Kết quả bóng đá trận Arsenal Tula II vs FK Ryazan, 18:00 ngày 26/07/2026
Second League Hạng B Nga · 18:00 ngày 26/07/2026
Arsenal Tula II 0 Kết thúc HT 0-4 5
FK Ryazan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Tula II | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Evgeni Evgenev | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Artem Kotov | |
| 40' | ⚽ 0 - 3 Nikita Pogrebnev | |
| 44' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Evgeni Evgenev | |
| HT 0-4 | ||
| 89' | ⚽ 0 - 5 Dmitriy Khokhlov | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 29 | 6 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 15 |
Chủ = Arsenal Tula II · Khách = FK Ryazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Tula II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 10 (20%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 16 (32%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Tula II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 36 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 13 | 17 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 16 | - | - |
FK Ryazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 21 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 7 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Arsenal Tula II 6 (33%)Hòa 4 (22%)FK Ryazan 8 (44%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 11/10/25 | FK Ryazan | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 22/06/25 | Arsenal Tula II | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/25 | Arsenal Tula II | 1-3 (0-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 11/08/24 | Arsenal Tula II | 3-2 (3-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 28/04/24 | FK Ryazan | 1-2 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 29/10/23 | Arsenal Tula II | 2-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | T |
| 19/10/22 | Arsenal Tula II | 1-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | T |
| 20/08/22 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 18/02/22 | FK Ryazan | 2-3 (1-1) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 30/09/21 | FK Ryazan | 1-0 (0-0) | Arsenal Tula II | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/21 | Arsenal Tula II | 0-2 (0-1) | FK Ryazan | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/04/17 | Arsenal Tula II | 1-4 (1-1) | FK Ryazan | - | - | B |
| 02/10/16 | FK Ryazan | 2-1 (2-1) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 23/04/16 | Arsenal Tula II | 1-1 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 07/09/15 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 12/05/15 | FK Ryazan | 1-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 21/09/14 | Arsenal Tula II | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Arsenal Tula II
BBBHBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Kvant Obninsk | 3-1 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 28/06/26 | Arsenal Tula II | 0-4 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Oryol | 4-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 14/06/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (1-1) | Rodina Moskva III | - | - | H |
| 06/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 31/05/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (0-1) | Zenit Penza | - | - | H |
| 24/05/26 | Saturn Moscow | 2-1 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 16/05/26 | Strogino Moscow | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 10/05/26 | Arsenal Tula II | 5-4 (3-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-3 (1-1) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 26/04/26 | Arsenal Tula II | 1-1 (0-1) | FK Spartak Tambov | - | - | H |
| 18/04/26 | Avangard | 1-0 (1-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 12/04/26 | Arsenal Tula II | 0-3 (0-3) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 28/03/26 | Arsenal Tula II | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | B |
| 01/11/25 | Arsenal Tula II | 9-3 (4-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 26/10/25 | FK Spartak Tambov | 2-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | B |
| 18/10/25 | Arsenal Tula II | 3-0 (1-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 11/10/25 | FK Ryazan | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 27/09/25 | FK Oryol | 1-2 (0-2) | Arsenal Tula II | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Ryazan
TBBHBHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Ryazan | 3-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Ryazan | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Ryazan | 1-2 (1-1) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 13/06/26 | Avangard | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 06/06/26 | FK Ryazan | 0-1 (0-1) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 30/05/26 | Saturn Moscow | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 23/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | H |
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | Rodina Moskva III | 2-2 (1-2) | FK Ryazan | - | - | H |
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-2) | FK Ryazan | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Ryazan | 0-0 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
| 28/03/26 | Strogino Moscow | 1-4 (0-1) | FK Ryazan | - | - | T |
| 13/03/26 | FK Ryazan | 7-1 (3-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Oryol | 2-2 (0-1) | FK Ryazan | - | - | H |
| 25/10/25 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 18/10/25 | Dinamo Briansk | 1-1 (1-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 11/10/25 | FK Ryazan | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
11
So Sánh Sức Mạnh
41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B8T8 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Tula II (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
FK Ryazan (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Ryazan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arsenal Tula II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 3.60 | 1.55 | 1.11 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 64.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.70 | 2.85 | 1.69 | 0.61 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.52 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.86 | 3.44 | 1.61 | 0.76 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 5.40 ↑ | 3.61 ↑ | 1.52 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.33 | 3.00 | 1.72 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.68 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 57.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.95 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.