Kết quả bóng đá trận ASA Luanda vs Teruel, 15:00 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 30/07/2026
ASA Luanda 2 Kết thúc HT 1-0 0
Teruel
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| ASA Luanda | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 0 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 3 | 7 |
Chủ = ASA Luanda · Khách = Teruel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASA Luanda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 12 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
65
Sút cầu môn
33
Tấn công
5976
Tấn công nguy hiểm
2239
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASA Luanda (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Teruel (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ASA Luanda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Estadio de Pinilla | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Teruel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.10 | 0.87 | 2.75 | 0.78 | 0.72 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.11 ↑ | 100.00 ↑ | 3.66 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.