Kết quả bóng đá trận Atlas vs Monterrey, 08:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 02/08/2026
Atlas Sắp đá --:--:--
Monterrey
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Jalisco
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Atlas · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Atlas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-8-15 | Thành lập | 1945 |
| Estadio Jalisco | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 65000 | Sức chứa | 32662 |
| Diego Cocca | HLV | Matias Jesus Almeyda |
| Zapopan | Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.65 | 3.10 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.34 | 2.68 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.34 | 2.67 ↓ | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.95 | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.18 ↓ | 2.60 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.30 | 2.55 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 2.50 | 2.90 ↓ | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 1.50 | 0.50 | 0.44 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.