Kết quả bóng đá trận Atlanta United FC II vs New York City Team B, 22:00 ngày 26/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 22:00 ngày 26/07/2026
Atlanta United FC II 3 Kết thúc HT 1-0 2
New York City Team B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Atlanta United FC II | Phút | |
| Arif Kovac(Assists:Andrew Jardines) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 18' | Kieran Smith | |
| HT 1-0 | ||
| Daniel Chica | 52' | |
| Arif Kovac(Assists:Adrian Gill) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 69' | Cooper Flax | |
| 70' | ⚽ 2 - 1 Niccolo Vafiades | |
| Liam Butts(Assists:Cameron Dunbar) 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| 88' | ⚽ 3 - 2 J. Ponce(Assists:Jonny Lopez) | |
| Cameron Dunbar | 90+1' | |
| James Donaldson | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 19 |
Chủ = Atlanta United FC II · Khách = New York City Team B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Atlanta United FC II 1 (20%)Hòa 2 (40%)New York City Team B 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/25 | Atlanta United FC II | 2-3 (1-1) | New York City Team B | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/09/24 | New York City Team B | 2-2 (1-1) | Atlanta United FC II | -1 | 3.75 | H |
| 04/05/24 | Atlanta United FC II | 0-0 (0-0) | New York City Team B | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/23 | Atlanta United FC II | 4-2 (0-1) | New York City Team B | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/04/23 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlanta United FC II
BTTHBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Huntsville City | 2-0 (0-0) | Atlanta United FC II | - | - | B |
| 12/07/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-0) | International Miami B | +1.75 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | Atlanta United FC II | 1-0 (1-0) | Toronto FC II | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Atlanta United FC II | 3-3 (2-2) | Crown Legacy FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/06/26 | Columbus Crew B | 3-2 (2-1) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Atlanta United FC II | 4-4 (0-2) | Chattanooga | +0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Atlanta United FC II | 3-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | T |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Huntsville City | 2-6 (2-0) | Atlanta United FC II | - | - | T |
| 11/05/26 | Atlanta United FC II | 0-2 (0-1) | Orlando City B | +1 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Carolina Core | 1-2 (0-2) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chicago flame B | 0-3 (0-2) | Atlanta United FC II | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | International Miami B | 0-2 (0-1) | Atlanta United FC II | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Crown Legacy FC | 2-0 (1-0) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Crown Legacy FC | 3-0 (0-0) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Atlanta United FC II | 4-1 (1-1) | Huntsville City | +0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Atlanta United FC II | 2-1 (1-0) | Carolina Core | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | New England Revolution B | 1-1 (0-1) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/10/25 | Chattanooga | 1-1 (1-1) | Atlanta United FC II | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/09/25 | Chicago flame B | 2-5 (1-3) | Atlanta United FC II | -0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — New York City Team B
BTTHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | New England Revolution B | 3-0 (3-0) | New York City Team B | -1 | 3 | B |
| 12/07/26 | Crown Legacy FC | 0-3 (0-3) | New York City Team B | -1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Connecticut United FC | 1-4 (1-2) | New York City Team B | -1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | Chattanooga | -0.5 | 3 | H |
| 18/06/26 | New York City Team B | 3-2 (1-0) | Carolina Core | +0.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New York City Team B | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | New York City Team B | 2-3 (2-0) | Columbus Crew B | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | - | - | T |
| 18/05/26 | New York Red Bulls B | 2-3 (0-0) | New York City Team B | -1.5 | 3.75 | T |
| 11/05/26 | New England Revolution B | 3-2 (0-1) | New York City Team B | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | New York City Team B | 2-1 (1-0) | Chicago flame B | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Toronto FC II | 2-1 (0-0) | New York City Team B | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | New York City Team B | 2-1 (0-1) | Connecticut United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | New York City Team B | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | New York City Team B | 0-5 (0-2) | Toronto FC II | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3.5 | H |
| 09/03/26 | Columbus Crew B | 0-0 (0-0) | New York City Team B | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/02/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (1-0) | New York City Team B | - | - | B |
| 06/10/25 | Philadelphia Union II | 4-3 (2-2) | New York City Team B | - | - | B |
| 29/09/25 | New York City Team B | 0-1 (0-0) | Chattanooga | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
54
Tấn công
86104
Tấn công nguy hiểm
3864
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
445456
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
13
Cứu thua
22
Tắc bóng
57
Quả ném biên
127
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
3321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.70.64
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United FC II (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
New York City Team B (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlanta United FC II (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 3 (20%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
New York City Team B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlanta United FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tony Annan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.35 | 4.55 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.80 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.20 | 1.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.10 | 4.40 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.15 ↑ | 100.00 ↑ | 2.26 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.35 | 4.55 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.75 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.50 | 4.65 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.31 | 4.33 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 115.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.33 | 4.19 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.30 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.77 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 38.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.48 | 4.97 | 0.80 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.14 ↑ | 30.95 ↑ | 2.93 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.40 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.67 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.60 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlanta United FC II | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| New York City Team B | -1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).