Kết quả bóng đá trận Atlantis vs HPS, 20:00 ngày 25/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
Atlantis
5 Kết thúc HT 3-1 3
HPS
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Atlantis Phút HPS
Baba Haruna 1 - 0 8'
11' 1 - 1 Benjamin Rekola
Baba Haruna 2 - 1 16'
Baba Haruna 3 - 1 20'
Petro Dolgov 42'
HT 3-1
Franck Nyemb 54'
60' 3 - 2 Benjamin Rekola
Baba Haruna 4 - 2 90'
90+5' 4 - 3 Benjamin Rekola
90+6' Kasper Merilainen
Mohammed Bekhedda 5 - 3 90+10'
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 00 11
Bại 12 33
Ghi bàn 148 3824
Mất bàn 119 2318
Điểm 63 1919

Chủ = Atlantis · Khách = HPS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atlantis (18)Hiệp 1 / Cả trậnHPS (16)
5 (28%)Thắng/Thắng5 (31%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (17%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (39%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Atlantis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng136164031195
Sân nhà64022411125
Sân khách7214162076
6 gần64112215--

HPS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng137242821234
Sân nhà73131716107
Sân khách6411115131
6 gần6402138--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Atlantis 4 (57%)Hòa 2 (29%)HPS 1 (14%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26HPS4-3 (4-1)Atlantis---B
FIN CUP17/05/23HPS0-6 (0-3)Atlantis1-7--T
FIN CUP13/04/22HPS2-2 (2-1)Atlantis0-5--H
Finland K23/08/19Atlantis2-2 (2-1)HPS6-3--H
Finland K24/05/19HPS1-3 (0-1)Atlantis6-4--T
Finland K07/09/17Atlantis3-0 (3-0)HPS8-1--T
Finland K31/05/17HPS2-4 (2-2)Atlantis3-8--T

Thành tích gần đây — Atlantis

TBTTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Union Plaani3-6 (1-4)Atlantis8-5+14.25T
FIN D3 A11/07/26Atlantis3-5 (0-3)Kiffen Helsinki5-203.5B
FIN D3 A04/07/26Atlantis5-1 (3-0)PEPO Lappeenranta2-4+0.253.75T
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--T
FIN D3 A11/06/26PPJ Akatemia3-3 (3-2)Atlantis6-7-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Atlantis3-2 (2-2)HIFK4-1-0.53.75T
FIN D3 A31/05/26Lahden Reipas1-0 (0-0)Atlantis4-4-0.54B
FIN D3 A22/05/26Atlantis8-0 (6-0)Puiu7-2+0.253.5T
FIN D3 A16/05/26HPS4-3 (4-1)Atlantis---B
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1+1.254.25T
FIN D3 A02/05/26Kiffen Helsinki4-1 (1-0)Atlantis3-5--B
FIN CUP29/04/26Atlantis3-3 (1-1)Honka Espoo8-7-1.754H
FIN D3 A25/04/26PEPO Lappeenranta4-1 (2-1)Atlantis5-4--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3+0.753.75B
FIN CUP10/04/26POHU/Hurjin0-8 (0-0)Atlantis2-10--T
INT CF25/01/26TPV Tampere3-2 (2-1)Atlantis2-6--B
INT CF10/01/26MP MIKELI4-1 (3-0)Atlantis---B
FIN D3 A19/10/25EPS Espoo5-1 (1-1)Atlantis4-7-13.75B
FIN D3 A04/10/25Atlantis1-5 (1-3)Inter Turku II0-4-0.753.75B
FIN D3 A27/09/25RoPS Rovaniemi4-2 (1-1)Atlantis3-4-0.253.25B

Thành tích gần đây — HPS

TBTTBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26HPS5-2 (2-1)Mypa9-7+13.5T
FIN D3 A11/07/26PEPO Lappeenranta2-0 (1-0)HPS11-6-0.753.25B
FIN D3 A04/07/26HPS3-2 (2-0)Lahden Reipas2-303.5T
FIN D3 A27/06/26Puiu0-2 (0-1)HPS8-303T
FIN D3 A12/06/26HPS1-2 (0-0)Kiffen Helsinki2-8-0.253B
FIN D3 A06/06/26Union Plaani0-2 (0-0)HPS9-8+13.75T
FIN D3 A31/05/26HPS2-2 (0-1)PPJ Akatemia3-4-0.253.25H
FIN D3 A22/05/26HIFK0-2 (0-0)HPS7-7-1.253.75T
FIN D3 A16/05/26HPS4-3 (4-1)Atlantis---T
FIN D3 A09/05/26Mypa1-3 (1-1)HPS6-5--T
FIN D3 A02/05/26HPS1-2 (0-0)PEPO Lappeenranta8-603.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9-2.53.75B
FIN D3 A24/04/26Lahden Reipas2-2 (2-2)HPS4-7-1.253.5H
FIN D3 A18/04/26HPS1-3 (1-1)Puiu5-4--B
FIN CUP12/04/26HPS3-0 (1-0)NJS10-2--T
FIN D3 A21/09/25HJS Akatemia0-4 (0-4)HPS14-603.5T
FIN D3 A14/09/25HPS0-1 (0-1)TPV Tampere6-3--B
FIN D3 A08/09/25HPS3-1 (2-0)P-Iirot14-3-0.53.25T
FIN D3 A04/09/25Kiffen Helsinki2-3 (1-0)HPS13-5-13.25T
FIN D3 A29/08/25Ilves Tampere II7-0 (3-0)HPS3-3-23.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
12
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
13
9
Tấn công
44
80
Tấn công nguy hiểm
44
53
Sút ngoài cầu môn
2
3
Đá phạt trực tiếp
5
7
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Quả ném biên
6
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atlantis (18 trận)
Ghi 3.28 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
HPS (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atlantis (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

HPS (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
02
1 Bàn
05
2 Bàn
31
3 Bàn
41
4+ Bàn
207
B.thắng H1
1313
B.thắng H2
AtlantisHPS

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
21
B/B
AtlantisHPS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
23
Thắng 1
22
Hòa
34
Thua 1
83
Thua 2+
AtlantisHPS

Thông tin đội bóng

Atlantis Thông tin HPS
1980 Thành lập
Pohjola Stadion Sân nhà
6000 Sức chứa 0
HLV
Helsinki Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.684.603.600.884.250.810.951.000.78
Live1.08 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.30 ↑6.500.01 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm1.654.503.750.944.250.840.800.750.92
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.60 ↑5.500.25 ↓0.94 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm1.624.403.650.724.251.040.921.000.84
Live1.06 ↓5.90 ↑127.00 ↑4.00 ↑6.500.13 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm1.854.203.250.603.501.10---
Live1.08 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.60 ↑5.500.22 ↓---
10BETSớm1.804.003.150.884.000.76---
Live1.07 ↓6.96 ↑100.00 ↑2.54 ↑5.500.23 ↓---
12betSớm1.624.403.650.724.251.040.921.000.84
Live1.06 ↓5.90 ↑127.00 ↑4.00 ↑6.500.13 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm1.574.323.520.704.251.060.951.000.81
Live1.08 ↓5.70 ↑60.00 ↑2.63 ↑5.500.24 ↓0.96 ↑0.000.88 ↑
WewbetSớm1.823.762.770.884.000.860.820.500.92
Live1.07 ↓5.10 ↑32.00 ↑2.85 ↑5.500.19 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm1.704.203.500.443.501.60---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑0.40 ↓3.501.80 ↑---
18BetSớm1.774.003.100.814.000.710.710.500.81
Live1.04 ↓8.75 ↑49.00 ↑4.50 ↑6.500.09 ↓0.82 ↑0.000.82 ↑
PinnacleSớm1.714.143.560.803.750.960.880.750.87
Live1.29 ↓4.13 ↓13.50 ↑0.82 ↑5.750.98 ↑0.93 ↑0.000.88 ↑
BwinSớm1.684.203.501.004.500.70---
Live1.12 ↓5.75 ↑36.00 ↑1.95 ↑5.500.33 ↓---
1xBetSớm1.824.203.161.254.500.570.440.001.63
Live1.07 ↓9.00 ↑51.00 ↑3.56 ↑5.500.20 ↓0.95 ↑0.000.86 ↓
Bet 365Sớm1.804.203.100.904.000.900.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.25 ↑6.500.12 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.624.003.750.623.501.10---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑6.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atlantis+1/2Chưa có trận cùng mức
HPS-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).