Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs FK Vitebsk, 20:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:00 ngày 12/07/2026
Arsenal Dzyarzhynsk 0 Kết thúc HT 0-0 3
FK Vitebsk
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Arsenal Dzyarzhynsk | Phút | |
| Yuriy Lovets | 26' | |
| Valeri Gorbachik | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ivan Oreshkevich ▼ Andrey Zaleski | 46' ⇄ | |
| ▲ Dmitri Lutik ▼ Egor Bozhko | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniel Volski ▼ Nikolay Sotnikov | 57' ⇄ | |
| ▲ Dmitri Antilevski ▼ Sergey Sazonchik | 57' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Evgeniy Novykh(Assists:Marin Zgomba) (Kiến tạo: Marin Zgomba) | |
| 64' ⇄ | ▲ Roman Minaev ▼ Marin Zgomba | |
| 64' ⇄ | ▲ Zakhar Chervyakov ▼ Ruslan Teverov | |
| 64' ⇄ | ▲ Aleksandr Anufriev ▼ Yevgeniy Krasnov | |
| 74' ⇄ | ▲ Sergey Tikhonovskiy ▼ Roman Lisovskiy | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 Roman Minaev | |
| ▲ Vadim Tkachenko ▼ Valeri Gorbachik | 77' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 3 Sergey Tikhonovskiy(Assists:Mikhail Bashilov) (Kiến tạo: Mikhail Bashilov) | |
| 83' | Sergey Tikhonovskiy | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniil Pesnyak ▼ Mikhail Bashilov | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = FK Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arsenal Dzyarzhynsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 19 | 23 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 | 11 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 11 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 16 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 10 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Arsenal Dzyarzhynsk 2 (20%)Hòa 5 (50%)FK Vitebsk 3 (30%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/25 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (0-0) | FK Vitebsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/24 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/24 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/23 | Arsenal Dzyarzhynsk | 4-0 (2-0) | FK Vitebsk | - | - | T |
| 08/05/23 | FK Vitebsk | 0-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/02/23 | FK Vitebsk | 5-1 (3-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 20/08/22 | FK Vitebsk | 3-0 (3-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 11/04/22 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-0 (0-0) | FK Vitebsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/08/21 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — Arsenal Dzyarzhynsk
BTHTTBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-5 (2-2) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Neman Grodno | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-1 (1-0) | FC Gomel | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | BATE Borisov | 2-3 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-2) | ML Vitebsk | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-2 (1-1) | FK Isloch Minsk | -0.5 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-5 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Minsk | 1-1 (1-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-2 (0-0) | Slavia Mozyr | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Slavia Mozyr | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FC Gomel | 4-0 (2-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | - | - | B |
| 09/02/26 | Dinamo Brest | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FK Vitebsk
THBTBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (0-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
| 07/03/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 1-6 (1-5) | FK Vitebsk | - | - | T |
| 28/02/26 | Dnepr Mogilev | 2-4 (0-4) | FK Vitebsk | - | - | T |
| 15/02/26 | Neman Grodno | 2-2 (0-2) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | Arsenal Dzyarzhynsk Reserves | 0-1 (0-0) | FK Vitebsk | - | - | T |
| 11/02/26 | Dinamo Brest | 4-3 (1-3) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Arsenal Dzyarzhynsk
FK Vitebsk
1I.Sanko2Egor Bozhko23Denis Polyakov31Andrey Zaleski46Vladislav Vasiljev8Nikita Kaplenko11CYuriy Lovets77Nikolay Sotnikov7Mark Mokin10Sergey Sazonchik33Valeri Gorbachik50Nikita Goylo6Kirill Rodionov15Maksim Kuntsevich17Evgeniy Novykh22Semen Egorov7Roman Lisovskiy10Yevhen Protasov20Yevgeniy Krasnov30CMikhail Bashilov9Ruslan Teverov86Marin Zgomba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1I.Sanko
- 2Egor Bozhko▼ Rời sân 46'
- 7Mark Mokin
- 8Nikita Kaplenko
- 10Sergey Sazonchik▼ Rời sân 57'
- 11Yuriy Lovets C🟨 Thẻ vàng 26'
- 23Denis Polyakov
- 31Andrey Zaleski▼ Rời sân 46'
- 33Valeri Gorbachik🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 77'
- 46Vladislav Vasiljev
- 77Nikolay Sotnikov▼ Rời sân 57'
Khách · 442
- 6Kirill Rodionov
- 7Roman Lisovskiy▼ Rời sân 74'
- 9Ruslan Teverov▼ Rời sân 64'
- 10Yevhen Protasov
- 15Maksim Kuntsevich
- 17Evgeniy Novykh⚽ Ghi bàn 62'
- 20Yevgeniy Krasnov▼ Rời sân 64'
- 22Semen Egorov
- 30Mikhail Bashilov C🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 83'
- 50Nikita Goylo
- 86Marin Zgomba🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
410
Sút cầu môn
16
Tấn công
10685
Tấn công nguy hiểm
5347
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
127
Việt vị
21
Quả ném biên
1815
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B3T3 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arsenal Dzyarzhynsk (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FK Vitebsk (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arsenal Dzyarzhynsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
FK Vitebsk (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Arsenal Dzyarzhynsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | Vitebsky Central Sport Complex | |
| 0 | Sức chứa | 8350 |
| Vyacheslav Vashkevich | HLV | Aleksandr Pavlov |
| Khu vực | Vitebsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.55 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 | 2.75 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 2.90 | 2.90 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.00 ↑ | 2.70 ↓ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.77 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.35 | 3.20 | 2.77 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.03 | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.00 | 2.62 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.53 ↓ | 2.98 ↓ | 2.73 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.30 | 0.91 | 2.25 | 0.63 | 0.62 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.10 ↑ | 2.65 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.68 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.23 | 1.03 | 2.25 | 0.75 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.18 ↑ | 2.74 ↑ | 1.03 | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.95 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.95 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.80 | 3.18 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.18 ↑ | 2.76 ↓ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.90 ↑ | 2.70 ↑ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | - | - | - | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | - | - | - | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | - | - | - | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | - | - | - | - | - | - | 0.81 | 0.00 | 1.01 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.