Kết quả bóng đá trận Astana B vs Jaiyq, 21:00 ngày 17/07/2026
Hạng 1 Kazakhstan · 21:00 ngày 17/07/2026
Astana B 1 Kết thúc HT 0-0 0
Jaiyq
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Astana B | Phút | |
| 40' | Temirlan Umbetov | |
| Timur Tokenov | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| Arsen Akhmetov | 51' | |
| Aitar Tokuen | 57' | |
| Timur Tokenov 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| 80' | Azat Bakitov | |
| Akhmetali Kaltanov | 80' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 16 |
Chủ = Astana B · Khách = Jaiyq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Astana B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Astana B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 24 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 13 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 11 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Jaiyq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 13 | 18 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 7 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 9 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Astana B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jaiyq 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Astana B
BTHBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FK Yelimay Semey B | 2-1 (1-0) | Astana B | +1.5 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Astana B | 6-1 (6-0) | FK Kaspiy Aktau B | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Ekibastuzets | 1-1 (0-1) | Astana B | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Astana B | 2-3 (1-2) | Kairat Almaty II | -1.25 | 3.75 | B |
| 11/06/26 | FK Taraz | 1-2 (0-2) | Astana B | -1.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Astana B | 2-1 (0-0) | Khan Tengri FC | -0.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Astana B | 4-3 (2-2) | FC Shakhtyor Karagandy | -2.25 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Tobol Kostanai B | 1-2 (0-1) | Astana B | - | - | T |
| 07/05/26 | Astana B | 0-3 (0-0) | Turan Turkistan | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | FK Arys | 3-1 (3-0) | Astana B | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Astana B | 1-0 (0-0) | Akademiya Ontustik | -1.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | B |
| 03/04/26 | Astana B | 2-2 (1-0) | FK Aktobe II | - | - | H |
| 07/08/25 | Astana B | 8-0 (5-0) | SD Family B | - | - | T |
| 08/07/25 | Astana B | 3-3 (0-0) | JENIS II | - | - | H |
| 25/06/25 | Astana B | 9-1 (5-0) | Altay Reserves | - | - | T |
| 17/06/25 | Astana B | 9-0 (3-0) | Okzhetpes Kokshetau Reserves | - | - | T |
| 31/10/23 | FK Aktobe II | 4-1 (0-1) | Astana B | - | - | B |
| 24/10/23 | Astana B | 2-5 (1-1) | Yassy Turkistan | - | - | B |
| 19/10/23 | Turan Turkistan | 8-0 (3-0) | Astana B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jaiyq
THBBTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Jaiyq | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai B | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Turan Turkistan | 2-2 (0-2) | Jaiyq | -2 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Akademiya Ontustik | -0.5 | 3 | B |
| 19/06/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 3-0 (2-0) | Jaiyq | -2 | 3.25 | B |
| 11/06/26 | FK Yelimay Semey B | 0-1 (0-1) | Jaiyq | +1 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Jaiyq | 3-2 (2-1) | FK Aktobe II | +0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | FK Kaspiy Aktau B | 0-1 (0-0) | Jaiyq | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Jaiyq | 0-1 (0-0) | Ekibastuzets | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Taraz | 2-1 (1-1) | Jaiyq | - | - | B |
| 02/05/26 | Jaiyq | 0-5 (0-1) | Kairat Almaty II | - | - | B |
| 24/04/26 | Khan Tengri FC | 1-0 (1-0) | Jaiyq | 0 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Jaiyq | 1-0 (1-0) | Astana B | - | - | T |
| 08/04/26 | Jaiyq | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | -2.5 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | FK Arys | 0-1 (0-1) | Jaiyq | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
42
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Astana B (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Jaiyq (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Astana B (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVV
Jaiyq (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Astana B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.78 | 2.46 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.21 | 3.78 | 2.46 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.73 | 0.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.