Kết quả bóng đá trận Arsenal Tula vs Tekstilshchik Ivanovo, 23:30 ngày 13/07/2026
National Football League (Nga) · 23:30 ngày 13/07/2026
Arsenal Tula 2 Kết thúc HT 0-1 1
Tekstilshchik Ivanovo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Tula Arsenal Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Tula | Phút | |
| Ilya Zhigulev | 14' | |
| 17' | Nikita Pershin | |
| Oleg Isaenko | 33' | |
| 39' | Aleksandr Gapechkin | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Arseniy Filev | |
| HT 0-1 | ||
| Rashid Magomedov 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| Kirill Gotsuk 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 21 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 7 | 14 |
Chủ = Arsenal Tula · Khách = Tekstilshchik Ivanovo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Tula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Tula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Tekstilshchik Ivanovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 18 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Arsenal Tula 0 (0%)Hòa 1 (100%)Tekstilshchik Ivanovo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/20 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Arsenal Tula
HHHBBBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | CSKA Moscow | 1-1 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 26/06/26 | FK Sochi | 3-3 (1-0) | Arsenal Tula | - | - | H |
| 21/06/26 | Arsenal Tula | 1-1 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | H |
| 17/06/26 | Arsenal Tula | 1-2 (0-2) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-0 (1-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Arsenal Tula | 2-2 (1-1) | Rotor Volgograd | -0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shinnik Yaroslavl | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Moscow | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | -0.25 | 2 | B |
| 29/03/26 | Arsenal Tula | 3-1 (2-1) | Sokol | +0.75 | 2 | T |
| 22/03/26 | SKA Khabarovsk | 1-3 (1-2) | Arsenal Tula | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (1-0) | Arsenal Tula | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow | -1.5 | 3 | B |
| 27/02/26 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 1-1 (0-1) | Arsenal Tula | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/02/26 | FK Atyrau | 1-3 (1-3) | Arsenal Tula | - | - | T |
| 14/02/26 | FK Chayka Pesch | 2-4 (1-4) | Arsenal Tula | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tekstilshchik Ivanovo
BTTBTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | FK Nizhny Novgorod | 6-1 (2-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 13/06/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Rodina Moskva II | 0-2 (0-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 31/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-2 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 17/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 10/05/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 03/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 26/04/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 19/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-1 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Leningradets | 3-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | +1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-1 (0-0) | Veles | - | - | B |
| 29/03/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 22/03/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 4-1 (2-0) | FK Kaluga | - | - | T |
| 15/03/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | H |
| 08/03/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 5-1 (2-1) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 01/03/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-2) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
| 19/02/26 | Sheksna Cherepovets | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
75
Sút cầu môn
52
Tấn công
6371
Tấn công nguy hiểm
2939
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Tula (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Tekstilshchik Ivanovo (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arsenal Tula | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tula Arsenal Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| OLEG KONONOV | HLV | Sergey Pavlov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.55 | 4.90 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.10 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.45 | 4.20 | 5.10 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | 1.00 | 0.97 | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 5.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.44 | 3.90 | 5.20 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.65 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.10 ↑ | 5.65 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 4.90 | 0.71 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.10 ↑ | 5.25 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.68 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.35 | 5.25 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.34 ↓ | 5.88 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.63 | 5.30 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 1.45 | 1.25 | 0.50 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.28 ↑ | 6.54 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | - | - | - | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.