Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs Neman Grodno, 22:00 ngày 26/07/2026
Cúp Belarus · 22:00 ngày 26/07/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 2 Kết thúc HT 1-1 2
Neman Grodno
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Dzyarzhynsk | Phút | |
| Ivan Oreshkevich | 13' | |
| ▲ Dmitri Lutik ▼ Denis Polyakov | 24' ⇄ | |
| ▲ Vadim Tkachenko ▼ Nikolay Sotnikov | 36' ⇄ | |
| 38' ⇄ | ▲ Pavel Sawicki ▼ Alexey Dayneka | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Pavel Sawicki | |
| Ilya Vasin 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dzmitry Girs ▼ Vladimir Tonkevich | |
| 48' | Sergey Pushnyakov | |
| 58' ⇄ | ▲ Maksim Kravtsov ▼ Ivan Sadovnichiy | |
| 58' ⇄ | ▲ Andrey Vasilyev ▼ Dan Spataru | |
| Vadim Tkachenko | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Tito Yormie ▼ Oleg Evdokimov | |
| Nikita Kaplenko | 73' | |
| Vladislav Vasiljev 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| ▲ Valeri Gorbachik ▼ Ilya Vasin | 82' ⇄ | |
| ▲ Sergey Sazonchik ▼ Daniel Volski | 82' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 2 - 2 Pavel Sawicki | |
| ▲ Pavel Kotlyarov ▼ Dmitri Antilevski | 91' ⇄ | |
| 95' ⇄ | ▲ Yury Pavlyukovets ▼ Andrey Yakimov | |
| 100' | ⚽ 2 - 3 Maksim Kravtsov | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Arsenal Dzyarzhynsk 1 (10%)Hòa 2 (20%)Neman Grodno 7 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.5 | T |
| 10/10/25 | Neman Grodno | 1-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/25 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | Neman Grodno | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/10/24 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-4 (0-3) | Neman Grodno | -1 | 2.25 | B |
| 17/05/24 | Neman Grodno | 1-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.5 | B |
| 02/10/22 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/22 | Neman Grodno | 2-1 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | Neman Grodno | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | B |
| 05/02/22 | Neman Grodno | 2-2 (2-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
| 04/03/20 | Neman Grodno | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
Thành tích gần đây — Arsenal Dzyarzhynsk
HBBTHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Bumprom | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
| 12/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-5 (2-2) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-2 (0-0) | Slavia Mozyr | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Slavia Mozyr | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Neman Grodno
HHBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FK Soligorsk | 1-1 (0-0) | Neman Grodno | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | FC Gomel | 1-1 (1-1) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (2-0) | Neman Grodno | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Neman Grodno | 0-2 (0-1) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | B |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Neman Grodno | 1-2 (1-0) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-0) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2 | B |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Naftan Novopolock | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Neman Grodno | 7-0 (3-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 07/03/26 | Neman Grodno | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
Neman Grodno
1I.Sanko8Nikita Kaplenko9Ilya Vasin13Ivan Oreshkevich18Daniel Volski23Denis Polyakov31CAndrey Zaleski46Vladislav Vasiljev71Matveev M.71Maksim Matveev77Nikolay Sotnikov90Dmitri Antilevski2Vladimir Tonkevich6Artur Nazarenko8Yurii Pantia9Sergey Pushnyakov15Oleg Evdokimov16Mikita Matysiuk19Alexey Dayneka20CIvan Sadovnichiy22Ilya Kirko24Andrey Yakimov33Dan Spataru35Kirill Veydyger
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1I.Sanko
- 8Nikita Kaplenko🟨 Thẻ vàng 73'
- 9Ilya Vasin⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 82'
- 13Ivan Oreshkevich🟨 Thẻ vàng 13'
- 18Daniel Volski▼ Rời sân 82'
- 23Denis Polyakov▼ Rời sân 24'
- 31Andrey Zaleski C
- 46Vladislav Vasiljev⚽ Ghi bàn 77'
- 71Matveev M.
- 71Maksim Matveev
- 77Nikolay Sotnikov▼ Rời sân 36'
- 90Dmitri Antilevski▼ Rời sân 91'
Khách
- 2Vladimir Tonkevich▼ Rời sân 46'
- 6Artur Nazarenko
- 8Yurii Pantia
- 9Sergey Pushnyakov🟨 Thẻ vàng 48'
- 15Oleg Evdokimov▼ Rời sân 66'
- 16Mikita Matysiuk
- 19Alexey Dayneka▼ Rời sân 38'
- 20Ivan Sadovnichiy C▼ Rời sân 58'
- 22Ilya Kirko
- 24Andrey Yakimov▼ Rời sân 95'
- 33Dan Spataru▼ Rời sân 58'
- 35Kirill Veydyger
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
618
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
413
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
12
Quả ném biên
1837
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Neman Grodno (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arsenal Dzyarzhynsk (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Neman Grodno (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Nieman Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 6300 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | Igor Kovalevich |
| Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.99 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.95 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.79 ↑ | -0.50 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.06 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.03 ↑ | 57.13 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.04 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.35 | 2.07 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 2.98 | 2.04 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 85.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.09 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.15 ↑ | 35.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.78 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.35 ↑ | 2.05 | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.63 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.07 | 2.12 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 30.64 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.09 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.07 ↑ | 29.00 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.