Kết quả bóng đá trận Atletico Atlanta vs Colegiales, 07:00 ngày 14/07/2026
Hạng 2 Argentina · 07:00 ngày 14/07/2026
Atletico Atlanta 1 Kết thúc HT 0-0 0
Colegiales
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Atlanta | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | Enzo Trinidad | |
| Ignacio Bautista Rodriguez(Assists:Cristian Bernardi) (Kiến tạo: Cristian Bernardi) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Rodrigo Monserrat ▼ Mauro Albertengo | |
| 64' ⇄ | ▲ Leonardo Gonzalez ▼ Elias Ocampo | |
| 64' ⇄ | ▲ Leonardo Gonzalez ▼ Elias Ocampo | |
| ▲ Agustin Morales ▼ Cristian Bernardi | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Facundo Montiel ▼ Lucio Castillo | |
| 71' | Facundo Montiel | |
| 71' ⇄ | ▲ Franco Zicarelli ▼ Enzo Trinidad | |
| ▲ Federico Castro ▼ Federico Alvarez | 72' ⇄ | |
| 78' | Emanuel Mariano Insua | |
| ▲ Braian Rivero ▼ Ignacio Bautista Rodriguez | 83' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Sosa ▼ Dylan Arguello | 83' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 14 |
Chủ = Atletico Atlanta · Khách = Colegiales
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Atlanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (32%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 3 | 6 | 25 | 15 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 6 | 23 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 9 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 19 | 20 | 26 | 21 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 5 | 21 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 15 | 5 | 35 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico Atlanta 11 (55%)Hòa 6 (30%)Colegiales 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
| 13/07/25 | Colegiales | 2-0 (2-0) | Atletico Atlanta | 0 | 1.75 | B |
| 12/03/25 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/19 | Atletico Atlanta | 3-0 (3-0) | Colegiales | +0.75 | 2 | T |
| 28/11/18 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/01/18 | Colegiales | 3-3 (0-3) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | H |
| 05/09/17 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/03/17 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-1) | Colegiales | - | - | H |
| 30/08/16 | Colegiales | 0-3 (0-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2 | T |
| 19/03/16 | Colegiales | 2-1 (0-1) | Atletico Atlanta | - | - | B |
| 22/07/15 | Colegiales | 0-2 (0-1) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | T |
| 11/03/15 | Atletico Atlanta | 2-1 (0-1) | Colegiales | +0.25 | 2 | T |
| 18/11/14 | Colegiales | 1-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/09/14 | Atletico Atlanta | 1-1 (1-1) | Colegiales | - | - | H |
| 23/03/14 | Atletico Atlanta | 2-0 (2-0) | Colegiales | - | - | T |
| 22/09/13 | Colegiales | 0-2 (0-2) | Atletico Atlanta | +0.25 | 2 | T |
| 24/02/13 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/09/12 | Colegiales | 1-2 (1-2) | Atletico Atlanta | - | - | T |
| 21/03/11 | Colegiales | 1-2 (0-1) | Atletico Atlanta | - | - | T |
| 19/09/10 | Atletico Atlanta | 2-1 (1-1) | Colegiales | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Atlanta
BBTTHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | B |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2 | B |
| 28/03/26 | Atletico Atlanta | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.5 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/03/26 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
| 17/02/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Colegiales
BTTBHHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | Colegiales | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Gimnasia yTiro | 2-1 (2-0) | Colegiales | -0.25 | 1.5 | B |
| 05/10/25 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.75 | 1.75 | T |
Đội hình
Atletico Atlanta
Colegiales
1Francisco Rago2Rodrigo Moreyra3Dylan Arguello4Martin Garcia6Leonel Galeano5CNicolas Previtali8Tomas Castro Ponce7Federico Alvarez10Cristian Bernardi11Ignacio Bautista Rodriguez9Alejandro Quintana1CEmilio Di Fulvio2Facundo Rivero3Emanuel Mariano Insua4Franco Malagueno6Leonel Ortiz5Federico Marini8Elias Ocampo10Lucio Castillo11Enzo Trinidad7Mauro Albertengo9Nicolas Toloza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Francisco Rago
- 2Rodrigo Moreyra
- 3Dylan Arguello▼ Rời sân 83'
- 4Martin Garcia
- 5Nicolas Previtali C
- 6Leonel Galeano
- 7Federico Alvarez▼ Rời sân 72'
- 8Tomas Castro Ponce
- 9Alejandro Quintana
- 10Cristian Bernardi🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 67'
- 11Ignacio Bautista Rodriguez⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 442
- 1Emilio Di Fulvio C
- 2Facundo Rivero
- 3Emanuel Mariano Insua🟨 Thẻ vàng 78'
- 4Franco Malagueno
- 5Federico Marini
- 6Leonel Ortiz
- 7Mauro Albertengo▼ Rời sân 64'
- 8Elias Ocampo▼ Rời sân 64'
- 9Nicolas Toloza
- 10Lucio Castillo▼ Rời sân 71'
- 11Enzo Trinidad🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
03
Sút bóng
98
Sút cầu môn
42
Tấn công
115109
Tấn công nguy hiểm
5964
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Atlanta (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Colegiales (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Atlanta (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Colegiales (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Atlanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Cristian Bernardi Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Francisco Rago Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Ignacio Bautista Rodriguez Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Colegiales
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Emanuel Mariano Insua Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Enzo Trinidad Tiền vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Facundo Montiel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Atlanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luis Garcia | HLV | Leonardo Fernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 2.63 | 3.86 | 0.89 | 1.75 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.86 | 2.63 | 3.86 | 0.89 | 1.75 | 0.73 | 0.86 | 0.50 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 2.90 | 4.70 | 0.75 | 1.75 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.80 ↓ | 4.90 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.05 | 4.00 | 0.73 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.84 ↓ | 4.15 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.75 | 4.70 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.75 | 4.70 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 2.90 | 4.80 | 0.76 | 1.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 2.75 ↓ | 4.50 ↓ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.00 | 3.95 | 0.73 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.84 ↓ | 4.15 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.20 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.92 ↑ | 2.89 ↓ | 4.30 ↑ | 0.97 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 2.71 | 3.99 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.92 | 2.71 | 3.99 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 2.90 | 4.57 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.74 ↓ | 4.76 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 2.90 | 4.50 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.75 ↓ | 2.50 | 0.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 2.95 | 4.90 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.77 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.90 ↓ | 4.60 ↓ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.07 | 5.33 | 0.86 | 1.75 | 0.89 | 0.76 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.95 ↓ | 4.92 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.80 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.00 | 4.40 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 2.90 | 5.14 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.25 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.81 ↓ | 4.92 ↓ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 1.15 ↑ | 0.75 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.00 | 5.00 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.90 ↓ | 5.00 | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 2.80 | 5.00 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.80 | 4.75 ↓ | 0.67 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Atlanta | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Colegiales | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).