Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Sao Bernardo, 05:30 ngày 24/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 24/07/2026
Athletic Club MG 2 Kết thúc HT 1-1 1
Sao Bernardo
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Tường thuật trực tiếp
Athletic Club MG
Sao Bernardo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leonardo Willers Lorenzatto
1'
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Maswel Ananias Silva 1-0, kiến tạo: Lucas Belezi Barbosa
🎯 Dứt điểm - M·Augusto (chân trái) — vào lưới
5'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Felipe Garcia Goncalves
7'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Anderson Ferreira da Silva,Para (chân trái) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân trái) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Felipe Garcia Goncalves (chân trái) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
27'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Rian 1-1, kiến tạo: Lucas Lima
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rian (chân trái) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
41'
🎯 Dứt điểm - Jemerson de Jesus Nascimento (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
43'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gian Cabezas (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Echapora (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Dudu Miraíma (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Dixon Vera, ra Carlos Moises de Lima
🔁 Thay người: vào Felipe Negrucci Berdague, ra Gian Cabezas
52'
🎯 Dứt điểm - Echapora (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lima (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
57'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo da Silva Albuquerque
60'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Wilinton Aponza, ra Ian Luccas
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Negrucci Berdague 2-1, kiến tạo: Diogo Batista
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Negrucci Berdague (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Mario Sergio Valerio, ra Anderson Ferreira da Silva,Para
65'
🔁 Thay người: vào Hyoran Kaue Dalmoro, ra Eduardo da Silva Albuquerque
65'
🔁 Thay người: vào Daniel Davi, ra Echapora
74'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Augusto (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Daniel Davi (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Mario Sergio Valerio (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Augusto (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yarlen Faustino Augusto, ra Maswel Ananias Silva
79'
🔁 Thay người: vào Daniel Amorim Dias da Silva, ra Lucas Lima
🚩 Việt vị
82'
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Fabricio Daniel de Souza, ra Lucas Rian
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Ferreira da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Ferreira da Silva
🎯 Dứt điểm - Yarlen Faustino Augusto (chân phải) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Garcia Goncalves
🎯 Dứt điểm - Yarlen Faustino Augusto (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Wilinton Aponza
90+2'
🎯 Dứt điểm - Daniel Amorim Dias da Silva (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Hyoran Kaue Dalmoro (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG | Phút | |
| Maswel Ananias Silva(Assists:Lucas Belezi Barbosa) (Kiến tạo: Lucas Belezi Barbosa) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 5' | ⚽ 1 - 1 Felipe Garcia Goncalves | |
| 5' | 📺 Felipe Garcia Goncalves(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 27' | ⚽ 1 - 2 Lucas Rian(Assists:Lucas Lima) (Kiến tạo: Lucas Lima) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Dixon Vera ▼ Carlos Moises de Lima | 52' ⇄ | |
| ▲ Felipe Negrucci Berdague ▼ Gian Cabezas | 52' ⇄ | |
| 57' | Eduardo da Silva Albuquerque | |
| ▲ Wilinton Aponza ▼ Ian Luccas | 60' ⇄ | |
| Felipe Negrucci Berdague(Assists:Diogo Batista) (Kiến tạo: Diogo Batista) 2 - 2 ⚽ | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Mario Sergio Valerio ▼ Anderson Ferreira da Silva,Para | |
| 65' ⇄ | ▲ Hyoran Kaue Dalmoro ▼ Eduardo da Silva Albuquerque | |
| 65' ⇄ | ▲ Daniel Davi ▼ Echapora | |
| ▲ Yarlen Faustino Augusto ▼ Maswel Ananias Silva | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Daniel Amorim Dias da Silva ▼ Lucas Lima | |
| 82' ⇄ | ▲ Fabricio Daniel de Souza ▼ Lucas Rian | |
| 87' | Rodrigo Ferreira da Silva | |
| 89' | Felipe Garcia Goncalves | |
| Wilinton Aponza | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 7 | 16 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 7 |
Chủ = Athletic Club MG · Khách = Sao Bernardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 9 | 4 | 18 | 17 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 7 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 10 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | - | - |
Sao Bernardo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Athletic Club MG 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sao Bernardo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/24 | Athletic Club MG | 1-4 (0-3) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
HHBTBHHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sao Bernardo
HHBBBHTHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Sao Bernardo | 2-2 (2-2) | Cuiaba | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/07/26 | Vila Nova | 2-1 (1-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Juventude | 0 | 2 | B |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-1) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | -0.75 | 2 | T |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | +0.75 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | H |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tombense | 2-2 (0-0) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Sao Bernardo | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2 | T |
| 16/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-0 (0-0) | Sao Bernardo | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Botafogo SP | 1-2 (1-0) | Sao Bernardo | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Athletic Club MG
Sao Bernardo
1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4CLucas Belezi Barbosa22Diogo Batista23Enzo16Joao Miguel5Ian Luccas8Gian Cabezas11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues9Carlos Moises de Lima1Alex Alves de Lima2Rodrigo Ferreira da Silva6Anderson Ferreira da Silva,Para35Jemerson de Jesus Nascimento97Augusto8CGuilherme Seefeldt Krolow14Lucas Lima26Eduardo da Silva Albuquerque7Lucas Rian9Felipe Garcia Goncalves27Echapora
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Luan Polli Gomes Goleiros9.3
- 3Jhonatan paulo da Silva6.5
- 4Lucas Belezi Barbosa C🎯 Kiến tạo 2'7.6
- 5Ian Luccas▼ Rời sân 60'6.3
- 8Gian Cabezas▼ Rời sân 52'6.8
- 9Carlos Moises de Lima▼ Rời sân 52'5.7
- 11Maswel Ananias Silva⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 16Joao Miguel7.1
- 17Kauan Rodrigues6.2
- 22Diogo Batista🎯 Kiến tạo 63'6.7
- 23Enzo5.7
Khách · 433
- 1Alex Alves de Lima5.8
- 2Rodrigo Ferreira da Silva🟨 Thẻ vàng 87'6.7
- 6Anderson Ferreira da Silva,Para▼ Rời sân 65'6
- 7Lucas Rian⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 8Guilherme Seefeldt Krolow C6.1
- 9Felipe Garcia Goncalves⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.7
- 14Lucas Lima🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 26Eduardo da Silva Albuquerque🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 27Echapora▼ Rời sân 65'6.4
- 35Jemerson de Jesus Nascimento7.1
- 97Augusto7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1021
Sút cầu môn
511
Tấn công
84104
Tấn công nguy hiểm
3340
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
717
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
326515
TL chuyền bóng thành công
79%85%
Phạm lỗi
177
Việt vị
55
Cứu thua
103
Tắc bóng
101
Quả ném biên
1824
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.81
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sao Bernardo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athletic Club MG (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV
Sao Bernardo (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 9.3 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 46/51 | 3 | ||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 7/11 | 0 | ||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 8Gian Cabezas Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 15/19 | 0 | |||
| 22Diogo Batista Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 20/25 | 2 | ||
| 3Jhonatan paulo da Silva Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 41/51 | 4 | |||
| 5Ian Luccas Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 14/20 | 1 | |||
| 9Carlos Moises de Lima Trung phong | 5.7 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 23Enzo Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 6Felipe Negrucci Berdague (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 1/1 | 9/12 | 2 | ||
| 20Wilinton Aponza (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 3/6 | 0 | 🟨 | ||
| 21Dixon Vera (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 7Yarlen Faustino Augusto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 2/4 | 2 |
Sao Bernardo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Lucas Rian Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 16/21 | 0 | ||
| 97Augusto Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 79/90 | 2 | |||
| 14Lucas Lima Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 2/1 | 23/27 | 0 | ||
| 35Jemerson de Jesus Nascimento Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 72/81 | 2 | |||
| 9Felipe Garcia Goncalves Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 11/13 | 1 | 🟨 | ||
| 2Rodrigo Ferreira da Silva Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 41/46 | 5 | 🟨 | ||
| 27Echapora Tiền đạo | 6.4 | 4/3 | 12/14 | 0 | |||
| 26Eduardo da Silva Albuquerque Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 33/41 | 0 | 🟨 | ||
| 8Guilherme Seefeldt Krolow Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 49/60 | 1 | |||
| 6Anderson Ferreira da Silva,Para Hậu vệ | 6 | 1/1 | 42/50 | 0 | |||
| 1Alex Alves de Lima Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 33Mario Sergio Valerio (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 18/20 | 0 | |||
| 42Hyoran Kaue Dalmoro (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 37Daniel Davi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 89Daniel Amorim Dias da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 10Fabricio Daniel de Souza (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alessandro de Souza,Alex | HLV | Ricardo Catala |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 2.88 | 3.28 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↑ | 2.88 | 2.82 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 1.02 | 2.25 | 0.75 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.70 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.30 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.45 | 0.96 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.31 ↑ | 100.00 ↑ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.30 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.70 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.99 | 3.55 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.92 | 3.31 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 76.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.60 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.06 | 3.68 | 0.76 | 2.00 | 1.05 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.13 ↑ | 30.56 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.96 | 2.90 | 3.60 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.96 | 2.90 | 3.60 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.66 | 1.04 | 2.25 | 0.73 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Sao Bernardo | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).