Kết quả bóng đá trận Athlone Town vs Cobh Ramblers, 01:45 ngày 11/07/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 11/07/2026
Athlone Town 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cobh Ramblers
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Athlone Town Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Athlone Town | Phút | |
| Cillian Tollett 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 22' | Luka Le Bervet | |
| James Crawford | 40' | |
| Gradi Lomboto | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| Jonathan Kehir | 57' | |
| Peter Grogan 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 8 | 12 |
Chủ = Athlone Town · Khách = Cobh Ramblers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athlone Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
Athlone Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7 | 6 | 11 | 22 | 29 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 12 | 20 | 6 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 17 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Cobh Ramblers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 4 | 11 | 26 | 34 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 12 | 16 | 9 |
| Sân khách | 12 | 5 | 0 | 7 | 11 | 22 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Athlone Town 6 (30%)Hòa 3 (15%)Cobh Ramblers 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/08/25 | Athlone Town | 0-3 (0-3) | Cobh Ramblers | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Cobh Ramblers | 2-1 (2-0) | Athlone Town | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/25 | Athlone Town | 2-3 (0-2) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/25 | Cobh Ramblers | 2-0 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/24 | Athlone Town | 1-2 (1-1) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/24 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-1) | Athlone Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | Cobh Ramblers | 3-3 (0-2) | Athlone Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/09/23 | Cobh Ramblers | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 3 | B |
| 01/07/23 | Athlone Town | 2-3 (1-1) | Cobh Ramblers | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/23 | Cobh Ramblers | 2-2 (2-1) | Athlone Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/23 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/09/22 | Cobh Ramblers | 1-3 (0-2) | Athlone Town | -0.25 | 3 | T |
| 11/06/22 | Athlone Town | 5-2 (2-1) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/22 | Cobh Ramblers | 3-2 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/22 | Athlone Town | 2-3 (1-1) | Cobh Ramblers | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/10/21 | Athlone Town | 1-2 (0-1) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/21 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Athlone Town | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Athlone Town
BHHBBBBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Kerry FC | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Athlone Town | 0-3 (0-0) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Wexford (Youth) | 1-0 (0-0) | Athlone Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Longford Town | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Athlone Town | 0-2 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Cork City | 4-1 (2-1) | Athlone Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Bray Wanderers | 2-1 (0-0) | Athlone Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Athlone Town | 2-2 (1-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cobh Ramblers
BBTBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Cobh Ramblers | 0-1 (0-1) | Cork City | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cobh Ramblers | 2-0 (2-0) | Kerry FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Cobh Ramblers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cork City | 0-1 (0-0) | Cobh Ramblers | -1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Kerry FC | 1-2 (0-1) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Athlone Town | 2-0 (0-0) | Cobh Ramblers | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (0-1) | Cork City | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Cobh Ramblers | 1-1 (1-0) | Finn Harps | +1 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
134
Sút cầu môn
73
Tấn công
115122
Tấn công nguy hiểm
9294
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B6T6 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athlone Town (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Cobh Ramblers (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athlone Town (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 3 (14%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Cobh Ramblers (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athlone Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887 | Thành lập | 1922 |
| Athlone Town Stadium | Sân nhà | St. Colman's Park |
| 7200 | Sức chứa | 10000 |
| Martin Christopher Russell | HLV | Keegan S |
| Athlone | Khu vực | Cobh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 22.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.93 ↑ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.50 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↑ | 2.38 ↓ | 0.66 ↓ | 2.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.49 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 42.00 ↑ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.84 | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.25 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.93 ↑ | 38.39 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.49 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 42.00 ↑ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.84 | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.38 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.45 ↑ | 9.30 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.12 | 2.43 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.72 ↑ | 20.00 ↑ | 0.94 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.37 | 2.52 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.83 | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.19 | 2.73 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.79 ↑ | 29.91 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 21.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.30 ↑ | 26.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athlone Town | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cobh Ramblers | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).