Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs KI Klaksvik, 01:15 ngày 16/07/2026
UEFA Champions League · 01:15 ngày 16/07/2026
Atert Bissen 1 Kết thúc HT 1-1 2
KI Klaksvik
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Atert Bissen | Phút | |
| ▲ Lenny Almada Correia ▼ Tiago Rodrigues | 8' ⇄ | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Arni Frederiksberg(Assists:Pall Klettskard) | |
| Roman Ferber(Assists:Lenny Almada Correia) (Kiến tạo: Lenny Almada Correia) 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 28' | Hallur Hansson | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 2 Pall Klettskard(Assists:Arni Frederiksberg) | |
| ▲ Lucas Correia ▼ Khalid Abi Ramzi | 61' ⇄ | |
| ▲ Joel da Cruz ▼ Tyron Crame | 61' ⇄ | |
| 67' | Gilli Sorensen | |
| ▲ Reda Eddarraj ▼ Mehdi Terki | 72' ⇄ | |
| ▲ Mamadi Djalo ▼ Brian Silva | 72' ⇄ | |
| Roman Ferber | 75' | |
| 78' | Mark Jensen | |
| 81' ⇄ | ▲ Filip Brattbakk ▼ Oussama Ali | |
| 81' ⇄ | ▲ Gunnar Hampus Nasstrom ▼ Odmar Faeroe | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Erlend Hustad ▼ Pall Klettskard | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Daniel Johansen ▼ Jean Carlos Chera | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Atert Bissen · Khách = KI Klaksvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atert Bissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Atert Bissen 0 (0%)Hòa 0 (0%)KI Klaksvik 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
TBHTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (2-0) | CS Petange | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | B |
| 05/03/26 | Atert Bissen | 2-1 (0-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 01/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 22/02/26 | US Mondorf-les-Bains | 2-1 (1-1) | Atert Bissen | - | - | B |
| 15/02/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 08/02/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (0-0) | Atert Bissen | - | - | H |
Thành tích gần đây — KI Klaksvik
THBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | KI Klaksvik | 0-1 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | +2.5 | 3.75 | B |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Vikingur Gota | 2-2 (2-2) | KI Klaksvik | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Skala Itrottarfelag | 1-4 (1-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 31/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | EB Streymur | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | AB Argir | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Toftir B68 | 1-4 (1-1) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | B36 Torshavn | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Skala Itrottarfelag | - | - | H |
| 30/04/26 | Toftir B68 | 0-3 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 26/04/26 | HB Torshavn | 0-2 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 21/04/26 | AB Argir | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | - | - | H |
| 16/04/26 | KI Klaksvik | 6-0 (3-0) | IF Fuglafjordur | - | - | T |
| 12/04/26 | KI Klaksvik | 6-1 (3-0) | Toftir B68 | - | - | T |
| 06/04/26 | KI Klaksvik | 1-0 (1-0) | Vikingur Gota | - | - | T |
| 21/03/26 | EB Streymur | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | +2.75 | 4 | H |
| 15/03/26 | KI Klaksvik | 1-1 (1-0) | NSI Runavik | - | - | H |
Đội hình
Atert Bissen
KI Klaksvik
78Yassine Gourari Tebaa4Yohan Mannone18Eric Veiga24Brian Silva70Tiago Rodrigues6Mehdi Terki39Toufik Zeghdane21Khalid Abi Ramzi31Diogo Pimentel71Tyron Crame30CRoman Ferber96Mark Jensen2Gaston Tellechea22Odmar Faeroe23Joannes Danielsen26Gilli Sorensen5Deni Pavlovic10Hallur Hansson7Arni Frederiksberg28Oussama Ali36Jean Carlos Chera9CPall Klettskard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Yohan Mannone
- 6Mehdi Terki▼ Rời sân 72'
- 18Eric Veiga
- 21Khalid Abi Ramzi▼ Rời sân 61'
- 24Brian Silva▼ Rời sân 72'
- 30Roman Ferber C⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 75'
- 31Diogo Pimentel
- 39Toufik Zeghdane
- 70Tiago Rodrigues▼ Rời sân 8'
- 71Tyron Crame▼ Rời sân 61'
- 78Yassine Gourari Tebaa
Khách · 4231
- 2Gaston Tellechea
- 5Deni Pavlovic
- 7Arni Frederiksberg⚽ Ghi bàn 8' · 🎯 Kiến tạo 59'
- 9Pall Klettskard C⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 90+2'
- 10Hallur Hansson🟨 Thẻ vàng 28'
- 22Odmar Faeroe▼ Rời sân 81'
- 23Joannes Danielsen
- 26Gilli Sorensen🟨 Thẻ vàng 67'
- 28Oussama Ali▼ Rời sân 81'
- 36Jean Carlos Chera▼ Rời sân 90+2'
- 96Mark Jensen🟨 Thẻ vàng 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
97
Sút cầu môn
33
Tấn công
134101
Tấn công nguy hiểm
8237
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
10
Quả ném biên
2515
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
KI Klaksvik (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KI Klaksvik (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atert Bissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Djupumyra Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vitor Jose Joaquim Pereira | HLV | Magnus Powell |
| Khu vực | Klaksvik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 3.48 | 2.20 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↑ | 2.75 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.23 | 1.17 | 3.00 | 0.64 | 1.07 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.50 ↑ | 2.90 ↑ | 0.97 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.10 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.75 ↑ | 3.10 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.11 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.55 ↑ | 3.10 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.85 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 ↓ | 3.10 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↓ | 3.55 ↓ | 3.05 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.40 | 2.14 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.55 ↑ | 3.10 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.20 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.60 ↑ | 2.82 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.18 | 2.21 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.34 ↑ | 2.87 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.46 | 2.37 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.58 ↑ | 2.94 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 | 3.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.25 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 ↓ | 3.15 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.57 | 1.93 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.20 ↓ | 3.30 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.93 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.76 | 3.35 | 2.14 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.45 ↑ | 2.88 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.70 ↑ | 3.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 3.72 | 2.31 | 0.61 | 2.50 | 1.12 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.24 ↓ | 3.25 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 1.06 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 | 2.90 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 | 2.90 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atert Bissen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| KI Klaksvik | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).