Kết quả bóng đá trận Athlone Town vs Finn Harps, 01:45 ngày 27/06/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 27/06/2026
Athlone Town 1 Kết thúc HT 1-0 1
Finn Harps
🟨 6 - 5 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Athlone Town Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Athlone Town | Phút | |
| 16' | Gavin McAteer | |
| 17' | Gavin McAteer | |
| Cillian Tollett 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 45+2' | Darragh Coyle | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | Tony McNamee | |
| 58' | Darragh Coyle | |
| Brendan Clarke | 65' | |
| Gradi Lomboto | 74' | |
| 76' | Joel Bradley Walsh | |
| Aaron Connolly | 80' | |
| Gradi Lomboto | 82' | |
| Aaron Moloney | 84' | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Benny | |
| Peter Grogan | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 8 | 5 |
Chủ = Athlone Town · Khách = Finn Harps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athlone Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Athlone Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 29 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 12 | 20 | 6 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 17 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 8 | - | - |
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 7 | 12 | 21 | 40 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 17 | 16 | 10 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 23 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Athlone Town 7 (35%)Hòa 5 (25%)Finn Harps 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Athlone Town | 2-1 (2-1) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Finn Harps | 2-1 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/25 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Finn Harps | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | Finn Harps | 0-2 (0-1) | Athlone Town | 0 | 2.25 | T |
| 29/03/25 | Athlone Town | 0-1 (0-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/09/24 | Athlone Town | 1-4 (0-2) | Finn Harps | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/24 | Finn Harps | 1-1 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/24 | Athlone Town | 1-0 (1-0) | Finn Harps | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/24 | Finn Harps | 2-0 (2-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/10/23 | Finn Harps | 4-1 (1-1) | Athlone Town | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/23 | Athlone Town | 4-1 (4-1) | Finn Harps | +1 | 3 | T |
| 02/05/23 | Finn Harps | 1-4 (0-2) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/23 | Athlone Town | 3-1 (0-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/02/19 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Finn Harps | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/08/18 | Athlone Town | 1-3 (1-1) | Finn Harps | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/06/18 | Finn Harps | 4-0 (1-0) | Athlone Town | -2.5 | 3.5 | B |
| 31/03/18 | Athlone Town | 1-1 (0-0) | Finn Harps | -2.5 | 3.5 | H |
| 13/02/16 | Athlone Town | 2-4 (1-1) | Finn Harps | -0.75 | 3 | B |
| 10/10/15 | Athlone Town | 1-1 (1-1) | Finn Harps | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Athlone Town
HBBBBHHHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Longford Town | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Athlone Town | 0-2 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Cork City | 4-1 (2-1) | Athlone Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Kerry FC | 0-1 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Athlone Town | 2-1 (2-1) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Finn Harps
BBBHBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | -1.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Kerry FC | 1-0 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Finn Harps | 2-2 (0-2) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Finn Harps | 1-1 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (1-0) | Finn Harps | -1 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Finn Harps | 2-1 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Athlone Town | 2-1 (2-1) | Finn Harps | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
65
Sút bóng
137
Sút cầu môn
53
Tấn công
9683
Tấn công nguy hiểm
7043
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
23
Quả ném biên
2225
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B4T4 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athlone Town (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Finn Harps (27 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athlone Town (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Finn Harps (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athlone Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1954 |
| Athlone Town Stadium | Sân nhà | Finn Park |
| 7200 | Sức chứa | 8400 |
| Martin Christopher Russell | HLV | Ollie Horgan |
| Athlone | Khu vực | Donegal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.70 | 3.50 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.75 | 0.84 | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.50 | 4.20 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.30 | 4.30 | 0.67 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.15 ↓ | 3.80 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.85 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.17 | 3.76 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.79 | 3.17 | 3.76 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.05 | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.44 | 4.08 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.47 ↑ | 4.20 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.60 ↓ | 4.30 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.83 | 5.13 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.71 ↓ | 4.62 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.40 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.72 | 4.77 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.46 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.48 ↓ | 4.48 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athlone Town | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Finn Harps | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).