Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Bahia, 05:30 ngày 22/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 22/07/2026
Atletico Mineiro 1 Kết thúc HT 1-0 1
Bahia
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Estadio Mineirao Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Mineiro
Bahia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Braulio da Silva Machado
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ramos Mingo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Willian Jose (đánh đầu) Post
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ruan Tressoldi Netto 1-0, kiến tạo: Bernard Anicio Caldeira Duarte
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (đánh đầu) — vào lưới
45+3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Marcos Victor Ferreira da Silva, ra Santiago Ramos Mingo
46'
🚩 Việt vị
48'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân phải) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Ademir Santos 1-1, kiến tạo: Rodrigo Nestor
57'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Acevedo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu, ra Victor Hugo Gomes Silva
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Maycon de Andrade Barberan
🎯 Dứt điểm - Bernard Anicio Caldeira Duarte (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Everton Augusto de Barros Ribeiro, ra Ademir Santos
73'
🔁 Thay người: vào Ruan Pablo Barbarosa Sousa, ra Willian Jose
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Ze Guilherme
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Iago Amaral Borduchi, ra Ze Guilherme
81'
🎯 Dứt điểm - Roman Gomez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Natanael Moreira Milouski (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Iago Amaral Borduchi (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Reinier Jesus Carvalho, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
87'
🟨 Thẻ vàng - Erick Luis Conrado Carvalho
87'
🔁 Thay người: vào Kauê Furquim, ra Erick Da Costa Farias
🎯 Dứt điểm - Ruan Tressoldi Netto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Tomas Cuello (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Nestor (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Mineiro | Phút | |
| Ruan Tressoldi Netto(Assists:Bernard Anicio Caldeira Duarte) (Kiến tạo: Bernard Anicio Caldeira Duarte) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcos Victor Ferreira da Silva ▼ Santiago Ramos Mingo | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Ademir Santos(Assists:Rodrigo Nestor) (Kiến tạo: Rodrigo Nestor) | |
| ▲ Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu ▼ Victor Hugo Gomes Silva | 67' ⇄ | |
| ▲ Mamady Cisse ▼ Maycon de Andrade Barberan | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Everton Augusto de Barros Ribeiro ▼ Ademir Santos | |
| 73' ⇄ | ▲ Ruan Pablo Barbarosa Sousa ▼ Willian Jose | |
| 77' | Ze Guilherme | |
| 80' ⇄ | ▲ Iago Amaral Borduchi ▼ Ze Guilherme | |
| ▲ Reinier Jesus Carvalho ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Kauê Furquim ▼ Erick Da Costa Farias | |
| 87' | Erick Luis Conrado Carvalho | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 12 |
Chủ = Atletico Mineiro · Khách = Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mineiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 14 (38%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 24 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 11 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 29 | 25 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 11 | 17 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Mineiro 6 (30%)Hòa 7 (35%)Bahia 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/11/25 | Atletico Mineiro | 3-0 (0-0) | Bahia | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/07/25 | Bahia | 2-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/24 | Bahia | 3-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/06/24 | Atletico Mineiro | 1-1 (0-0) | Bahia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/12/23 | Bahia | 4-1 (2-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/23 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Bahia | +1 | 2.5 | T |
| 03/12/21 | Bahia | 2-3 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/21 | Bahia | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/07/21 | Atletico Mineiro | 2-0 (1-0) | Bahia | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/21 | Atletico Mineiro | 3-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/21 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/10/20 | Bahia | 3-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/11/19 | Bahia | 1-1 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/08/19 | Atletico Mineiro | 0-1 (0-1) | Bahia | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/11/18 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Bahia | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/07/18 | Bahia | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/11/17 | Bahia | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/17 | Atletico Mineiro | 0-2 (0-1) | Bahia | +1 | 2.5 | B |
| 22/10/14 | Bahia | 1-1 (0-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2 | H |
| 20/07/14 | Atletico Mineiro | 1-1 (0-1) | Bahia | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
TTBTTBHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | B |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-3) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bahia
TBTTBHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bahia | 3-0 (2-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Bragantino | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Vitoria BA | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Atletico Mineiro
Bahia
22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto6Renan Augusto Lodi Dos Santos13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov8Maycon de Andrade Barberan25Tomas Perez11Bernard Anicio Caldeira Duarte28Tomas Cuello30Victor Hugo Gomes Silva9Zander Mateo Casierra Cabezas1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo66Ze Guilherme5Nicolas Acevedo7Ademir Santos11Rodrigo Nestor14CErick Luis Conrado Carvalho12Willian Jose16Erick Da Costa Farias
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Natanael Moreira Milouski7.1
- 4Ruan Tressoldi Netto⚽ Ghi bàn 45+1'7.2
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos6.4
- 8Maycon de Andrade Barberan▼ Rời sân 67'6.5
- 9Zander Mateo Casierra Cabezas6.6
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov6.9
- 22Everson Felipe Marques Pires C7.1
- 25Tomas Perez6.3
- 28Tomas Cuello6.7
- 30Victor Hugo Gomes Silva▼ Rời sân 67'6.2
Khách · 442
- 1Ronaldo de Oliveira Strada6.5
- 5Nicolas Acevedo6.8
- 7Ademir Santos⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 73'8
- 11Rodrigo Nestor🎯 Kiến tạo 57'7
- 12Willian Jose▼ Rời sân 73'6.5
- 14Erick Luis Conrado Carvalho C🟨 Thẻ vàng 87'6.8
- 16Erick Da Costa Farias▼ Rời sân 87'6.4
- 21Santiago Ramos Mingo▼ Rời sân 46'6.4
- 31Roman Gomez7
- 33David de Duarte Macedo6.9
- 66Ze Guilherme🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1621
Sút cầu môn
44
Tấn công
10287
Tấn công nguy hiểm
6045
Sút ngoài cầu môn
812
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
124
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
394406
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
412
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2917
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
259
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.36
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bahia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Mineiro (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Bahia (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/0 | 28/32 | 4 | ||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 29/31 | 2 | ||
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 28/45 | 1 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 38/46 | 2 | |||
| 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 64/66 | 2 | |||
| 28Tomas Cuello Tiền đạo | 6.7 | 2/2 | 26/32 | 2 | |||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas Tiền đạo | 6.6 | 6/1 | 9/10 | 0 | |||
| 8Maycon de Andrade Barberan Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 30/35 | 3 | |||
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 6.4 | 3/0 | 27/34 | 1 | |||
| 25Tomas Perez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 30Victor Hugo Gomes Silva Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 19Reinier Jesus Carvalho (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 39Mamady Cisse (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 92Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 |
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ademir Santos Tiền đạo | 8 | 1 | 3/1 | 17/19 | 4 | ||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 7 | 1 | 4/1 | 36/38 | 4 | ||
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 7 | 3/0 | 42/51 | 4 | |||
| 33David de Duarte Macedo Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 52/60 | 1 | |||
| 14Erick Luis Conrado Carvalho Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 22/27 | 3 | |||
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 49/55 | 3 | |||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 12Willian Jose Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 66Ze Guilherme Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 7 | |||
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 16Erick Da Costa Farias Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 12/14 | 1 | |||
| 25Iago Amaral Borduchi (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 44Marcos Victor Ferreira da Silva (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 10Everton Augusto de Barros Ribeiro (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 77Ruan Pablo Barbarosa Sousa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 57Kauê Furquim (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mineiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-3-25 | Thành lập | 1931 |
| Estadio Mineirao | Sân nhà | Arena Fonte Nova |
| 87796 | Sức chứa | 32157 |
| Eduardo Rodrigo Dominguez | HLV | Rogerio Ceni |
| Belo Horizonte | Khu vực | SALVADOR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.27 | 3.08 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.27 | 3.42 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 11.99 ↑ | 1.06 ↓ | 20.36 ↑ | 6.92 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.26 | 3.27 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.12 | 3.15 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.10 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.65 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.53 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 7.07 ↑ | 1.20 ↓ | 11.38 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 3.15 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.40 ↑ | 3.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 1.55 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.37 | 3.58 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.64 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.60 ↓ | 5.50 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.