Kết quả bóng đá trận Atenas vs CA Juventud Unida San Luis, 01:00 ngày 27/07/2026

Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 27/07/2026
Atenas
0 Kết thúc HT 0-0 0
CA Juventud Unida San Luis
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Atenas Phút CA Juventud Unida San Luis
33'
34'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 31
Hòa 22 45
Bại 11 34
Ghi bàn 10 53
Mất bàn 31 66
Điểm 22 138

Chủ = Atenas · Khách = CA Juventud Unida San Luis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atenas (17)Hiệp 1 / Cả trậnCA Juventud Unida San Luis (16)
4 (24%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
5 (29%)Hòa/Hòa7 (44%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (29%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Atenas 5 (42%)Hòa 3 (25%)CA Juventud Unida San Luis 4 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC18/05/26CA Juventud Unida San Luis0-1 (0-1)Atenas5-2--T
ARFC13/07/25Atenas1-0 (1-0)CA Juventud Unida San Luis2-2--T
ARFC13/05/25CA Juventud Unida San Luis1-0 (1-0)Atenas5-7-0.52B
ARFC05/10/24Atenas0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis8-1--H
ARFC30/09/24CA Juventud Unida San Luis3-0 (2-0)Atenas8-5-0.52B
ARFC30/06/24CA Juventud Unida San Luis0-2 (0-1)Atenas5-4-0.52T
ARFC23/05/24Atenas4-1 (2-0)CA Juventud Unida San Luis5-5--T
ARFC02/09/23CA Juventud Unida San Luis4-0 (2-0)Atenas4-3-0.52.25B
ARFC04/07/23Atenas0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis8-7--H
ARFC14/05/23CA Juventud Unida San Luis3-1 (2-0)Atenas4-6--B
ARFC13/03/23Atenas1-0 (1-0)CA Juventud Unida San Luis6-7--T
ARG C23/11/12CA Juventud Unida San Luis2-2 (1-1)Atenas---H

Thành tích gần đây — Atenas

HBTHBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC13/07/26CDA Monte Miaz0-0 (0-0)Atenas---H
ARFC06/07/26Atenas1-3 (1-3)FADEP Mendoza4-2+0.51.75B
ARFC28/06/26Deportivo Rincon0-1 (0-0)Atenas8-3--T
ARFC22/06/26Atenas1-1 (1-1)Costa Brava6-2--H
ARFC15/06/26Huracan Las Heras1-0 (1-0)Atenas8-3--B
ARFC08/06/26Atenas0-0 (0-0)San Martin Mendoza4-11+0.51.75H
ARFC25/05/26Club Cipolletti1-0 (1-0)Atenas4-4--B
ARFC18/05/26CA Juventud Unida San Luis0-1 (0-1)Atenas5-2--T
ARFC11/05/26Atenas1-0 (1-0)CDA Monte Miaz3-5--T
ARFC03/05/26FADEP Mendoza4-0 (1-0)Atenas1-6--B
ARFC27/04/26Atenas3-1 (0-1)Deportivo Rincon9-3--T
ARFC20/04/26Costa Brava0-1 (0-1)Atenas5-2--T
ARFC13/04/26Atenas0-0 (0-0)Huracan Las Heras3-5--H
ARFC06/04/26San Martin Mendoza1-0 (0-0)Atenas4-0--B
ARG C28/03/26Independiente4-2 (3-0)Atenas6-2-1.753B
ARFC21/03/26Atenas3-1 (1-0)Club Cipolletti5-5--T
ARFC17/11/25G.San Martin Formosa3-1 (0-0)Atenas5-3--B
ARFC09/11/25Atenas0-1 (0-1)G.San Martin Formosa6-3--B
ARFC03/11/25Sarmiento de La Banda0-1 (0-0)Atenas4-5--T
ARFC20/10/25Atenas1-0 (0-0)Sarmiento de La Banda1-4--T

Thành tích gần đây — CA Juventud Unida San Luis

BHHBHBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/8 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC12/07/26CA Juventud Unida San Luis0-1 (0-0)Club Cipolletti5-3+0.251.75B
ARFC28/06/26CDA Monte Miaz0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis7-3--H
ARFC21/06/26CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)FADEP Mendoza2-7--H
ARFC15/06/26Deportivo Rincon2-1 (0-0)CA Juventud Unida San Luis5-4--B
ARFC08/06/26CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)Costa Brava2-6+0.251.75H
ARFC01/06/26Huracan Las Heras1-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis3-1--B
ARFC24/05/26CA Juventud Unida San Luis1-1 (1-0)San Martin Mendoza5-3--H
ARFC18/05/26CA Juventud Unida San Luis0-1 (0-1)Atenas5-2--B
ARFC11/05/26Club Cipolletti0-1 (0-1)CA Juventud Unida San Luis9-4--T
ARFC27/04/26CA Juventud Unida San Luis1-2 (1-0)CDA Monte Miaz---B
ARFC19/04/26FADEP Mendoza1-3 (0-0)CA Juventud Unida San Luis12-4--T
ARFC13/04/26CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)Deportivo Rincon8-4--H
ARFC05/04/26Costa Brava1-1 (1-1)CA Juventud Unida San Luis10-2--H
ARFC29/03/26CA Juventud Unida San Luis2-0 (0-0)Huracan Las Heras6-3+0.52T
ARFC21/03/26San Martin Mendoza0-0 (0-0)CA Juventud Unida San Luis10-3-0.251.75H
ARFC13/10/25Olimpo Bahia Blanca2-0 (1-0)CA Juventud Unida San Luis1-5-0.51.75B
ARFC06/10/25CA Juventud Unida San Luis0-0 (0-0)Olimpo Bahia Blanca---H
ARFC15/09/25CA Juventud Unida San Luis1-1 (0-0)Huracan Las Heras9-2--H
ARFC08/09/25Guillermo Brown2-0 (2-0)CA Juventud Unida San Luis1-5-0.251.75B
ARFC01/09/25CA Juventud Unida San Luis2-1 (1-0)San Martin Mendoza3-5--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
124
100
Tấn công nguy hiểm
56
49
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4
T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atenas (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CA Juventud Unida San Luis (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atenas (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

CA Juventud Unida San Luis (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AtenasCA Juventud Unida San Luis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
12
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AtenasCA Juventud Unida San Luis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
62
Thắng 1
49
Hòa
45
Thua 1
42
Thua 2+
AtenasCA Juventud Unida San Luis

Thông tin đội bóng

Atenas Thông tin CA Juventud Unida San Luis
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.703.005.500.821.750.860.960.750.81
Live2.36 ↑1.97 ↓7.30 ↑0.95 ↑1.750.85 ↓1.03 ↑0.500.78 ↓
VcbetSớm2.453.132.70------
Live2.453.132.70------
Mansion88Sớm2.042.813.650.981.750.841.040.500.80
Live2.49 ↑2.02 ↓3.95 ↑4.76 ↑0.500.03 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm1.772.954.900.601.501.100.700.000.95
Live20.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.700.000.95
10BETSớm1.753.055.000.781.750.85---
Live2.04 ↑2.18 ↓6.60 ↑0.83 ↑0.500.81 ↓---
12betSớm2.042.713.850.841.750.980.840.251.00
Live2.49 ↑2.02 ↓3.95 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
SbobetSớm2.062.643.890.971.750.851.060.500.78
Live3.38 ↑1.62 ↓4.20 ↑2.70 ↑0.500.07 ↓0.77 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm1.682.935.950.871.750.890.950.750.83
Live2.16 ↑2.42 ↓4.00 ↓0.99 ↑1.750.81 ↓0.79 ↓0.251.03 ↑
LadbrokesSớm1.673.005.251.902.500.35---
Live2.20 ↑2.25 ↓4.60 ↓2.20 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm1.683.105.750.851.750.850.910.750.80
Live2.65 ↑1.67 ↓10.00 ↑0.82 ↓1.750.93 ↑0.93 ↑0.250.82 ↑
PinnacleSớm1.782.804.870.871.750.840.780.500.93
Live2.15 ↑2.06 ↓5.55 ↑0.97 ↑1.750.74 ↓0.71 ↓0.251.00 ↑
BwinSớm1.703.004.800.601.501.15---
Live2.20 ↑2.25 ↓4.60 ↓0.68 ↑1.501.05 ↓---
1xBetSớm1.703.005.620.841.750.860.900.750.79
Live2.73 ↑2.06 ↓4.16 ↓0.40 ↓0.501.74 ↑0.53 ↓0.001.28 ↑
Bet 365Sớm1.673.005.500.901.750.900.980.750.83
Live2.50 ↑1.57 ↓8.00 ↑0.95 ↑1.750.85 ↓1.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm1.852.755.000.651.501.10---
Live2.50 ↑2.25 ↓3.50 ↓1.15 ↑1.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.