Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs RFC de Liege, 00:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 25/07/2026
Atert Bissen 1 Kết thúc HT 1-0 1
RFC de Liege
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Atert Bissen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Atert Bissen · Khách = RFC de Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atert Bissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Atert Bissen 0 (0%)Hòa 0 (0%)RFC de Liege 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | Atert Bissen | 0-2 (0-0) | RFC de Liege | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
BBBTBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (2-0) | CS Petange | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | B |
| 05/03/26 | Atert Bissen | 2-1 (0-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 01/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
Thành tích gần đây — RFC de Liege
BTHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | RFC Malmundaria | 0-7 (0-0) | RFC de Liege | - | - | T |
| 25/06/26 | Richelle United | 1-1 (0-0) | RFC de Liege | - | - | H |
| 28/04/26 | RFC de Liege | 1-2 (1-2) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | KVSK Lommel | 3-0 (2-0) | RFC de Liege | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (1-1) | KAS Eupen | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Gent B | 0-2 (0-1) | RFC de Liege | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (2-0) | Olympic Charleroi | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Red Star Waasland | 4-0 (3-0) | RFC de Liege | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Patro Eisden | 1-1 (0-0) | RFC de Liege | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kortrijk | 3-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | RFC de Liege | 3-2 (2-1) | Club Brugge Ⅱ | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Genk II | 2-0 (2-0) | RFC de Liege | +0.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | RFC de Liege | 2-1 (1-0) | Lierse | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Anderlecht II | 0-0 (0-0) | RFC de Liege | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/01/26 | RFC de Liege | 1-0 (0-0) | KVSK Lommel | 0 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Seraing United | 2-2 (0-2) | RFC de Liege | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | RFC de Liege | 3-1 (3-1) | Francs Borains | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | RWDM Brussels | 0-3 (0-1) | RFC de Liege | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
815
Sút cầu môn
27
Tấn công
9884
Tấn công nguy hiểm
3648
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
RFC de Liege (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atert Bissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1892 | |
| Sân nhà | Bielmont Verviers | |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Vitor Jose Joaquim Pereira | HLV | Gaetan Englebert |
| Khu vực | Loncin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.70 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.00 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.90 ↑ | 1.67 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.74 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.20 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.68 | 3.81 | 1.77 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.17 ↓ | 6.10 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.90 | 2.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 4.00 | 2.05 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.53 | 1.93 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 10.95 ↑ | 1.14 ↓ | 6.52 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.90 | 1.98 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.90 ↑ | 4.62 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.44 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atert Bissen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| RFC de Liege | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).