Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs Gyori ETO, 01:15 ngày 22/07/2026
UEFA Conference League · 01:15 ngày 22/07/2026
Atert Bissen 2 Kết thúc HT 1-3 6
Gyori ETO
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Atert Bissen
Gyori ETO
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Iwan Griffith
🎯 Dứt điểm - Eric Veiga (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — chệch khung thành
12'
⚽ BÀN THẮNG - Claudiu Vasile Bumba 0-1, kiến tạo: Stefan Vladoiu
12'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Roman Ferber 1-1
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — vào lưới
23'
⛳ Phạt góc
24'
⚽ BÀN THẮNG - Milan Vitalis 1-2
24'
🎯 Dứt điểm - Milan Vitalis (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Rajmund Toth
Yellow Card
40'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Vladoiu
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — chệch khung thành
44'
⚽ BÀN THẮNG - Nfansu Njie 1-3, kiến tạo: Stefan Vladoiu
44'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Zakaria Louriz (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
46'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — bị cản phá
47'
⚽ BÀN THẮNG - Nfansu Njie 1-4
🎯 Dứt điểm - Tyron Crame (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Diogo Pimentel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Toufik Zeghdane (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Miljan Krpic (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Barnabás Bíró, ra Stefan Vladoiu
56'
🔁 Thay người: vào Kevin Banati, ra Claudiu Vasile Bumba
56'
🔁 Thay người: vào Viktor Djukanovic, ra Nfansu Njie
🎯 Dứt điểm - Tyron Crame (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyron Crame (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Marton Szep, ra Zeljko Gavric
🔁 Thay người: vào Lucas Correia, ra Tyron Crame
74'
🎯 Dứt điểm - Milan Vitalis (chân phải) — bị cản phá
Goal 2-4, Assist: Lucas Correia
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Modou Lamin Mass, ra Rajmund Toth
🔁 Thay người: vào Rafael Fernandes, ra Khalid Abi Ramzi
🔁 Thay người: vào Joel da Cruz, ra Lucas Correia
83'
⛳ Phạt góc
83'
⚽ BÀN THẮNG - Viktor Djukanovic 2-5
83'
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân trái) — vào lưới
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandes (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Kenio Cabral, ra Reda Eddarraj
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Banati (chân trái) — vào lưới
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Banati 2-6, kiến tạo: Daniel Stefulj
90+3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stefulj (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-6)
Diễn biến trận đấu
| Atert Bissen | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Claudiu Vasile Bumba(Assists:Stefan Vladoiu) (Kiến tạo: Stefan Vladoiu) | |
| Roman Ferber 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| 24' | ⚽ 1 - 2 Milan Vitalis | |
| 39' | Rajmund Toth | |
| Khalid Abi Ramzi | 40' | |
| 40' | Stefan Vladoiu | |
| 44' | ⚽ 1 - 3 Nfansu Njie(Assists:Stefan Vladoiu) (Kiến tạo: Stefan Vladoiu) | |
| HT 1-3 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 4 Nfansu Njie | |
| 56' ⇄ | ▲ Barnabás Bíró ▼ Stefan Vladoiu | |
| 56' ⇄ | ▲ Kevin Banati ▼ Claudiu Vasile Bumba | |
| 56' ⇄ | ▲ Viktor Djukanovic ▼ Nfansu Njie | |
| 56' ⇄ | ▲ Viktor Djukanovic ▼ Nfansu Njie | |
| 66' ⇄ | ▲ Marton Szep ▼ Zeljko Gavric | |
| ▲ Lucas Correia ▼ Tyron Crame | 70' ⇄ | |
| Khalid Abi Ramzi(Assists:Lucas Correia) (Kiến tạo: Lucas Correia) 2 - 4 ⚽ | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Modou Lamin Mass ▼ Rajmund Toth | |
| ▲ Rafael Fernandes ▼ Khalid Abi Ramzi | 80' ⇄ | |
| ▲ Joel da Cruz ▼ Lenny Almada Correia | 80' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 2 - 5 Viktor Djukanovic | |
| ▲ Kenio Cabral ▼ Reda Eddarraj | 90' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 6 Kevin Banati(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 17 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 17 | 15 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 18 |
Chủ = Atert Bissen · Khách = Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atert Bissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
BBTBHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (2-0) | CS Petange | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | B |
| 05/03/26 | Atert Bissen | 2-1 (0-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 01/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 22/02/26 | US Mondorf-les-Bains | 2-1 (1-1) | Atert Bissen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
HBTBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Kecskemeti TE | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Ujpesti | +1 | 3 | T |
| 22/02/26 | Paksi SE Honlapja | 3-4 (1-3) | Gyori ETO | +0.25 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Kisvarda FC | +1 | 3 | T |
Đội hình
Atert Bissen
Gyori ETO
40Geordan Dupire4Yohan Mannone5Zakaria Louriz18Eric Veiga39Toufik Zeghdane41Lenny Almada Correia8Reda Eddarraj21Khalid Abi Ramzi31Diogo Pimentel71Tyron Crame30CRoman Ferber99Samuel Petras2Stefan Vladoiu23Daniel Stefulj24Miljan Krpic26Adam Umathum6Rajmund Toth27CMilan Vitalis10Claudiu Vasile Bumba17Szabolcs Schon80Zeljko Gavric11Nfansu Njie
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Yohan Mannone5.2
- 5Zakaria Louriz5.6
- 8Reda Eddarraj▼ Rời sân 90'6.1
- 18Eric Veiga5.4
- 21Khalid Abi Ramzi⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 30Roman Ferber C⚽ Ghi bàn 20'8.2
- 31Diogo Pimentel7
- 39Toufik Zeghdane5.3
- 40Geordan Dupire5.9
- 41Lenny Almada Correia▼ Rời sân 80'5.8
- 71Tyron Crame▼ Rời sân 70'6.1
Khách · 4231
- 2Stefan Vladoiu🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 44' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 56'6.8
- 6Rajmund Toth🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 77'6.4
- 10Claudiu Vasile Bumba⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 56'7.8
- 11Nfansu Njie⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 56'8.7
- 17Szabolcs Schon6.4
- 23Daniel Stefulj🎯 Kiến tạo 90+1'7.1
- 24Miljan Krpic7.4
- 26Adam Umathum6.6
- 27Milan Vitalis C⚽ Ghi bàn 24'7.7
- 80Zeljko Gavric▼ Rời sân 66'6.4
- 99Samuel Petras8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
1010
Tấn công
112136
Tấn công nguy hiểm
7770
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
498523
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
25
Cứu thua
48
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3231
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.462.24
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atert Bissen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Roman Ferber Trung phong | 8.2 | 1 | 6/4 | 23/31 | 2 | ||
| 21Khalid Abi Ramzi Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 4/3 | 41/52 | 1 | 🟨 | |
| 31Diogo Pimentel Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 52/61 | 6 | |||
| 8Reda Eddarraj Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 39/46 | 2 | |||
| 71Tyron Crame Trung phong | 6.1 | 3/0 | 14/18 | 1 | |||
| 40Geordan Dupire Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 23/23 | 0 | |||
| 41Lenny Almada Correia Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 34/36 | 5 | |||
| 5Zakaria Louriz Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 73/80 | 2 | |||
| 18Eric Veiga Trung vệ | 5.4 | 1/0 | 46/51 | 3 | |||
| 39Toufik Zeghdane Hậu vệ | 5.3 | 1/1 | 33/44 | 4 | |||
| 4Yohan Mannone Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 39/42 | 2 | |||
| 9Lucas Correia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 8/8 | 0 | ||
| 11Joel da Cruz (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Rafael Fernandes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 27Kenio Cabral (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 2 | 2/2 | 10/16 | 1 | ||
| 99Samuel Petras Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 3/3 | 16/19 | 1 | ||
| 27Milan Vitalis Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/2 | 47/51 | 1 | ||
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 69/75 | 4 | |||
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 1/1 | 43/51 | 3 | ||
| 2Stefan Vladoiu Hậu vệ phải | 6.8 | 2 | 0/0 | 27/33 | 2 | ||
| 26Adam Umathum Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 57/61 | 1 | |||
| 17Szabolcs Schon Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 33/38 | 2 | |||
| 80Zeljko Gavric Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 33/38 | 1 | |||
| 6Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 36/43 | 8 | 🟨 | ||
| 34Viktor Djukanovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 3/5 | 1 | ||
| 90Kevin Banati (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 12/12 | 1 | ||
| 18Modou Lamin Mass (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 20Barnabás Bíró (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 14Marton Szep (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atert Bissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904 | |
| Sân nhà | ETO Park | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Vitor Jose Joaquim Pereira | HLV | Efrain Juarez Valdez |
| Khu vực | Gyor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.65 | 3.62 | 1.45 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.89 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.65 | 3.62 | 1.45 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.52 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 63.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.85 | 3.85 | 1.53 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 279.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.45 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.70 | 1.44 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 98.67 ↑ | 10.54 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.85 | 3.85 | 1.53 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 279.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.35 | 1.41 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.79 | 1.47 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 22.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.65 | 4.27 | 1.45 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.54 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.34 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.26 | 3.67 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 30.41 ↑ | 10.48 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.55 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 6.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.49 | 0.71 | 2.75 | 1.02 | 0.63 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 43.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.91 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.42 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.30 | -0.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.