Kết quả bóng đá trận Asane Fotball vs Ranheim IL, 21:00 ngày 27/06/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 21:00 ngày 27/06/2026
Asane Fotball
3 Kết thúc HT 0-0 0
Ranheim IL
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Asane Fotball Phút Ranheim IL
HT 0-0
Magnus Spangelo Haga 1 - 0 50'
Malvin Ingebrigtsen 59'
63' ▲ Jon Berisha ▼ Seydina Diop
63' ▲ Franklin Nyenetue ▼ Oliver Kvendbo Holden
69' ▲ Maurice Sylva ▼ Gjermund Asen
70' ▲ Hakon Gangstad ▼ Andreas Fossli
▲ Sverre Haga ▼ Einar Iversen71'
▲ Herman Geelmuyden ▼ Malte Fismen72'
Magnus Spangelo Haga 2 - 0 79'
▲ Leonardo Rossi ▼ Magnus Spangelo Haga82'
83' ▲ Leander Skammelsrud ▼ Tage Bjordal Haukeberg
▲ Sebastian Brudvik ▼ Tobias Luggenes Furebotn90+1'
Leonardo Rossi 3 - 0 90+6'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 21
Bại 13 46
Ghi bàn 84 1723
Mất bàn 911 1830
Điểm 40 1410

Chủ = Asane Fotball · Khách = Ranheim IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Asane Fotball (23)Hiệp 1 / Cả trậnRanheim IL (22)
2 (9%)Thắng/Thắng5 (23%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (13%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (9%)Hòa/Hòa5 (23%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (30%)Bại/Bại8 (36%)

Bảng xếp hạng

Asane Fotball

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1542923331414
Sân nhà84131915138
Sân khách7016418116
6 gần631296--

Ranheim IL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156273637207
Sân nhà85212514174
Sân khách71061123315
6 gần63121514--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Asane Fotball 3 (15%)Hòa 4 (20%)Ranheim IL 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 3 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL13/09/25Ranheim IL5-2 (2-1)Asane Fotball2-5-0.53B
NOR AL25/05/25Asane Fotball2-1 (1-0)Ranheim IL1-8+0.252.75T
NOR AL22/10/24Asane Fotball1-2 (0-1)Ranheim IL8-603B
NOR AL20/04/24Ranheim IL2-2 (0-1)Asane Fotball2-3-0.753.25H
NOR AL01/10/23Asane Fotball3-0 (2-0)Ranheim IL8-3+0.253T
NOR AL06/05/23Ranheim IL3-2 (1-2)Asane Fotball7-3-0.753B
NOR AL11/09/22Ranheim IL3-3 (1-2)Asane Fotball2-4-13.25H
NOR AL20/06/22Asane Fotball1-2 (0-1)Ranheim IL8-102.75B
NOR AL25/09/21Ranheim IL2-2 (2-0)Asane Fotball5-7-1.253.25H
NOR AL17/07/21Asane Fotball1-3 (1-1)Ranheim IL4-1-0.252.75B
NOR AL19/12/20Ranheim IL4-1 (2-0)Asane Fotball5-10-13B
NOR AL25/09/20Ranheim IL3-1 (1-0)Asane Fotball4-4-13.25B
NOR AL13/07/20Asane Fotball0-3 (0-2)Ranheim IL2-2-0.53B
NOR AL06/08/17Asane Fotball1-3 (1-2)Ranheim IL5-502.75B
NOR AL30/04/17Ranheim IL2-1 (2-0)Asane Fotball9-3-0.752.5B
NOR AL30/10/16Ranheim IL1-1 (1-1)Asane Fotball4-2-0.53H
NOR AL17/04/16Asane Fotball0-1 (0-1)Ranheim IL8-9+0.252.5B
NOR AL16/08/15Asane Fotball1-2 (0-0)Ranheim IL6-502.75B
NOR AL05/07/15Ranheim IL3-2 (1-0)Asane Fotball4-3-0.752.75B
NORC03/06/15Ranheim IL0-2 (0-1)Asane Fotball10-3-0.52.75T

Thành tích gần đây — Asane Fotball

BTBTTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL21/06/26Bryne1-0 (1-0)Asane Fotball7-4-13B
NOR AL14/06/26Asane Fotball2-1 (1-1)Odds Ballklubb1-11-13.25T
NOR AL31/05/26Kongsvinger3-1 (0-1)Asane Fotball10-1-1.753.5B
NOR AL25/05/26Asane Fotball3-0 (0-0)Raufoss5-502.75T
NOR AL21/05/26Asane Fotball2-0 (1-0)Sandnes Ulf1-8-0.253T
NOR AL16/05/26Haugesund1-1 (1-1)Asane Fotball8-4-1.53.5H
NOR AL10/05/26Asane Fotball0-3 (0-0)Stromsgodset7-6-1.253.25B
NOR AL01/05/26Hodd1-0 (0-0)Asane Fotball4-2-0.52.5B
NOR AL25/04/26Sogndal2-0 (1-0)Asane Fotball4-3-0.753B
NOR AL19/04/26Asane Fotball4-5 (1-2)Strommen3-402.75B
NOR AL12/04/26Stabaek4-0 (3-0)Asane Fotball8-2-13B
NOR AL06/04/26Asane Fotball2-3 (1-0)Moss3-802.5B
INT CF29/03/26Sogndal1-1 (1-0)Asane Fotball5-5-0.53.25H
INT CF21/03/26Asane Fotball0-1 (0-1)Hodd5-603B
INT CF14/03/26Haugesund3-3 (1-1)Asane Fotball---H
INT CF06/03/26Asane Fotball2-2 (1-2)Midtjylland5-3--H
INT CF27/02/26Asane Fotball1-3 (0-1)Bjarg6-3+0.53B
INT CF19/02/26Asane Fotball3-3 (2-0)Lysekloster5-3+0.53.25H
INT CF06/02/26Asane Fotball1-2 (1-0)Bryne9-3-0.52.75B
INT CF31/01/26Asane Fotball4-1 (3-1)Sandvikens4-2--T

Thành tích gần đây — Ranheim IL

TBHTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL20/06/26Ranheim IL3-2 (1-1)Lyn Oslo5-5+0.753.25T
NOR AL14/06/26Haugesund4-1 (2-1)Ranheim IL5-4-0.53.5B
NOR AL07/06/26Ranheim IL2-2 (1-1)Strommen7-4+13.25H
NOR AL31/05/26Ranheim IL5-1 (3-0)Sandnes Ulf8-6+0.53T
NOR AL25/05/26Odds Ballklubb3-1 (2-1)Ranheim IL9-6-0.53B
NOR AL21/05/26Ranheim IL3-2 (0-1)Hodd8-2+0.753T
NOR AL16/05/26Stromsgodset5-4 (0-1)Ranheim IL6-3-0.753.25B
NOR AL09/05/26Ranheim IL1-1 (1-1)Kongsvinger5-8-0.253.25H
NOR AL02/05/26Ranheim IL4-0 (2-0)Moss4-5+0.53T
NOR AL28/04/26Egersunds IK3-0 (2-0)Ranheim IL5-2-0.53B
NOR AL18/04/26Ranheim IL5-1 (2-0)Raufoss3-5+0.53T
NOR AL12/04/26Bryne2-3 (0-2)Ranheim IL8-6-0.252.75T
INT CF28/03/26Ranheim IL0-0 (0-0)Ostersunds FK2-9+0.53H
INT CF08/03/26Kristiansund BK1-1 (1-1)Ranheim IL---H
INT CF02/03/26Sandefjord1-0 (1-0)Ranheim IL6-5-13.25B
INT CF22/02/26Stabaek5-2 (3-1)Ranheim IL---B
INT CF19/02/26Ranheim IL1-2 (0-2)Rosenborg BK7-6-0.53B
INT CF06/02/26Ranheim IL3-1 (1-0)Brattvag---T
INT CF31/01/26Stjordals Blink0-0 (0-0)Ranheim IL---H
NOR AL22/11/25Egersunds IK3-2 (1-1)Ranheim IL5-9-0.252.75B

Đội hình

Asane FotballRanheim IL
24Storm Strand-Kolbjornsen4Hassou Diaby5Einar Iversen25Malvin Ingebrigtsen8Jesper Nerhus Eikrem15Filip Oprea17Tobias Luggenes Furebotn18COle Kallevag77Knut Haga14Magnus Spangelo Haga26Malte Fismen1Jacob Storevik3Christoffer Aasbak5Noah Pallas19Jonas Austin Nilsen Pereira22Tage Bjordal Haukeberg8Oliver Kvendbo Holden18Famara Camara20Andreas Fossli23CGjermund Asen10Mikael Torset Johnsen16Seydina Diop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
12
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
13
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
83
111
Tấn công nguy hiểm
31
93
Sút ngoài cầu môn
2
10
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13
T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7
T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Asane Fotball (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Ranheim IL (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Asane Fotball (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Ranheim IL (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (83%)Hòa 1 (8%)Xỉu 1 (8%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
23
1 Bàn
31
2 Bàn
13
3 Bàn
14
4+ Bàn
615
B.thắng H1
917
B.thắng H2
Asane FotballRanheim IL

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
00
T/H
21
T/B
21
H/T
12
H/H
20
H/B
01
B/T
00
B/H
43
B/B
Asane FotballRanheim IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
13
Thắng 1
55
Hòa
64
Thua 1
54
Thua 2+
Asane FotballRanheim IL

Thông tin đội bóng

Asane Fotball Thông tin Ranheim IL
Thành lập
Myrdal gress Sân nhà Ranheim gras
0 Sức chứa 0
Thomas Lyngbø HLV Christian Rismark
ULSET Khu vực Trondheim
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.804.001.760.793.250.930.98-0.500.78
Live3.60 ↓4.001.80 ↑0.80 ↑3.250.930.92 ↓-0.500.84 ↑
VcbetSớm3.904.101.750.903.250.910.82-0.750.98
Live3.50 ↓4.00 ↓1.83 ↑0.85 ↓3.250.96 ↑0.95 ↑-0.500.84 ↓
10BETSớm3.603.851.720.833.250.81---
Live3.40 ↓3.75 ↓1.81 ↑0.76 ↓3.250.88 ↑---
WewbetSớm3.543.891.780.923.250.880.83-0.750.99
Live3.27 ↓3.88 ↓1.86 ↑0.83 ↓3.250.97 ↑0.96 ↑-0.500.86 ↓
18BetSớm3.704.001.730.823.250.860.79-0.750.90
Live3.50 ↓3.90 ↓1.79 ↑0.81 ↓3.250.87 ↑0.92 ↑-0.500.77 ↓
PinnacleSớm3.804.031.770.883.250.880.79-0.750.98
Live3.52 ↓4.05 ↑1.87 ↑0.89 ↑3.250.89 ↑0.93 ↑-0.500.87 ↓
1xBetSớm3.774.001.751.053.500.680.74-0.750.90
Live3.56 ↓3.96 ↓1.85 ↑0.86 ↓3.250.89 ↑1.12 ↑-0.250.58 ↓
Bet 365Sớm3.603.801.800.983.500.830.98-0.500.83
Live3.603.801.800.983.500.830.98-0.500.83
William HillSớm3.703.701.751.053.500.670.95-0.500.75
Live3.40 ↓3.701.83 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑0.85 ↓-0.500.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.