Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs UTC Cajamarca, 03:30 ngày 19/07/2026

Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 19/07/2026
Atletico Grau
3 Kết thúc HT 2-0 1
UTC Cajamarca
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Atletico GrauUTC Cajamarca
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Espinoza
BÀN THẮNG - Rafael Guarderas 1-0, kiến tạo: Pablo Damian Lavandeira Hernandez
4'
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — vào lưới
4'
8'
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Mauro Da Luz 2-0, kiến tạo: Raul Ruidiaz
18'
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân phải) — vào lưới
18'
22'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Duarte
29'
🔁 Thay người: vào Dylan Pave Caro Salas, ra Luis Garro
30'
🟨 Thẻ vàng - Manuel Ganoza
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Raul Ruidiaz (chân trái) — bị chặn
38'
38'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Damian Lavandeira Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
43'
45+1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân phải) — bị chặn
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
45+5'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Galvez, ra Abdiel Arroyo Molinar
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - David Camacho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (đánh đầu) Post
50'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Raul Ruidiaz (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Mauro Da Luz (chân trái) — bị cản phá
55'
57'
Phạt góc
57'
BÀN THẮNG - Marcos Lliuya 2-1
57'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Carlos Junior Huerto Saavedra, ra Joshua Cantt
🔁 Thay người: vào Freddy Oncoy, ra Pablo Damian Lavandeira Hernandez
62'
🔁 Thay người: vào Nestor Adrian Fernandez Palacios, ra Mauro Da Luz
62'
Phạt góc
66'
69'
🎯 Dứt điểm - David Camacho (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Gabriel Ernesto Alfaro Martinez, ra Raul Ruidiaz
72'
🔁 Thay người: vào Paulo de la Cruz, ra Luis Benites
72'
78'
🔁 Thay người: vào Francesco Cavagna, ra Manuel Ganoza
78'
🔁 Thay người: vào Jhosep Núñez, ra Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân phải) — chệch khung thành
81'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Lucas Acevedo
84'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — bị cản phá
89'
BÀN THẮNG - Nestor Adrian Fernandez Palacios 3-1, kiến tạo: Paulo de la Cruz
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
🔁 Thay người: vào Diego Daniel Barreto Caceres, ra Adrian de la Cruz
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gilmar Paredes (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jhosep Núñez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (đánh đầu) — bị cản phá
90+6'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Atletico Grau Phút UTC Cajamarca
Rafael Guarderas(Assists:Pablo Damian Lavandeira Hernandez) (Kiến tạo: Pablo Damian Lavandeira Hernandez) 1 - 0 4'
Mauro Da Luz(Assists:Raul Ruidiaz) (Kiến tạo: Raul Ruidiaz) 2 - 0 18'
22' Bruno Duarte
29' ▲ Dylan Pave Caro Salas ▼ Luis Garro
30' Manuel Ganoza
HT 2-0
46' ▲ Santiago Galvez ▼ Abdiel Arroyo Molinar
57' 2 - 1 Marcos Lliuya
59' ▲ Carlos Junior Huerto Saavedra ▼ Joshua Cantt
▲ Freddy Oncoy ▼ Pablo Damian Lavandeira Hernandez62'
▲ Nestor Adrian Fernandez Palacios ▼ Mauro Da Luz62'
▲ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez ▼ Raul Ruidiaz72'
▲ Paulo de la Cruz ▼ Luis Benites72'
78' ▲ Francesco Cavagna ▼ Manuel Ganoza
78' ▲ Jhosep Núñez ▼ Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Lucas Acevedo 3 - 1 84'
Lucas Acevedo(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR84'
Nestor Adrian Fernandez Palacios(Assists:Paulo de la Cruz) (Kiến tạo: Paulo de la Cruz) 4 - 1 90+1'
▲ Diego Daniel Barreto Caceres ▼ Adrian de la Cruz90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 42
Hòa 10 24
Bại 11 44
Ghi bàn 48 1115
Mất bàn 45 1117
Điểm 46 1410

Chủ = Atletico Grau · Khách = UTC Cajamarca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Grau (24)Hiệp 1 / Cả trậnUTC Cajamarca (26)
4 (17%)Thắng/Thắng4 (15%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (12%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (19%)
5 (21%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (13%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (21%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Atletico Grau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013338
Sân nhà11003133
Sân khách100102016
6 gần632175--

UTC Cajamarca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113017
Sân nhà000000016
Sân khách100113015
6 gần6231118--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Atletico Grau 4 (33%)Hòa 5 (42%)UTC Cajamarca 3 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L131/01/26UTC Cajamarca2-0 (1-0)Atletico Grau2-202.25B
PER L120/10/25Atletico Grau0-2 (0-0)UTC Cajamarca5-3+1.252.75B
PER L114/06/25UTC Cajamarca0-2 (0-1)Atletico Grau4-5-0.252.25T
PER L101/10/24Atletico Grau4-0 (1-0)UTC Cajamarca2-0+12.25T
PER L128/04/24UTC Cajamarca3-2 (1-0)Atletico Grau3-5-0.252.25B
PER L116/09/23Atletico Grau4-2 (1-1)UTC Cajamarca6-2+12.75T
PER L122/04/23UTC Cajamarca1-1 (0-0)Atletico Grau11-6-0.52.25H
PER L124/07/22Atletico Grau3-1 (1-1)UTC Cajamarca8-302.5T
PER L120/02/22UTC Cajamarca0-0 (0-0)Atletico Grau4-8-1.252.5H
PER L108/11/20UTC Cajamarca0-0 (0-0)Atletico Grau10-7-0.752.5H
PER L120/10/20Atletico Grau0-0 (0-0)UTC Cajamarca9-4-0.252.5H
Peru cup12/08/19Atletico Grau2-2 (0-0)UTC Cajamarca4-7--H

Thành tích gần đây — Atletico Grau

HHTTBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa10/07/26Atletico Grau1-1 (1-1)Carlos Manucci3-4+0.752.25H
Peru Liga Copa27/06/26Universitario De Deportes1-1 (1-0)Atletico Grau8-4+0.752.75H
Peru Liga Copa23/06/26Atletico Grau3-2 (2-0)Molinos El Pirata5-2+0.52.25T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4+0.752.25T
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2-0.752.5B
PER L116/05/26Universitario De Deportes0-1 (0-0)Atletico Grau8-0-1.52.5T
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5+0.252.25B
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6-0.752.25B
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4-0.52B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0-0.252.25T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2-0.752.25B
PER L104/04/26Alianza Atletico Sullana2-2 (0-1)Atletico Grau3-7-0.252H
PER L123/03/26Atletico Grau0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso7-3+0.52H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5-1.52.5H
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1+0.752.25T
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8-0.252B
PER L123/02/26Atletico Grau1-2 (1-0)Juan Pablo II College7-5+12.25B
PER L115/02/26Sport Boys1-0 (0-0)Atletico Grau7-2-0.252B
PER L108/02/26Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Huancayo5-3+0.52.25H
PER L131/01/26UTC Cajamarca2-0 (1-0)Atletico Grau2-202.25B

Thành tích gần đây — UTC Cajamarca

TTHHHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Peru Liga Copa13/07/26UTC Cajamarca4-1 (3-1)Club Ada Jaen4-5+1.252.5T
Peru Liga Copa27/06/26UTC Cajamarca3-1 (1-0)FC Cajamarca12-8+0.252.5T
Peru Liga Copa16/06/26Deportivo Llacuabamba2-2 (0-0)UTC Cajamarca3-2--H
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7-0.752.5H
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4+0.52.25H
PER L118/05/26Deportivo Garcilaso2-0 (0-0)UTC Cajamarca1-6-0.52.5B
PER L109/05/26UTC Cajamarca1-2 (0-1)FC Cajamarca8-3+0.752.5B
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1-12.5B
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10-0.252.5H
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-1.252.75B
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1+0.252.25H
PER L106/04/26Juan Pablo II College2-1 (2-0)UTC Cajamarca3-7-0.52.25B
PER L123/03/26UTC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Atletico Sullana3-4+0.52.25H
PER L115/03/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)UTC Cajamarca8-2-1.753B
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25T
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7-0.52.25B
PER L122/02/26AD Tarma2-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-0.52.25H
PER L114/02/26UTC Cajamarca1-0 (0-0)Cusco FC7-7-0.252.25T
PER L107/02/26UCV Moquegua2-3 (1-1)UTC Cajamarca1-702T
PER L131/01/26UTC Cajamarca2-0 (1-0)Atletico Grau2-202.25T

Đội hình

Atletico GrauUTC Cajamarca
1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz9Raul Ruidiaz15Pablo Damian Lavandeira Hernandez96Luis Benites77Mauro Da Luz29CIgnacio Barrios2Bruno Duarte3Manuel Ganoza17Luis Garro35Gilmar Paredes16Arquimedes Jose Figuera10Marcos Lliuya11Abdiel Arroyo Molinar15Joshua Cantt19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
75
116
Tấn công nguy hiểm
30
42
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
283
514
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
15
6
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
28
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
0.61
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3
T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Grau (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Grau (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

UTC Cajamarca (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Atletico GrauUTC Cajamarca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico GrauUTC Cajamarca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
43
Thắng 1
67
Hòa
64
Thua 1
33
Thua 2+
Atletico GrauUTC Cajamarca

Atletico Grau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Pablo Damian Lavandeira Hernandez
Tiền vệ tấn công
8.111/017/201
27Rodrigo Tapia
Trung vệ
8.10/018/234
77Mauro Da Luz
Tiền đạo cánh phải
815/28/92
6Elsar Rodas Mendoza
Hậu vệ trái
7.50/027/345
5Rafael Guarderas
Tiền vệ phòng ngự
6.912/227/332
9Raul Ruidiaz
Trung phong
6.812/011/120
2Lucas Acevedo
Trung vệ
6.81/021/251
96Luis Benites
Tiền đạo cánh trái
6.80/020/252
4Diego Rodríguez
Hậu vệ phải
6.60/09/143
1Patricio Leonel Alvarez Noguera
Thủ môn
6.50/016/280
66Adrian de la Cruz
Tiền vệ
6.42/018/202
99Nestor Adrian Fernandez Palacios (dự bị)
Trung phong
7.712/27/130
10Paulo de la Cruz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
710/03/32
13Freddy Oncoy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/122
25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (dự bị)
Hậu vệ
6.30/010/110
7Diego Daniel Barreto Caceres (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10

UTC Cajamarca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Marcos Lliuya
Tiền vệ tấn công
7.314/243/570
16Arquimedes Jose Figuera
Tiền vệ phòng ngự
7.20/061/691
19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
Tiền đạo cánh trái
6.82/120/260
3Manuel Ganoza
Trung vệ
6.80/045/460🟨
35Gilmar Paredes
Hậu vệ phải
6.71/153/632
17Luis Garro
Hậu vệ phải
6.20/019/230
2Bruno Duarte
Trung vệ
6.20/053/642🟨
15Joshua Cantt
Tiền vệ phòng ngự
6.20/025/270
22David Camacho
Tiền đạo cánh phải
62/021/262
11Abdiel Arroyo Molinar
Trung phong
5.60/08/90
29Ignacio Barrios
Thủ môn
5.50/016/210
13Dylan Pave Caro Salas (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/020/261
6Francesco Cavagna (dự bị)
Trung vệ
6.60/018/221
7Jhosep Núñez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/19/90
5Carlos Junior Huerto Saavedra (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/013/161
18Santiago Galvez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Grau Thông tin UTC Cajamarca
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gerardo Ameli HLV Pablo Bossi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.763.504.600.882.250.850.980.750.78
Live1.74 ↓3.40 ↓4.80 ↑0.89 ↑2.250.850.93 ↓0.750.84 ↑
VcbetSớm1.803.404.400.922.250.870.780.500.99
Live1.70 ↓3.50 ↑4.80 ↑0.90 ↓2.250.89 ↑0.94 ↑0.750.82 ↓
Mansion88Sớm1.743.254.200.882.250.880.740.501.02
Live1.65 ↓3.35 ↑4.60 ↑0.86 ↓2.250.90 ↑0.88 ↑0.750.88 ↓
InterwettenSớm1.853.254.201.102.500.600.750.500.90
Live1.80 ↓3.254.50 ↑1.102.500.600.750.500.90
10BETSớm1.713.254.500.842.250.79---
Live1.74 ↑3.254.40 ↓0.83 ↓2.250.81 ↑---
12betSớm1.743.254.200.882.250.880.740.501.02
Live1.65 ↓3.35 ↑4.60 ↑0.86 ↓2.250.90 ↑0.88 ↑0.750.88 ↓
CrownSớm1.803.404.050.922.250.880.800.501.02
Live1.803.404.050.922.250.880.800.501.02
SbobetSớm1.803.083.840.922.250.880.800.501.02
Live1.803.083.840.922.250.880.800.501.02
WewbetSớm1.763.294.470.912.250.891.010.750.81
Live1.75 ↓3.294.48 ↑0.912.250.891.00 ↓0.750.82 ↑
LadbrokesSớm1.733.204.331.152.500.61---
Live1.70 ↓3.30 ↑4.40 ↑1.10 ↓2.500.65 ↑---
18BetSớm1.763.304.600.922.250.810.920.750.81
Live1.74 ↓3.40 ↑4.50 ↓0.86 ↓2.250.87 ↑0.920.750.81
PinnacleSớm1.803.254.260.952.250.810.810.500.97
Live1.70 ↓3.49 ↑4.86 ↑0.88 ↓2.250.92 ↑0.93 ↑0.750.88 ↓
BwinSớm1.723.204.401.152.500.61---
Live1.70 ↓3.25 ↑4.401.10 ↓2.500.65 ↑---
1xBetSớm1.763.454.761.162.500.640.280.002.30
Live1.72 ↓3.50 ↑4.79 ↑1.10 ↓2.500.66 ↑0.47 ↑0.251.48 ↓
Bet 365Sớm1.733.404.750.932.250.881.000.750.80
Live1.75 ↑3.404.750.90 ↓2.250.90 ↑1.000.750.80
William HillSớm1.753.254.601.202.500.62---
Live1.73 ↓3.30 ↑4.80 ↑1.10 ↓2.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.