Kết quả bóng đá trận Athlone Town vs Midleton FC, 01:45 ngày 18/07/2026
FAI Cúp Ireland · 01:45 ngày 18/07/2026
Athlone Town 3 Kết thúc HT 1-0 0
Midleton FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Athlone Town Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Athlone Town | Phút | |
| 5' | Jamie Collins | |
| Patrick Ferrry 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| Aaron Connolly 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Farnham J. 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = Athlone Town · Khách = Midleton FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athlone Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — Athlone Town
TBHHBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Longford Town | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Athlone Town | 0-2 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Cork City | 4-1 (2-1) | Athlone Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Midleton FC
THTTHBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Avomdale United | 0-1 (0-1) | Midleton FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Mayfield United | 1-1 (1-1) | Midleton FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/06/26 | Rockmount | 0-4 (0-2) | Midleton FC | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Midleton FC | 2-0 (0-0) | Mayfield United | +0.5 | 3 | T |
| 23/04/26 | Midleton FC | 1-1 (1-0) | St. Marys AFC | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Midleton FC | 3-4 (1-1) | University College Cork | +1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Avomdale United | 1-1 (1-0) | Midleton FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Midleton FC | 0-1 (0-1) | College Corinthians | 0 | 3 | B |
| 14/03/26 | Midleton FC | 2-3 (2-2) | Ringmahon Rangers | - | - | B |
| 06/03/26 | Cobh Wanderers | 4-1 (1-1) | Midleton FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/01/26 | Carrigaline United | 3-3 (2-0) | Midleton FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/12/25 | Midleton FC | 1-1 (0-1) | Avomdale United | - | - | H |
| 09/12/25 | St. Marys AFC | 1-1 (0-0) | Midleton FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/12/25 | Midleton FC | 0-1 (0-0) | Cobh Wanderers | +1 | 3 | B |
| 07/11/25 | Ringmahon Rangers | 2-0 (2-0) | Midleton FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/10/25 | Midleton FC | 2-1 (0-1) | Rockmount | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | Midleton FC | 0-2 (0-0) | Mayfield United | +1.25 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | Midleton FC | 1-1 (1-0) | Carrigaline United | +1.5 | 3 | H |
| 17/05/25 | Midleton FC | 0-6 (0-2) | Killester Donnycarne | - | - | B |
| 15/05/25 | Midleton FC | 0-0 (0-0) | St. Marys AFC | +1.25 | 3 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
191
Sút cầu môn
50
Tấn công
10858
Tấn công nguy hiểm
9823
Sút ngoài cầu môn
141
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
79%21%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Phạm lỗi
611
Việt vị
11
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athlone Town (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Midleton FC (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athlone Town (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Midleton FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athlone Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | |
| Athlone Town Stadium | Sân nhà | |
| 7200 | Sức chứa | 0 |
| Martin Christopher Russell | HLV | |
| Athlone | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.90 | 1.01 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 1.25 | 1.15 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.70 ↓ | 6.40 ↓ | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 1.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.00 | 5.50 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.00 | 5.50 | 0.62 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.60 ↓ | 6.75 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.80 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.60 ↑ | 6.40 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.36 | 4.65 | 5.90 | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.64 | 6.55 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.56 ↓ | 6.35 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.86 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 7.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.60 ↑ | 6.00 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.60 | 6.75 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.60 | 6.00 ↓ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.75 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.32 | 5.57 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.44 ↑ | 5.81 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.93 | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.40 | 7.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.60 ↑ | 6.00 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 7.39 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.60 ↑ | 7.06 ↓ | 0.60 ↓ | 2.75 | 1.19 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.75 ↓ | 5.25 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.79 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.36 | 4.20 ↓ | 7.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.