Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Fortaleza, 04:00 ngày 13/07/2026
Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 13/07/2026
Atletico Clube Goianiense 1 Kết thúc HT 1-0 0
Fortaleza
🟨 1 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Clube Goianiense | Phút | |
| Bruno Jose de Souza | 20' | |
| Gustavo Coutinho(Reason:Card changed) 📺 VAR | 32' | |
| Gustavo Coutinho | 33' | |
| ▲ Gebson ▼ Bruno Jose de Souza | 36' ⇄ | |
| ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Geovany dos Santos Soares | 36' ⇄ | |
| 41' | Mauricio | |
| Klebert Pereira 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mailton dos Santos de Sa ▼ Mauricio | |
| 46' ⇄ | ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Pierre Wagner Oliveira dos Santos | |
| 46' ⇄ | ▲ Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si ▼ Vitinho | |
| 49' | Lucas Gazal | |
| 62' | Rodriguinho | |
| ▲ Matheus indio ▼ Klebert Pereira | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Rodriguinho | |
| 80' ⇄ | ▲ Lucca Prior ▼ Lucas Gazal | |
| 84' | Gabriel Fuentes | |
| ▲ Leo Jaco ▼ Marrony da Silva Liberato | 87' ⇄ | |
| 90+1' | Mailton dos Santos de Sa | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Clube Goianiense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 17 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 13 (30%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 19 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 9 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | - | - |
Fortaleza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Atletico Clube Goianiense 7 (50%)Hòa 3 (21%)Fortaleza 4 (29%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/24 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (1-1) | Fortaleza | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/24 | Fortaleza | 3-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/11/22 | Fortaleza | 1-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/22 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/10/21 | Fortaleza | 0-3 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/06/21 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
| 25/01/21 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 05/10/20 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 04/11/18 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (0-2) | Fortaleza | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/18 | Fortaleza | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/10/09 | Fortaleza | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.75 | T |
| 19/07/09 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (1-0) | Fortaleza | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/07 | Fortaleza | 2-3 (1-2) | Atletico Clube Goianiense | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/07 | Atletico Clube Goianiense | 2-3 (0-2) | Fortaleza | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
BTHHTHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Tocantinopolis | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +2 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vila Nova | 2-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Fortaleza
TTHBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Confianca SE | 1-2 (0-2) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2 | H |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Criciuma | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Atletico Clube Goianiense
Fortaleza
1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Adriano Martins4Junior Barreto6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira8Klebert Pereira10Marrony da Silva Liberato7Bruno Jose de Souza9CGustavo Coutinho11Geovany dos Santos Soares1CJoao Ricardo3Lucas Gazal4Luan de Freitas Molarinho Chagas13Mauricio18Gabriel Fuentes5Pierre Wagner Oliveira dos Santos11Vitinho29Rodrigo Oliveira dos Santos32Luiz Fernando Morais dos Santos75Rodriguinho9Juan Miritello
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Paulo Vitor7.5
- 2Ewerthon Diogenes da Silva7.4
- 3Adriano Martins7.3
- 4Junior Barreto6.8
- 5Leandro Vilela Sales Teixeira6.6
- 6Guilherme Lopes da Silva6.9
- 7Bruno Jose de Souza🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 36'6.1
- 8Klebert Pereira⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 77'7.5
- 9Gustavo Coutinho C🟥 Thẻ đỏ 33'4.1
- 10Marrony da Silva Liberato▼ Rời sân 87'6.7
- 11Geovany dos Santos Soares▼ Rời sân 36'6.6
Khách · 4141
- 1Joao Ricardo C5.9
- 3Lucas Gazal🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 4Luan de Freitas Molarinho Chagas6.9
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos▼ Rời sân 46'6.6
- 9Juan Miritello5.8
- 11Vitinho▼ Rời sân 46'6.2
- 13Mauricio🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 18Gabriel Fuentes🟨 Thẻ vàng 84'6.6
- 29Rodrigo Oliveira dos Santos7.8
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos6.9
- 75Rodriguinho🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 79'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
15
Sút bóng
615
Sút cầu môn
23
Tấn công
63112
Tấn công nguy hiểm
2378
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
297496
TL chuyền bóng thành công
81%91%
Phạm lỗi
916
Cứu thua
31
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1526
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
1035
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.49
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Clube Goianiense (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
Fortaleza (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 8Klebert Pereira Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 12/13 | 1 | ||
| 2Ewerthon Diogenes da Silva Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 23/26 | 4 | |||
| 3Adriano Martins Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 29/31 | 2 | |||
| 6Guilherme Lopes da Silva Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 4Junior Barreto Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 10Marrony da Silva Liberato Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 16/22 | 2 | |||
| 5Leandro Vilela Sales Teixeira Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 39/43 | 2 | |||
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 7Bruno Jose de Souza Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 9Gustavo Coutinho Tiền đạo | 4.1 | 0/0 | 2/5 | 1 | 🟥 | ||
| 15Gebson (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 18Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 16/19 | 1 | |||
| 17Matheus indio (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 20Leo Jaco (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 3/0 | 56/57 | 1 | |||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 46/48 | 0 | 🟨 | ||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 24/26 | 1 | |||
| 4Luan de Freitas Molarinho Chagas Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 57/58 | 1 | |||
| 13Mauricio Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 35/36 | 1 | 🟨 | ||
| 18Gabriel Fuentes Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 42/49 | 0 | 🟨 | ||
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 31/32 | 2 | |||
| 75Rodriguinho Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 41/46 | 2 | 🟨 | ||
| 11Vitinho | 6.2 | 1/1 | 17/20 | 0 | |||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 9Juan Miritello Trung phong | 5.8 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 22Mailton dos Santos de Sa (dự bị) Hậu vệ phải | 7.6 | 2/0 | 32/40 | 3 | 🟨 | ||
| 16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 10/13 | 1 | |||
| 38Lucca Prior (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 12/14 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Clube Goianiense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1918-10-18 |
| Estadio Serra Dourada | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 50049 | Sức chứa | 22000 |
| Eduardo Souza | HLV | Thiago Carpini |
| Goiás | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.02 | 2.63 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 | 3.02 | 2.63 | 0.79 | 2.25 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.00 | 3.00 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 | 3.20 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.88 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.00 ↓ | 2.80 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 2.94 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.34 ↑ | 2.92 ↓ | 2.85 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.90 | 3.05 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.70 | 3.25 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↑ | 2.90 ↑ | 2.90 ↓ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 2.95 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.34 ↑ | 2.92 ↓ | 2.85 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.92 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.10 ↓ | 2.93 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.05 | 2.88 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.04 ↓ | 2.78 ↓ | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.82 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.04 ↓ | 2.82 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.90 | 2.87 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.95 | 2.95 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 2.82 | 3.46 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.89 ↑ | 3.09 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 2.92 | 3.15 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.00 ↓ | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.00 ↑ | 2.95 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.46 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.53 ↑ | 2.88 ↑ | 3.03 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.40 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 2.30 | 3.00 ↓ | 3.00 | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Goianiense | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Fortaleza | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).