Kết quả bóng đá trận Atert Bissen vs F91 Dudelange, 01:00 ngày 05/08/2026
National Hạng Luxembourg · 01:00 ngày 05/08/2026
Atert Bissen 2 Kết thúc HT 1-0 0
F91 Dudelange
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Atert Bissen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Roman Ferber(Assists:Toufik Zeghdane) (Kiến tạo: Toufik Zeghdane) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 50' | ||
| 60' | ||
| Roman Ferber 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 80' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 18 |
Chủ = Atert Bissen · Khách = F91 Dudelange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atert Bissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Atert Bissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | - | - |
F91 Dudelange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Atert Bissen 1 (33%)Hòa 1 (33%)F91 Dudelange 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Atert Bissen | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 09/11/25 | F91 Dudelange | 1-1 (1-0) | Atert Bissen | - | - | H |
| 17/08/25 | F91 Dudelange | 4-2 (1-1) | Atert Bissen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atert Bissen
HHBBBTBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Atert Bissen | -1.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-0) | RFC de Liege | -0.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 17/05/26 | Jeunesse Canach | 0-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | T |
| 10/05/26 | Atert Bissen | 3-2 (0-0) | Rodange 91 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 26/04/26 | Atert Bissen | 2-2 (0-0) | Mamer | - | - | H |
| 23/04/26 | Atert Bissen | 1-2 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | T |
| 12/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-2 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
| 04/04/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (2-0) | CS Petange | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | B |
Thành tích gần đây — F91 Dudelange
TBTTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | F91 Dudelange | 6-0 (3-0) | FC Alisontia Steinsel | - | - | T |
| 26/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 2-0 (1-0) | F91 Dudelange | +0.75 | 3 | B |
| 23/07/26 | F91 Dudelange | 2-0 (2-0) | Mamer | - | - | T |
| 18/07/26 | F91 Dudelange | 5-1 (3-0) | Hostert | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | F91 Dudelange | 4-0 (2-0) | Excelsior Virton | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | F91 Dudelange | 2-1 (2-0) | US Rumelange | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/07/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | F91 Dudelange | -0.5 | 3 | B |
| 28/06/26 | F91 Dudelange | 1-3 (0-1) | Schaerbeek Evere | +1 | 3 | B |
| 23/05/26 | Progres Niedercorn | 2-4 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 17/05/26 | F91 Dudelange | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | H |
| 10/05/26 | CS Petange | 3-0 (1-0) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 26/04/26 | Swift Hesperange | 0-3 (0-2) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 19/04/26 | F91 Dudelange | 1-1 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | H |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 04/04/26 | Jeunesse Esch | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 22/03/26 | F91 Dudelange | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 15/03/26 | Jeunesse Canach | 0-1 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 08/03/26 | Rodange 91 | 1-2 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
| 01/03/26 | Racing Union Luxemburg | 1-2 (1-1) | F91 Dudelange | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
63
Tấn công
9883
Tấn công nguy hiểm
4537
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atert Bissen (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
F91 Dudelange (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atert Bissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991 | |
| Sân nhà | Stade Jos Nosbaum | |
| 0 | Sức chứa | 4650 |
| Vitor Jose Joaquim Pereira | HLV | Marco Martino |
| Khu vực | Dudelange |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 61.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.80 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.48 ↑ | 38.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.75 ↑ | 3.70 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.95 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.85 ↑ | 3.75 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.72 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 20.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.31 | 3.11 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.53 ↑ | 19.87 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.63 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.