Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Athletic Club MG, 04:00 ngày 19/07/2026

Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 19/07/2026
Atletico Clube Goianiense
0 Kết thúc HT 0-0 0
Athletic Club MG
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Atletico Clube GoianienseAthletic Club MG
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
1'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilherme Costa Marques (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Costa Marques (chân trái) — bị cản phá
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
20'
Phạt góc
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Klebert Pereira (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Leo Jaco (chân trái) — bị cản phá
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Leo Jaco (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
32'
Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Lopes da Silva
33'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (đánh đầu) — bị chặn
36'
41'
🟨 Thẻ vàng - Joao Miguel
🎯 Dứt điểm - Ewerthon Diogenes da Silva (chân phải) — chệch khung thành
43'
44'
🟨 Thẻ vàng - Jose Carlos Cracco Neto, Zeca
44'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Santos, ra Jose Carlos Cracco Neto, Zeca
46'
🔁 Thay người: vào Luiz Fernando, ra Diogo Batista
55'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) Post
57'
🔁 Thay người: vào Leo Tocantins, ra Klebert Pereira
58'
🔁 Thay người: vào Cristiano Claudinei Nogueira, ra Leo Jaco
58'
Phạt góc
59'
59'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Pedro, ra Dixon Vera
60'
🔁 Thay người: vào Gian Cabezas, ra Jota
62'
🎯 Dứt điểm - Maswel Ananias Silva (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leandro Vilela Sales Teixeira
67'
68'
🟨 Thẻ vàng - Luiz Fernando
68'
🎯 Dứt điểm - Pedro (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gabriel Dias, ra Guilherme Costa Marques
71'
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Geovany dos Santos Soares
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Douglas da Silva Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân phải) — bị cản phá
75'
76'
🔁 Thay người: vào Bruninho, ra Maswel Ananias Silva
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Adriano Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Gustavo Daniel, ra Marrony da Silva Liberato
80'
🟨 Thẻ vàng - Leo Tocantins
81'
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Atletico Clube Goianiense Phút Athletic Club MG
Guilherme Lopes da Silva 33'
41' Joao Miguel
44' Jose Carlos Cracco Neto,Zeca
HT 0-0
46' ▲ Douglas da Silva Santos ▼ Jose Carlos Cracco Neto,Zeca
46' ▲ Luiz Fernando ▼ Diogo Batista
▲ Leo Tocantins ▼ Klebert Pereira58'
▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Leo Jaco58'
60' ▲ Pedro ▼ Dixon Vera
60' ▲ Gian Cabezas ▼ Jota
Leandro Vilela Sales Teixeira 67'
68' Luiz Fernando
▲ Gabriel Dias ▼ Guilherme Costa Marques71'
▲ Bruno Jose de Souza ▼ Geovany dos Santos Soares71'
76' ▲ Bruninho ▼ Maswel Ananias Silva
▲ Gustavo Daniel ▼ Marrony da Silva Liberato80'
Leo Tocantins 81'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 12 45
Bại 00 12
Ghi bàn 43 147
Mất bàn 12 107
Điểm 75 1914

Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Athletic Club MG

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Clube Goianiense (44)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Club MG (33)
14 (32%)Thắng/Thắng4 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (15%)
4 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (11%)Hòa/Thắng4 (12%)
13 (30%)Hòa/Hòa7 (21%)
2 (5%)Hòa/Bại6 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (9%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Atletico Clube Goianiense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208752320317
Sân nhà115421510196
Sân khách9333810129
6 gần632198--

Athletic Club MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1969418172712
Sân nhà1044297169
Sân khách92529101110
6 gần613235--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Atletico Clube Goianiense 1 (50%)Hòa 1 (50%)Athletic Club MG 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D205/08/25Athletic Club MG1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense4-5-0.252H
BRA D208/04/25Atletico Clube Goianiense4-2 (1-1)Athletic Club MG7-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense

TBTHHTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11+0.252.25T
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6-0.52.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5+12.25T
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4-0.52.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3+0.252.25H
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202T
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2+0.252H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4+0.752B
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9-0.52H
Copa do Brasil15/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Atletico Paranaense4-1-0.252.25H
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1-0.52T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1+0.252H
BCW C30/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)SE do Gama2-9+0.252B
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1+0.52.25T
Copa do Brasil24/04/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-1-12.25H
BRA D220/04/26Botafogo SP1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense7-5-0.252.25H
BCW C17/04/26Tocantinopolis0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense4-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2+0.252.25T
BCW C08/04/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Cuiaba6-2+22.75T
BRA D205/04/26Vila Nova2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense8-3-0.252B

Thành tích gần đây — Athletic Club MG

HBTBHHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6-0.52H
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6+0.252B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3+0.52.25T
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8-0.252.25B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2-0.752.5H
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7-0.252T
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2-0.252T
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3+0.252H
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6-1.52.5B
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6+0.252H
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1-0.752.25H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25B
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4-0.52.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1-0.52.25B
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6-12.5T
BRA D206/04/26Athletic Club MG1-1 (1-0)America MG4-7+0.252.25H
BRA D202/04/26Criciuma1-1 (0-1)Athletic Club MG9-2-0.752.25H
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3+0.252T
Copa do Brasil18/03/26Sport Club do Recife1-3 (0-1)Athletic Club MG8-3-12.5T

Đội hình

Atletico Clube GoianienseAthletic Club MG
1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Junior Barreto4CAdriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira8Klebert Pereira10Guilherme Costa Marques11Geovany dos Santos Soares7Marrony da Silva Liberato9Leo Jaco1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca15Jota16Joao Miguel22Diogo Batista23Enzo17Kauan Rodrigues21Dixon Vera11Maswel Ananias Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
103
76
Tấn công nguy hiểm
54
28
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
435
387
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
13
11
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
21
21
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
17
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81
0.29
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Clube Goianiense (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Athletic Club MG (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 2 (12%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
89
1 Bàn
42
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
107
B.thắng H1
99
B.thắng H2
Atletico Clube GoianienseAthletic Club MG

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
03
T/H
20
T/B
12
H/T
44
H/H
14
H/B
01
B/T
21
B/H
20
B/B
Atletico Clube GoianienseAthletic Club MG

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
65
Thắng 1
98
Hòa
35
Thua 1
11
Thua 2+
Atletico Clube GoianienseAthletic Club MG

Atletico Clube Goianiense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Adriano Martins
Hậu vệ
7.51/065/693
5Leandro Vilela Sales Teixeira
Tiền vệ
7.24/036/391🟨
3Junior Barreto
Hậu vệ
7.10/053/621
1Paulo Vitor
Thủ môn
6.90/016/180
2Ewerthon Diogenes da Silva
Hậu vệ
6.71/039/491
6Guilherme Lopes da Silva
Hậu vệ
6.60/038/514🟨
11Geovany dos Santos Soares
Tiền đạo
6.63/018/211
8Klebert Pereira
Tiền vệ
6.51/014/171
9Leo Jaco
Tiền đạo
6.42/26/80
10Guilherme Costa Marques
Tiền vệ
6.32/119/260
7Marrony da Silva Liberato
Tiền đạo
6.23/116/201
18Leo Tocantins (dự bị)
Tiền đạo
6.90/012/152🟨
19Bruno Jose de Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.81/07/90
17Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị)
Tiền vệ
6.50/018/230
20Gabriel Dias (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/21
16Gustavo Daniel (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/60

Athletic Club MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Luan Polli Gomes Goleiros
Thủ môn
7.50/024/350
16Joao Miguel
Tiền vệ
7.40/042/454🟨
4Lucas Belezi Barbosa
Hậu vệ
7.10/044/485
23Enzo
Hậu vệ
7.10/026/343
3Jhonatan paulo da Silva
Hậu vệ
6.80/042/451
6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca
Hậu vệ
6.70/023/253🟨
15Jota
Tiền vệ
6.60/026/284
21Dixon Vera
Tiền đạo
6.53/110/162
17Kauan Rodrigues
Tiền vệ
6.42/021/271
11Maswel Ananias Silva
Tiền đạo cánh phải
6.31/09/100
22Diogo Batista
Hậu vệ
6.10/010/121
8Gian Cabezas (dự bị)
Tiền vệ
6.40/019/200
2Douglas da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.41/016/280
7Bruninho (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30
18Pedro (dự bị)
Tiền vệ
6.21/14/40
20Luiz Fernando (dự bị)
Tiền đạo
6.10/07/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Clube Goianiense Thông tin Athletic Club MG
1937 Thành lập
Estadio Serra Dourada Sân nhà
50049 Sức chứa 0
Eduardo Souza HLV Alessandro de Souza,Alex
Goiás Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.852.933.400.942.250.680.850.500.85
Live1.852.933.400.942.250.680.850.500.85
EasybetsSớm1.853.204.301.032.250.730.870.500.86
Live1.853.204.301.02 ↓2.250.75 ↑0.88 ↑0.500.87 ↑
VcbetSớm1.833.134.101.032.250.780.870.500.92
Live1.85 ↑3.134.00 ↓1.04 ↑2.250.77 ↓0.89 ↑0.500.90 ↓
Mansion88Sớm1.923.203.451.052.250.770.930.500.91
Live1.923.203.451.04 ↓2.250.78 ↑0.92 ↓0.500.92 ↑
InterwettenSớm1.953.154.101.202.500.600.900.500.80
Live1.97 ↑3.05 ↓4.00 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓0.900.500.80
10BETSớm1.833.153.900.862.250.78---
Live1.90 ↑3.05 ↓3.85 ↓0.95 ↑2.250.71 ↓---
12betSớm1.923.203.451.052.250.770.930.500.91
Live1.923.203.451.04 ↓2.250.78 ↑0.92 ↓0.500.92 ↑
CrownSớm1.943.303.851.072.250.790.940.500.94
Live1.943.303.851.072.250.790.940.500.94
SbobetSớm1.953.013.631.062.250.800.950.500.93
Live1.953.013.631.062.250.800.950.500.93
WewbetSớm1.913.013.841.032.250.790.910.500.93
Live1.92 ↑3.07 ↑3.97 ↑1.04 ↑2.250.78 ↓0.92 ↑0.500.92 ↓
LadbrokesSớm1.853.103.901.302.500.55---
Live1.853.103.80 ↓1.302.500.55---
18BetSớm1.823.304.300.882.250.850.820.500.90
Live1.89 ↑3.20 ↓4.00 ↓1.01 ↑2.250.73 ↓0.86 ↑0.500.86 ↓
PinnacleSớm1.973.104.200.842.000.950.980.500.83
Live1.91 ↓3.29 ↑4.36 ↑1.07 ↑2.250.77 ↓0.92 ↓0.500.92 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.104.201.012.250.711.140.750.67
Live1.753.104.201.012.250.711.140.750.67
BwinSớm1.873.204.001.202.500.58---
Live1.88 ↑3.203.90 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.823.304.240.872.250.830.560.251.27
Live1.91 ↑3.24 ↓4.15 ↓1.01 ↑2.250.76 ↓1.12 ↑0.750.60 ↓
Bet 365Sớm1.813.204.330.782.001.030.880.500.93
Live1.813.204.330.782.001.030.880.500.93
William HillSớm1.853.004.331.402.500.530.850.500.85
Live1.853.004.331.402.500.530.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Clube Goianiense+1/2Chưa có trận cùng mức
Athletic Club MG-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).