Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs Gyori ETO, 01:15 ngày 22/07/2026

UEFA Conference League · 01:15 ngày 22/07/2026
Atert Bissen
2 Kết thúc HT 1-3 6
Gyori ETO
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

Atert BissenGyori ETO
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Iwan Griffith
🎯 Dứt điểm - Eric Veiga (chân phải) — chệch khung thành
3'
3'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — bị cản phá
4'
Phạt góc
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — chệch khung thành
11'
12'
BÀN THẮNG - Claudiu Vasile Bumba 0-1, kiến tạo: Stefan Vladoiu
12'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — bị cản phá
19'
BÀN THẮNG - Roman Ferber 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — vào lưới
20'
23'
Phạt góc
24'
BÀN THẮNG - Milan Vitalis 1-2
24'
🎯 Dứt điểm - Milan Vitalis (chân phải) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Szabolcs Schon (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
36'
Phạt góc
36'
39'
🟨 Thẻ vàng - Rajmund Toth
Yellow Card
40'
40'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Vladoiu
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — chệch khung thành
43'
44'
BÀN THẮNG - Nfansu Njie 1-3, kiến tạo: Stefan Vladoiu
44'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Zakaria Louriz (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-3)
46'
🎯 Dứt điểm - Claudiu Vasile Bumba (chân phải) — bị cản phá
47'
BÀN THẮNG - Nfansu Njie 1-4
🎯 Dứt điểm - Tyron Crame (chân phải) — bị chặn
47'
47'
🎯 Dứt điểm - Nfansu Njie (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Diogo Pimentel (chân phải) — bị cản phá
49'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Reda Eddarraj (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Toufik Zeghdane (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân trái) — chệch khung thành
53'
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Zeljko Gavric (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Miljan Krpic (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Barnabás Bíró, ra Stefan Vladoiu
56'
🔁 Thay người: vào Kevin Banati, ra Claudiu Vasile Bumba
56'
🔁 Thay người: vào Viktor Djukanovic, ra Nfansu Njie
🎯 Dứt điểm - Tyron Crame (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Tyron Crame (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Roman Ferber (chân phải) — chệch khung thành
65'
66'
🔁 Thay người: vào Marton Szep, ra Zeljko Gavric
🔁 Thay người: vào Lucas Correia, ra Tyron Crame
70'
74'
🎯 Dứt điểm - Milan Vitalis (chân phải) — bị cản phá
Goal 2-4, Assist: Lucas Correia
75'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân trái) — vào lưới
75'
🎯 Dứt điểm - Khalid Abi Ramzi (chân trái) — bị cản phá
76'
77'
🔁 Thay người: vào Modou Lamin Mass, ra Rajmund Toth
🔁 Thay người: vào Rafael Fernandes, ra Khalid Abi Ramzi
80'
🔁 Thay người: vào Joel da Cruz, ra Lucas Correia
80'
83'
Phạt góc
83'
BÀN THẮNG - Viktor Djukanovic 2-5
83'
🎯 Dứt điểm - Viktor Djukanovic (chân trái) — vào lưới
86'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Fernandes (chân phải) Post
86'
🔁 Thay người: vào Kenio Cabral, ra Reda Eddarraj
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Banati (chân trái) — vào lưới
90+1'
BÀN THẮNG - Kevin Banati 2-6, kiến tạo: Daniel Stefulj
90+3'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stefulj (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joel da Cruz (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-6)

Diễn biến trận đấu

Atert Bissen Phút Gyori ETO
12' 0 - 1 Claudiu Vasile Bumba(Assists:Stefan Vladoiu) (Kiến tạo: Stefan Vladoiu)
Roman Ferber 1 - 1 20'
24' 1 - 2 Milan Vitalis
39' Rajmund Toth
Khalid Abi Ramzi 40'
40' Stefan Vladoiu
44' 1 - 3 Nfansu Njie(Assists:Stefan Vladoiu) (Kiến tạo: Stefan Vladoiu)
HT 1-3
47' 1 - 4 Nfansu Njie
56' ▲ Barnabás Bíró ▼ Stefan Vladoiu
56' ▲ Kevin Banati ▼ Claudiu Vasile Bumba
56' ▲ Viktor Djukanovic ▼ Nfansu Njie
56' ▲ Viktor Djukanovic ▼ Nfansu Njie
66' ▲ Marton Szep ▼ Zeljko Gavric
▲ Lucas Correia ▼ Tyron Crame70'
Khalid Abi Ramzi(Assists:Lucas Correia) (Kiến tạo: Lucas Correia) 2 - 4 75'
77' ▲ Modou Lamin Mass ▼ Rajmund Toth
▲ Rafael Fernandes ▼ Khalid Abi Ramzi80'
▲ Joel da Cruz ▼ Lenny Almada Correia80'
83' 2 - 5 Viktor Djukanovic
▲ Kenio Cabral ▼ Reda Eddarraj90'
90+1' 2 - 6 Kevin Banati(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj)
FT 2-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 12 23
Bại 20 42
Ghi bàn 310 1723
Mất bàn 96 1715
Điểm 15 1418

Chủ = Atert Bissen · Khách = Gyori ETO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atert Bissen (12)Hiệp 1 / Cả trậnGyori ETO (12)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (33%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — Atert Bissen

BBTBHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Atert Bissen0-2 (0-2)Excelsior Virton0-1--B
UEFA CL16/07/26Atert Bissen1-2 (1-1)KI Klaksvik4-3-0.252.75B
INT CF11/07/26Atert Bissen2-1 (1-1)Hostert---T
UEFA CL08/07/26KI Klaksvik2-1 (1-0)Atert Bissen2-1-0.752.25B
LS-Cup28/06/26Atert Bissen1-1 (1-1)FC Differdange 03---H
LUX D123/05/26Atert Bissen1-0 (0-0)FC Differdange 033-2--T
LUX D117/05/26Jeunesse Canach0-5 (0-2)Atert Bissen2-5--T
LUX D110/05/26Atert Bissen3-2 (0-0)Rodange 915-6--T
LUX D103/05/26Racing Union Luxemburg0-5 (0-3)Atert Bissen5-1--T
LUX D126/04/26Atert Bissen2-2 (0-0)Mamer6-6--H
LUX Cup23/04/26Atert Bissen1-2 (0-0)Progres Niedercorn4-2--B
LUX D119/04/26Hostert0-3 (0-3)Atert Bissen9-2--T
LUX D112/04/26UN Kaerjeng 971-2 (1-0)Atert Bissen3-5--T
LUX D104/04/26Atert Bissen2-0 (0-0)Progres Niedercorn4-3--T
LUX D122/03/26UNA Strassen3-3 (1-1)Atert Bissen4-8--H
LUX D115/03/26Atert Bissen2-0 (2-0)CS Petange4-5--T
LUX D108/03/26Victoria Rosport1-0 (1-0)Atert Bissen3-8--B
LUX Cup05/03/26Atert Bissen2-1 (0-1)US Mondorf-les-Bains8-3--T
LUX D101/03/26Atert Bissen2-0 (0-0)Swift Hesperange8-4--T
LUX D122/02/26US Mondorf-les-Bains2-1 (1-1)Atert Bissen2-6--B

Thành tích gần đây — Gyori ETO

HBTBTHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1+1.253.25H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5+0.53B
HUN Cup04/03/26Gyori ETO1-1 (0-1)Kecskemeti TE17-3+1.253H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2+13T
HUN D122/02/26Paksi SE Honlapja3-4 (1-3)Gyori ETO4-2+0.253.25T
HUN D115/02/26Gyori ETO1-0 (1-0)Kisvarda FC7-3+13T

Đội hình

Atert BissenGyori ETO
40Geordan Dupire4Yohan Mannone5Zakaria Louriz18Eric Veiga39Toufik Zeghdane41Lenny Almada Correia8Reda Eddarraj21Khalid Abi Ramzi31Diogo Pimentel71Tyron Crame30CRoman Ferber99Samuel Petras2Stefan Vladoiu23Daniel Stefulj24Miljan Krpic26Adam Umathum6Rajmund Toth27CMilan Vitalis10Claudiu Vasile Bumba17Szabolcs Schon80Zeljko Gavric11Nfansu Njie

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
15
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
112
136
Tấn công nguy hiểm
77
70
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
498
523
TL chuyền bóng thành công
86%
87%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
2
5
Cứu thua
4
8
Tắc bóng
15
12
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
32
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
2.24
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Atert BissenGyori ETO

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atert BissenGyori ETO

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
58
Thắng 1
36
Hòa
52
Thua 1
11
Thua 2+
Atert BissenGyori ETO

Atert Bissen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Roman Ferber
Trung phong
8.216/423/312
21Khalid Abi Ramzi
Tiền vệ trung tâm
7.714/341/521🟨
31Diogo Pimentel
Tiền vệ phòng ngự
71/152/616
8Reda Eddarraj
Tiền vệ trung tâm
6.12/139/462
71Tyron Crame
Trung phong
6.13/014/181
40Geordan Dupire
Thủ môn
5.90/023/230
41Lenny Almada Correia
Hậu vệ
5.80/034/365
5Zakaria Louriz
Trung vệ
5.61/073/802
18Eric Veiga
Trung vệ
5.41/046/513
39Toufik Zeghdane
Hậu vệ
5.31/133/444
4Yohan Mannone
Trung vệ
5.20/039/422
9Lucas Correia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.810/08/80
11Joel da Cruz (dự bị)
Trung phong
6.61/01/10
7Rafael Fernandes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.11/02/41
27Kenio Cabral (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/10

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
8.722/210/161
99Samuel Petras
Thủ môn
8.10/026/330
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
7.813/316/191
27Milan Vitalis
Tiền vệ trung tâm
7.712/247/511
24Miljan Krpic
Trung vệ
7.41/069/754
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
7.111/143/513
2Stefan Vladoiu
Hậu vệ phải
6.820/027/332
26Adam Umathum
Trung vệ
6.60/057/611
17Szabolcs Schon
Tiền đạo cánh trái
6.42/033/382
80Zeljko Gavric
Tiền đạo cánh trái
6.42/033/381
6Rajmund Toth
Tiền vệ phòng ngự
6.40/036/438🟨
34Viktor Djukanovic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.711/13/51
90Kevin Banati (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
711/112/121
18Modou Lamin Mass (dự bị)
Tiền vệ
6.60/016/170
20Barnabás Bíró (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/016/192
14Marton Szep (dự bị)
Trung phong
6.40/011/122

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atert Bissen Thông tin Gyori ETO
Thành lập 1904
Sân nhà ETO Park
0 Sức chứa 20000
Vitor Jose Joaquim Pereira HLV Efrain Juarez Valdez
Khu vực Gyor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.653.621.450.923.000.700.89-1.000.81
Live4.653.621.450.84 ↓2.750.78 ↑0.88 ↓-1.000.82 ↑
EasybetsSớm4.703.901.520.882.750.880.81-1.000.96
Live63.00 ↑21.00 ↑1.06 ↓3.30 ↑7.500.05 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm5.504.101.500.842.750.900.89-1.000.85
Live91.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑7.500.25 ↓0.92 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm4.853.851.530.892.750.870.79-1.000.97
Live279.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑8.500.02 ↓0.95 ↑0.000.89 ↓
InterwettenSớm5.754.801.450.602.501.200.80-1.000.90
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑7.500.25 ↓0.90 ↑-1.000.80 ↓
10BETSớm5.404.701.440.933.000.75---
Live98.67 ↑10.54 ↑1.01 ↓3.20 ↑7.500.16 ↓---
12betSớm4.853.851.530.892.750.870.79-1.000.97
Live279.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑8.500.02 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm5.504.351.410.963.000.740.78-1.250.92
Live17.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.84 ↑7.500.06 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm5.003.791.470.882.750.920.92-1.000.90
Live22.00 ↑7.80 ↑1.05 ↓4.76 ↑8.500.07 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm5.654.271.451.003.000.800.79-1.251.03
Live30.00 ↑8.95 ↑1.05 ↓2.56 ↑7.500.23 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
LadbrokesSớm5.504.201.550.702.501.10---
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm4.904.101.540.852.750.850.82-1.000.89
Live8.00 ↑4.60 ↑1.34 ↓0.76 ↓3.001.00 ↑0.91 ↑-0.250.83 ↓
PinnacleSớm4.263.671.620.892.750.820.94-0.750.78
Live30.41 ↑10.48 ↑1.06 ↓2.77 ↑7.500.25 ↓0.93 ↓0.000.85 ↑
BwinSớm5.004.001.550.662.501.05---
Live351.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑6.500.82 ↓---
1xBetSớm5.755.001.490.712.751.020.63-1.501.15
Live43.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.91 ↑7.500.18 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
Bet 365Sớm5.254.501.421.003.000.800.85-1.250.95
Live41.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑8.500.10 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm5.003.901.570.732.501.001.30-0.500.57
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑7.500.20 ↓0.55 ↓-1.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.