Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Operario Ferroviario PR, 05:30 ngày 28/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 28/07/2026
Atletico Clube Goianiense 3 Kết thúc HT 2-1 1
Operario Ferroviario PR
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Clube Goianiense
Operario Ferroviario PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Afro Rocha de Carvalho Filho
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Coutinho 1-0, kiến tạo: Marrony da Silva Liberato
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Lopes da Silva
10'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ewerthon Diogenes da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Geovany dos Santos Soares 2-0, kiến tạo: Marrony da Silva Liberato
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adriano Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân phải) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — bị chặn
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gabriel Boschilia 2-1
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Leo Tocantins
58'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Miranda
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Adriano Martins
64'
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân trái) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Aylon Darwin Tavella
65'
🔁 Thay người: vào Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio, ra Neto Paraiba
65'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
🟨 Thẻ vàng - Marrony da Silva Liberato
67'
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Klebert Pereira, ra Leandro Vilela Sales Teixeira
🔁 Thay người: vào Nata Felipe de Amorim Santos, ra Igor Henrique Martins Machado
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junior Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (chân phải) — bị chặn
81'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique da Silva Dantas, ra Matheus Trindade
⚽ BÀN THẮNG - Marrony da Silva Liberato 3-1, kiến tạo: Geovany dos Santos Soares
83'
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Gebson, ra Marrony da Silva Liberato
🔁 Thay người: vào Leo Jaco, ra Gustavo Coutinho
87'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Pedrinho, ra Pablo Felipe Teixeira
🎯 Dứt điểm - Leo Jaco (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Clube Goianiense | Phút | |
| Gustavo Coutinho(Assists:Marrony da Silva Liberato) (Kiến tạo: Marrony da Silva Liberato) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Guilherme Lopes da Silva | 10' | |
| Geovany dos Santos Soares(Assists:Marrony da Silva Liberato) (Kiến tạo: Marrony da Silva Liberato) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45' | 📺 VAR | |
| 45+3' | ⚽ 2 - 1 Gabriel Boschilia | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Leo Tocantins | 51' ⇄ | |
| 58' | Matheus Miranda | |
| Adriano Martins(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 59' | |
| Adriano Martins(Assists:Guilherme Lopes da Silva) (Kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva) 3 - 1 ⚽ | 59' | |
| 65' ⇄ | ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Aylon Darwin Tavella | |
| 65' ⇄ | ▲ Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio ▼ Neto Paraiba | |
| 65' ⇄ | ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira | |
| Marrony da Silva Liberato | 66' | |
| ▲ Klebert Pereira ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira | 72' ⇄ | |
| ▲ Nata Felipe de Amorim Santos ▼ Igor Henrique Martins Machado | 72' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Caio Henrique da Silva Dantas ▼ Matheus Trindade | |
| Marrony da Silva Liberato(Assists:Geovany dos Santos Soares) (Kiến tạo: Geovany dos Santos Soares) 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| ▲ Gebson ▼ Marrony da Silva Liberato | 84' ⇄ | |
| ▲ Leo Jaco ▼ Gustavo Coutinho | 85' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Pedrinho ▼ Pablo Felipe Teixeira | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 22 |
Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Clube Goianiense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 13 (30%) | Hòa/Hòa | 12 (28%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 23 | 20 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 10 | 19 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 5 | 5 | 28 | 25 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Atletico Clube Goianiense 1 (20%)Hòa 2 (40%)Operario Ferroviario PR 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | B |
| 16/11/25 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/07/25 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2 | B |
| 02/11/19 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 1.75 | H |
| 31/07/19 | Atletico Clube Goianiense | 4-2 (0-2) | Operario Ferroviario PR | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
THTBTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Tocantinopolis | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR
THTTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Goias | 0-3 (0-3) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Operario Ferroviario PR | 2-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | T |
| 25/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Criciuma | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -1.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Sampaio Correa (RJ) | 1-2 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Vila Nova | 2-1 (1-1) | Operario Ferroviario PR | -0.5 | 2 | B |
| 16/04/26 | Operario Ferroviario PR | 1-1 (0-0) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Atletico Clube Goianiense
Operario Ferroviario PR
1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira7Leo Tocantins8Igor Henrique Martins Machado10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho33Vagner da Silva2Mikael Doka6Moraes16Matheus Miranda44Willian Klaus10CGabriel Boschilia39Matheus Trindade88Neto Paraiba11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Paulo Vitor6.9
- 2Ewerthon Diogenes da Silva7.3
- 3Junior Barreto6.7
- 4Adriano Martins⚽ Ghi bàn 59'6.9
- 5Leandro Vilela Sales Teixeira▼ Rời sân 72'6.6
- 6Guilherme Lopes da Silva🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 10'6.7
- 7Leo Tocantins▼ Rời sân 51'6.7
- 8Igor Henrique Martins Machado▼ Rời sân 72'7.4
- 9Gustavo Coutinho C⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 10Marrony da Silva Liberato⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 84'9
- 11Geovany dos Santos Soares⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 83'9.1
Khách · 433
- 2Mikael Doka5.7
- 6Moraes6.1
- 10Gabriel Boschilia C⚽ Ghi bàn 45+3'7.2
- 11Aylon Darwin Tavella▼ Rời sân 65'6.4
- 14Hildeberto Jose Morgado Pereira▼ Rời sân 65'6.8
- 16Matheus Miranda🟨 Thẻ vàng 58'6
- 33Vagner da Silva5.8
- 39Matheus Trindade▼ Rời sân 81'6.1
- 44Willian Klaus5.7
- 88Neto Paraiba▼ Rời sân 65'6.6
- 92Pablo Felipe Teixeira▼ Rời sân 90'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1616
Sút cầu môn
73
Tấn công
88100
Tấn công nguy hiểm
4143
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
412458
TL chuyền bóng thành công
89%89%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
21
Cứu thua
24
Tắc bóng
113
Quả ném biên
1322
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.451.56
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Clube Goianiense (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Operario Ferroviario PR (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 9.1 | 1 | 1 | 3/2 | 35/38 | 1 | |
| 10Marrony da Silva Liberato Tiền đạo | 9 | 1 | 2 | 3/2 | 25/30 | 3 | 🟨 |
| 9Gustavo Coutinho Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 11/14 | 0 | ||
| 8Igor Henrique Martins Machado Tiền vệ | 7.4 | 3/1 | 27/29 | 3 | |||
| 2Ewerthon Diogenes da Silva Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 39/45 | 3 | |||
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/30 | 0 | |||
| 4Adriano Martins Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 53/55 | 0 | |||
| 6Guilherme Lopes da Silva Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 38/43 | 2 | 🟨 | ||
| 7Leo Tocantins Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 3Junior Barreto Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 45/49 | 1 | |||
| 5Leandro Vilela Sales Teixeira Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 30/31 | 1 | |||
| 20Bruno Jose de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 17Klebert Pereira (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 15Nata Felipe de Amorim Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 14Gebson (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Leo Jaco (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Operario Ferroviario PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gabriel Boschilia Tiền vệ | 7.2 | 1 | 4/1 | 65/74 | 0 | ||
| 14Hildeberto Jose Morgado Pereira Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 21/22 | 0 | |||
| 88Neto Paraiba Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 27/31 | 0 | |||
| 11Aylon Darwin Tavella Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 6Moraes Hậu vệ | 6.1 | 2/1 | 33/37 | 5 | |||
| 39Matheus Trindade Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 29/33 | 1 | |||
| 16Matheus Miranda Hậu vệ | 6 | 0/0 | 49/51 | 0 | 🟨 | ||
| 92Pablo Felipe Teixeira Tiền đạo | 5.9 | 3/0 | 25/28 | 0 | |||
| 33Vagner da Silva Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 44Willian Klaus Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 33/36 | 2 | |||
| 2Mikael Doka Hậu vệ | 5.7 | 1/1 | 49/59 | 1 | |||
| 77Emaxwell Souza de Lima (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/12 | 1 | |||
| 99Caio Henrique da Silva Dantas (dự bị) Tiền đạo | - | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 30Pedrinho (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Clube Goianiense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Estadio Serra Dourada | Sân nhà | |
| 50049 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Souza | HLV | Luizinho Lopes |
| Goiás | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.98 | 2.98 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.98 | 2.98 | 2.98 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.80 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.15 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 55.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 2.95 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.41 ↑ | 67.00 ↑ | 6.67 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.15 | 0.89 | 2.25 | 0.93 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 55.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.35 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.24 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.36 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.01 | 3.04 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.81 ↑ | 10.20 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.15 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.17 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.84 ↑ | 30.54 ↑ | 4.19 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.18 | 3.22 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Goianiense | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Operario Ferroviario PR | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).