Kết quả bóng đá trận Aston Villa vs Real Sociedad, 01:30 ngày 29/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Aston Villa
Sắp đá --:--:--
Real Sociedad
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 41
Hòa 01 25
Bại 21 34
Ghi bàn 73 1713
Mất bàn 43 1316
Điểm 34 148

Chủ = Aston Villa · Khách = Real Sociedad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Aston Villa (5)Hiệp 1 / Cả trậnReal Sociedad (49)
2 (40%)Thắng/Thắng9 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (12%)
1 (20%)Thắng/Bại1 (2%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (12%)
1 (20%)Hòa/Bại6 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (8%)
1 (20%)Bại/Bại8 (16%)

Thành tích gần đây — Aston Villa

BTTTTHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2-0.252.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4+13T
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4-1.253.25T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8+0.752.25T
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9-0.53.25T
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8+0.752.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3+0.52.5T
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5+0.52.75B
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7-0.252.5B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5+0.752.5T
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2+0.752.75T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3+0.252.25T
INT CF27/03/26Elche2-1 (1-1)Aston Villa6-5+0.753B
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6+0.52.75T
UEFA EL20/03/26Aston Villa2-0 (0-0)Lille5-5+0.752.75T
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6-0.752.75B
UEFA EL13/03/26Lille0-1 (0-0)Aston Villa3-202.5T
ENG PR05/03/26Aston Villa1-4 (1-2)Chelsea3-802.75B

Thành tích gần đây — Real Sociedad

THBHBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3-0.252.75T
INT CF18/07/26Real Sociedad1-1 (1-0)Racing Santander6-6+0.52.75H
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---B
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5-0.252.5H
SPA D118/05/26Real Sociedad3-4 (1-2)Valencia3-2+0.52.5B
SPA D115/05/26Girona1-1 (0-1)Real Sociedad6-3-0.252.75H
SPA D110/05/26Real Sociedad2-2 (0-1)Real Betis4-3+0.252.75H
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5B
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3+0.52B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5-0.52.25H
SPA D111/04/26Real Sociedad3-3 (2-2)Alaves9-5+0.752.25H
SPA D104/04/26Real Sociedad2-0 (1-0)Levante11-5+12.75T
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5-0.52.75B
SPA D116/03/26Real Sociedad3-1 (2-0)Osasuna3-5+0.52.25T
SPA D108/03/26Atletico Madrid3-2 (1-1)Real Sociedad8-1-12.75B
SPA CUP05/03/26Real Sociedad1-0 (0-0)Athletic Bilbao11-8+0.252.25T
SPA D101/03/26Mallorca0-1 (0-1)Real Sociedad3-702.25T
SPA D121/02/26Real Sociedad3-3 (0-0)Real Oviedo7-6+0.752.25H
SPA D115/02/26Real Madrid4-1 (3-1)Real Sociedad4-6-1.53.25B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Aston Villa (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Aston VillaReal Sociedad

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Aston VillaReal Sociedad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
33
Thắng 1
28
Hòa
55
Thua 1
22
Thua 2+
Aston VillaReal Sociedad

Thông tin đội bóng

Aston Villa Thông tin Real Sociedad
1874 Thành lập 1909
Villa Park Sân nhà Anoeta
42788 Sức chứa 32200
Unai Emery Etxegoien HLV Pellegrino Matarazzo
Birmingham Khu vực San Sebastian
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.833.303.630.892.750.830.830.500.95
Live1.91 ↑3.55 ↑3.12 ↓0.78 ↓2.750.94 ↑0.91 ↑0.500.87 ↓
EasybetsSớm1.943.703.500.812.750.940.900.500.82
Live1.98 ↑3.50 ↓3.40 ↓0.812.750.940.93 ↑0.500.80 ↓
VcbetSớm1.873.503.600.882.750.790.910.500.80
Live1.91 ↑3.60 ↑3.40 ↓0.82 ↓2.750.92 ↑0.90 ↓0.500.81 ↑
Mansion88Sớm1.973.503.050.852.750.950.970.500.83
Live2.04 ↑3.45 ↓2.93 ↓0.87 ↑2.750.93 ↓1.04 ↑0.500.76 ↓
InterwettenSớm2.053.503.200.702.500.950.900.500.75
Live1.95 ↓3.45 ↓3.35 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑0.900.500.75
10BETSớm2.043.503.200.882.750.79---
Live1.92 ↓3.75 ↑3.55 ↑0.75 ↓2.750.96 ↑---
12betSớm1.973.503.050.852.750.950.970.500.83
Live2.04 ↑3.45 ↓2.93 ↓0.87 ↑2.750.93 ↓1.04 ↑0.500.76 ↓
CrownSớm1.903.603.150.802.750.960.900.500.86
Live1.93 ↑3.603.10 ↓0.802.750.960.93 ↑0.500.83 ↓
WewbetSớm1.873.633.490.802.750.960.870.500.91
Live2.05 ↑3.51 ↓3.10 ↓0.87 ↑2.750.93 ↓0.81 ↓0.251.01 ↑
LadbrokesSớm1.853.503.400.652.501.15---
Live1.91 ↑3.503.30 ↓0.652.501.10 ↓---
18BetSớm2.053.503.150.862.750.860.810.250.92
Live1.95 ↓3.60 ↑3.60 ↑0.82 ↓2.750.93 ↑0.88 ↑0.500.88 ↓
PinnacleSớm2.033.162.990.902.750.770.780.250.88
Live1.95 ↓3.30 ↑3.23 ↑0.80 ↓2.750.92 ↑0.96 ↑0.500.76 ↓
HK Jockey ClubSớm1.773.553.450.812.750.891.120.750.66
Live1.773.553.450.812.750.891.120.750.66
BwinSớm1.873.503.300.632.501.10---
Live1.88 ↑3.503.25 ↓0.632.501.10---
1xBetSớm2.013.682.920.602.501.140.550.001.22
Live2.03 ↑3.50 ↓3.46 ↑0.84 ↑2.750.93 ↓0.74 ↑0.251.02 ↓
Bet 365Sớm2.003.403.100.982.750.830.800.251.00
Live1.95 ↓3.50 ↑3.40 ↑0.83 ↓2.750.98 ↑0.90 ↑0.500.90 ↓
William HillSớm1.853.303.500.732.501.00---
Live1.95 ↑3.303.30 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.