Kết quả bóng đá trận Arsenal Dzyarzhynsk vs FC Minsk, 00:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 02/08/2026
Arsenal Dzyarzhynsk
1 Kết thúc HT 0-2 2
FC Minsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Arsenal Dzyarzhynsk Phút FC Minsk
16' 0 - 1 Ksenаfontau Aliaksandr
42' 0 - 2 Arseni Migdalenok(Assists:Ksenаfontau Aliaksandr) (Kiến tạo: Ksenаfontau Aliaksandr)
HT 0-2
▲ Valeri Gorbachik ▼ Andrey Zaleski60'
Valeri Gorbachik(Assists:Dmitri Antilevski) (Kiến tạo: Dmitri Antilevski) 1 - 2 62'
65' ▲ Konstantin Malitskiy ▼ Konstantin Kuchinskiy
65' ▲ Aleksandr Makas ▼ Arseni Migdalenok
65' ▲ Francisco Campo ▼ Vladislav Yatskevich
▲ Sergey Sazonchik ▼ Dmitri Antilevski73'
▲ Eduard Akunets ▼ Nikita Kaplenko78'
80' ▲ Ilya Sviridenko ▼ Ksenаfontau Aliaksandr
80' ▲ Vladislav Malyutin ▼ Ruslan Khadarkevich
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 34
Hòa 20 34
Bại 10 42
Ghi bàn 38 1214
Mất bàn 45 1614
Điểm 29 1216

Chủ = Arsenal Dzyarzhynsk · Khách = FC Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arsenal Dzyarzhynsk (26)Hiệp 1 / Cả trậnFC Minsk (32)
5 (19%)Thắng/Thắng7 (22%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (23%)Hòa/Hòa7 (22%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (27%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

Arsenal Dzyarzhynsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656519232110
Sân nhà8224812811
Sân khách83411111135
6 gần6132711--

FC Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167452321256
Sân nhà94321611152
Sân khách73137101010
6 gần63211010--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Arsenal Dzyarzhynsk 1 (8%)Hòa 7 (58%)FC Minsk 4 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D120/03/26FC Minsk1-1 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-5-0.752.25H
BLR D126/09/25Arsenal Dzyarzhynsk1-1 (1-0)FC Minsk5-3+0.252.25H
BLR D110/05/25FC Minsk2-2 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk6-2-0.252.25H
BLR D109/11/24Arsenal Dzyarzhynsk0-0 (0-0)FC Minsk5-8-0.252.25H
BLR D122/06/24FC Minsk1-2 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk6-1+0.252.25T
INT CF15/02/23FC Minsk2-0 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk--0.752.75B
BLR D114/10/22Arsenal Dzyarzhynsk0-0 (0-0)FC Minsk3-4-0.52.5H
INT CF12/06/22FC Minsk0-0 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk---H
BLR D126/05/22FC Minsk2-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk6-6-1.52.5B
INT CF03/03/22FC Minsk1-1 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk9-1-0.252.75H
INT CF20/02/21FC Minsk3-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk---B
INT CF07/03/20FC Minsk4-1 (2-0)Arsenal Dzyarzhynsk---B

Thành tích gần đây — Arsenal Dzyarzhynsk

HHBBTHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP26/07/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)Neman Grodno6-4-0.252.5H
BLR CUP18/07/26FK Bumprom0-0 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk8-3--H
BLR D112/07/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-0)FK Vitebsk4-202.25B
INT CF07/07/26Arsenal Dzyarzhynsk3-5 (2-2)Zenit-2 St.Petersburg---B
BLR D104/07/26Neman Grodno0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-4-12.5T
BLR D127/06/26Arsenal Dzyarzhynsk1-1 (1-0)FC Gomel3-4-0.52.25H
BLR D121/06/26BATE Borisov2-3 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk5-3-0.252.25T
BLR D114/06/26Dnepr Mogilev0-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk10-1-0.252.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6-1.252.5B
BLR D124/05/26Dinamo Brest3-0 (1-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4-1.252.5B
BLR D118/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-3 (0-2)ML Vitebsk6-2-1.52.75B
BLR D108/05/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk6-2+0.52.25H
BLR D101/05/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)FK Isloch Minsk4-5-0.52H
BLR D127/04/26FC Torpedo Zhodino3-3 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk8-2-0.752H
BLR D120/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk3-5+0.252.25T
BLR D111/04/26Slavia Mozyr1-1 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk10-4-12.25H
BLR D103/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)Naftan Novopolock3-6+0.252T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk Reserves0-5 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk7-4--T
BLR D120/03/26FC Minsk1-1 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-5-0.752.25H
BLR CUP15/03/26Arsenal Dzyarzhynsk0-2 (0-0)Slavia Mozyr5-4-1.252.5B

Thành tích gần đây — FC Minsk

TTTBHHHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP25/07/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-1)FC Minsk5-3+0.252.5T
BLR CUP18/07/26Smorgon FC3-4 (1-2)FC Minsk3-5--T
BLR D110/07/26Dnepr Mogilev1-2 (1-0)FC Minsk4-6-0.252.25T
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6-12.5B
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk--0.752.5H
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3-12.5H
INT CF18/06/26FC Minsk0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk---H
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3+0.252.5B
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6-0.252.5H
BLR D123/05/26FC Torpedo Zhodino3-0 (2-0)FC Minsk3-3-0.252.25B
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12+0.752.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5-0.52.25T
BLR D101/05/26FC Minsk4-2 (2-1)Naftan Novopolock5-4+12.5T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25T
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4-0.252B
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2-0.252.25B
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--B
BLR D120/03/26FC Minsk1-1 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-5+0.752.25H
INT CF07/03/26FC Minsk4-5 (3-2)Energetik-BGU Minsk---B

Đội hình

Arsenal DzyarzhynskFC Minsk
30CArtem Soroko13Ivan Oreshkevich23Denis Polyakov31Andrey Zaleski46Vladislav Vasiljev8Nikita Kaplenko18Daniel Volski26Vadim Tkachenko9Ilya Vasin71Maksim Matveev90Dmitri Antilevski99Ivan Tolkachev30CAleksandr Gutor3Artem Sokol4Ruslan Khadarkevich88Abdul Kabia6Felix Abena13Ilya Aleksievich15Vladislav Yatskevich19Konstantin Kuchinskiy0Evgeniy Kindruk8Arseni Migdalenok29Ilya Dubinets80Ksenаfontau Aliaksandr

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
93
63
Tấn công nguy hiểm
52
35
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
4
1
Quả ném biên
21
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H7 B4
T4 H7 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0
T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arsenal Dzyarzhynsk (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arsenal Dzyarzhynsk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

FC Minsk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
64
1 Bàn
34
2 Bàn
20
3 Bàn
02
4+ Bàn
107
B.thắng H1
814
B.thắng H2
Arsenal DzyarzhynskFC Minsk

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
30
T/H
01
T/B
02
H/T
33
H/H
21
H/B
12
B/T
01
B/H
23
B/B
Arsenal DzyarzhynskFC Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
35
Thắng 1
85
Hòa
14
Thua 1
53
Thua 2+
Arsenal DzyarzhynskFC Minsk

Thông tin đội bóng

Arsenal Dzyarzhynsk Thông tin FC Minsk
Thành lập 2006
Sân nhà FC Minsk Stadium
0 Sức chứa 5200
Vyacheslav Vashkevich HLV Chelyadinski Artem
Khu vực The Republic of Belarus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.002.151.072.500.620.88-0.250.95
Live41.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓4.20 ↑3.500.10 ↓0.68 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm2.453.102.700.942.250.870.790.000.99
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.60 ↑3.500.18 ↓0.89 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm2.513.002.560.902.250.860.840.000.92
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
10BETSớm2.443.252.500.832.250.81---
Live74.61 ↑6.13 ↑1.10 ↓2.07 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm2.513.002.560.902.250.860.840.000.92
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
CrownSớm2.533.252.530.902.250.860.880.000.88
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.54 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.502.922.500.952.250.850.910.000.91
Live200.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓4.54 ↑3.500.08 ↓0.93 ↑0.000.91
WewbetSớm2.643.022.580.932.250.830.890.000.89
Live32.00 ↑5.25 ↑1.06 ↓5.85 ↑3.500.01 ↓0.82 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.501.152.500.61---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.552.852.550.802.250.720.750.000.77
Live152.00 ↑6.00 ↑1.08 ↓6.14 ↑3.500.04 ↓0.750.000.90 ↑
PinnacleSớm2.622.932.660.922.250.840.870.000.90
Live30.86 ↑5.35 ↑1.19 ↓2.68 ↑3.500.28 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.503.102.501.152.500.61---
Live71.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓0.98 ↓3.500.65 ↑---
1xBetSớm2.323.352.871.152.500.620.680.001.05
Live26.00 ↑4.90 ↑1.18 ↓3.45 ↑3.500.21 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.453.002.631.152.500.65---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.