Kết quả bóng đá trận Athletic Club Bibao (W) vs CDEF Logrono (W), 00:00 ngày 10/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 10/08/2026
Athletic Club Bibao (W)
0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
CDEF Logrono (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 11 13
Bại 12 54
Ghi bàn 42 1113
Mất bàn 25 1415
Điểm 41 1312

Chủ = Athletic Club Bibao (W) · Khách = CDEF Logrono (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Athletic Club Bibao (W) (35)Hiệp 1 / Cả trậnCDEF Logrono (W) (32)
6 (17%)Thắng/Thắng3 (9%)
7 (20%)Hòa/Thắng1 (3%)
8 (23%)Hòa/Hòa5 (16%)
3 (9%)Hòa/Bại6 (19%)
1 (3%)Bại/Hòa6 (19%)
10 (29%)Bại/Bại11 (34%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Athletic Club Bibao (W) 5 (63%)Hòa 2 (25%)CDEF Logrono (W) 1 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA WD127/05/26CDEF Logrono (W)0-2 (0-1)Athletic Club Bibao (W)3-2+0.52.5T
SPA WD102/11/25Athletic Club Bibao (W)0-0 (0-0)CDEF Logrono (W)9-4+12.25H
SPA WD125/04/21Athletic Club Bibao (W)2-1 (1-0)CDEF Logrono (W)8-4+12.75T
SPA WD122/12/20CDEF Logrono (W)3-0 (3-0)Athletic Club Bibao (W)4-3+0.752.5B
S Q C08/10/20CDEF Logrono (W)0-0 (0-0)Athletic Club Bibao (W)2-9+0.52.5H
SPA WD130/11/19Athletic Club Bibao (W)3-0 (2-0)CDEF Logrono (W)9-7+0.752.75T
SPA WD114/03/19Athletic Club Bibao (W)4-3 (2-0)CDEF Logrono (W)5-6+1.753.25T
SPA WD122/11/18CDEF Logrono (W)1-3 (0-0)Athletic Club Bibao (W)1-2+1.252.75T

Thành tích gần đây — Athletic Club Bibao (W)

BHTTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/08/26Athletic Club Bibao (W)0-1 (0-0)UD Granadilla Tenerife Sur (W)0-202.5B
INT CF02/08/26Athletic Club Bibao (W)0-0 (0-0)Deportivo La Coruna W7-3+0.752.75H
SPA WD131/05/26Athletic Club Bibao (W)4-1 (1-0)Alhama CF (W)5-0+1.53T
SPA WD127/05/26CDEF Logrono (W)0-2 (0-1)Athletic Club Bibao (W)3-2+0.52.5T
SPA WD109/05/26Athletic Club Bibao (W)0-1 (0-0)Deportivo La Coruna W3-2+12.5B
SPA WD102/05/26FC Levante Badalona (W)0-1 (0-1)Athletic Club Bibao (W)2-502.25T
SPA WD125/04/26Athletic Club Bibao (W)1-2 (0-1)Granada CF(W)12-4+0.752.25B
SPA WD105/04/26Levante UD (W)0-1 (0-0)Athletic Club Bibao (W)0-6+0.52.25T
SPA WD129/03/26Athletic Club Bibao (W)1-2 (1-1)Atletico de Madrid (W)5-0-0.252.25B
SPA WD122/03/26Barcelona (W)7-1 (4-0)Athletic Club Bibao (W)3-1-3.754.25B
SPA WD115/03/26Athletic Club Bibao (W)4-1 (1-1)Madrid CFF (W)8-2+0.252.5T
SPA WD122/02/26Eibar (W)0-1 (0-0)Athletic Club Bibao (W)3-5+0.252.25T
SPA WD115/02/26Athletic Club Bibao (W)0-2 (0-2)Real Sociedad (W)3-1-12.75B
SPA WD108/02/26Sevilla FC (W)4-0 (2-0)Athletic Club Bibao (W)2-4+0.252.25B
S Q C05/02/26Atletico de Madrid (W)4-1 (2-0)Athletic Club Bibao (W)2-2-0.752.75B
SPA WD131/01/26Athletic Club Bibao (W)2-1 (0-0)RCD Espanyol (W)5-3+0.752.25T
SSCW22/01/26Barcelona (W)3-1 (2-1)Athletic Club Bibao (W)7-1-4.55.5B
SPA WD118/01/26UD Granadilla Tenerife Sur (W)5-0 (1-0)Athletic Club Bibao (W)2-7-0.252.25B
SPA WD114/01/26Real Madrid (W)0-1 (0-0)Athletic Club Bibao (W)13-3-1.752.75T
SPA WD110/01/26Athletic Club Bibao (W)0-0 (0-0)FC Levante Badalona (W)3-6+0.252.25H

Thành tích gần đây — CDEF Logrono (W)

HBBTTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26CDEF Logrono (W)1-1 (1-1)Real Sociedad (W)5-11--H
SPA WD131/05/26Eibar (W)2-1 (2-0)CDEF Logrono (W)6-3-0.252.25B
SPA WD127/05/26CDEF Logrono (W)0-2 (0-1)Athletic Club Bibao (W)3-2-0.52.5B
SPA WD110/05/26Levante UD (W)1-4 (0-0)CDEF Logrono (W)2-5+0.252.25T
SPA WD102/05/26CDEF Logrono (W)3-0 (1-0)Madrid CFF (W)1-3-0.252.5T
SPA WD127/04/26Real Madrid (W)1-1 (1-0)CDEF Logrono (W)7-2-2.53.5H
SPA WD104/04/26CDEF Logrono (W)2-1 (2-1)Sevilla FC (W)5-2-0.52.25T
SPA WD129/03/26Real Sociedad (W)1-1 (1-0)CDEF Logrono (W)9-2-23H
SPA WD122/03/26CDEF Logrono (W)0-1 (0-1)UD Granadilla Tenerife Sur (W)0-4-1.252.5B
SPA WD114/03/26Atletico de Madrid (W)5-0 (3-0)CDEF Logrono (W)7-2-1.753B
SPA WD121/02/26CDEF Logrono (W)2-3 (0-1)FC Levante Badalona (W)3-6-0.52B
SPA WD115/02/26RCD Espanyol (W)1-1 (1-0)CDEF Logrono (W)3-5-0.52.25H
SPA WD109/02/26CDEF Logrono (W)0-3 (0-0)Barcelona (W)0-10-4.755B
SPA WD131/01/26Alhama CF (W)0-4 (0-1)CDEF Logrono (W)9-2-0.252.25T
SPA WD125/01/26CDEF Logrono (W)0-4 (0-2)Deportivo La Coruna W2-502.25B
SPA WD117/01/26Granada CF(W)1-0 (1-0)CDEF Logrono (W)5-2-0.752.5B
SPA WD111/01/26CDEF Logrono (W)2-3 (2-2)Levante UD (W)9-602.25B
SPA WD114/12/25UD Granadilla Tenerife Sur (W)1-1 (1-0)CDEF Logrono (W)5-0-1.52.5H
SPA WD107/12/25CDEF Logrono (W)0-1 (0-0)Eibar (W)4-402B
SPA WD123/11/25Madrid CFF (W)1-0 (0-0)CDEF Logrono (W)6-4-1.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Athletic Club Bibao (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
CDEF Logrono (W) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Athletic Club Bibao (W)CDEF Logrono (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Athletic Club Bibao (W)CDEF Logrono (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
51
Thắng 1
25
Hòa
47
Thua 1
64
Thua 2+
Athletic Club Bibao (W)CDEF Logrono (W)

Thông tin đội bóng

Athletic Club Bibao (W) Thông tin CDEF Logrono (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.605.000.812.250.970.870.750.90
Live1.83 ↑2.60 ↓7.00 ↑0.99 ↑1.250.79 ↓0.870.500.90
Mansion88Sớm1.663.404.450.782.250.980.660.501.11
Live1.87 ↑2.38 ↓6.10 ↑0.73 ↓1.001.07 ↑0.88 ↑0.500.92 ↓
InterwettenSớm1.623.705.001.052.500.650.850.500.90
Live1.90 ↑2.45 ↓6.50 ↑1.25 ↑1.500.53 ↓0.850.500.90
10BETSớm1.853.554.000.972.500.75---
Live1.72 ↓3.554.80 ↑0.96 ↓2.500.75---
12betSớm1.663.404.450.782.250.980.660.501.11
Live1.87 ↑2.38 ↓6.10 ↑0.71 ↓1.001.09 ↑0.88 ↑0.500.92 ↓
CrownSớm1.803.253.500.962.500.740.800.500.90
Live1.83 ↑2.34 ↓6.80 ↑0.73 ↓1.001.03 ↑0.85 ↑0.500.91 ↑
WewbetSớm1.773.303.850.952.500.750.770.500.93
Live1.84 ↑2.47 ↓5.65 ↑0.97 ↑1.250.81 ↑0.86 ↑0.500.92 ↓
18BetSớm1.763.403.800.862.500.710.730.500.83
Live1.87 ↑2.45 ↓6.25 ↑0.66 ↓1.001.02 ↑1.15 ↑0.750.58 ↓
PinnacleSớm1.823.203.790.782.250.930.830.500.88
Live1.93 ↑2.31 ↓6.03 ↑0.68 ↓1.001.07 ↑0.96 ↑0.500.78 ↓
1xBetSớm1.823.404.050.952.500.760.350.001.90
Live1.85 ↑2.52 ↓7.05 ↑0.951.250.80 ↑2.51 ↑1.000.28 ↓
Bet 365Sớm1.803.403.801.002.500.800.830.500.98
Live1.83 ↑2.50 ↓7.50 ↑0.95 ↓1.250.85 ↑0.85 ↑0.500.95 ↓
William HillSớm1.673.304.600.952.500.67---
Live1.73 ↑2.50 ↓6.00 ↑1.25 ↑1.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.