1-0)Atletico Mineiro2-802.25B
CON CSA17/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)CA Juventud1-1+1.52.75T
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7-0.252.25B
CON CSA09/04/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Atletico Mineiro5-4+0.52B
BRA D106/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Atletico Paranaense2-8+0.52.25T
BRA D103/04/26Chapecoense SC0-4 (0-3)Atletico Mineiro7-3+0.252.25T
BRA D122/03/26Fluminense RJ1-0 (1-0)Atletico Mineiro3-2-0.752.25B
BRA D119/03/26Atletico Mineiro1-0 (0-0)Sao Paulo4-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Bahia

TBTTBHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6+1.253T
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2-0.52.25B
INT CF04/07/26Bahia4-1 (1-1)Montevideo City Torque5-4--T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4+0.52.75T
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25B
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3+0.52.5H
Copa do Brasil14/05/26Remo Belem (PA)2-1 (1-1)Bahia7-8+0.252.25B
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8+0.252.5B
BRA D104/05/26Sao Paulo2-2 (1-0)Bahia14-10-0.252.25H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3+0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Bahia1-3 (1-1)Remo Belem (PA)10-2+12.5B
BRA D120/04/26Flamengo2-0 (1-0)Bahia6-1-12.5B
BRA D112/04/26Mirassol1-2 (1-0)Bahia8-4-0.252.5T
BRA D106/04/26Bahia1-2 (0-1)Palmeiras7-5-0.252.5B
BRA D102/04/26Bahia3-0 (2-0)Atletico Paranaense3-1+0.52.25T
BRA D123/03/26Remo Belem (PA)4-1 (1-1)Bahia5-9+0.252.75B
BRA D119/03/26Bahia2-0 (2-0)Bragantino7-7+0.52.5T
BRA D116/03/26Internacional RS0-1 (0-1)Bahia7-1-0.252.5T
BRA D112/03/26Bahia1-1 (1-1)Vitoria BA7-3+0.752.25H
BRA CBD08/03/26Bahia2-1 (0-1)Vitoria BA5-3+0.52.25T

Đội hình

Atletico MineiroBahia
22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov8Maycon de Andrade Barberan25Tomas Perez11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva9Zander Mateo Casierra Cabezas1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo66Ze Guilherme5Nicolas Acevedo7Ademir Santos11Rodrigo Nestor14CErick Luis Conrado Carvalho12Willian Jose16Erick Da Costa Farias

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
21
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
102
87
Tấn công nguy hiểm
60
45
Sút ngoài cầu môn
8
12
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
12
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
394
406
TL chuyền bóng thành công
85%
87%
Phạm lỗi
4
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
29
17
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
7
5
Chuyền dài
25
9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
1.36
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Mineiro (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Bahia (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

71
0 Bàn
58
1 Bàn
28
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
1214
B.thắng H1
1013
B.thắng H2
Atletico MineiroBahia

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
10
T/H
01
T/B
20
H/T
22
H/H
32
H/B
02
B/T
03
B/H
52
B/B
Atletico MineiroBahia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
64
Thắng 1
24
Hòa
64
Thua 1
24
Thua 2+
Atletico MineiroBahia

Atletico Mineiro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Bernard Anicio Caldeira Duarte
Tiền đạo
7.412/028/324
4Ruan Tressoldi Netto
Hậu vệ
7.212/129/312
22Everson Felipe Marques Pires
Thủ môn
7.10/028/451
2Natanael Moreira Milouski
Hậu vệ
7.11/038/462
13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
Hậu vệ
6.90/064/662
28Tomas Cuello
Tiền đạo
6.72/226/322
9Zander Mateo Casierra Cabezas
Tiền đạo
6.66/19/100
8Maycon de Andrade Barberan
Tiền vệ
6.50/030/353
6Renan Augusto Lodi Dos Santos
Hậu vệ
6.43/027/341
25Tomas Perez
Tiền vệ
6.30/021/280
30Victor Hugo Gomes Silva
Tiền vệ
6.20/016/190
19Reinier Jesus Carvalho (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/30
39Mamady Cisse (dự bị)
Tiền vệ
6.70/08/100
92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/80

Bahia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ademir Santos
Tiền đạo
813/117/194
11Rodrigo Nestor
Tiền vệ
714/136/384
31Roman Gomez
Hậu vệ
73/042/514
33David de Duarte Macedo
Hậu vệ
6.91/052/601
14Erick Luis Conrado Carvalho
Tiền vệ
6.82/022/273
5Nicolas Acevedo
Tiền vệ
6.83/149/553
1Ronaldo de Oliveira Strada
Thủ môn
6.50/026/300
12Willian Jose
Tiền đạo
6.51/013/170
66Ze Guilherme
Hậu vệ
6.50/016/207
21Santiago Ramos Mingo
Hậu vệ
6.41/025/281
16Erick Da Costa Farias
Tiền đạo
6.42/112/141
25Iago Amaral Borduchi (dự bị)
Hậu vệ
6.91/01/21
44Marcos Victor Ferreira da Silva (dự bị)
Hậu vệ
6.80/026/291
10Everton Augusto de Barros Ribeiro (dự bị)
Tiền vệ
6.60/08/100
77Ruan Pablo Barbarosa Sousa (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/30
57Kauê Furquim (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Mineiro Thông tin Bahia
1908-3-25 Thành lập 1931
Estadio Mineirao Sân nhà Arena Fonte Nova
87796 Sức chứa 32157
Eduardo Rodrigo Dominguez HLV Rogerio Ceni
Belo Horizonte Khu vực SALVADOR
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.273.080.872.500.850.800.250.98
Live1.90 ↓3.273.42 ↑0.80 ↓2.500.92 ↑0.90 ↑0.500.88 ↓
EasybetsSớm2.063.203.300.932.500.880.830.251.01
Live27.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑7.70 ↑2.500.01 ↓0.55 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.103.403.300.922.500.890.830.251.01
Live13.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.45 ↑2.500.29 ↓0.55 ↓0.001.51 ↑
Mansion88Sớm2.023.403.400.932.500.910.810.251.05
Live13.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm2.153.253.400.952.500.751.050.500.70
Live17.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm2.053.153.300.892.500.72---
Live11.99 ↑1.06 ↓20.36 ↑6.92 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.023.403.400.932.500.910.810.251.05
Live13.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm2.113.403.200.932.500.940.850.251.03
Live19.50 ↑1.01 ↓16.00 ↑5.26 ↑2.500.04 ↓5.88 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.043.263.270.962.500.920.850.251.05
Live6.70 ↑1.19 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.073.123.151.022.500.780.810.251.01
Live29.00 ↑1.06 ↓13.10 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.09 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.153.203.500.952.500.75---
Live21.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.103.253.300.952.500.800.810.250.94
Live20.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑13.65 ↑2.500.02 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.073.403.530.972.500.830.790.251.04
Live7.07 ↑1.20 ↓11.38 ↑3.75 ↑2.500.20 ↓0.53 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm2.033.153.100.932.500.770.850.250.91
Live1.75 ↓3.40 ↑3.75 ↑0.78 ↓2.500.92 ↑1.12 ↑0.750.71 ↓
BwinSớm2.153.203.500.932.500.77---
Live20.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑1.55 ↑2.500.44 ↓---
1xBetSớm2.153.373.581.022.500.830.850.251.00
Live29.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.64 ↑2.500.14 ↓0.60 ↓0.001.48 ↑
Bet 365Sớm2.103.253.401.052.500.800.830.251.03
Live29.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑5.10 ↑2.500.13 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.103.103.400.852.500.850.830.250.97
Live3.30 ↑1.60 ↓5.50 ↑1.00 ↑2.500.73 ↓0.830.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.