Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs UTC Cajamarca, 03:30 ngày 19/07/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 19/07/2026
Atletico Grau 3 Kết thúc HT 2-0 1
UTC Cajamarca
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Grau
UTC Cajamarca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Espinoza
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Guarderas 1-0, kiến tạo: Pablo Damian Lavandeira Hernandez
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — vào lưới
8'
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Mauro Da Luz 2-0, kiến tạo: Raul Ruidiaz
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân phải) — vào lưới
22'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Duarte
29'
🔁 Thay người: vào Dylan Pave Caro Salas, ra Luis Garro
30'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Ganoza
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raul Ruidiaz (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Damian Lavandeira Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân phải) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Galvez, ra Abdiel Arroyo Molinar
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - David Camacho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raul Ruidiaz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân trái) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
57'
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Lliuya 2-1
57'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Carlos Junior Huerto Saavedra, ra Joshua Cantt
🔁 Thay người: vào Freddy Oncoy, ra Pablo Damian Lavandeira Hernandez
🔁 Thay người: vào Nestor Adrian Fernandez Palacios, ra Mauro Da Luz
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - David Camacho (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Gabriel Ernesto Alfaro Martinez, ra Raul Ruidiaz
🔁 Thay người: vào Paulo de la Cruz, ra Luis Benites
78'
🔁 Thay người: vào Francesco Cavagna, ra Manuel Ganoza
78'
🔁 Thay người: vào Jhosep Núñez, ra Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Lucas Acevedo
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Nestor Adrian Fernandez Palacios 3-1, kiến tạo: Paulo de la Cruz
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Diego Daniel Barreto Caceres, ra Adrian de la Cruz
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gilmar Paredes (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jhosep Núñez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Grau | Phút | |
| Rafael Guarderas(Assists:Pablo Damian Lavandeira Hernandez) (Kiến tạo: Pablo Damian Lavandeira Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Mauro Da Luz(Assists:Raul Ruidiaz) (Kiến tạo: Raul Ruidiaz) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 22' | Bruno Duarte | |
| 29' ⇄ | ▲ Dylan Pave Caro Salas ▼ Luis Garro | |
| 30' | Manuel Ganoza | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Galvez ▼ Abdiel Arroyo Molinar | |
| 57' | ⚽ 2 - 1 Marcos Lliuya | |
| 59' ⇄ | ▲ Carlos Junior Huerto Saavedra ▼ Joshua Cantt | |
| ▲ Freddy Oncoy ▼ Pablo Damian Lavandeira Hernandez | 62' ⇄ | |
| ▲ Nestor Adrian Fernandez Palacios ▼ Mauro Da Luz | 62' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez ▼ Raul Ruidiaz | 72' ⇄ | |
| ▲ Paulo de la Cruz ▼ Luis Benites | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Francesco Cavagna ▼ Manuel Ganoza | |
| 78' ⇄ | ▲ Jhosep Núñez ▼ Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | |
| Lucas Acevedo 3 - 1 ⚽ | 84' | |
| Lucas Acevedo(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 84' | |
| Nestor Adrian Fernandez Palacios(Assists:Paulo de la Cruz) (Kiến tạo: Paulo de la Cruz) 4 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| ▲ Diego Daniel Barreto Caceres ▼ Adrian de la Cruz | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 10 |
Chủ = Atletico Grau · Khách = UTC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Grau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
UTC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Atletico Grau 4 (33%)Hòa 5 (42%)UTC Cajamarca 3 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | UTC Cajamarca | 2-0 (1-0) | Atletico Grau | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Atletico Grau | 0-2 (0-0) | UTC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | B |
| 14/06/25 | UTC Cajamarca | 0-2 (0-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/10/24 | Atletico Grau | 4-0 (1-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/24 | UTC Cajamarca | 3-2 (1-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/23 | Atletico Grau | 4-2 (1-1) | UTC Cajamarca | +1 | 2.75 | T |
| 22/04/23 | UTC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Atletico Grau | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/07/22 | Atletico Grau | 3-1 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.5 | T |
| 20/02/22 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -1.25 | 2.5 | H |
| 08/11/20 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/10/20 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/19 | Atletico Grau | 2-2 (0-0) | UTC Cajamarca | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Grau
HHTTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Atletico Grau | 1-1 (1-1) | Carlos Manucci | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Atletico Grau | 3-2 (2-0) | Molinos El Pirata | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 08/02/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | UTC Cajamarca | 2-0 (1-0) | Atletico Grau | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — UTC Cajamarca
TTHHHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | UTC Cajamarca | 4-1 (3-1) | Club Ada Jaen | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | Deportivo Llacuabamba | 2-2 (0-0) | UTC Cajamarca | - | - | H |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | UTC Cajamarca | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | UCV Moquegua | 2-3 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2 | T |
| 31/01/26 | UTC Cajamarca | 2-0 (1-0) | Atletico Grau | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Atletico Grau
UTC Cajamarca
1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz9Raul Ruidiaz15Pablo Damian Lavandeira Hernandez96Luis Benites77Mauro Da Luz29CIgnacio Barrios2Bruno Duarte3Manuel Ganoza17Luis Garro35Gilmar Paredes16Arquimedes Jose Figuera10Marcos Lliuya11Abdiel Arroyo Molinar15Joshua Cantt19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patricio Leonel Alvarez Noguera C6.5
- 2Lucas Acevedo⚽ Ghi bàn 84'6.8
- 4Diego Rodríguez6.6
- 5Rafael Guarderas⚽ Ghi bàn 4'6.9
- 6Elsar Rodas Mendoza7.5
- 9Raul Ruidiaz🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 72'6.8
- 15Pablo Damian Lavandeira Hernandez🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 62'8.1
- 27Rodrigo Tapia8.1
- 66Adrian de la Cruz▼ Rời sân 90+2'6.4
- 77Mauro Da Luz⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 62'8
- 96Luis Benites▼ Rời sân 72'6.8
Khách · 4141
- 2Bruno Duarte🟨 Thẻ vàng 22'6.2
- 3Manuel Ganoza🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 10Marcos Lliuya⚽ Ghi bàn 57'7.3
- 11Abdiel Arroyo Molinar▼ Rời sân 46'5.6
- 15Joshua Cantt▼ Rời sân 59'6.2
- 16Arquimedes Jose Figuera7.2
- 17Luis Garro▼ Rời sân 29'6.2
- 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes▼ Rời sân 78'6.8
- 22David Camacho6
- 29Ignacio Barrios C5.5
- 35Gilmar Paredes6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
65
Tấn công
75116
Tấn công nguy hiểm
3042
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
283514
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
31
Cứu thua
33
Tắc bóng
156
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.910.61
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Grau (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Grau (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
UTC Cajamarca (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Grau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Pablo Damian Lavandeira Hernandez Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/0 | 17/20 | 1 | ||
| 27Rodrigo Tapia Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 18/23 | 4 | |||
| 77Mauro Da Luz Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 5/2 | 8/9 | 2 | ||
| 6Elsar Rodas Mendoza Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 27/34 | 5 | |||
| 5Rafael Guarderas Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 2/2 | 27/33 | 2 | ||
| 9Raul Ruidiaz Trung phong | 6.8 | 1 | 2/0 | 11/12 | 0 | ||
| 2Lucas Acevedo Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 21/25 | 1 | |||
| 96Luis Benites Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 4Diego Rodríguez Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 1Patricio Leonel Alvarez Noguera Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 66Adrian de la Cruz Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 18/20 | 2 | |||
| 99Nestor Adrian Fernandez Palacios (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 7/13 | 0 | ||
| 10Paulo de la Cruz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 0/0 | 3/3 | 2 | ||
| 13Freddy Oncoy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 7Diego Daniel Barreto Caceres (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
UTC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Marcos Lliuya Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 4/2 | 43/57 | 0 | ||
| 16Arquimedes Jose Figuera Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 61/69 | 1 | |||
| 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 20/26 | 0 | |||
| 3Manuel Ganoza Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/46 | 0 | 🟨 | ||
| 35Gilmar Paredes Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 53/63 | 2 | |||
| 17Luis Garro Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 2Bruno Duarte Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 53/64 | 2 | 🟨 | ||
| 15Joshua Cantt Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 22David Camacho Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 21/26 | 2 | |||
| 11Abdiel Arroyo Molinar Trung phong | 5.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 29Ignacio Barrios Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 13Dylan Pave Caro Salas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 6Francesco Cavagna (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 7Jhosep Núñez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 5Carlos Junior Huerto Saavedra (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 18Santiago Galvez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Grau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Ameli | HLV | Pablo Bossi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.60 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.40 ↓ | 4.80 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.85 | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.40 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.35 ↑ | 4.60 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.25 | 4.50 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.25 | 4.50 | 0.84 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 3.25 | 4.40 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.25 | 4.20 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.35 ↑ | 4.60 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.05 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.80 | 3.40 | 4.05 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.08 | 3.84 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.80 | 3.08 | 3.84 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.29 | 4.47 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.29 | 4.48 ↑ | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.00 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 4.40 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.60 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.92 | 0.75 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.26 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.49 ↑ | 4.86 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.25 ↑ | 4.40 | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.45 | 4.76 | 1.16 | 2.50 | 0.64 | 0.28 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.50 ↑ | 4.79 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | 0.47 ↑ | 0.25 | 1.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 | 4.75 | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.30 ↑ | 4.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.