Kết quả bóng đá trận Arges vs Petrolul Ploiesti, 01:30 ngày 25/07/2026
Liga I (Romania) · 01:30 ngày 25/07/2026
Arges 1 Kết thúc HT 1-0 0
Petrolul Ploiesti
🟨 4 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Arges | Phút | |
| 10' | Adam Zaian | |
| Robert Moldoveanu(Assists:Xian Emmers) (Kiến tạo: Xian Emmers) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Costinel Tofan | 28' | |
| Ricardo Matos | 43' | |
| 43' | Paul Papp | |
| ▲ Catalin Cabuz ▼ Catalin Straton | 45+6' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dzhalal Huseynov ▼ Robert Jerdea | |
| 46' ⇄ | ▲ Mark Tutu ▼ Liviu Argesanu | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Nlundulu ▼ Kilian Ludewig | |
| Roberto Sierra | 52' | |
| 61' ⇄ | ▲ Mario Ionita ▼ Adam Zaian | |
| 69' | Daniel Nlundulu | |
| 69' | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | |
| ▲ Guilherme Garutti ▼ Costinel Tofan | 70' ⇄ | |
| ▲ Ionut Radescu ▼ Xian Emmers | 70' ⇄ | |
| 71' | Mario Ionita | |
| 74' ⇄ | ▲ Rares Leescu ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | |
| Florin Borta | 74' | |
| ▲ Dorinel Oancea ▼ Yanis Pirvu | 79' ⇄ | |
| ▲ Taylor Luvambo ▼ Robert Moldoveanu | 79' ⇄ | |
| Leard Sadriu | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Arges · Khách = Petrolul Ploiesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Petrolul Ploiesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Arges 6 (46%)Hòa 1 (8%)Petrolul Ploiesti 6 (46%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (0-1) | Arges | 0 | 1.75 | B |
| 04/10/25 | Arges | 0-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | B |
| 20/05/23 | Arges | 3-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/23 | Arges | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | B |
| 24/10/22 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | Arges | -0.25 | 2 | B |
| 28/07/20 | Petrolul Ploiesti | 1-2 (1-0) | Arges | -0.25 | 2 | T |
| 17/11/19 | Arges | 1-1 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2.5 | H |
| 10/04/19 | Petrolul Ploiesti | 1-2 (1-1) | Arges | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/10/18 | Arges | 3-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2.25 | T |
| 03/03/17 | Arges | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/09/16 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-1) | Arges | - | - | T |
| 02/04/11 | Arges | 0-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/09/10 | Petrolul Ploiesti | 5-0 (2-0) | Arges | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Arges
BHTTTHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | -1 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Arges | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti
THHBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2 | H |
| 21/02/26 | CFR Cluj | 2-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2 | B |
| 14/02/26 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (0-1) | Arges | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Arges
Petrolul Ploiesti
1Catalin Straton2CCostinel Tofan3Leard Sadriu6Mario Tudose23Florin Borta11Yanis Pirvu22Vadim Rata27Roberto Sierra17Ricardo Matos80Xian Emmers99Robert Moldoveanu38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp24Adam Zaian66Tiberiu Capusa7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran26Liviu Argesanu29Kilian Ludewig19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Catalin Straton▼ Rời sân 45+6'6.8
- 2Costinel Tofan C🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 70'6.3
- 3Leard Sadriu🟨 Thẻ vàng 90+3'7.5
- 6Mario Tudose8
- 11Yanis Pirvu▼ Rời sân 79'6.1
- 17Ricardo Matos🟥 Thẻ đỏ 43'4.6
- 22Vadim Rata6.6
- 23Florin Borta🟨 Thẻ vàng 74'6.5
- 27Roberto Sierra🟨 Thẻ vàng 52'7.1
- 80Xian Emmers🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 99Robert Moldoveanu⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 79'7.6
Khách · 442
- 2Andres Dumitrescu7.1
- 4Paul Papp C🟨 Thẻ vàng 43'6.1
- 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 74'6.1
- 10Alejandro Bran7.1
- 19Leonardo Santos Teixeira6.7
- 24Adam Zaian🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 61'6.9
- 26Liviu Argesanu▼ Rời sân 46'5.9
- 29Kilian Ludewig▼ Rời sân 46'6.1
- 38Lucas Zima6.5
- 66Tiberiu Capusa7.2
- 98Robert Jerdea▼ Rời sân 46'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
45
Sút bóng
915
Sút cầu môn
33
Tấn công
76125
Tấn công nguy hiểm
3449
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1421
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
290479
TL chuyền bóng thành công
68%79%
Phạm lỗi
2114
Việt vị
22
Cứu thua
32
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1535
Cắt bóng
147
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.490.6
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B6T6 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arges (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Petrolul Ploiesti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arges
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mario Tudose Trung vệ | 8 | 0/0 | 24/32 | 3 | |||
| 80Xian Emmers Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 0/0 | 25/27 | 0 | ||
| 99Robert Moldoveanu Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 11/19 | 1 | ||
| 3Leard Sadriu Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 35/43 | 4 | 🟨 | ||
| 27Roberto Sierra Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 11/17 | 5 | 🟨 | ||
| 1Catalin Straton Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 22Vadim Rata Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/15 | 3 | |||
| 23Florin Borta Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 37/41 | 0 | 🟨 | ||
| 2Costinel Tofan Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 12/23 | 2 | 🟨 | ||
| 11Yanis Pirvu Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/1 | 15/19 | 1 | |||
| 17Ricardo Matos Trung phong | 4.6 | 2/1 | 7/10 | 0 | 🟥 | ||
| 34Catalin Cabuz (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 2/28 | 0 | |||
| 16Ionut Radescu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 15Guilherme Garutti (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 92Taylor Luvambo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 26Dorinel Oancea (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Petrolul Ploiesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Tiberiu Capusa Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 44/56 | 3 | |||
| 2Andres Dumitrescu Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 44/54 | 2 | |||
| 10Alejandro Bran Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 63/70 | 0 | |||
| 24Adam Zaian Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 31/41 | 2 | 🟨 | ||
| 19Leonardo Santos Teixeira Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 10/22 | 0 | |||
| 38Lucas Zima Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 4Paul Papp Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 44/55 | 0 | 🟨 | ||
| 29Kilian Ludewig Hậu vệ phải | 6.1 | 1/1 | 8/13 | 2 | |||
| 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 28/35 | 2 | 🟨 | ||
| 98Robert Jerdea Tiền đạo | 6 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 26Liviu Argesanu Tiền vệ | 5.9 | 1/1 | 13/17 | 0 | |||
| 18Dzhalal Huseynov (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 42/50 | 1 | |||
| 22Mark Tutu (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 80Mario Ionita (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 30Rares Leescu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 1/2 | 0 | |||
| 17Daniel Nlundulu (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 2/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1952 | |
| Sân nhà | Ilie Oană | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Bogdan Ioan Andone | HLV | Ricardo Sousa |
| Khu vực | Ploiesti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.00 | 3.50 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.90 | 2.00 | 0.89 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.40 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.00 | 3.05 | 0.71 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.52 ↑ | 100.00 ↑ | 5.98 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.00 | 3.40 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.25 | 0.88 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.26 | 0.90 | 2.00 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 115.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 2.97 | 3.05 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.85 ↑ | 71.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.25 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 2.85 | 2.87 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.29 ↑ | 30.17 ↑ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.30 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.05 | 3.07 | 1.31 | 2.50 | 0.51 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.10 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arges | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Petrolul Ploiesti | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).