Kết quả bóng đá trận Armadale SC vs Perth SC, 14:00 ngày 27/06/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 27/06/2026
Armadale SC 1 Kết thúc HT 0-2 4
Perth SC
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Armadale SC | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ||
| 39' | ||
| HT 0-2 | ||
| 63' | ||
| 63' | ⚽ 0 - 3 | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 82' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 24 | 19 |
| Điểm | 2 | 2 | 12 | 17 |
Chủ = Armadale SC · Khách = Perth SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Armadale SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (18%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (36%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Armadale SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 5 | 10 | 34 | 48 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 27 | 10 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 18 | 21 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Perth SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 43 | 36 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 20 | 18 | 13 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 18 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Armadale SC 5 (25%)Hòa 4 (20%)Perth SC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Perth SC | 6-5 (3-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Perth SC | 4-2 (1-1) | Armadale SC | -0.25 | 3.5 | B |
| 17/05/25 | Armadale SC | 2-1 (1-0) | Perth SC | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/07/24 | Perth SC | 4-4 (1-3) | Armadale SC | +0.25 | 3.5 | H |
| 20/04/24 | Armadale SC | 1-1 (0-0) | Perth SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/07/23 | Armadale SC | 1-4 (0-2) | Perth SC | 0 | 3.5 | B |
| 20/05/23 | Perth SC | 3-4 (2-3) | Armadale SC | 0 | 3 | T |
| 24/02/23 | Armadale SC | 0-2 (0-0) | Perth SC | +0.25 | 3.5 | B |
| 25/06/22 | Armadale SC | 0-5 (0-3) | Perth SC | 0 | 3.25 | B |
| 31/05/22 | Perth SC | 0-3 (0-2) | Armadale SC | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/22 | Perth SC | 1-2 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3 | T |
| 12/02/22 | Perth SC | 0-0 (0-0) | Armadale SC | -1.5 | 3.5 | H |
| 07/08/21 | Perth SC | 2-0 (1-0) | Armadale SC | -1 | 3.25 | B |
| 01/05/21 | Armadale SC | 3-4 (1-0) | Perth SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/02/21 | Armadale SC | 1-1 (0-1) | Perth SC | -0.75 | 3.5 | H |
| 12/08/20 | Perth SC | 2-3 (2-2) | Armadale SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 17/08/19 | Armadale SC | 0-2 (0-0) | Perth SC | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/05/19 | Perth SC | 3-1 (1-0) | Armadale SC | -2.25 | 3.75 | B |
| 09/06/18 | Perth SC | 4-0 (1-0) | Armadale SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/03/18 | Armadale SC | 1-5 (1-2) | Perth SC | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Armadale SC
TBTTHBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Sorrento F.C. | 0-3 (0-0) | Armadale SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Armadale SC | 0-5 (0-1) | Bayswater City | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Armadale SC | 2-1 (1-1) | Fremantle City | +0.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Armadale SC | 3-2 (2-2) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Perth RedStar | 1-0 (1-0) | Armadale SC | -1 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Armadale SC | 5-0 (2-0) | Balcatta FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Armadale SC | 2-4 (2-1) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Western Knights | 5-4 (1-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Armadale SC | 1-4 (1-0) | Perth RedStar | - | - | B |
| 04/04/26 | Olympic Kingsway SC | 0-0 (0-0) | Armadale SC | -2 | 4 | H |
| 28/03/26 | Fremantle City | 2-1 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Armadale SC | 1-1 (1-0) | Sorrento F.C. | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Perth SC | 6-5 (3-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Bayswater City | 2-0 (0-0) | Armadale SC | -1.75 | 4 | B |
| 28/02/26 | Armadale SC | 1-4 (1-2) | Western Knights | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Armadale SC | 3-3 (3-1) | Bayswater City | -1.5 | 4 | H |
| 30/01/26 | Fremantle City | 5-2 (5-0) | Armadale SC | 0 | 3 | B |
| 23/01/26 | Armadale SC | 1-2 (1-2) | Perth RedStar | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/08/25 | Armadale SC | 1-2 (0-0) | Fremantle City | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Perth SC
HTHTHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Balcatta FC | 1-1 (0-1) | Perth SC | +1.25 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Perth Glory (Youth) | 2-4 (2-1) | Perth SC | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/06/26 | Perth SC | 3-3 (1-3) | Stirling Macedonia | +0.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Western Knights | 3-4 (2-2) | Perth SC | 0 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Perth RedStar | 1-1 (1-1) | Perth SC | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Sorrento F.C. | 1-2 (0-1) | Perth SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Perth SC | 1-1 (0-1) | Fremantle City | +0.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | Bayswater City | 3-2 (2-1) | Perth SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Olympic Kingsway SC | 1-2 (1-1) | Perth SC | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Olympic Kingsway SC | 4-1 (1-0) | Perth SC | - | - | B |
| 02/04/26 | Perth SC | 2-0 (0-0) | Dianella White Eagles | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Perth SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Perth SC | 2-0 (2-0) | Balcatta FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Perth SC | 6-5 (3-3) | Armadale SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/03/26 | Perth SC | 2-2 (0-0) | Perth Glory (Youth) | 0 | 3.5 | H |
| 27/02/26 | Perth SC | 1-2 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Perth Glory (Youth) | 2-2 (1-1) | Perth SC | - | - | H |
| 30/01/26 | Perth SC | 0-0 (0-0) | Dianella White Eagles | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/01/26 | Perth SC | 1-0 (1-0) | Western Knights | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | Bayswater City | 2-3 (1-1) | Perth SC | -1.5 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
40
Sút bóng
49
Sút cầu môn
24
Tấn công
9586
Tấn công nguy hiểm
7877
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Armadale SC (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận
Perth SC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Armadale SC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Perth SC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Armadale SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Perth Optus Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.75 | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.45 ↓ | 4.10 | 1.76 ↑ | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.81 | 0.74 | 3.75 | 0.98 | 1.20 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 3.54 ↑ | 4.15 ↓ | 1.73 ↓ | 1.10 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.50 | 4.00 | 1.73 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Armadale SC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Perth SC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).