Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Athletic Club MG, 04:00 ngày 19/07/2026
Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 19/07/2026
Atletico Clube Goianiense 0 Kết thúc HT 0-0 0
Athletic Club MG
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Clube Goianiense
Athletic Club MG
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilherme Costa Marques (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Costa Marques (chân trái) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Klebert Pereira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Jaco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Jaco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Lopes da Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (đánh đầu) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Joao Miguel
🎯 Dứt điểm - Ewerthon Diogenes da Silva (chân phải) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Jose Carlos Cracco Neto, Zeca
44'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Santos, ra Jose Carlos Cracco Neto, Zeca
46'
🔁 Thay người: vào Luiz Fernando, ra Diogo Batista
55'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Leo Tocantins, ra Klebert Pereira
🔁 Thay người: vào Cristiano Claudinei Nogueira, ra Leo Jaco
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Pedro, ra Dixon Vera
60'
🔁 Thay người: vào Gian Cabezas, ra Jota
62'
🎯 Dứt điểm - Maswel Ananias Silva (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leandro Vilela Sales Teixeira
68'
🟨 Thẻ vàng - Luiz Fernando
68'
🎯 Dứt điểm - Pedro (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gabriel Dias, ra Guilherme Costa Marques
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Geovany dos Santos Soares
73'
🎯 Dứt điểm - Douglas da Silva Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Bruninho, ra Maswel Ananias Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adriano Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gustavo Daniel, ra Marrony da Silva Liberato
🟨 Thẻ vàng - Leo Tocantins
🎯 Dứt điểm - Bruno Jose de Souza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Clube Goianiense | Phút | |
| Guilherme Lopes da Silva | 33' | |
| 41' | Joao Miguel | |
| 44' | Jose Carlos Cracco Neto,Zeca | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Douglas da Silva Santos ▼ Jose Carlos Cracco Neto,Zeca | |
| 46' ⇄ | ▲ Luiz Fernando ▼ Diogo Batista | |
| ▲ Leo Tocantins ▼ Klebert Pereira | 58' ⇄ | |
| ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Leo Jaco | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Pedro ▼ Dixon Vera | |
| 60' ⇄ | ▲ Gian Cabezas ▼ Jota | |
| Leandro Vilela Sales Teixeira | 67' | |
| 68' | Luiz Fernando | |
| ▲ Gabriel Dias ▼ Guilherme Costa Marques | 71' ⇄ | |
| ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Geovany dos Santos Soares | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Bruninho ▼ Maswel Ananias Silva | |
| ▲ Gustavo Daniel ▼ Marrony da Silva Liberato | 80' ⇄ | |
| Leo Tocantins | 81' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 5 | 19 | 14 |
Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Athletic Club MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Clube Goianiense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 13 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 7 | 5 | 23 | 20 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 10 | 19 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 9 | 4 | 18 | 17 | 27 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 7 | 16 | 9 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 10 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Atletico Clube Goianiense 1 (50%)Hòa 1 (50%)Athletic Club MG 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/25 | Athletic Club MG | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2 | H |
| 08/04/25 | Atletico Clube Goianiense | 4-2 (1-1) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
TBTHHTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Atletico Paranaense | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -1 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Tocantinopolis | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +2 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vila Nova | 2-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
HBTBHHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Sport Club do Recife | 1-3 (0-1) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
Atletico Clube Goianiense
Athletic Club MG
1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Junior Barreto4CAdriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira8Klebert Pereira10Guilherme Costa Marques11Geovany dos Santos Soares7Marrony da Silva Liberato9Leo Jaco1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca15Jota16Joao Miguel22Diogo Batista23Enzo17Kauan Rodrigues21Dixon Vera11Maswel Ananias Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Paulo Vitor6.9
- 2Ewerthon Diogenes da Silva6.7
- 3Junior Barreto7.1
- 4Adriano Martins C7.5
- 5Leandro Vilela Sales Teixeira🟨 Thẻ vàng 67'7.2
- 6Guilherme Lopes da Silva🟨 Thẻ vàng 33'6.6
- 7Marrony da Silva Liberato▼ Rời sân 80'6.2
- 8Klebert Pereira▼ Rời sân 58'6.5
- 9Leo Jaco▼ Rời sân 58'6.4
- 10Guilherme Costa Marques▼ Rời sân 71'6.3
- 11Geovany dos Santos Soares▼ Rời sân 71'6.6
Khách · 3421
- 1Luan Polli Gomes Goleiros7.5
- 3Jhonatan paulo da Silva6.8
- 4Lucas Belezi Barbosa7.1
- 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca C🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 11Maswel Ananias Silva▼ Rời sân 76'6.3
- 15Jota▼ Rời sân 60'6.6
- 16Joao Miguel🟨 Thẻ vàng 41'7.4
- 17Kauan Rodrigues6.4
- 21Dixon Vera▼ Rời sân 60'6.5
- 22Diogo Batista▼ Rời sân 46'6.1
- 23Enzo7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
33
Sút bóng
188
Sút cầu môn
42
Tấn công
10376
Tấn công nguy hiểm
5428
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
435387
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1311
Cứu thua
23
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2121
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1738
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.810.29
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Clube Goianiense (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Athletic Club MG (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 2 (12%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Adriano Martins Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 65/69 | 3 | |||
| 5Leandro Vilela Sales Teixeira Tiền vệ | 7.2 | 4/0 | 36/39 | 1 | 🟨 | ||
| 3Junior Barreto Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 53/62 | 1 | |||
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 2Ewerthon Diogenes da Silva Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 39/49 | 1 | |||
| 6Guilherme Lopes da Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 38/51 | 4 | 🟨 | ||
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 18/21 | 1 | |||
| 8Klebert Pereira Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 9Leo Jaco Tiền đạo | 6.4 | 2/2 | 6/8 | 0 | |||
| 10Guilherme Costa Marques Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 19/26 | 0 | |||
| 7Marrony da Silva Liberato Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 16/20 | 1 | |||
| 18Leo Tocantins (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 2 | 🟨 | ||
| 19Bruno Jose de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 17Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 20Gabriel Dias (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 16Gustavo Daniel (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 42/45 | 4 | 🟨 | ||
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 44/48 | 5 | |||
| 23Enzo Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 3Jhonatan paulo da Silva Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 42/45 | 1 | |||
| 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 23/25 | 3 | 🟨 | ||
| 15Jota Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 26/28 | 4 | |||
| 21Dixon Vera Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 10/16 | 2 | |||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 21/27 | 1 | |||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 22Diogo Batista Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 8Gian Cabezas (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 2Douglas da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/28 | 0 | |||
| 7Bruninho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 18Pedro (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 20Luiz Fernando (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Clube Goianiense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Estadio Serra Dourada | Sân nhà | |
| 50049 | Sức chứa | 0 |
| Eduardo Souza | HLV | Alessandro de Souza,Alex |
| Goiás | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 2.93 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 2.93 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.30 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.87 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.85 | 3.20 | 4.30 | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 4.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.13 | 4.00 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.45 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.92 | 3.20 | 3.45 | 1.04 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.05 ↓ | 4.00 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.90 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.05 ↓ | 3.85 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.45 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.92 | 3.20 | 3.45 | 1.04 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.85 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.94 | 3.30 | 3.85 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.01 | 3.63 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.95 | 3.01 | 3.63 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.01 | 3.84 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.07 ↑ | 3.97 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.10 | 3.80 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.20 ↓ | 4.00 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.10 | 4.20 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.29 ↑ | 4.36 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.20 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.75 | 3.10 | 4.20 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 1.14 | 0.75 | 0.67 | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.20 | 3.90 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.24 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.56 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.24 ↓ | 4.15 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.33 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.81 | 3.20 | 4.33 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.33 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.00 | 4.33 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Clube Goianiense | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Athletic Club MG | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).