Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Fortaleza, 04:00 ngày 13/07/2026

Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 13/07/2026
Atletico Clube Goianiense
1 Kết thúc HT 1-0 0
Fortaleza
🟨 1 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Atletico Clube Goianiense Phút Fortaleza
Bruno Jose de Souza 20'
Gustavo Coutinho(Reason:Card changed) 📺 VAR32'
Gustavo Coutinho 33'
▲ Gebson ▼ Bruno Jose de Souza36'
▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Geovany dos Santos Soares36'
41' Mauricio
Klebert Pereira 1 - 0 42'
HT 1-0
46' ▲ Mailton dos Santos de Sa ▼ Mauricio
46' ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos
46' ▲ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si ▼ Vitinho
49' Lucas Gazal
62' Rodriguinho
▲ Matheus indio ▼ Klebert Pereira77'
79' ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Rodriguinho
80' ▲ Lucca Prior ▼ Lucas Gazal
84' Gabriel Fuentes
▲ Leo Jaco ▼ Marrony da Silva Liberato87'
90+1' Mailton dos Santos de Sa
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 10 41
Bại 02 15
Ghi bàn 42 1410
Mất bàn 13 1012
Điểm 73 1913

Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Fortaleza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Clube Goianiense (44)Hiệp 1 / Cả trậnFortaleza (46)
14 (32%)Thắng/Thắng17 (37%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
4 (9%)Thắng/Bại2 (4%)
5 (11%)Hòa/Thắng6 (13%)
13 (30%)Hòa/Hòa8 (17%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (9%)Bại/Bại5 (11%)

Bảng xếp hạng

Atletico Clube Goianiense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197752019288
Sân nhà10442129167
Sân khách9333810129
6 gần623199--

Fortaleza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31202152
Sân nhà21102142
Sân khách10100014
6 gần631277--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Atletico Clube Goianiense 7 (50%)Hòa 3 (21%)Fortaleza 4 (29%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D105/12/24Atletico Clube Goianiense3-1 (1-1)Fortaleza5-302.25T
BRA D122/07/24Fortaleza3-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense5-6-0.752.5B
BRA D107/11/22Fortaleza1-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-3-0.752.5H
BRA D118/07/22Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Fortaleza5-6+0.252.25B
BRA D103/10/21Fortaleza0-3 (0-1)Atletico Clube Goianiense10-4-0.752.25T
BRA D118/06/21Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Fortaleza9-402H
BRA D125/01/21Atletico Clube Goianiense2-0 (1-0)Fortaleza5-5+0.252T
BRA D105/10/20Fortaleza0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense8-1-0.52H
BRA D204/11/18Atletico Clube Goianiense1-2 (0-2)Fortaleza13-202.25B
BRA D215/07/18Fortaleza0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense9-2-0.752.25T
BRA D221/10/09Fortaleza0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense-02.75T
BRA D219/07/09Atletico Clube Goianiense3-1 (1-0)Fortaleza-+0.753T
Copa do Brasil22/03/07Fortaleza2-3 (1-2)Atletico Clube Goianiense--1.253.25T
Copa do Brasil15/03/07Atletico Clube Goianiense2-3 (0-2)Fortaleza---B

Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense

BTHHTHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6-0.52.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5+12.25T
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4-0.52.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3+0.252.25H
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202T
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2+0.252H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4+0.752B
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9-0.52H
Copa do Brasil15/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Atletico Paranaense4-1-0.252.25H
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1-0.52T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1+0.252H
BCW C30/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)SE do Gama2-9+0.252B
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1+0.52.25T
Copa do Brasil24/04/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-1-12.25H
BRA D220/04/26Botafogo SP1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense7-5-0.252.25H
BCW C17/04/26Tocantinopolis0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense4-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2+0.252.25T
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2+22.75T
BRA D205/04/26Vila Nova2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense8-3-0.252B
BRA D202/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)Nautico (PE)7-1+0.52B

Thành tích gần đây — Fortaleza

TTHBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8-0.252H
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BRA CNF08/05/26Confianca SE1-2 (0-2)Fortaleza2-6+0.252.25T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3+0.52T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0+0.752.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5+0.52.25T
BRA D220/04/26Fortaleza3-2 (2-1)Criciuma4-3+0.52.25T

Đội hình

Atletico Clube GoianienseFortaleza
1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Adriano Martins4Junior Barreto6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira8Klebert Pereira10Marrony da Silva Liberato7Bruno Jose de Souza9CGustavo Coutinho11Geovany dos Santos Soares1CJoao Ricardo3Lucas Gazal4Luan de Freitas Molarinho Chagas13Mauricio18Gabriel Fuentes5Pierre Wagner Oliveira dos Santos11Vitinho29Rodrigo Oliveira dos Santos32Luiz Fernando Morais dos Santos75Rodriguinho9Juan Miritello

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
63
112
Tấn công nguy hiểm
23
78
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
16
9
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
297
496
TL chuyền bóng thành công
81%
91%
Phạm lỗi
9
16
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
15
26
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
10
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.49
1.49
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4
T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Clube Goianiense (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV

Fortaleza (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
74
1 Bàn
43
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
98
B.thắng H1
912
B.thắng H2
Atletico Clube GoianienseFortaleza

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
00
T/H
21
T/B
12
H/T
43
H/H
11
H/B
01
B/T
21
B/H
22
B/B
Atletico Clube GoianienseFortaleza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
55
Thắng 1
94
Hòa
45
Thua 1
11
Thua 2+
Atletico Clube GoianienseFortaleza

Atletico Clube Goianiense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Paulo Vitor
Thủ môn
7.50/015/280
8Klebert Pereira
Tiền vệ
7.511/112/131
2Ewerthon Diogenes da Silva
Hậu vệ
7.40/023/264
3Adriano Martins
Hậu vệ
7.30/029/312
6Guilherme Lopes da Silva
Hậu vệ
6.90/032/373
4Junior Barreto
Hậu vệ
6.80/028/340
10Marrony da Silva Liberato
Tiền đạo
6.71/116/222
5Leandro Vilela Sales Teixeira
Tiền vệ
6.61/039/432
11Geovany dos Santos Soares
Tiền đạo
6.60/06/90
7Bruno Jose de Souza
Tiền đạo
6.10/04/50🟨
9Gustavo Coutinho
Tiền đạo
4.10/02/51🟥
15Gebson (dự bị)
Hậu vệ
7.21/014/180
18Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị)
Tiền vệ
6.71/016/191
17Matheus indio (dự bị)
Tiền vệ
6.61/04/51
20Leo Jaco (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Rodrigo Oliveira dos Santos
Tiền vệ phòng ngự
7.83/056/571
3Lucas Gazal
Hậu vệ
7.22/046/480🟨
32Luiz Fernando Morais dos Santos
Tiền đạo cánh trái
6.92/124/261
4Luan de Freitas Molarinho Chagas
Hậu vệ
6.90/057/581
13Mauricio
Hậu vệ
6.70/035/361🟨
18Gabriel Fuentes
Hậu vệ trái
6.61/042/490🟨
5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Tiền vệ trung tâm
6.60/031/322
75Rodriguinho
Tiền đạo
6.40/041/462🟨
11Vitinho
6.21/117/200
1Joao Ricardo
Thủ môn
5.90/016/180
9Juan Miritello
Trung phong
5.80/013/170
22Mailton dos Santos de Sa (dự bị)
Hậu vệ phải
7.62/032/403🟨
16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (dự bị)
Tiền đạo
6.72/010/100
10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/011/120
31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/110/131
38Lucca Prior (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/012/142

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Clube Goianiense Thông tin Fortaleza
1937 Thành lập 1918-10-18
Estadio Serra Dourada Sân nhà Estadio Placido Aderaldo Castelo
50049 Sức chứa 22000
Eduardo Souza HLV Thiago Carpini
Goiás Khu vực Fortaleza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.022.630.792.250.830.940.250.76
Live2.153.022.630.792.250.830.940.250.76
EasybetsSớm2.363.003.000.832.250.900.960.250.81
Live2.40 ↑3.003.20 ↑0.88 ↑2.250.88 ↓1.05 ↑0.250.72 ↓
VcbetSớm2.303.102.880.882.250.911.030.250.78
Live2.38 ↑3.00 ↓2.80 ↓0.90 ↑2.250.89 ↓1.05 ↑0.250.70 ↓
Mansion88Sớm2.202.943.100.882.250.940.990.250.85
Live2.34 ↑2.92 ↓2.85 ↓0.91 ↑2.250.91 ↓1.09 ↑0.250.75 ↓
InterwettenSớm2.352.903.201.102.500.650.600.001.20
Live2.45 ↑2.903.05 ↓1.102.500.650.65 ↑0.001.10 ↓
10BETSớm2.262.703.250.752.250.89---
Live2.33 ↑2.90 ↑2.90 ↓0.79 ↑2.250.84 ↓---
12betSớm2.182.953.100.882.250.940.990.250.85
Live2.34 ↑2.92 ↓2.85 ↓0.91 ↑2.250.91 ↓1.09 ↑0.250.75 ↓
CrownSớm2.293.352.920.932.250.931.030.250.85
Live2.42 ↑3.10 ↓2.93 ↑0.99 ↑2.250.87 ↓1.14 ↑0.250.75 ↓
SbobetSớm2.243.052.880.912.250.951.030.250.85
Live2.30 ↑3.04 ↓2.78 ↓0.912.250.951.08 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm2.303.052.820.872.250.951.030.250.81
Live2.42 ↑3.04 ↓2.820.95 ↑2.250.87 ↓1.08 ↑0.250.76 ↓
LadbrokesSớm2.302.902.901.102.500.67---
Live2.302.902.87 ↓1.15 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm2.352.953.050.862.250.861.010.250.74
Live2.45 ↑2.952.95 ↓0.89 ↑2.250.83 ↓0.73 ↓0.001.04 ↑
PinnacleSớm2.372.823.460.792.251.000.990.250.82
Live2.60 ↑2.89 ↑3.09 ↓0.97 ↑2.250.87 ↓0.77 ↓0.001.11 ↑
HK Jockey ClubSớm2.112.923.151.072.250.670.900.250.86
Live2.20 ↑2.90 ↓3.00 ↓1.072.250.670.98 ↑0.250.79 ↓
BwinSớm2.352.953.001.052.500.66---
Live2.353.00 ↑2.95 ↓1.15 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm2.302.753.460.802.250.900.910.250.80
Live2.53 ↑2.88 ↑3.03 ↓0.90 ↑2.250.85 ↓0.71 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.352.853.100.752.001.051.050.250.75
Live2.40 ↑3.00 ↑3.20 ↑0.88 ↑2.250.93 ↓1.050.250.75
William HillSớm2.303.103.001.052.500.701.400.500.53
Live2.303.00 ↓3.001.15 ↑2.500.65 ↓0.68 ↓0.000.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Clube Goianiense+1/4100
Fortaleza-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).