Kết quả bóng đá trận Aryan vs Mohammedan SC, 16:30 ngày 17/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 17/07/2026
Aryan 1 Kết thúc HT 1-2 3
Mohammedan SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Diễn biến trận đấu
| Aryan | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Israfil Dewann | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Dasgupta S. (phản lưới) | |
| Saikat Sarkar 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 49' | ||
| 61' | ||
| 81' | ⚽ 2 - 2 Israfil Dewann | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 7 |
Chủ = Aryan · Khách = Mohammedan SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aryan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 11 (61%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Aryan 1 (17%)Hòa 2 (33%)Mohammedan SC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 25/09/22 | Mohammedan SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 07/08/19 | Mohammedan SC | 1-1 (1-1) | Aryan | - | - | H |
| 08/08/18 | Mohammedan SC | 0-1 (0-1) | Aryan | -1.25 | 3 | T |
| 20/08/16 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 11/09/15 | Mohammedan SC | 1-1 (1-1) | Aryan | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Aryan
HTBTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | B |
| 25/07/25 | Aryan | 3-1 (1-0) | Southern Samity | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/07/25 | Aryan | 0-1 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 14/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Aryan | -1.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/25 | United SC Kolkata | 2-1 (2-0) | Aryan | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 24/07/24 | Suruchi Sangha | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | B |
| 14/07/24 | Aryan | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | +0.5 | 3 | H |
| 08/07/24 | Aryan | 0-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/07/24 | Aryan | 1-0 (0-0) | Patha Chakra | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/07/24 | Aryan | 1-2 (0-1) | United SC Kolkata | +0.25 | 3 | B |
| 27/06/24 | Army Red | 0-6 (0-2) | Aryan | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mohammedan SC
BBBHHHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Northeast United | 2-0 (2-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Mohammedan SC | 0-4 (0-3) | Mumbai City | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Kerala Blasters FC | 3-1 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Sporting Club Delhi | 2-2 (1-1) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | Chennai Titans | 0-0 (0-0) | Mohammedan SC | -1.5 | 3.25 | H |
| 17/04/26 | Odisha FC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Inter Kashi | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Minerva Punjab | 2-1 (0-1) | Mohammedan SC | -2 | 3 | B |
| 23/03/26 | East Bengal | 7-0 (3-0) | Mohammedan SC | -2 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Mohammedan SC | 1-2 (0-2) | Bengaluru | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | ATK Mohun Bagan | 5-1 (3-1) | Mohammedan SC | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/02/26 | Mohammedan SC | 0-2 (0-2) | FC Goa | -1 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Jamshedpur FC | 1-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3 | B |
| 05/11/25 | Gokulam Kerala FC | 3-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.25 | 3 | B |
| 02/11/25 | Mohammedan SC | 0-3 (0-2) | Minerva Punjab | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/25 | Bengaluru | 2-0 (1-0) | Mohammedan SC | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Mohammedan SC | 6-1 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | T |
| 12/09/25 | Aikya Sammilani | 1-1 (1-1) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 05/09/25 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/08/25 | Mohammedan SC | 1-0 (0-0) | Aryan | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
811
Sút cầu môn
26
Tấn công
13298
Tấn công nguy hiểm
8069
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aryan (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Mohammedan SC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mohammedan SC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aryan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.80 | 1.56 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.20 | 3.80 | 1.56 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.53 | 1.69 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.97 ↑ | 3.71 ↑ | 1.55 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.67 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | 0.75 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.59 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.71 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.80 | 3.65 | 1.55 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.80 | 3.65 | 1.55 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | -1.00 | 0.96 | |
| 1xBet | Sớm | 4.14 | 3.70 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 5.33 ↑ | 3.72 ↑ | 1.55 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.57 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aryan | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mohammedan SC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).