Kết quả bóng đá trận Ariana vs Jonkopings Sodra IF, 21:00 ngày 27/06/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 27/06/2026
Ariana 1 Kết thúc HT 1-0 0
Jonkopings Sodra IF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Ariana | Phút | |
| Cihan Sener | 15' | |
| 27' | Lukas Eek | |
| Anton Reuterskiold 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Kevin Harletun | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 14 |
Chủ = Ariana · Khách = Jonkopings Sodra IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ariana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Ariana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 3 | 3 | 28 | 16 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 14 | 5 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 11 | - | - |
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 15 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 4 | 16 | 2 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 11 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ariana 0 (0%)Hòa 1 (25%)Jonkopings Sodra IF 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Jonkopings Sodra IF | 1-0 (1-0) | Ariana | -1 | 2.5 | B |
| 05/04/25 | Ariana | 0-0 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/11/24 | Ariana | 0-3 (0-2) | Jonkopings Sodra IF | +1 | 2.75 | B |
| 29/06/24 | Jonkopings Sodra IF | 1-0 (0-0) | Ariana | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ariana
BTTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ariana | 1-2 (0-2) | BK Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Lunds BK | 1-4 (0-3) | Ariana | 0 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Ariana | 2-1 (1-0) | Eskilsminne IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Ariana | 4-2 (2-2) | Laholms FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | BK Olympic | 5-3 (2-2) | Ariana | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Skovde AIK | 0-4 (0-2) | Ariana | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Ariana | 0-1 (0-0) | Tvaakers IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-1) | Ariana | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Ariana | 3-2 (2-0) | Hassleholms IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Utsiktens BK | 0-3 (0-1) | Ariana | - | - | T |
| 25/04/26 | Atvidabergs | 3-0 (2-0) | Ariana | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Ariana | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (1-0) | Ariana | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Ariana | 2-2 (1-1) | Kristianstads FF | +0.5 | 3 | H |
| 28/03/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | Ariana | - | - | B |
| 21/03/26 | Ariana | 4-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 07/03/26 | Lunds BK | 1-3 (0-1) | Ariana | - | - | T |
| 28/02/26 | Ariana | 3-0 (0-0) | Angelholms FF | - | - | T |
| 21/02/26 | FC Rosengard | 1-4 (1-3) | Ariana | - | - | T |
| 14/02/26 | Ariana | 1-2 (1-1) | Hassleholms IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jonkopings Sodra IF
HBTBTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | +0.75 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Tvaakers IF | 2-1 (2-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 4-1 (2-0) | FC Trollhattan | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Skovde AIK | 1-0 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | +1 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (1-0) | Angelholms FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | Hassleholms IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (0-0) | Kristianstads FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | BK Olympic | 3-1 (1-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Eskilsminne IF | 2-2 (0-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-2 (0-0) | Utsiktens BK | +1 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Atvidabergs | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (0-0) | Skovde AIK | - | - | T |
| 07/03/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-1 (1-0) | Atvidabergs | - | - | H |
| 21/02/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-2) | Jonkopings Sodra IF | - | - | T |
| 14/02/26 | Norrby IF | 1-3 (0-2) | Jonkopings Sodra IF | - | - | T |
| 23/01/26 | IFK Varnamo | 1-1 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
148
Sút cầu môn
73
Tấn công
7078
Tấn công nguy hiểm
3235
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
41
Quả ném biên
1721
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ariana (23 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Jonkopings Sodra IF (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ariana (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Jonkopings Sodra IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ariana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Stadsparksvallen | |
| 0 | Sức chứa | 5200 |
| HLV | Andrés García | |
| Khu vực | Jonkoping |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.26 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.35 | 2.26 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.40 | 2.32 | - | - | - | 1.01 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.74 | 3.40 | 2.32 | - | - | - | 1.01 | 0.00 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.