Kết quả bóng đá trận Athlone Town vs UC Dublin, 01:45 ngày 01/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Athlone Town Sắp đá --:--:--
UC Dublin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Athlone Town Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 8 | 15 |
Chủ = Athlone Town · Khách = UC Dublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athlone Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Bảng xếp hạng
Athlone Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 29 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 12 | 20 | 6 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 17 | 7 | 9 |
UC Dublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 3 | 9 | 41 | 29 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 10 | 25 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 19 | 14 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Athlone Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1895 |
| Athlone Town Stadium | Sân nhà | UCD Bowl |
| 7200 | Sức chứa | 4500 |
| Martin Christopher Russell | HLV | Andrew Myler |
| Athlone | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.29 | 0.74 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.95 ↓ | 2.28 ↓ | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.32 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.40 ↑ | 2.34 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.35 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.75 | 3.40 | 2.35 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.01 | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 3.44 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.42 ↓ | 2.39 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.30 | 2.33 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.20 ↑ | 2.30 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.