Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 24/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 24/07/2026
Athletic Club MG
2 Kết thúc HT 1-1 1
Sao Bernardo
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Tường thuật trực tiếp

Athletic Club MGSao Bernardo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leonardo Willers Lorenzatto
1'
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Maswel Ananias Silva 1-0, kiến tạo: Lucas Belezi Barbosa
2'
🎯 Dứt điểm - M·Augusto (chân trái) — vào lưới
2'
5'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Felipe Garcia Goncalves
7'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Anderson Ferreira da Silva,Para (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân trái) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (chân phải) — bị chặn
17'
23'
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân trái) — bị cản phá
24'
Phạt góc
27'
BÀN THẮNG - Lucas Rian 1-1, kiến tạo: Lucas Lima
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
42'
43'
🚩 Việt vị
Phạt góc
45+1'
🚩 Việt vị
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gian Cabezas (chân trái) — bị cản phá
45+7'
Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Echapora (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Dixon Vera, ra Carlos Moises de Lima
52'
🔁 Thay người: vào Felipe Negrucci Berdague, ra Gian Cabezas
52'
52'
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo da Silva Albuquerque
60'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Wilinton Aponza, ra Ian Luccas
60'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân trái) — bị cản phá
62'
BÀN THẮNG - Felipe Negrucci Berdague 2-1, kiến tạo: Diogo Batista
63'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Felipe Negrucci Berdague (chân phải) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — chệch khung thành
64'
65'
🔁 Thay người: vào Mario Sergio Valerio, ra Anderson Ferreira da Silva,Para
65'
🔁 Thay người: vào Hyoran Kaue Dalmoro, ra Eduardo da Silva Albuquerque
65'
🔁 Thay người: vào Daniel Davi, ra Echapora
74'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Augusto (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Daniel Davi (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Valerio (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Augusto (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yarlen Faustino Augusto, ra Maswel Ananias Silva
77'
79'
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Lucas Lima
🚩 Việt vị
81'
82'
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Fabricio Daniel de Souza, ra Lucas Rian
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Ferreira da Silva
🎯 Dứt điểm - Yarlen Faustino Augusto (chân phải) — bị cản phá
88'
89'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Garcia Goncalves
🎯 Dứt điểm - Yarlen Faustino Augusto (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Wilinton Aponza
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Daniel Amorim Dias da Silva (chân trái) — bị cản phá
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Athletic Club MG Phút Sao Bernardo
Maswel Ananias Silva(Assists:Lucas Belezi Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Belezi Barbosa) 1 - 0 2'
5' 1 - 1 Felipe Garcia Goncalves
5'📺 Felipe Garcia Goncalves(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
27' 1 - 2 Lucas Rian(Assists:Lucas Lima) (Kiến tạo: Lucas Lima)
HT 1-1
▲ Dixon Vera ▼ Carlos Moises de Lima52'
▲ Felipe Negrucci Berdague ▼ Gian Cabezas52'
57' Eduardo da Silva Albuquerque
▲ Wilinton Aponza ▼ Ian Luccas60'
Felipe Negrucci Berdague(Assists:Diogo Batista) (Kiến tạo: Diogo Batista) 2 - 2 63'
65' ▲ Mario Sergio Valerio ▼ Anderson Ferreira da Silva,Para
65' ▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Eduardo da Silva Albuquerque
65' ▲ Daniel Davi ▼ Echapora
▲ Yarlen Faustino Augusto ▼ Maswel Ananias Silva77'
79' ▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Lucas Lima
82' ▲ Fabricio Daniel de Souza ▼ Lucas Rian
87' Rodrigo Ferreira da Silva
89' Felipe Garcia Goncalves
Wilinton Aponza 90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 21 44
Bại 02 25
Ghi bàn 25 812
Mất bàn 17 716
Điểm 51 167

Chủ = Athletic Club MG · Khách = Sao Bernardo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Athletic Club MG (32)Hiệp 1 / Cả trậnSao Bernardo (37)
4 (13%)Thắng/Thắng5 (14%)
5 (16%)Thắng/Hòa4 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (14%)
7 (22%)Hòa/Hòa6 (16%)
6 (19%)Hòa/Bại9 (24%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (5%)
3 (9%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Athletic Club MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1969418172711
Sân nhà1044297168
Sân khách92529101110
6 gần613224--

Sao Bernardo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8224810814
Sân nhà411256413
Sân khách41123447
6 gần603347--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Athletic Club MG 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D330/06/24Athletic Club MG1-4 (0-3)Sao Bernardo3-5+0.52.25B

Thành tích gần đây — Athletic Club MG

HHBTBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1-0.52.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6-0.52H
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6+0.252B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3+0.52.25T
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8-0.252.25B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2-0.752.5H
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7-0.252T
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2-0.252T
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3+0.252H
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6-1.52.5B
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6+0.252H
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1-0.752.25H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25B
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4-0.52.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1-0.52.25B
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6-12.5T
BRA D206/04/26Athletic Club MG1-1 (1-0)America MG4-7+0.252.25H
BRA D202/04/26Criciuma1-1 (0-1)Athletic Club MG9-2-0.752.25H
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3+0.252T

Thành tích gần đây — Sao Bernardo

HHBBBHTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2+0.52.25H
BRA D213/07/26Sao Bernardo2-2 (2-2)Cuiaba6-7+0.251.75H
BRA D207/07/26Vila Nova2-1 (1-0)Sao Bernardo6-6-0.52.25B
BRA D228/06/26Criciuma1-0 (1-0)Sao Bernardo7-2-0.752.25B
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402B
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11+0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0-0.752.5T
BRA D231/05/26Sao Bernardo1-1 (1-1)Gremio Novorizontino6-102H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4-0.752T
BRA D217/05/26Sao Bernardo1-1 (0-1)America MG6-7+0.752.25H
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2-0.252.25T
BSSC07/05/26Sao Bernardo1-1 (0-0)Caxias RS3-502H
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6+0.52.25T
BSSC01/05/26Tombense2-2 (0-0)Sao Bernardo5-6+0.252.25H
BRA D227/04/26Sao Bernardo1-0 (0-0)Goias4-402T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2-0.52T
BSSC16/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Cianorte PR5-5+0.752.25B
BRA D213/04/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Fortaleza4-6-0.252B
BSSC10/04/26Gremio Novorizontino1-0 (0-0)Sao Bernardo0-7-0.52.5B
BRA D206/04/26Botafogo SP1-2 (1-0)Sao Bernardo9-8-0.252.25T

Đội hình

Athletic Club MGSao Bernardo
1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4CLucas Belezi Barbosa22Diogo Batista23Enzo16Joao Miguel5Ian Luccas8Gian Cabezas11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues9Carlos Moises de Lima1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento97Augusto8CGuilherme Seefeldt Krolow14Lucas Lima26Eduardo da Silva Albuquerque7Lucas Rian9Felipe Garcia Goncalves27Echapora

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
10
21
Sút cầu môn
5
11
Tấn công
84
104
Tấn công nguy hiểm
33
40
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
7
17
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
326
515
TL chuyền bóng thành công
79%
85%
Phạm lỗi
17
7
Việt vị
5
5
Cứu thua
10
3
Tắc bóng
10
1
Quả ném biên
18
24
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
1.81
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Athletic Club MG (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV

Sao Bernardo (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
98
1 Bàn
22
2 Bàn
14
3 Bàn
00
4+ Bàn
79
B.thắng H1
915
B.thắng H2
Athletic Club MGSao Bernardo

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
31
T/H
00
T/B
24
H/T
53
H/H
43
H/B
11
B/T
12
B/H
02
B/B
Athletic Club MGSao Bernardo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

03
Thắng 2+
54
Thắng 1
97
Hòa
56
Thua 1
10
Thua 2+
Athletic Club MGSao Bernardo

Athletic Club MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Luan Polli Gomes Goleiros
Thủ môn
9.30/012/220
4Lucas Belezi Barbosa
Hậu vệ
7.610/046/513
11Maswel Ananias Silva
Tiền đạo cánh phải
7.211/17/110
16Joao Miguel
Tiền vệ
7.10/032/373
8Gian Cabezas
Tiền vệ
6.81/115/190
22Diogo Batista
Hậu vệ
6.710/020/252
3Jhonatan paulo da Silva
Hậu vệ
6.50/041/514
5Ian Luccas
Tiền vệ
6.31/015/190
17Kauan Rodrigues
Tiền vệ
6.21/114/201
9Carlos Moises de Lima
Trung phong
5.71/07/100
23Enzo
Hậu vệ
5.70/024/302
6Felipe Negrucci Berdague (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.611/19/122
20Wilinton Aponza (dự bị)
Trung phong
6.72/03/60🟨
21Dixon Vera (dự bị)
Tiền đạo
6.60/09/90
7Yarlen Faustino Augusto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/12/42

Sao Bernardo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Lucas Rian
Tiền đạo
7.512/116/210
97Augusto
Hậu vệ
7.32/079/902
14Lucas Lima
Tiền vệ phòng ngự
7.212/123/270
35Jemerson de Jesus Nascimento
Hậu vệ
7.11/072/812
9Felipe Garcia Goncalves
Tiền đạo
6.71/111/131🟨
2Rodrigo Ferreira da Silva
Hậu vệ
6.71/141/465🟨
27Echapora
Tiền đạo
6.44/312/140
26Eduardo da Silva Albuquerque
Tiền vệ
6.22/133/410🟨
8Guilherme Seefeldt Krolow
Tiền vệ
6.10/049/601
6Anderson Ferreira da Silva,Para
Hậu vệ
61/142/500
1Alex Alves de Lima
Thủ môn
5.80/021/210
33Mario Sergio Valerio (dự bị)
Hậu vệ
6.71/118/200
42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị)
Tiền vệ
6.62/08/110
37Daniel Davi (dự bị)
Tiền đạo
6.51/010/110
89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.41/12/30
10Fabricio Daniel de Souza (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Athletic Club MG Thông tin Sao Bernardo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Alessandro de Souza,Alex HLV Ricardo Catala
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.902.883.280.942.250.680.900.500.80
Live2.10 ↑2.882.82 ↓0.80 ↓2.000.82 ↑0.80 ↓0.250.90 ↑
EasybetsSớm1.953.104.001.022.250.750.940.500.81
Live1.05 ↓11.00 ↑201.00 ↑5.10 ↑3.500.01 ↓1.42 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm1.933.103.701.032.250.781.000.500.80
Live1.03 ↓7.50 ↑111.00 ↑3.00 ↑3.500.21 ↓1.30 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm1.993.203.301.042.250.780.990.500.85
Live1.05 ↓6.90 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.202.853.601.302.500.551.100.500.65
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.072.953.450.962.250.70---
Live1.03 ↓11.31 ↑100.00 ↑5.57 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.993.203.301.042.250.780.990.500.85
Live1.03 ↓7.90 ↑250.00 ↑11.11 ↑3.500.01 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm1.993.253.701.062.250.800.990.500.89
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.982.993.551.062.250.800.980.500.90
Live1.03 ↓7.90 ↑265.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓1.29 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.122.923.310.772.001.050.840.251.00
Live1.03 ↓10.70 ↑76.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.052.873.501.302.500.55---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.65 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm2.103.003.600.732.001.010.780.250.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.14 ↑3.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.143.063.680.762.001.050.820.250.99
Live1.21 ↓5.13 ↑30.56 ↑4.33 ↑3.500.17 ↓1.39 ↑0.000.59 ↓
HK Jockey ClubSớm1.962.903.601.132.250.63---
Live1.962.903.601.132.250.63---
BwinSớm2.102.953.601.252.500.55---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑1.253.500.57 ↑---
1xBetSớm2.123.053.661.042.250.730.790.250.95
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.88 ↑3.500.08 ↓2.25 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm1.953.104.000.882.000.930.980.500.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm2.152.903.601.302.500.550.730.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.82 ↑0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Athletic Club MG+1/2100
Sao Bernardo-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).