Kết quả bóng đá trận Arges vs Petrolul Ploiesti, 01:30 ngày 25/07/2026

Liga I (Romania) · 01:30 ngày 25/07/2026
Arges
1 Kết thúc HT 1-0 0
Petrolul Ploiesti
🟨 4 - 5   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Arges Phút Petrolul Ploiesti
10' Adam Zaian
Robert Moldoveanu(Assists:Xian Emmers) (Kiến tạo: Xian Emmers) 1 - 0 17'
Costinel Tofan 28'
Ricardo Matos 43'
43' Paul Papp
▲ Catalin Cabuz ▼ Catalin Straton45+6'
HT 1-0
46' ▲ Dzhalal Huseynov ▼ Robert Jerdea
46' ▲ Mark Tutu ▼ Liviu Argesanu
46' ▲ Daniel Nlundulu ▼ Kilian Ludewig
Roberto Sierra 52'
61' ▲ Mario Ionita ▼ Adam Zaian
69' Daniel Nlundulu
69' Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
▲ Guilherme Garutti ▼ Costinel Tofan70'
▲ Ionut Radescu ▼ Xian Emmers70'
71' Mario Ionita
74' ▲ Rares Leescu ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Florin Borta 74'
▲ Dorinel Oancea ▼ Yanis Pirvu79'
▲ Taylor Luvambo ▼ Robert Moldoveanu79'
Leard Sadriu 90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 11 33
Bại 11 34
Ghi bàn 23 1716
Mất bàn 33 1117
Điểm 44 1512

Chủ = Arges · Khách = Petrolul Ploiesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arges (8)Hiệp 1 / Cả trậnPetrolul Ploiesti (11)
3 (38%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (13%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Arges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155103728506
Sân nhà158341810275
Sân khách157261918235
6 gần6321136--

Petrolul Ploiesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307111224313212
Sân nhà1544711171613
Sân khách153751314169
6 gần6222910--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Arges 6 (46%)Hòa 1 (8%)Petrolul Ploiesti 6 (46%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D114/02/26Petrolul Ploiesti2-1 (0-1)Arges10-301.75B
ROM D104/10/25Arges0-1 (0-0)Petrolul Ploiesti7-3+0.252B
ROM D120/05/23Arges3-0 (1-0)Petrolul Ploiesti6-502.25T
ROM D111/03/23Arges0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti4-2+0.252B
ROM D124/10/22Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)Arges2-5-0.252B
ROM D228/07/20Petrolul Ploiesti1-2 (1-0)Arges4-5-0.252T
ROM D217/11/19Arges1-1 (1-0)Petrolul Ploiesti1-302.5H
ROM D210/04/19Petrolul Ploiesti1-2 (1-1)Arges7-2-0.752.5T
ROM D204/10/18Arges3-0 (1-0)Petrolul Ploiesti5-902.25T
ROM D303/03/17Arges4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti10-1+2.253.5T
ROM D320/09/16Petrolul Ploiesti0-1 (0-1)Arges2-12--T
ROM D202/04/11Arges0-1 (0-0)Petrolul Ploiesti--0.252.5B
ROM D225/09/10Petrolul Ploiesti5-0 (2-0)Arges--1.52.75B

Thành tích gần đây — Arges

BHTTTHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5-12.5B
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF02/07/26Jadran Dekani0-4 (0-3)Arges2-5+2.254T
INT CF29/06/26Arges5-2 (1-1)Vllaznia Shkoder1-2+2.754T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4-0.752.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2-0.752.25B
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4-0.52.25B
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5-0.52B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8-0.252H
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5-0.52.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302B
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8-12.25T
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2+0.752H
ROMC04/03/26Arges2-2 (1-0)FC Gloria Bistrita7-7+1.252.25H
ROM D101/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)Arges4-3-0.752.25T
ROM D122/02/26Arges1-0 (0-0)Farul Constanta8-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti

THHBTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.25T
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
INT CF10/07/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-1)FCM Targu Mures7-4+0.752.75H
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4-0.253.25B
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8-0.752.75T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3+0.753B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---T
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)FC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4-0.252.25H
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4+0.52.25H
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6-12.5B
ROM D119/04/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-0)Hermannstadt8-902H
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.52.25T
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7+0.752.25B
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8-0.252.25B
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6-0.52.25T
ROM D101/03/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1+0.52H
ROM D121/02/26CFR Cluj2-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-3-0.752B
ROM D114/02/26Petrolul Ploiesti2-1 (0-1)Arges10-301.75T

Đội hình

ArgesPetrolul Ploiesti
1Catalin Straton2CCostinel Tofan3Leard Sadriu6Mario Tudose23Florin Borta11Yanis Pirvu22Vadim Rata27Roberto Sierra17Ricardo Matos80Xian Emmers99Robert Moldoveanu38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp24Adam Zaian66Tiberiu Capusa7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran26Liviu Argesanu29Kilian Ludewig19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
76
125
Tấn công nguy hiểm
34
49
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
14
21
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
290
479
TL chuyền bóng thành công
68%
79%
Phạm lỗi
21
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
15
35
Cắt bóng
14
7
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
24
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.49
0.6
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B6
T6 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arges (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Petrolul Ploiesti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ArgesPetrolul Ploiesti

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ArgesPetrolul Ploiesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
86
Hòa
52
Thua 1
15
Thua 2+
ArgesPetrolul Ploiesti

Arges

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mario Tudose
Trung vệ
80/024/323
80Xian Emmers
Tiền vệ tấn công
7.910/025/270
99Robert Moldoveanu
Tiền đạo cánh trái
7.612/111/191
3Leard Sadriu
Trung vệ
7.51/035/434🟨
27Roberto Sierra
Tiền vệ phòng ngự
7.11/011/175🟨
1Catalin Straton
Thủ môn
6.80/09/120
22Vadim Rata
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/153
23Florin Borta
Hậu vệ trái
6.51/037/410🟨
2Costinel Tofan
Hậu vệ phải
6.31/012/232🟨
11Yanis Pirvu
Tiền đạo cánh trái
6.11/115/191
17Ricardo Matos
Trung phong
4.62/17/100🟥
34Catalin Cabuz (dự bị)
Thủ môn
6.90/02/280
16Ionut Radescu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/00/00
15Guilherme Garutti (dự bị)
Trung vệ
6.50/00/21
92Taylor Luvambo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/11
26Dorinel Oancea (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/00/10

Petrolul Ploiesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Tiberiu Capusa
Hậu vệ phải
7.21/044/563
2Andres Dumitrescu
Hậu vệ trái
7.10/044/542
10Alejandro Bran
Tiền vệ trung tâm
7.11/063/700
24Adam Zaian
Trung vệ
6.90/031/412🟨
19Leonardo Santos Teixeira
Tiền đạo
6.71/010/220
38Lucas Zima
Thủ môn
6.50/017/190
4Paul Papp
Trung vệ
6.10/044/550🟨
29Kilian Ludewig
Hậu vệ phải
6.11/18/132
7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiền đạo cánh trái
6.11/028/352🟨
98Robert Jerdea
Tiền đạo
60/06/91
26Liviu Argesanu
Tiền vệ
5.91/113/170
18Dzhalal Huseynov (dự bị)
Hậu vệ
6.81/042/501
22Mark Tutu (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/017/180
80Mario Ionita (dự bị)
Tiền vệ
6.42/010/110🟨
30Rares Leescu (dự bị)
Tiền vệ
6.43/11/20
17Daniel Nlundulu (dự bị)
Trung phong
6.32/02/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arges Thông tin Petrolul Ploiesti
Thành lập 1952
Sân nhà Ilie Oană
0 Sức chứa 16000
Bogdan Ioan Andone HLV Ricardo Sousa
Khu vực Ploiesti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.133.003.500.852.000.950.850.250.93
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓2.30 ↑0.000.24 ↓
VcbetSớm2.382.903.000.902.000.891.040.250.77
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑3.70 ↑1.500.16 ↓2.25 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm2.033.003.400.902.000.920.890.250.95
Live1.05 ↓6.90 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm2.402.903.051.302.500.550.650.001.10
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.343.003.050.712.000.90---
Live1.02 ↓9.52 ↑100.00 ↑5.98 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm2.033.003.400.902.000.920.890.250.95
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
CrownSớm2.133.103.250.882.000.920.860.250.96
Live1.01 ↓13.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.052.883.260.902.000.940.860.251.00
Live1.06 ↓6.80 ↑115.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓2.38 ↑0.000.32 ↓
WewbetSớm2.422.973.050.822.001.021.050.250.81
Live1.04 ↓9.85 ↑71.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓0.87 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.152.903.251.452.500.48---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.403.003.000.762.000.981.020.250.73
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.682.852.870.912.000.850.830.000.95
Live1.18 ↓5.29 ↑30.17 ↑3.04 ↑1.500.24 ↓2.26 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm2.152.953.301.452.500.47---
Live1.04 ↓13.50 ↑126.00 ↑0.80 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm2.383.053.071.312.500.510.630.001.09
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.24 ↑1.500.08 ↓2.46 ↑0.000.32 ↓
Bet 365Sớm2.102.903.400.882.000.930.830.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm2.402.803.100.501.501.501.010.250.72
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.03 ↓0.72 ↓0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arges+1/4Chưa có trận cùng mức
Petrolul Ploiesti-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).